Kết quả điểm thi tuyển vào Trường chuyên Lê Quý Đôn - Pdf 18

1
-
2
3
4
5
-
6
-
7
-
8
9
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
KỲ THI TUYỂN SINH THPT
Khóa ngày 25/06/2010
Hội đồng thi THPT Lê Quý Đôn
KẾT QUẢ MÔN CHUYÊN KỲ THI TUYỂN SINH VÀO TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
Năm học 2010-2011 Trang : 1
STT SBD HỌ VÀ TÊN Ngày sinh HS trường THCS
Môn

06/04/95
12/02/95
08/05/95
Nguyễn Du - ĐH
Nguyễn Huệ - CL
Phan Đình Phùng -
Triệu Lăng - TP
Trần Hưng Đạo -
Trần Hưng Đạo -
Hải Thiện - HL
Nguyễn Trãi - ĐH
Văn
Sinh
Toán
Hoá

Anh
Hoá
Anh
4.50 0.00
2.25 0.00
2.75 0.00
3.50 0.00
7.25 0.00
6.00 0.00
6.25 0.00
4.75 0.00
Anh
Toán
Tin

23
24
25
26
27
28
29
30
12 Lê Thị Phương
13 Lê Tuấn
14 Ngô Văn
15 Nguyễn Công Tuấn
16 Nguyễn Đức
17 Nguyễn Dương Linh
18 Nguyễn Hoàng
19 Nguyễn Hoàng
20 Nguyễn Lương
21 Nguyễn Nguyệt
22 Nguyễn Thị Ngọc
23 Nguyễn Thị Vân
24 Nguyễn Tuấn
25 Phạm Thị Kim
26 Phạm Thị Ngọc
27 Phan Thị Lan
28 Trần Nguyễn Hà
29 Trần Thị Ngọc
30 Trương Thị Ngọc
Anh
Anh
Anh

16/08/95
08/07/95
17/09/95
21/10/95
06/08/95
Nguyễn Bỉnh
Gio Mai - GL
Gio An - GL
Triệu Độ - TP
Hiếu Giang - ĐH
Phan Đình Phùng -
Trần Hưng Đạo -
Trần Quốc Toản -
Khe Sanh - HH
Nguyễn Huệ - ĐH
Nguyễn Trãi - ĐH
Nguyễn Du - ĐH
Nguyễn Huệ - ĐH
Thị Trấn Gio Linh -
Nguyễn Huệ - CL
Gio An - GL
Khe Sanh - HH
Nguyễn Trãi - ĐH
Khóa Bảo - CL
Anh
Toán
Anh
Văn
Toán
Sinh

6.25 0.00
4.75 0.00
Văn
Tin
Tin
Hoá
Tin
Anh
Tin
Tin
Tin
Anh
Văn
4.25 0.00
0.75 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
5.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
7.50 0.00
0.00 0.00
1.50 0.00
7.00 0.00
3.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00

Khóa ngày 25/06/2010
Hội đồng thi THPT Lê Quý Đôn
KẾT QUẢ MÔN CHUYÊN KỲ THI TUYỂN SINH VÀO TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
Năm học 2010-2011 Trang : 2
STT SBD HỌ VÀ TÊN Ngày sinh HS trường THCS
Môn
Kết quả NV1
Điểm KK
Môn
Kết quả NV2
Điểm KK
31 Nguyễn Thị Thu
32 Nguyễn Duy
33 Trần Văn
34 Hồ Phước
35 Nguyễn Thế Quốc
36 Trần Văn
37 Trần Vũ
38 Bùi Thị
39 Hoàng Thị Thanh
Ba
Bắc
Bằng
Bảo
Bảo
Bảo
Bảo

Bình
25/10/95

6.25 0.00
4.00 1.00
4.50 0.00
4.50 0.00
3.00 0.00

Tin
Tin
Tin
Tin
1.25 0.00
6.75 0.00
1.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
4.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20

60 Võ Thành
Bình
Bình
Bửu
By
Cảm
Cẩm
Cảnh
Châu
Châu
Chi
Chi
Chi
Chi
Chi
Chi
Chi
Chinh
Chính
Chuẩn
Chung
Chung
27/02/95
03/02/95
18/08/95
11/04/95
14/06/95
08/07/95
28/01/95
20/10/95

Nguyễn Trãi - ĐH
Thị trấn Hải Lăng -
Triệu Thuận - TP
Nguyễn Bỉnh
Toán
Anh

Văn
Hoá
Văn
Hoá
Toán
Toán
Anh
Văn
Anh
Anh
Anh

Văn
Toán

Toán
Toán

2.25 0.00
5.25 0.00
6.25 0.00
6.00 1.50
4.75 0.00

2.75 0.00
0.00 0.00
2.50 0.00
0.00 0.00
4.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
4.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
7.00 0.00
0.00 0.00
4.50 0.00
Danh sách này có : 30 học sinh
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH
1
-
2
3
4
5
6
7
8
-
9
-

64 Lê Minh
65 Nguyễn Trí
66 Lê Gia
67 Nguyễn Công
68 Phan Nguyễn Ngọc
69 Phan Thanh
Cung
Cương
Cương
Cương
Cường
Cường
Cường
Cường
27/04/95
16/02/95
06/01/95
25/05/95
21/05/95
15/03/95
01/06/95
08/08/95
Nguyễn Huệ - ĐH
Khe Sanh - HH
Triệu Thuận - TP
Hải Thái - GL
Triệu Trạch - TP
Thị trấn Cửa Việt -
Lao Bảo - HH
Nguyễn Huệ - ĐH

6.50 0.00
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
70 Trần Bảo
71 Trần Quốc
72 Đặng Thị Linh
73 Nguyễn Hải
74 Hồ Thị Anh
75 Võ Xuân
76 Lê Quang
77 Lê Thành

Điệp
Diệu
Dinh
Đôn
10/08/95
05/08/95
29/03/95
05/02/95
20/08/95
03/01/95
14/11/95
26/02/95
23/09/95
22/06/95
13/07/95
10/09/95
14/07/95
11/02/95
12/07/95
10/06/95
24/02/95
30/01/95
20/11/95
10/03/95
01/10/95
Ng. Tri Phương -
Phan Đình Phùng -
Nguyễn Huệ - ĐH
Phan Đình Phùng -
Lê Thế Hiếu - CL

Toán

Toán
Toán
Toán
Anh
Tin
4.75 0.00
6.00 0.00
1.75 0.00
8.00 1.50
7.25 0.00
2.75 0.00
1.50 0.00
4.50 0.00
3.25 0.00
7.75 1.50
1.75 0.00
6.75 0.00
0.75 0.00
6.00 0.00
4.25 0.00
5.50 0.00
6.75 0.00
5.00 0.00
1.75 0.00
6.00 0.00
3.00 0.00

Toán

-
2
3
4
-
5
6
-
7
-
8
9
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
KỲ THI TUYỂN SINH THPT
Khóa ngày 25/06/2010
Hội đồng thi THPT Lê Quý Đôn
KẾT QUẢ MÔN CHUYÊN KỲ THI TUYỂN SINH VÀO TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
Năm học 2010-2011 Trang : 4

