Các động từ tiếng Anh dùng trong
thể thao
1. hit /hɪt/ - đánh2. serve /sɜːv/ -
giao
3. kick /kɪk/ - đá4. catch /kætʃ/ -
chụp
5. pass /pɑːs/ -
truyền
6. run /rʌn/ -
chạy
7. fall /fɔːl/ - ngã8. jump /dʒʌmp/
- nhảy
9. skate /skeɪt/ -