Bài thơ giúp học từ vựng tiếng anh rất thú vị và độc đáo - Pdf 14

Bài thơ giúp học Từ vựng Tiếng Anh rất thú vị và độc đáo
Hello có ngh a xin chàoĩ
Goodbye t m bi t, thì thào Wishperạ ệ
Lie n m, Sleep ng , Dream mằ ủ ơ
Th y cô gái p See girl beautifulấ đẹ
I want tôi mu n, kiss hônố
Lip môi, Eyes m t s ng r i oh yeah!ắ ướ ồ
Long dài, short ng n, tall caoắ
Here ây, there ó, which nào, where âuđ đ đ
Sentence có ngh a là câuĩ
Lesson bài h c, rainbow c u v ngọ ầ ồ
Husband là c ông ch ngđứ ồ
Daddy cha b , please don"t xin ngố đừ
Darling ti ng g i em c ngế ọ ư
Merry vui thích, cái s ng là hornừ
Rách r i xài ch tornồ đỡ ữ
To sing là hát, a song m t bàiộ
Nói sai s th t to lieự ậ
Go i, come n, m t vài là someđ đế ộ
ng stand, look ngó, lie n mĐứ ằ
Five n m, four b n, hold c m, play ch iă ố ầ ơ
One life là m t cu c iộ ộ đờ
Happy sung s ng, laugh c i, cry kêuướ ườ
Lover t m d ch ng i yêuạ ị ừơ
Charming duyên dáng, m mi u gracefulỹ ề
M t tr ng là ch the moonặ ă ữ
World là th gi i, s m soon, lake hế ớ ớ ồ
Dao knife, spoon mu ng, cu c hoeỗ ố
êm night, dark t i, kh ng l giantĐ ố ổ ồ
Fund vui, die ch t, near g nế ầ
Sorry xin l i, dull n, wise khônỗ đầ

To steal t m d ch c m nh mạ ị ầ ầ
T y chay boycott, gia c m poultryẩ ầ
Cattle gia súc, ong bee
Something to eat chút gì nđểă
Lip môi, tongue l i, teeth r ngưỡ ă
Exam thi c , cái b ng licence ử ằ
Lovely có ngh a d th ngĩ ễ ươ
Pretty xinh p th ng th ng so sođẹ ườ ườ
Lotto là ch i lô tôơ
N u n là cook , wash clothes gi t ấ ă ặ đồ
Push thì có ngh a y, xôĩ đẩ
Marriage ám c i, single c thânđ ướ độ

Foot thì có ngh a bàn chânĩ
Far là xa cách còn g n là nearầ
Spoon có ngh a cái thìaĩ
Toán tr subtract, toán chia divideừ
Dream thì có ngh a gi c mĩ ấ ơ
Month thì là tháng , th i gi là timeờ ờ
Job thì có ngh a vi c làmĩ ệ
Lady phái n , phái nam gentlemanữ
Close friend có ngh a b n thânĩ ạ
Leaf là chi c lá, còn sun m t tr iế ặ ờ
Fall down có ngh a là r iĩ ơ
Welcome chào ón, m i là inviteđ ờ
Short là ng n, long là dàiắ
M thì là hat, chi c hài là shoeũ ế
Autumn có ngh a mùa thuĩ
Summer mùa h , cái tù là jailạ
Duck là v t , pig là heoị

o lên o xu ng, stir nhi u nhi u.Đả đả ố ề ề
How many có ngh a bao nhiêu.ĩ
Too much nhi u quá , a few m t vàiề ộ
Right là úng , wrong là saiđ
Chess là c t ng , ánh bài playing cardờ ướ đ
Flower có ngh a là hoaĩ
Hair là mái tóc, da là skin
Bu i sáng thì là morningổ
King là vua chúa, còn Queen n hoàngữ
Wander có ngh a lang thangĩ
Màu là red, màu vàng yellowđỏ
Yes là úng, không là nođ
Fast là nhanh chóng, slow ch m rìậ
Sleep là ng , go là iủ đ
Weakly m y u healthy m nh lànhố ế ạ
White là tr ng, green là xanhắ
Hard là ch m ch , h c hành studyă ỉ ọ
Ng t là sweet, k o candyọ ẹ
Butterfly là b m, bee là con ongướ
River có ngh a dòng sôngĩ
Wait for có ngh a ngóng trông i chĩ đợ ờ
Dirty có ngh a là dĩ ơ
Bánh mì bread, còn b butterơ
Bác s thì là doctorĩ
Y tá là nurse, teacher giáo viên
Mad dùng ch nh ng k iên,ỉ ữ ẻ đ
Everywhere có ngh a m i mi n g n xa.ĩ ọ ề ầ
A song ch m t bài ca.ỉ ộ
Ngôi sao dùng ch star, có li n!ữ ề
Firstly có ngh a tr c tiênĩ ướ