10/01/95
11/04/95
25/11/95
02/10/95
03/11/95
Lương Thế Vinh -
Nguyễn Trãi - ĐH
Tân Liên - HH
Tân Liên - HH
Trần Hưng Đạo -
Khe Sanh - HH
Nguyễn Du - ĐH
Nguyễn Trãi - ĐH
Hoá
Toán
Hoá
Toán
Văn
Toán
Anh
Toán
0.00 0.00
4.25 0.00
3.00 0.00
6.00 0.00
5.00 0.00
4.50 0.00
3.25 0.00
6.50 0.00
Sinh

28
29
30
100 Nguyễn Thị Thuỳ
101 Nguyễn Thị Thuỳ
102 Nguyễn Thị Thùy
103 Trương Thị Thùy
104 Nguyễn Anh
105 Thái Hùng
106 Trần Quang
107 Nguyễn Thị Thuỳ
108 Trần Thị Thuỳ
109 Trần Trung
110 Trương Thị ánh
111 Lê Thị Hải
112 Lê Hoàng
113 Nguyễn Hữu
114 Nguyễn Khánh
115 Trương Tâm
116 Dương Thị Mỹ
117 Lê Thị Huệ
118 Lê Thị Mỹ
119 Nguyễn Thị Thiện
120 Võ Thị An
Dung
Dung
Dung
Dung
Dũng
Dũng

02/10/95
24/11/95
01/01/95
17/02/95
17/08/95
24/04/95
Nguyễn Trãi - ĐH
Nguyễn Du - ĐH
Gio Sơn - GL
Phan Đình Phùng -
Trần Hưng Đạo -
Trần Hưng Đạo -
Nguyễn Trãi - VL
Tân Long - HH
Trần Hưng Đạo -
Tân Lập - HH
Nguyễn Du - ĐH
Thị trấn Hải Lăng -
Trần Hưng Đạo -
Trần Hưng Đạo -
Lao Bảo - HH
Triệu Độ - TP
TT Krông Klang -
Tân Liên - HH
Thị Trấn Gio Linh -
Tân Liên - HH
Thị Trấn Gio Linh -

Hoá
Toán

8.75 1.50
6.75 0.00
3.00 0.00
4.50 0.00
6.25 1.00
6.00 0.00
5.25 0.00
4.00 0.00
8.00 1.00
Văn
Tin
Anh
Văn
Tin

Toán
Tin
5.25 0.00
0.00 0.00
4.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
3.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00

-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
KỲ THI TUYỂN SINH THPT
Khóa ngày 25/06/2010
Hội đồng thi THPT Lê Quý Đôn
KẾT QUẢ MÔN CHUYÊN KỲ THI TUYỂN SINH VÀO TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
Năm học 2010-2011 Trang : 5
STT SBD HỌ VÀ TÊN Ngày sinh HS trường THCS
Môn
Kết quả NV1
Điểm KK
Môn
Kết quả NV2
Điểm KK
121 Nguyễn Thị
122 Hồ Thị
123 Hồ Thị Hoàng
124 Hoàng Thị Linh
Dy
Gấm
Giang
Giang

15/04/95
09/05/95
05/01/95
14/12/95
25/09/95
Trần Hưng Đạo -
Nguyễn Trãi - ĐH
Cửa Tùng - VL
Thị trấn Hải Lăng -
Tôn Thất Thuyết -
Hoá
Hoá
Văn
Anh
Toán
9.75 2.00
5.25 0.00
7.00 0.00
6.50 1.50
7.00 0.00
Sinh
Sinh
Anh
Tin
0.00 0.00
7.00 0.00
2.50 0.00
0.00 0.00
7.00 0.00
10

140 Ngô Thị Thuý
141 Nguyễn Thị Diệu
142 Nguyễn Thị Diệu
143 Nguyễn Thị Ngọc
144 Phạm Thị
145 Phan Thị Thu
146 Thái Thị Thanh
147 Trần Thị Thu
148 Trương Mạnh
149 Trương Thị Linh
150 Võ Thị Ngọc
Giang
Giang
Giang
Giáp
Giàu















Nguyễn Bỉnh
Ng. Tri Phương -
Triệu Độ - TP
Trần Hưng Đạo -
Ng. Tri Phương -
Nguyễn Trãi - ĐH
Phan Đình Phùng -
Trần Hưng Đạo -
Nguyễn Huệ - ĐH
Chế Lan Viên - CL
Triệu Độ - TP
Triệu Độ - TP
Nguyễn Huệ - ĐH
Lê Lợi - CL
Anh
Hoá
Hoá
Toán
Toán
Văn
Anh
Hoá
Văn
Anh

Văn
Văn
Hoá
Sinh
Tin

Anh
3.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
3.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
3.00 0.00
0.00 0.00
Danh sách này có : 30 học sinh
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH
1
-
2
-
3
-

Môn
Kết quả NV2
Điểm KK
151 Nguyễn Nhật
152 Nguyễn Trần Tuyết
153 Hồ Đăng Thanh
Hạ
Hạ
Hải
05/06/95
30/01/95
13/10/94
Trần Hưng Đạo -
Trần Hưng Đạo -
Phan Đình Phùng -
Hoá
Anh
Sinh
7.25 0.00
0.00 1.00
7.75 1.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
154 Hoàng Thị Ngọc
155 Lê Hoàng
156 Lê Quang
157 Nguyễn Hữu
158 Nguyễn Mạnh
159 Nguyễn Quang

Anh
Tin
3.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
6.25 0.00
0.00 0.00
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
160 Nguyễn Thiện

Hằng
Hằng
Hằng
Hằng
Hạnh
Hạnh
Hạnh
Hạnh
Hạnh
Hạnh
Hảo
10/01/95
28/04/95
05/11/95
18/06/94
21/01/95
27/08/95
26/08/95
01/05/95
01/10/95
12/11/95
04/04/95
05/09/95
24/10/95
10/03/95
01/01/95
20/08/95
18/06/95
01/11/95
01/08/95

Hoá
Văn
Văn
Hoá
Văn
Hoá

Văn
Hoá
Anh
Hoá
Văn
Toán
Sinh
8.00 1.50
0.50 0.00
3.25 0.00
4.00 0.00
3.75 0.00
4.75 0.00
0.00 0.00
1.25 0.00
4.25 0.00
4.50 0.00
5.25 0.00
4.25 0.00
6.75 0.00
3.50 0.00
4.00 0.00
3.00 0.00

1.00 0.00
2.75 0.00
0.00 0.00
2.50 0.00
8.25 0.00
0.00 0.00
Danh sách này có : 30 học sinh
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH
1
2
-
3
-
4
-
5
-
6
7
-
8
9
-
-
-
-
-
-
-
-

