Chuyờn LNG GIC Luyn thi i hc 2012
Giỏo viờn:
Lấ B B
O
T
Toỏn THPT Phong in
Trang 1
TUYN TP THI TON HC TUI TR
:
LNG GIC
01: (THTT 2010)
Gi
i phng trỡnh:
(
)
2 2
2 1
cos cos sin 1
3 3 2
x x x
p p
ổ ử ổ ử
2
sin cos 2sin
2
sin sin 3
1 cot 2 4 4
x x x
x x
x
p p
+ -
ộ ự
ổ ử ổ ử
= - - -
ỗ ữ ỗ ữ
ờ ỳ
+
ố ứ ố ứ
ở ỷ
H
ng dn:
Bin i PT a v dng:
(
)
(
)
2
cos2 sin 2 sin 2 cos 2 sin cos 2 sin 1 0
Hng dn:
iu kin:
sin 2 0x ạ
Bin i PT v dng:
2
4 1
5 0
sin 2 sin 2x x
+ - =
ỏp s:
1 4 1 4
; arcsin ; arcsin .
4 2 5 2 2 5
x k x k x k
p p
p p p
ổ ử ổ ử
= + = - + = - - +
ỗ ữ ỗ ữ
ố ứ ố ứ
04: (THTT 2010)
Gi
i phng trỡnh:
Bin i PT v dng
(
)
(
)
(
)
(
)
(
)
(
)
2
1 cos cos sin .sin 0 1 cos cos sin 1 cos 1 cos 0
1 cos cos sin sin sin cos 0
x x x x x x x x x
x x x x x x
+ + = + + + - =
+ + - - =
Chuyên đề LƯỢNG GIÁC Luyện thi Đại học 2012
Giáo viên:
LÊ BÁ B
ẢO
T
ổ Toán THPT Phong Điền
cos2 cos 2
3
4
cos 1
4
x
x
x
x
=
ì
ï
+ = Û
í
=
ï
î
Đáp số:
8 .
x k
p
=
Đề
07: (THTT 2010)
Tìm giá tr
ị nhỏ nhất của hàm số:
+
=
-
.
Đặt
(
)
tan 0 3t x t= < £
. Khảo sát hàm số
(
)
2
2 3
1
( ) 0 3
2
t
f t t
t t
+
= < £
-
Ta đư
ợc kết quả:
min 2y =
khi
1t =
hay
.
ç ÷ ç ÷
è ø è ø
Ta có
(
)
tan tan 1 sin 2 2cos 1 0
6 3
x x x x
p p
æ ö æ ö
- + = - Û + =
ç ÷ ç ÷
è ø è ø
Đáp số:
2
; 2 .
2 3
k
x x k
p p
p
= = - +
Đề
09: (THTT 2010)
Gi
2 2
; 2 ; 2 .
4 2 3 3
k
x x k x k
p p p p
p p
= + = - + = +
Chuyên đề LƯỢNG GIÁC Luyện thi Đại học 2012
Giáo viên:
LÊ BÁ B
ẢO
T
ổ Toán THPT Phong Điền
Trang 3
Đề
10: (THTT 2010) Gi
ải phương trình:
4 4
3sin 1 sin cosx x x+ = -
Hư
ớng dẫn:
Biến đổi PT về dạng
Đề
12: (THTT 2003)
Tìm các nghi
ệm của phương trình:
2
2 1 2 1 2 1
sin sin cos 0
3 3
x x x
x x x
+ + +
+ - =
thỏa mãn
1
10
x ³
Hư
ớng dẫn:
Đặt
2 1 1
3 10
x
t t
x
+
+ + + + = + +
ç ÷ç ÷
è øè ø
b) Tìm điều kiện để hai phương trình sau tương đương:
sin sin 2
1
sin3
x x
x
+
= -
và
cos sin 2 0x m x+ =
Hướng dẫn:
a) V
ới mọi tam giác ABC:
sin sin cos cos
2 2 2 2
A B A B
³ Û £
b)
sin sin 2
1 cos 0
sin3
x x
ẢO
T
ổ Toán THPT Phong Điền
Trang 4
b) Gi
ải hệ phương
trình:
(
)
(
)
3tan 6sin 2sin
2
tan 2sin 6sin
2
y
x y x
y
x y x
ì
+ = -
ï
ï
í
ï
- = +
ï
î
.
Nếu
tan 3
2
y
=
thì hệ có nghiệm
2
2 ; 2
3
l k
p
a p p
æ ö
+ +
ç ÷
è ø
trong đó
;0
2
p
a
æ ö
Î -
ç ÷
è ø
và
1 4 3
cos , sin
7 7
ç ÷
è ø
và
1 4 3
cos , sin
7 7
a a
-
= =
.
Đề
15: (THTT 2004)
Gi
ải phương trình:
1
cos3 sin 2 cos4 sin 2 sin3 1 cos
2
x x x x x x- = + +
Hướng dẫn:
Đáp số:
2 .x k
p p
= +
Hướng dẫn:
a)
Chuyờn LNG GIC Luyn thi i hc 2012
Giỏo viờn:
Lấ B B
O
T
Toỏn THPT Phong in
Trang 5
ỏp s:
; ; .
