!
"#!$%"&$ '()**+,)*-).
"/&0$ 1$!
2/34"
56789/&1,*'
:8 9;< 9=>
1
Lập chứng từ
- Nghiệp vụ 1
- Nghiệp vụ 2
1
0.5
0.5
2
3
Tính giá thành sản phẩm
-Vào sổ chi tiết vật liệu
1
2
4 -Vào sổ Nhật Ký chung
3
5. -Vào sổ tài khoản 2
6 -Lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 1
< 10
-?@:<8A9BC;D<9EFG-H)
Nghiệp vụ 1: Phiếu nhập kho, Phiếu chi , Hóa đơn GTGT(0,5điểm)
Nghiệp vụ 2:Hóa đơn GTGT,Giấy báo nợ, Phiếu nhập kho(0,5điểm)
)?I<9J8K
Zquần kaki: 496442613,4(0,5điểm)
A B C D 1 2 3= 1 x 2 4 5= 1 x 4 6 7= 1 x 6 8
Số dư đầu kỳ 80.000 2.000 160.000.000
PN2
02-
Thg10
Nhập kho vải kaki 331 78.100 3.000 234.300.000 5.000 394.300.000
PX5
04-
Thg10
Xuất kho vải kaki 621(KK)
78860
4.000 315.440.000 1.000 78.860.000
Cộng tháng 3.000 234.300.000 4.000 315.440.000 1.000 78.860.000
- Sổ này có ……. trang, đánh số từ trang số 01 đến trang…
Ngày … tháng …. năm……
Người ghi sổ Kế toán trưởng Giám đốc
( Ký, họ tên) ( Ký, họ tên) ( Ký, họ tên, đóng dấu)
0,5 điểm
Đơn vị: Công ty TNHH Hoàng Hà Mẫu số: S10- DN
Địa chỉ : 25 - Trần Hưng Đạo - Hà Nội (Ban hành theo QĐ số: 15/2006/QĐ - BTC
Ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)
SỔ CHI TIẾT VẬT LIỆU, DỤNG CỤ (SẢN PHẨM, HÀNG HOÁ)
Tháng 10 năm N
Tài khoản: 152. Tên kho: Vật liệu
Tên, quy cách nguyên liệu, vật liệu, dung cụ (sản phẩm, hàng hoá): vải bông
Đơn vị tính: đồng
Thg10
Xuất kho vải bông 621(B)
60.500
1.500 90.750.000 500 30.250.000
Cộng tháng 1.000 61.000.000 1.500 90.750.000 500 30.250.000
- Sổ này có ……. trang, đánh số từ trang số 01 đến trang…
Ngày … tháng …. năm……
Người ghi sổ Kế toán trưởng Giám đốc
( Ký, họ tên) ( Ký, họ tên) ( Ký, họ tên, đóng dấu)
1 điểm
Đơn vị: Công ty TNHH Hoàng Hà Mẫu số: S10- DN
Địa chỉ : 25 - Trần Hưng Đạo - Hà Nội (Ban hành theo QĐ số: 15/2006/QĐ - BTC
Ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)
SỔ CHI TIẾT VẬT LIỆU, DỤNG CỤ (SẢN PHẨM, HÀNG HOÁ)
Tháng 10 năm N
Tài khoản: 152. Tên kho: Vật liệu
Tên, quy cách nguyên liệu, vật liệu, dung cụ (sản phẩm, hàng hoá): Vải thô
Đơn
vị
tính:
đồng
Chứng từ
Diễn giải
TK đối
ứng
Đơn giá
Cộng tháng 0 0 2.000 90.000.000 500 22.500.000
- Sổ này có ……. trang, đánh số từ trang số 01 đến trang…
Ngày … tháng …. năm……
Người ghi sổ Kế toán trưởng Giám đốc
( Ký, họ tên) ( Ký, họ tên)
( Ký, họ tên,