Hậu
Hậu
Hậu
Hiền
Hiền
Hiền
Hiền
Hiền
Hiền
28/03/95
07/06/95
10/12/95
14/04/95
27/01/95
18/01/95
14/04/95
20/04/95
08/03/95
Khe Sanh - HH
Nguyễn Du - ĐH
Gio Mai - GL
Nguyễn Du - ĐH
Đường 9 - ĐH
Trung Sơn - GL
Tân Lâm -
Gio Mai - GL
Thị trấn Cửa Việt -
Toán
Toán


Triệu An - TP
Sinh
0.00 1.00 0.00 0.00
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
191 Nguyễn Thị Diệu
192 Nguyễn Thị Thu
193 Nguyễn Thị Thu
194 Nguyễn Thị Thu
195 Tống Thị
196 Trần Thị Lệ
197 Trần Thị Thu

Hiếu
Hiếu
Hiếu
02/02/95
01/04/95
05/09/95
04/03/95
22/08/95
24/04/95
15/05/95
01/01/95
29/05/95
15/04/95
22/08/95
20/02/95
22/12/95
03/09/95
10/08/95
10/10/95
18/05/95
13/01/95
10/07/95
03/08/95
Lao Bảo - HH
Tân Hợp - HH
Lê Lợi - CL
Nguyễn Trãi - ĐH
Nguyễn Du - ĐH
Gio Hải - GL
Triệu Thành - TP



Hoá
4.50 1.50
2.25 0.00
3.00 0.00
6.50 1.00
3.75 0.00
4.25 0.00
4.25 0.00
2.00 0.00
2.25 0.00
7.50 0.00
7.50 0.00
3.00 0.00
6.50 0.00
3.25 0.00
4.50 0.00
2.50 0.00
2.00 0.00
7.75 2.00
4.00 0.00
3.25 0.00
Văn
Tin
Tin
Anh
Toán
0.00 0.00
2.25 0.00

9
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
KỲ THI TUYỂN SINH THPT
Khóa ngày 25/06/2010
Hội đồng thi THPT Lê Quý Đôn
KẾT QUẢ MÔN CHUYÊN KỲ THI TUYỂN SINH VÀO TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
Năm học 2010-2011 Trang : 8
STT SBD HỌ VÀ TÊN Ngày sinh HS trường THCS
Môn
Kết quả NV1
Điểm KK
Môn
Kết quả NV2
Điểm KK
211 Thái Thị Ngọc
212 Trần Khương
213 Võ Minh
214 Hồ Tất Minh

Triệu Trạch - TP
Hiếu Giang - ĐH
Anh
Toán
Toán
Toán
Toán

Toán
Hoá
Toán
3.00 0.00
0.75 0.00
4.50 0.00
6.00 0.00
2.00 0.00
0.00 1.00
3.75 0.00
4.75 0.00
4.00 0.00
Văn
Tin
Tin
Tin
Toán
Anh
Tin
2.00 0.00
0.75 0.00
4.50 0.00

29
221 Nguyễn Thị Thu
222 Nguyễn Thị Thu
223 Trần Thị Thu
224 Lê Thanh
225 Đoàn Ngọc
226 Võ Đình
227 Lê Nguyễn
229 Nguyễn Đức
230 Nguyễn Hữu
231 Phạm Lâm Xuân
232 Phạm Thị Nguyễn
233 Phan Huy
234 Trần Ngọc
235 Cao Thị Ngọc
236 Đỗ Thị Minh
237 Nguyễn Thị Bích
238 Lâm Thị Kim
239 Trần Thị
240 Hồ Ngọc
Hoài
Hoài
Hoài
Hoan
Hoán
Hoàn
Hoàng
Hoàng
Hoàng
Hoàng

Nguyễn Du - ĐH
Nguyễn Du - ĐH
Triệu Thuận - TP
Triệu Đông - TP
Phan Đình Phùng -
Gio Hải - GL
Trung Sơn - GL
Lao Bảo - HH
Chế Lan Viên - CL
Nguyễn Trãi - ĐH
Tân Lập - HH
Khe Sanh - HH
Thị Trấn Gio Linh -
Hải Vĩnh - HL
Gio An - GL
Thị trấn Cửa Việt -
Phan Đình Phùng -
Toán
Văn
Toán
Văn
Toán

Văn
Hoá
Toán
Anh
Toán
Sinh


Sinh
Toán
1.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
4.75 0.00
1.75 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
3.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
2.75 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
4.75 0.00
Danh sách này có : 29 học sinh
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH
1
2
-
3
-
4
5

241 Hoàng Mạnh
242 Hoàng Phi
243 Nguyễn Ngọc
244 Nguyễn Văn
245 Nguyễn Việt
246 Phan Thanh
247 Trần Mạnh
248 Trần Phi
249 Bùi Văn Việt
Hùng
Hùng
Hùng
Hùng
Hùng
Hùng
Hùng
Hùng
Hưng
28/11/95
06/05/95
03/12/94
04/09/95
07/04/95
28/11/95
27/08/95
10/10/95
14/01/95
Chu Văn An - VL
Trần Hưng Đạo -
Trần Quốc Toản -

2.75 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
6.25 0.00
7.25 0.00
5.50 0.00
6.00 0.00
0.00 0.00
2.50 0.00
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30

Hướng
Hường
Hữu
Huy
Huy
Huy
Huy
Huy
Huy
Huy
Huy
Huyên
27/02/95
22/02/95
25/07/95
17/11/95
01/04/95
28/10/95
04/02/95
07/02/95
03/03/95
21/07/95
02/07/95
19/01/95
26/11/95
20/08/95
16/10/95
22/09/95
02/04/95
15/05/95

Văn
Văn
Hoá
Toán
Hoá
Toán

Toán
Hoá
Toán

Toán
Hoá
Hoá
Sinh
8.00 0.00
6.25 0.00
0.25 0.00
4.75 0.00
6.00 0.00
4.50 0.00
2.50 0.00
4.00 0.00
7.50 0.00
2.75 0.00
3.25 0.00
4.50 0.00
4.25 0.00
4.25 0.00
4.00 0.00

0.00 0.00
6.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
Danh sách này có : 30 học sinh
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH
1
2
-
3
4
-
5
-
6
-
7
8
9
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Huyền
Huyền
18/10/95
07/08/95
28/04/95
08/01/95
06/08/95
10/08/95
18/08/95
17/07/95
30/10/95
Thị trấn Cửa Việt -
Tân Liên - HH
Phan Đình Phùng -
Chế Lan Viên - CL
Nguyễn Huệ - ĐH
Tân Liên - HH
Triệu Đại - TP
Trần Quốc Toản -
Trần Hưng Đạo -
Toán
Văn
Anh
Văn
Sinh
Văn
Văn
Anh
Anh
1.50 0.00

13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
281 Phạm Thị Khánh
282 Trần Thị Diệu
283 Trần Thị Thanh
284 Trần Văn
285 Hồ Văn
286 Nguyễn Gia
287 Hồ Lê Bá
288 Hoàng Kim
289 Hoàng Lê Duy
290 Nguyễn Nam
291 Phạm Vân
292 Trần Minh