Short là th p ng n, còn chào helloấ ắ
Uncle là bác, elders cô.
Shy m c c , coarse là thô.ắ ỡ
Come on có ngh a m i vô,ĩ ờ
Go away u i cút, còn v pounce.đ ổ ồ
Poem có ngh a là th ,ĩ ơ
Strong kho m nh, m t ph dog- tiered.ẻ ạ ệ ờ
B u tr i th ng g i sky,ầ ờ ườ ọ
Life là s s ng còn die lìa iự ố đờ
Shed tears có ngh a l r iĩ ệ ơ
Fully là , n a v i by halvesđủ ử ờ
l i dùng ch stay,Ở ạ ữ
B i là leave còn n m là lie.ỏ đ ằ
Tomorrow có ngh a ngày maiĩ
Hoa sen lotus, hoa lài jasmine
Madman có ngh a ng i iênĩ ườ đ
Private có ngh a là riêng c a mìnhĩ ủ
C m giác là ch feelingả ữ
Camera máy nh hình là photoả
ng v t là animalĐộ ậ
Big là to l n , little nh nhoiớ ỏ
Elephant là con voi
Goby cá b ng, cá mòi sardineố
M ng m nh thì là ch thinỏ ả ữ
C là ch neck, còn chin cái c mổ ữ ằ
Visit có ngh a vi ng th mĩ ế ă
Lie down có ngh a là n m ngh ng iĩ ằ ỉ ơ
Mouse con chu t , bat con d iộ ơ
Separate có ngh a tách r i , chia raĩ ờ
Gift thì có ngh a món quàĩ

Mây CLOUD, AT , BLUE SKY xanh tr iở ờ
OH! MY GOD ! i! Tr i iỐ ờ ơ
MIND YOU. L u ý WORD l i nói sayư ờ
HERE AND THERE, ó cùng âyđ đ
TRAVEL du l ch, FULL y, SMART khônị đầ
Cô õn ta d ch ALONEđ ị
Anh v n ENGLISH , n i bu n SORROWă ổ ồ
Mu n yêu là WANT TO LOVEố
OLDMAN ông lão, b t u BEGINắ đầ
EAT n, LEARN h c, LOOK nhìnă ọ
EASY TO FORGET d quênễ
BECAUSE là b i cho nên , DUMP nỡ đầ
VIETNAMESE , ng i n c Namườ ướ
NEED TO KNOW bi t nó c n l m thayế ầ ắ
SINCE t , BEFORE tr c, NOW nayừ ướ
èn LAMP, sách BOOK, êm NIGHT, SIT ng iĐ đ ồ
SORRY th ng xót, ME tôiươ
PLEASE DON"T LAUGH ng c i, làm nđừ ườ ơ
FAR Xa, NEAR g i là g nọ ầ
WEDDING l c i, DIAMOND kim c ngễ ướ ươ
SO CUTE là quá d th ngễ ươ
SHOPPING mua s m, có s ng FOGGYắ ươ

SKINNY m nhách, FAT: phìố
FIGHTING: chi n u, quá l STUBBORNế đấ ỳ
COTTON ta d ch bông gònị
A WELL là gi ng, ng mòn là TRAILế đườ
POEM có ngh a làm th ,ĩ ơ
POET Thi S nên m m ng nhi u.ĩ ơ ộ ề
ONEWAY ngh a nó m t chi u,ĩ ộ ề

Phô mai ta d ch là CHEESEị
CAKE là bánh ng t, còn mì NOODLEọ
ORANGE cam, táo APPLE
JACK-FRUIT trái mít, VEGETABLE là rau
CUSTARD-APPLE mãng c uầ
PRUNE là trái táo tàu, SOUND âm
LOVELY có ngh a d th ngĩ ễ ươ
PRETTY xinh p, th ng th ng SO SOđẹ ườ ườ
LOTTO là ch i lô tôơ
N u n là COOK , WASH CLOTHES gi t ấ ă ặ đồ
PUSH thì có ngh a y, xôĩ đẩ
MARRIAGE ám c i, SINGLE c thânđ ướ độ
FOOT thì có ngh a bàn chânĩ
FAR là xa cách, còn g n là NEARầ
SPOON có ngh a cái thìaĩ
Toán tr SUBTRACT, toán chia DIVIDEừ
PLOUGH t c là i càyứ đ
WEEK tu n MONTH tháng, WHAT TIME m y giầ ấ ờ


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status