đóng dấu)
Đơn vị: Công ty TNHH Hoàng Hà Mẫu số: 03a- DN
Địa chỉ : 25 - Trần Hưng Đạo - Hà Nội (Ban hành theo QĐ số: 15/2006/QĐ - BTC
Ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)
Đơn vị tính: đồng
Ngày,
tháng
ghi sổ
Chứng từ
Diễn giải
STT
dòn
g
Số hiệu
TK đối
ứng
Số phát sinh
Số hiệu
Ngày
tháng
Nợ Có
A B C D G H 1 2
14 152(B) 90.750.000
05-
Thg10
PX6 05-Thg10
Xuất kho chỉ và kim dùng cho
sản xuất
15 621 6.000.000
16 152(c) 6.000.000
17 627 200.000
18 153(k) 200.000
09-
Thg10
BPBTL 09-Thg10 Tính lương phải trả 19 622(KK) 105.000.000
20 622(thô) 51.000.000
21 622(B) 48.000.000
22 627 20.000.000
23 641 15.000.000
24 642 17.000.000
25 334 256.000.000
26
Cộng chuyển sang trang sau
1.083.190.00
0
1.083.190.000
- Sổ này có ……. Trang, đánh số từ trang 01 đến trang…
- Ngày mở sổ: …….
Ngày …….tháng …….năm
Người ghi sổ Kế toán trưởng Giám đốc
( Ký, họ tên) ( Ký, họ tên) ( Ký, họ tên, đóng dấu)
SỔ NHẬT KÝ CHUNG
15-
Thg10
BPBKH
15-
Thg10 Trích khấu hao TSCĐ
627 50.000.000
641 5.000.000
642 4.000.000
214 59.000.000
20-
Thg10
000973
20-
Thg10
Doanh thu bán quần kaki 131(HX) 828.300.000
511(KK) 753.000.000
3331 75.300.000
21-
Thg10
BC14
21-
Thg10
Doanh thu hàng bán đại lý Phương
Lan
112 130.937.500
641 6.250.000
133 312.500
511(KK) 125.000.000
3331 12.500.000
22-
Diễn giải
STT
dòng
Số hiệu
TK đối
ứng
Số phát sinh
Số
hiệu
Ngày
tháng
Nợ Có
A B C D G H 1 2
Số trang trước chuyển sang 3.021.520.000 3.021.520.000
Phân bổ chi phí sản xuất chung cho KK 154 43.093.750
627(KK) 43.093.750
Phân bổ chi phí sxc cho quần thô 154 20.931.250
627(thô) 20.931.250
Phân bổ chi phí sxc cho áo bông 154 14.775.000
627(B) 14.775.000
Phân bổ chi phí vật liệu phụ cho KK 154 3.281.250
621(KK) 3.281.2500
Phân bổ chi phí vật liệu phụ cho thô 154 1.593.750
621(thô) 1.593.750
Phân bổ chi phí vật liệu phụ cho áo
bông
154 1.125.000
621(B) 1.125.000
Tập hợp chi phí sản xuất quần kaki 154 447.871.250
Thg10
Xuất bán trực tiếp cho Hương Xuân 632 484.211.315
155(KK) 484.211.315
Cộng chuyển sang trang sau 5.352.765.303 5.352.765.303
SỔ NHẬT KÝ CHUNG
Tháng 2 năm N
Đơn vị tính: đồng
Ngày,
tháng
ghi sổ
Chứng từ
Diễn giải
STT
dòng
Số
hiệu
TK
đối
ứng
Số phát sinh
Số hiệu
Ngày
tháng
Nợ Có
A B C D G H 1 2
Số trang trước chuyển sang 0 0
30-
Thg10
30-
(1N<O8:PQ8J8PR;<.