20/08/95
30/01/95
26/01/95
08/05/95
10/04/95
12/07/95
08/03/95
22/09/95
30/08/95
19/05/95
20/09/95
20/12/95
21/10/95
28/05/95
21/03/95
03/08/95
18/04/95
17/09/95
Hiếu Giang - ĐH
Chế Lan Viên - CL
Nguyễn Huệ - ĐH
Thị Trấn Gio Linh -
Hải Thiện - HL
Nguyễn Du - ĐH
Khe Sanh - HH
Triệu Độ - TP
Tân Hợp - HH
Gio Mai - GL
Nguyễn Trãi - ĐH
Gio Việt - GL

1.00 0.00
2.75 0.00
6.50 0.00
2.75 0.00
6.75 1.50
2.75 0.00
2.50 0.00
6.50 0.00
6.00 0.00
0.50 0.00
3.75 0.00
4.50 0.00
3.25 0.00
0.50 0.00
3.00 0.00
1.75 0.00
3.00 0.00
1.75 0.00
Anh

Tin
Tin
Tin
Tin
Tin
Tin
Tin
3.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00

9
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
KỲ THI TUYỂN SINH THPT
Khóa ngày 25/06/2010
Hội đồng thi THPT Lê Quý Đôn
KẾT QUẢ MÔN CHUYÊN KỲ THI TUYỂN SINH VÀO TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
Năm học 2010-2011 Trang : 11
STT SBD HỌ VÀ TÊN Ngày sinh HS trường THCS
Môn
Kết quả NV1
Điểm KK
Môn
Kết quả NV2
Điểm KK
301 Võ Phùng Công
302 Trần Thị
303 Hồ Gia

Đinh Tiên Hoàng -
Tân Lập - HH
Trần Hưng Đạo -
Toán
Văn
Toán
Sinh
Toán
Sinh

Văn
Văn
6.00 0.00
3.25 0.00
5.00 0.00
4.25 0.00
5.25 0.00
7.00 0.00
0.25 0.00
6.00 0.00
7.00 0.00
Tin
Tin
Tin
Văn
Anh
6.00 0.00
0.00 0.00
5.00 0.00
0.00 0.00

314 Nguyễn Phúc
315 Trần Quang Tùng
316 Trần Thị Minh
317 Nguyễn Thị
318 Trần Thanh
319 Hà Thị Thuỳ
320 Nguyễn Thị Kiều
321 Bùi Thị Diệu
322 Đặng Thị Thảo
323 Hồ Tất Thị
324 Hồ Văn
325 Hoàng Thị Ngọc
326 Lê Công Hạnh
327 Nguyễn Đức
328 Nguyễn Lê Hưng
329 Nguyễn Ngọc
330 Nguyễn Nhật
Lâm
Lâm
Lâm
Lâm
Lâm
Lâm
Lành
Lệ
Liêm
Liên
Liên
Linh
Linh

Trần Quốc Toản -
Hải Thái - GL
Nguyễn Trãi - ĐH
Trần Hưng Đạo -
Hiếu Giang - ĐH
Tân Liên - HH
Trung Sơn - GL
Thị trấn Cửa Việt -
Nguyễn Trãi - VL
Chế Lan Viên - CL
Tân Liên - HH
Thị Trấn Gio Linh -
Hiếu Giang - ĐH
Gio Hải - GL
Hiếu Giang - ĐH
Thị Trấn Gio Linh -
Trần Hưng Đạo -
Phan Đình Phùng -
Gio Mai - GL
TT Krông Klang -
Toán
Hoá
Toán
Văn
Văn
Văn
Anh
Văn
Toán
Toán

7.00 0.00
4.50 1.50

Tin

Anh
Tin
Anh

Tin
3.25 0.00
0.00 0.00
6.75 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
4.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
1.25 0.00
0.00 0.00
3.50 0.00
6.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
7.00 0.00

KỲ THI TUYỂN SINH THPT
Khóa ngày 25/06/2010
Hội đồng thi THPT Lê Quý Đôn
KẾT QUẢ MÔN CHUYÊN KỲ THI TUYỂN SINH VÀO TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
Năm học 2010-2011 Trang : 12
STT SBD HỌ VÀ TÊN Ngày sinh HS trường THCS
Môn
Kết quả NV1
Điểm KK
Môn
Kết quả NV2
Điểm KK
331 Nguyễn Thành
332 Nguyễn Thị Mạnh
333 Nguyễn Vũ Kiều
334 Tạ Khánh
335 Trần Nhật
336 Trần Thị Thuỳ
337 Trương Thị Thùy
338 Văn Nhật
339 Hoàng Thị Bích
Linh
Linh
Linh
Linh
Linh
Linh
Linh
Linh
Loan

6.00 0.00
2.75 0.00
6.25 0.00
4.00 0.00
6.00 0.00
7.50 1.00
Toán
Tin
Tin
Anh
Tin
Tin
1.50 0.00
4.25 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
2.75 0.00
2.50 0.00
0.00 0.00
6.00 0.00
7.50 1.00
10
11
12
13
14
15
16
17
18

358 Nguyễn Thị Hiền
359 Phan Đức
360 Đoàn Thị Phương
Loan
Loan
Loan
Lộc
Lộc
Lộc
Long
Long
Long
Long
Long
Long
Luân
Luân
Luân
Luật
Lực
Lương
Lương
Luyện
Ly
21/08/95
15/03/95
23/10/95
06/05/95
08/08/95
12/04/95

Gio Hải - GL
Ng. Tri Phương -
Đinh Tiên Hoàng -
Nguyễn Huệ - ĐH
Gio Hải - GL
Triệu Thuận - TP
Toán
Anh
Văn
Toán
Văn
Văn
Tin
Hoá
Toán
Hoá
Văn

Toán
Sinh
Anh
Hoá
Toán
Tin
Anh
Toán
Toán
2.25 0.00
3.00 0.00
6.50 0.00

0.00 0.00
0.00 0.00
7.75 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
4.00 0.00
0.00 2.00
0.00 0.00
8.00 1.00
0.00 0.00
Danh sách này có : 30 học sinh
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH
1
-
2
3
-
4
5
6
7
-
8
9
-

364 Phan Hương
365 Phùng Thị Phương
366 Trần Khánh
367 Lê Thị
368 Trịnh Công
369 Trịnh Thị Hải
Ly
Ly
Ly
Ly
Ly



16/03/95
29/05/95
17/04/95
02/09/95
01/01/95
22/01/95
04/02/95
20/06/95
Trung Sơn - GL
Thị trấn Cửa Việt -
Nguyễn Huệ - ĐH
Cửa Tùng - VL
Gio Việt - GL
Lý Thường Kiệt -
Nguyễn Huệ - CL
Triệu Giang - TP

11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
370 Lê Hoàng Phương
371 Lê Thị Ngọc
372 Phan Thị
373 Võ Ngọc
374 Võ Thuý
375 Phan Thị Phương
376 Hồ Sỹ
377 Hoàng Nhật
378 Nguyễn Đức
379 Nguyễn Đức

Mỹ
Na
28/02/95
29/06/95
28/06/95
03/12/95
03/12/95
01/01/95
20/11/95
09/10/95
17/08/95
02/02/95
20/12/95
05/02/95
25/04/95
02/09/95
13/01/95
30/10/95
21/07/95
08/12/95
14/08/95
10/05/95
02/10/95
Nguyễn Huệ - ĐH
Phan Đình Phùng -
Trần Hưng Đạo -
Nguyễn Du - ĐH
Nguyễn Du - ĐH
Nguyễn Du - ĐH
Trần Hưng Đạo -

Hoá
Hoá
Anh
Hoá
Văn
6.00 0.00
0.00 0.00
1.50 0.00
4.25 0.00
0.25 0.00
3.50 0.00
2.50 0.00
6.25 1.50
3.25 0.00
4.75 0.00
5.00 0.00
6.25 0.00
0.00 0.00
0.50 0.00
0.00 0.00
2.50 0.00
8.25 1.50
1.50 0.00
2.75 0.00
1.75 0.00
5.00 1.50
Anh
Anh
Tin
Tin

2
-
3
4
-
5
6
7
8
-
9
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
KỲ THI TUYỂN SINH THPT
Khóa ngày 25/06/2010
Hội đồng thi THPT Lê Quý Đôn
KẾT QUẢ MÔN CHUYÊN KỲ THI TUYỂN SINH VÀO TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
Năm học 2010-2011 Trang : 14
STT SBD HỌ VÀ TÊN Ngày sinh HS trường THCS
Môn

Nam
Nga
Nga
19/06/95
10/02/95
13/03/95
02/03/95
20/06/95
06/03/95
27/09/95
Lê Lợi - CL
Gio Quang - GL
Hải Vĩnh - HL
Hải Thái - GL
Triệu Hòa - TP
Phan Đình Phùng -
Bến Quan - VL
Hoá
Văn
Hoá
Toán
Hoá
Hoá
Văn
2.25 0.00
5.00 0.00
6.25 1.50
5.00 0.00
1.50 0.00
6.75 0.00

24
25
26
27
28
29
30
401 Lê Dạ
402 Lê Thị Quỳnh
403 Nguyễn Thị Dạ
404 Nguyễn Thị Thảo
405 Trần Thị Kim
406 Trương Thị Thảo
407 Nguyễn Văn
408 Phan Quang
409 Trương Hữu
410 Cao Thị Hạnh
411 Hoàng Thị ánh
412 Lê Minh Thanh
413 Lê Nguyễn Thanh
414 Nguyễn Khánh
415 Nguyễn Nữ Khánh
416 Nguyễn Phan Kim
417 Nguyễn Thị Như
418 Nguyễn Thị Như
419 Nguyễn Thị Tú
420 Trần Bảo
Ngân
Ngân
Ngân

06/11/95
25/01/95
02/01/95
04/07/95
10/04/95
20/09/95
18/02/95
Hiếu Giang - ĐH
Nguyễn Trãi - ĐH
Thị Trấn Gio Linh -
Nguyễn Trãi - ĐH
Trần Hưng Đạo -
Nguyễn Huệ - ĐH
Hải Khê - HL
Nguyễn Du - ĐH
Phan Đình Phùng -
Nguyễn Huệ - ĐH
Lê Lợi - CL
Nguyễn Bỉnh
Nguyễn Trãi - ĐH
Phan Đình Phùng -
Thị Trấn Gio Linh -
Khe Sanh - HH
Thị Trấn Gio Linh -
Tân Hợp - HH
Gio Mỹ - GL
Cửa Tùng - VL
Toán
Anh
Anh

8.75 1.00
6.25 0.00
6.00 1.00
3.00 0.00
3.00 1.00
3.25 0.00
6.00 0.00
Tin
Văn
Văn

Tin
Tin

Văn
Tin
Tin
0.75 0.00
0.00 0.00
4.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
3.75 0.00
0.00 0.00
1.50 0.00
1.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
4.50 0.00

-
-
-
-
KỲ THI TUYỂN SINH THPT
Khóa ngày 25/06/2010
Hội đồng thi THPT Lê Quý Đôn
KẾT QUẢ MÔN CHUYÊN KỲ THI TUYỂN SINH VÀO TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
Năm học 2010-2011 Trang : 15
STT SBD HỌ VÀ TÊN Ngày sinh HS trường THCS
Môn
Kết quả NV1
Điểm KK
Môn
Kết quả NV2
Điểm KK
421 Trần Thị Ngọc
16/04/95
Gio Hải - GL Văn
2.00 0.00 0.00 0.00
422 Trần Thị Bích
423 Trương Thị
424 Hồ Viết
425 Hoàng Thảo
426 Lê Tân
427 Lê Văn
428 Nguyễn Thảo
429 Nguyễn Thị Thảo
Ngọc
Ngọc

8.25 1.00
3.00 0.00
3.50 0.00
4.25 0.00
4.75 0.00
1.50 0.00
5.50 0.00
5.50 0.00

Tin
Tin

5.75 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
4.75 0.00
1.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19

449 Lê Thị Hồng
450 Lê Thị Thảo
Nguyên
Nguyên
Nguyên
Nguyệt
Nguyệt
Nhàn
Nhân
Nhân
Nhân
Nhân
Nhân
Nhật
Nhật
Nhật
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi
30/10/95
01/01/95
18/01/95
15/06/95
30/05/95
20/06/95
26/04/95

Triệu Độ - TP
Ng. Tri Phương -
Nguyễn Huệ - ĐH
Phan Đình Phùng -
Phan Đình Phùng -
Hoá
Hoá
Toán
Toán
Sinh
Toán
Toán
Toán
Toán
Hoá
Sinh
Sinh
Toán
Hoá
Toán
Hoá
Văn
Văn
Toán
Sinh
Anh
6.00 0.00
5.50 0.00
1.50 0.00
4.00 0.00

0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
1.00 0.00
3.50 0.00
3.25 2.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
4.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
3.00 0.00
8.50 1.50
0.00 0.00
0.00 0.00
Danh sách này có : 30 học sinh
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH
1
-
2
3
4
-
5
-
6
-

Môn
Kết quả NV2
Điểm KK
451 Lê Thị Thảo Nhi
28/08/95
Trần Hưng Đạo - Lý
7.25 1.50 0.00 0.00
452 Nguyễn Đào Quỳnh
453 Nguyễn Thanh
454 Nguyễn Thị ái
455 Nguyễn Thị ái
456 Nguyễn Thị ái
457 Nguyễn Thị ái
458 Nguyễn Thị ái
459 Nguyễn Thị Hải
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi
08/02/95
15/08/95
17/07/95
18/02/95
12/02/95
03/06/95
22/01/95

0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
5.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
10
11
12
13
14
15
460 Nguyễn Thị Hồng
461 Nguyễn Thị Lan
462 Nguyễn Thị Thảo
463 Nguyễn Thị ý
464 Nguyễn Tố ý
465 Phan Lê Thảo
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi
08/03/95
22/10/95
02/12/95
16/11/94
05/01/95
01/08/95