Năm: N
Tên tài khoản:
Số hiệu: 111
Đơn vị tính: đồng
Ngày
tháng ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký
chung
Số
hiệu
tài
khoản
đối
ứng
Số tiền
Ghi
chú
Số
hiệu
Ngày
tháng
Trang
sổ
STT
dòng
Nợ Có
Tên tài khoản:
Số hiệu: 112
Đơn vị tính: đồng
Ngày
tháng ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký
chung
Số hiệu
tài
khoản
đối ứng
Số tiền
Ghi
chú
Số
hiệu
Ngày
tháng
Trang
sổ
STT
dòng
Nợ Có
A B C D E F G 1 2 H
LST6U;V> -)?***?***
LSJ8W98X<
Ngày tháng năm
<T[9 &Q8J8XT\< 9J>6S
SỔ CÁI
(Dùng cho hình thức kế toán Nhật ký chung)
Năm: N
Tên tài khoản:
Số hiệu: 511
Đơn vị tính: đồng
Ngày
tháng
ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký
chung
Số
hiệu
tài
khoản
đối
ứng
Số tiền
Ghi
chú
Số
hiệu
Ngày
tháng
Ngày mở sổ: Ngày tháng năm
Người lập Kế toán trưởng Giám đốc
1điểm
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Tháng 10 năm N
Đơn vị tính:đồng
CHỈ TIÊU
Mó
số
Thuyết
minh
Năm
nay
Năm
trước
1 2 3 4 5
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 878.000.000
2. Các khoản giảm trừ 02 1.255.000
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 10 876.745.000
4. Giá vốn hàng bán 11 VI.27 564.913.201
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20 = 10 - 11) 20 311.831.799
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21 VI.26
7. Chi phí tài chính 22 VI.28
131 Phải thu của khách hàng 150.000.000 - 440.000.000 100.000.000 490.000.000 -
133 Thuế GTGT được khấu trừ 0 - 49.600.000 46.000.000 3.600.000 -
142 Chi phí trả trước ngắn hạn 0 - 5.000.000 500.000 4.500.000
152 Nguyên liệu, vật liệu 240.000.000 - 482.000.000 450.000.000 272.000.000 -
153 Công cụ, dụng cụ 20.000.000 - 0 5.000.000 15.000.000 -
154 Chi phí SXKD dở dang 60.000.000 - 540.500.000 570.500.000 30.000.000 -
155 Thành phẩm 325.000.000 - 570.500.000 292.500.000 603.000.000 -
211 Tài sản cố định hữu hình 2.000.000.000 - 0 0 2.000.000.000 -
214 Hao mòn TSCĐ hữu hình - 20.000.000 0 58.000.000 - 78.000.000
331 Phải trả cho người bán - 325.000.000 100.000.000 0 - 225.000.000
333 Thuế và các khoản phải nộp nhà nước - 0 46.000.000 71.375.000 - 25.375.000
334 Phải trả người lao động - 0 4.900.000 70.000.000 - 65.100.000
338 Phải trả, phải nộp khác - 0 0 18.900.000 - 18.900.000
411 Nguồn vốn kinh doanh - 3.400.000.000 0 200.000.000 - 3.600.000.000
421 Lợi nhuận chưa phân phối - 0 0 76.125.000 - 76.125.000
511 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ - - 460.000.000 460.000.000 - -
621 Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp - - 450.000.000 450.000.000 - -
622 Chi phí nhân công trực tiếp - - 36.000.000 36.000.000 - -
627 Chi phí sản xuất chung - - 54.500.000 54.500.000 - -
632 Giá vốn hàng bán - - 292.500.000 292.500.000 - -
641 Chi phí bán hàng - - 16.000.000 16.000.000 - -
642 Chi phí QLDN - - 50.000.000 50.000.000 - -
821 Chi phí thuế TNDN - - 25.375.000 25.375.000 - -
911 Xác định kết quả kinh doanh - - 460.000.000 460.000.000 - -
TỔNG CỘNG 3.745.000.000 3.745.000.000 4.448.875.000 4.448.875.000 4.088.500.000 4.088.500.000