22
23
24
25
26
27
28
29
30
466 Phan Thị ái
467 Phan Thị Hồng
468 Trần Thị Khánh
469 Trần Thị ý
470 Trương Thị Xuân
471 Trương Tiểu Linh
472 Văn Thảo
473 Hồ Thị
474 Phạm Trần Đình
475 Hồ Thị Quỳnh
476 Hoàng Thị Bạch
477 Lê Thị ái
478 Lê Thị Hoài
479 Lê Thị Quỳnh
480 Lê Thị Quỳnh
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi
Nhi

Phan Đình Phùng -
Thị trấn Cửa Việt -
Hải Tân - HL
Hiếu Giang - ĐH
Nguyễn Huệ - ĐH
Nguyễn Huệ - ĐH
Chế Lan Viên - CL
Nguyễn Huệ - ĐH
Nguyễn Trãi - ĐH
Toán
Hoá
Anh
Hoá
Văn
Văn
Hoá
Văn
Toán
Hoá
Toán
Văn
Toán
Hoá
Toán
5.00 0.00
2.75 0.00
2.00 0.00
6.00 0.00
7.50 0.00
4.00 0.00

CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH
1
-
2
-
3
4
-
5
-
6
-
7
-
8
-
9
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
KỲ THI TUYỂN SINH THPT
Khóa ngày 25/06/2010
Hội đồng thi THPT Lê Quý Đôn

Như
Như
Như
Như
Như
Như
Như
06/05/95
25/10/95
20/03/95
27/12/95
07/04/95
24/08/95
15/01/95
Nguyễn Huệ - ĐH
Triệu Trung - TP
Trung Giang - GL
Nguyễn Huệ - CL
Lao Bảo - HH
Khe Sanh - HH
Hải Ba - HL
Hoá
Anh
Văn
Văn
Văn
Văn

6.50 0.00
3.25 0.00

12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
492 Lê Thị Hoài
493 Nguyễn Thị Hồng
494 Nguyễn Thị Mỹ
495 Trần Thị
496 Trần Thị Cẩm
497 Trần Tuyết
498 Trương Thị
499 Trương Thị Phương
500 Hồ Thị Kiều
501 Hoàng Thị Kim
502 Nguyễn Thị Mỹ

21/11/94
22/04/95
01/10/95
02/01/95
19/05/95
15/06/95
20/10/95
01/06/95
20/01/95
09/06/95
12/10/95
09/02/95
28/08/95
08/06/95
11/03/95
02/04/95
Tân Lập - HH
Khóa Bảo - CL
Nguyễn Huệ - CL
Nguyễn Du - ĐH
Nguyễn Huệ - ĐH
Phan Đình Phùng -
Cửa Tùng - VL
Khe Sanh - HH
Nguyễn Huệ - ĐH
Gio Quang - GL
Triệu Thuận - TP
Nguyễn Huệ - ĐH
Khe Sanh - HH
Lao Bảo - HH

6.50 1.00
2.75 0.00
6.25 0.00
3.75 0.00
2.00 0.00
3.50 0.00
4.00 0.00
5.50 0.00
4.00 0.00
4.50 0.00
0.00 0.00
8.75 0.00
3.25 0.00
Hoá
Toán
Toán
Tin
Toán
Tin
Tin

Sinh
Toán
Toán
0.00 0.00
0.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
3.00 0.00

-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
KỲ THI TUYỂN SINH THPT
Khóa ngày 25/06/2010
Hội đồng thi THPT Lê Quý Đôn
KẾT QUẢ MÔN CHUYÊN KỲ THI TUYỂN SINH VÀO TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
Năm học 2010-2011 Trang : 18
STT SBD HỌ VÀ TÊN Ngày sinh HS trường THCS
Môn
Kết quả NV1
Điểm KK
Môn
Kết quả NV2
Điểm KK
511 Trần Thanh
512 Lê Xuân
513 Lê Hưng
Phong
Phòng
Phú
21/01/95
14/12/95

18/09/95
Phan Đình Phùng -
Chế Lan Viên - CL
Tôn Thất Thuyết -
Nguyễn Huệ - ĐH
Trần Hưng Đạo -
Tân Lập - HH
Toán
Toán
Toán
Toán

Hoá
4.50 0.00
7.00 0.00
2.50 0.00
3.00 0.00
8.00 1.50
3.25 0.00
Tin
Anh

Tin
Toán

4.50 0.00
3.00 0.00
0.75 0.00
3.00 0.00
4.50 0.00

525 Dương Thị
526 Dương Thị Diệu
527 Hà Thị Thảo
528 Lê Thị
529 Lê Thị Mỹ
530 Lê Thị Uyên
531 Nguyễn Đan Quốc
532 Nguyễn Hoài
533 Nguyễn Hoàng
534 Nguyễn Linh
535 Nguyễn Quỳnh
536 Nguyễn Thị Mai
537 Nguyễn Vũ Nhật
538 Phan Thị Kiều
539 Phan Thị Nhã
540 Tô Thị Hoài
Phước
Phước
Phước
Phương
Phương
Phương
Phương
Phương
Phương
Phương
Phương
Phương
Phương
Phương

Khe Sanh - HH
Hải Thái - GL
Nguyễn Trãi - VL
Nguyễn Trãi - ĐH
Nguyễn Trãi - ĐH
Triệu Trạch - TP
Trần Hưng Đạo -
Trần Hưng Đạo -
Trần Hưng Đạo -
Trần Hưng Đạo -
Trần Hưng Đạo -
TT Krông Klang -
Trần Hưng Đạo -
Nguyễn Trãi - ĐH
Triệu Giang - TP
Trần Quốc Toản -
Toán
Toán
Toán
Văn
Văn
Toán
Anh
Anh
Hoá
Toán

Hoá
Tin
Sinh

Tin

Anh
Tin
0.00 0.00
4.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
2.50 0.00
3.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
6.75 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
3.50 0.00
0.00 0.00
4.75 0.00
Danh sách này có : 30 học sinh
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH
1
-
2
-

Môn
Kết quả NV1
Điểm KK
Môn
Kết quả NV2
Điểm KK
541 Nguyễn Thị
542 Bùi Đình
Phượng
Quân
25/12/95
18/11/95
Chế Lan Viên - CL
Thị trấn Cửa Việt -
Văn

3.75 0.00
0.75 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
543 Dư Tiến
544 Lê Hoàng Thụy
545 Nguyễn Hữu Minh
546 Nguyễn Ngọc Hoàng
547 Trần Đức
548 Trần Hồng
549 Hoàng Nhật
Quân
Quân
Quân

6.00 0.00
6.25 0.00
Tin
Tin
Tin
Văn
4.75 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
3.25 0.00
6.00 0.00
3.50 0.00
10
11
12
13
550 Hoàng Nhật
551 Hoàng Vũ Nhật
552 Nguyễn Minh Vinh
553 Mai Văn
Quang
Quang
Quang
Quảng
01/09/95
22/08/95
15/02/95
18/07/95
Hiếu Giang - ĐH

29
30
554 Phan Thanh
555 Trần Văn
556 Hoàng Trọng
557 Nguyễn Bảo
558 Nguyễn Văn
559 Trương Hàn
560 Nguyễn Văn Ngọc
561 Lê Thị Thảo
562 Nguyễn Thị
563 Nguyễn Thị Lệ
564 Trần Thị Hồng
565 Võ Thị Tố
566 Lê Thị Như
567 Nguyễn Thị Hương
568 Phan Thị Như
569 Trần Thị
570 Vũ Lưu
Quảng
Quê
Quốc
Quốc
Quốc
Quốc
Quý
Quyên
Quyên
Quyên
Quyên

Nguyễn Huệ - ĐH
Chế Lan Viên - CL
Cửa Tùng - VL
Phan Đình Phùng -
Phan Đình Phùng -
Nguyễn Bỉnh
Trần Hưng Đạo -
Trần Hưng Đạo -
Trần Hưng Đạo -
Vĩnh Sơn - VL
Toán

Toán
Hoá
Toán

Toán
Hoá

Anh
Hoá
Toán
Hoá

Văn
Văn
Toán
0.50 0.00
2.50 0.00
3.25 0.00

0.00 0.00
0.00 0.00
2.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
6.00 0.00
Danh sách này có : 30 học sinh
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH
1
2
3
-
4
5
6
7
-
8
9
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Sanh
Sáu
Sinh
Sơn
22/07/95
25/04/95
21/01/95
12/04/95
02/10/95
15/09/95
07/08/95
16/02/95
08/12/94
Hiếu Giang - ĐH
Thị trấn Hải Lăng -
Vĩnh Sơn - VL
Trần Hưng Đạo -
Nguyễn Trãi - ĐH
Gio Mai - GL
Nguyễn Huệ - CL
Nguyễn Trãi - ĐH
Phan Đình Phùng -
Toán
Anh




Anh
Văn

14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
580 Nguyễn Trần Quân
581 Cao Thị
582 Đỗ Thị Thảo
583 Hồ Thị Thảo
584 Trần Thị
585 Trương Thị Linh
586 Nguyễn Đăng
587 Nguyễn Hữu
588 Đỗ Quang
589 Dương Tiến
590 Mai Thị Thiên
591 Ngô Thị Minh
592 Nguyễn Thị Thanh

03/02/95
02/01/95
10/05/95
20/10/95
25/09/95
11/06/95
12/09/95
30/03/95
13/08/95
28/01/95
03/11/95
09/05/95
09/08/95
05/03/95
10/04/95
25/07/95
06/01/95
20/06/95
02/01/95
10/11/95
Tân Lập - HH
Lý Thường Kiệt -
Nguyễn Trãi - ĐH
Gio An - GL
Hải Thái - GL
Chế Lan Viên - CL
Nguyễn Huệ - ĐH
Tân Liên - HH
Nguyễn Trãi - ĐH
Trần Hưng Đạo -

Toán
Toán
0.00 0.00
7.00 1.50
2.00 0.00
4.75 1.00
3.50 0.00
3.75 0.00
4.25 0.00
2.50 0.00
8.25 1.00
0.00 0.00
4.00 0.00
3.75 0.00
3.00 0.00
8.75 0.00
8.25 0.00
3.75 0.00
2.75 0.00
6.00 0.00
0.00 0.00
3.75 0.00
2.50 0.00


Tin
Toán
Văn
Tin
Tin

5
-
6
7
-
8
9
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
KỲ THI TUYỂN SINH THPT
Khóa ngày 25/06/2010
Hội đồng thi THPT Lê Quý Đôn
KẾT QUẢ MÔN CHUYÊN KỲ THI TUYỂN SINH VÀO TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
Năm học 2010-2011 Trang : 21
STT SBD HỌ VÀ TÊN Ngày sinh HS trường THCS
Môn
Kết quả NV1
Điểm KK
Môn
Kết quả NV2

Gio Việt - GL
Đường 9 - ĐH
Phan Đình Phùng -
Gio Việt - GL
Gio Phong - GL
Trần Hưng Đạo -
Nguyễn Huệ - ĐH
Trần Hưng Đạo -
Toán
Văn
Toán
Tin
Toán
Hoá
Toán
Hoá
6.75 0.00
6.00 0.00
3.50 0.00
2.50 1.00
7.50 0.00
4.50 0.00
7.25 0.00
2.25 0.00
Anh
Tin
Tin
Anh

0.00 0.00

Thao
Thảo
01/07/95
02/02/95
27/04/95
Triệu Thuận - TP
Hải Thái - GL
Vĩnh Sơn - VL
Toán
Toán
Anh
0.00 0.00
4.50 0.00
3.75 0.00
Tin
Tin
Hoá
0.00 0.00
4.50 0.00
0.00 0.00
15
615 Hoàng Nguyễn Phương Thảo
20/04/95
Trần Hưng Đạo -
Văn 3.75 0.00 0.00 0.00
16
17
616 Hoàng Thạch
617 Hoàng Thị Phương
Thảo

624 Nguyễn Hữu
625 Nguyễn Thị Phương
626 Nguyễn Thị Thu
627 Phan Thị Phương
628 Thái Lê Phương
629 Trần Thị Phương
630 Trần Thị Thanh
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
Thảo
13/04/95
12/03/95
21/04/95
13/02/95
09/10/95
21/07/95
30/10/95
13/04/95
14/06/95
05/04/95

4.00 0.00
3.50 0.00
4.00 0.00
3.25 0.00
4.25 0.00
4.50 0.00
3.75 0.00
2.00 0.00
7.50 1.50
7.50 1.00
3.75 0.00
3.75 0.00
Tin
Tin
Anh
Toán
Văn
Tin
2.50 0.00
4.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
1.75 0.00
4.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
7.50 1.00
0.00 0.00

KỲ THI TUYỂN SINH THPT
Khóa ngày 25/06/2010
Hội đồng thi THPT Lê Quý Đôn
KẾT QUẢ MÔN CHUYÊN KỲ THI TUYỂN SINH VÀO TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
Năm học 2010-2011 Trang : 22
STT SBD HỌ VÀ TÊN Ngày sinh HS trường THCS
Môn
Kết quả NV1
Điểm KK
Môn
Kết quả NV2
Điểm KK
631 Võ Thị Kim
632 Vũ Thị Thu
633 Lê Thị
634 Bùi Giang
635 Hoàng Thị Mai
636 Lê Ngọc Uyên
637 Phan Mai
638 Trần Mai Uyên
639 Trương Ngọc Bảo
Thảo
Thảo
Thể
Thi
Thi
Thi
Thi
Thi
Thi

3.50 0.00
3.00 0.00
4.00 0.00
4.50 0.00
5.00 0.00
3.00 0.00
Anh
3.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23

Thiện
Thiện
Thịnh
Thịnh
Thịnh
Thịnh
Thịnh
Thoa
Thoả
Thông
Thông
Thú
Thư
Thư
Thư
Thư
Thư
Thuấn
Thuận
26/04/95
01/11/95
23/03/95
14/10/95
06/07/95
01/03/95
21/05/95
16/11/95
20/10/95
16/11/95
22/10/95

Ng. Tri Phương -
Toán
Toán
Toán
Toán
Toán
Hoá
Toán

Toán
Anh
Toán

Hoá
Toán
Văn
Hoá
Toán
Anh
Hoá

Hoá
4.75 0.00
6.00 0.00
6.75 1.00
3.25 0.00
6.75 0.00
3.50 0.00
3.00 0.00
4.25 0.00

0.00 0.00
4.25 0.00
1.00 0.00
0.00 0.00
2.50 0.00
0.00 0.00
1.50 0.00
2.25 0.00
6.75 0.00
0.00 0.00
1.25 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
Danh sách này có : 30 học sinh
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH
1
2
3
-
4
-
5
-
6
7
-
8
-

664 Nguyễn Thanh
665 Đinh Thị Hoài
666 Nguyễn Thị Thương
667 Phan Thị Hoài
668 Trần Thị
669 Lê Nữ Yên
Thuận
Thuật
Thức
Thực
Thương
Thương
Thương
Thương
Thường
26/07/95
24/04/95
10/04/95
19/08/95
23/09/95
04/02/95
25/04/95
01/12/95
17/06/95
Nguyễn Du - ĐH
Thị Trấn Gio Linh -
Trần Hưng Đạo -
Thị trấn Cửa Việt -
Khe Sanh - HH
Khe Sanh - HH

4.25 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
3.50 0.00
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
670 Đinh Viết
671 Đào Thị Thanh
672 Dương Thị
673 Nguyễn Thị
674 Lê Thị Thu

Tiên
Tiên
Tiên
Tiên
Tiến
Tín
Tín
01/01/95
07/08/95
02/01/95
20/04/95
06/12/95
22/04/95
23/12/95
22/10/95
07/02/95
03/05/95
20/08/95
04/12/95
03/06/95
17/05/95
23/05/95
18/12/95
10/09/95
16/12/95
27/06/95
12/01/95
17/08/95
Trung Sơn - GL
Nguyễn Trãi - ĐH

Toán
Toán
Hoá
Tin
Anh
Anh
Toán
Toán
Hoá

3.50 0.00
0.50 0.00
3.00 0.00
1.75 0.00
6.00 0.00
1.75 0.00
6.25 0.00
1.75 0.00
6.00 0.00
0.50 0.00
4.50 0.00
6.00 0.00
6.75 0.00
3.00 0.00
2.50 0.00
6.25 0.00
5.25 0.00
4.00 0.00
6.75 0.00
6.00 0.00

CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH
1
-
2
-
3
-
4
-
5
6
-
7
8
-
9
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Anh

Văn
Anh
2.75 0.00
0.25 0.00
3.50 0.00
2.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
695 Nguyễn Đức Bảo
696 Nguyễn Thị Ngọc
697 Phạm Hồ Hà
698 Dương Thị Linh
699 Hồ Thiên
Trâm
Trâm
Trâm
Trang
Trang
18/01/95
24/03/95
28/12/95
03/03/95
18/02/95
Thành Cổ - QT
Trần Hưng Đạo -
Trần Hưng Đạo -

Trang
Trang
Trang
Trang
Trang
27/09/95
17/01/95
13/04/95
11/11/95
05/03/95
Trần Hưng Đạo -
Cửa Tùng - VL
Nguyễn Trãi - ĐH
Khóa Bảo - CL
Lê Lợi - CL
Sinh
Anh


Hoá
4.00 0.00
4.75 0.00
0.50 0.00
3.00 0.00
3.75 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00

719 Hoàng Thị Vĩnh
720 Lê Thị Việt
Trang
Trang
Trang
Trang
Trang
Trang
Trang
Trang
Trang
Trang
Trí
Trí
Trí
Trinh
Trinh
Trinh
17/11/95
05/03/95
04/08/95
22/08/95
06/03/95
10/09/95
11/02/95
16/06/95
13/09/95
30/05/95
15/04/95
03/06/95

Toán

Toán
Hoá
Hoá
Sinh
7.75 1.00
4.25 0.00
2.25 0.00
3.50 0.00
6.00 0.00
6.50 1.00
3.50 0.00
6.00 0.00
3.50 0.00
4.75 0.00
3.50 0.00
2.75 0.00
2.25 0.00
3.25 0.00
3.75 0.00
8.50 1.00
Văn
Anh
Anh
Hoá
Hoá
5.00 0.00
2.50 0.00
0.00 0.00

-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
KỲ THI TUYỂN SINH THPT
Khóa ngày 25/06/2010
Hội đồng thi THPT Lê Quý Đôn
KẾT QUẢ MÔN CHUYÊN KỲ THI TUYỂN SINH VÀO TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN
Năm học 2010-2011 Trang : 25
STT SBD HỌ VÀ TÊN Ngày sinh HS trường THCS
Môn
Kết quả NV1
Điểm KK
Môn
Kết quả NV2
Điểm KK
721 Nguyễn Thị Phương
Trinh
19/08/95
Nguyễn Huệ - ĐH Anh
8.25 0.00 0.00 0.00
722 Nguyễn Thị Tú
723 Trần Thị Phương

Toán
Hoá
Văn
Toán


Toán
Sinh
2.50 0.00
0.00 0.00
4.00 0.00
6.75 0.00
5.25 0.00
7.75 0.00
3.75 0.00
1.00 0.00
Sinh
Sinh
Toán
Văn
3.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
3.00 0.00
0.00 0.00
4.25 0.00
10
11

741 Hoàng Anh
742 Nguyễn Đức
743 Nguyễn Ngọc
744 Phạm Thanh
745 Trần Minh
746 Trương Minh
747 Nguyễn Trí
748 Cáp Kim
749 Dương Thanh
750 Hoàng Ngọc
Trung
Trung
Trung
Trung
Trường
Trường



Tứ
Tuấn
Tuấn
Tuấn
Tuấn
Tuấn
Tuấn
Tuấn
Tuệ
Tùng
Tùng

Thị trấn Cửa Việt -
Lao Bảo - HH
Tôn Thất Thuyết -
Đường 9 - ĐH
Trần Hưng Đạo -
Khóa Bảo - CL
Gio Phong - GL
Nguyễn Huệ - ĐH
Thành Cổ - QT
Trần Hưng Đạo -
Nguyễn Du - ĐH
Trần Hưng Đạo -
Nguyễn Trãi - ĐH
Hoá

Hoá

Hoá
Anh
Sinh
Toán
Văn
Toán
Toán
Toán

Toán
Toán

Toán

Tin
Tin
Anh
Toán
4.00 0.00
0.00 0.00
3.75 0.00
0.00 0.00
8.25 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
2.50 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
3.25 0.00
4.25 0.00
0.00 0.00
0.00 0.00
3.00 0.00
0.00 0.00
2.50 0.00
5.25 0.00
Danh sách này có : 30 học sinh
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status