4 2 3 3
x k x k x k
p p p p
p p
= + = + = - +
b)
S
dng
sin sin 2cos
2
C
A B+ Ê
6
x k
p
p
= - +
19: (THTT 2005)
Gii phng trỡnh:
1
cos .cos2 .cos3 sin .sin 2 .sin3
2
x x x x x x- =
Hng dn:
S
dng
3 3
4sin 3sin sin3 ; 4cos 3cos cos3x x x x x x= - = +
ỏp s:
; ; .
8 2 12 3 4
x k x k x k
p p p p p
p
= - + = + = - +
ng dn:
a)
t
(
)
tan ; tan 0; 0
2 2
A B
x y x y= = > >
.
b)Ta cú:
(
)
(
)
(
)
(
)
(
)
(
)
2 2 2
2 2 2 2 2 2
3 2 cot 12 4 cot 9 18 cot
3cot 12cot 4cot 9cot 18cot 2cot 12
Kho sỏt hm s.
Chuyên đề LƯỢNG GIÁC Luyện thi Đại học 2012
Giáo viên:
LÊ BÁ B
ẢO
T
ổ Toán THPT Phong Điền
Trang 6
Đáp án:
[
]
0;4
5 5
max
3
p
=
với
0 0 0
5
2 4 0; ; sin
2 3
x k
p
a p a a
æ ö
a)
Đáp s
ố:
; .
3 3
x k x k
p p
p p
= + = - +
b)
0 0
30 , 120 .A B C= = =
Đề
22: (THTT 2006)
Giải phương trình:
(
)
2 2
2 1
cos cos sin 1
3 3 2
x x x
p p
æ ö æ ö
+ + + = +
ç ÷ ç ÷
è ø è ø
2 2
2 2
sin sin 2
2
sin 2 sin
x x
x x
+ =
Hướng dẫn:
b)
Đáp số:
2
2 ; 2 .
3 3
x k x k
p p
p p
= ± + = ± +
Đ
ề
24: (THTT 2006)
Giải phương trình:
(
)
2 2
1 8 1
Đáp số:
0 0 0
45 ; 30 ; 105 .A B C= = =
Đ
ề
24: (THTT 2007)
Gi
ải phương trình:
(
)
2 2 3 3
tan tan .sin 1 cos 0x x x x- - - =
Chuyờn LNG GIC Luyn thi i hc 2012
Giỏo viờn:
Lấ B B
O
T
Toỏn THPT Phong in
Trang 7
Hng dn:
a v
2
4sin 1 4sin
2
A
B
B
C
A B
B C
ỡ
+ = +
ù
ù
ớ
ù
+ = +
ù
ợ
b) Gi
i phng trỡnh:
(
)
2
3 4sin 2 2cos2 1 2sinx x x- = +
Hng dn:
a)
Hm s
26: (THTT 2007)
Gii phng trỡnh:
2cos cos2 cos3 5 7cos2x x x x+ =
Hng dn:
PT
(
)
(
)
2
cos2 1 2cos2 5 0 cos2 1
x x x - + = =
ỏp s:
.
x k
p
=
27: (THTT 2007)
Gii phng trỡnh:
3 3
p p
ổ ử ổ ử
- = +
ỗ ữ ỗ ữ
ố ứ ố ứ
Hng dn:
ỏp s:
.
4 2
x k
p p
= +
29: (THTT 2008)
Gii phng trỡnh:
(
)
(
)
(
)
1
1 cos 1 cos2 1 cos3
2
x x x+ + + =
x x k x k
p p p p
p p
= + = - + = +
\
Đề
30: (THTT 2008)
Gi
ải phương trình:
5 3 2
2sin 2sin .cos cos2 sin 0
x x x x x+ + - =
Hướng dẫn:
Đáp số:
; 2 .
4 2
x k x k
p p
p p
= ± + = +
Đề
31: (THTT 2008)
a) Giải phương trình:
1 tan .tan 2 cos3x x x- =
.
b)
Đáp s
ố:
0 0
30 , 75 .A B C= = =
Đ
ề
32: (THTT 2009)
Gi
ải phương trình:
tan tan sin3 sin sin 2
6 3
x x x x x
p p
æ ö æ ö
- + = +
ç ÷ ç ÷
è ø è ø
Hướng dẫn:
Đáp số:
2
; ; 2 .
2 3
x k x k x k
=
ì
ï
+ = Û
í
=
ï
î
Đáp số:
8 .x k
p
=Đề
34: (THTT 2010)
Giải phương trình:
5 cos2
2cos
3 2tan
x
x
x
+
=
+
Hướng dẫn:
f x
x
x
+
=
+
trờn
0;
2
p
ộ ự
ờ ỳ
ở ỷ
H
ng dn:
ỏp s:
36: (THTT 2011)
Gii phng trỡnh:
2
4
2
1 tan
16cos 4. 2sin 4
4 1 tan
H
ng dn:
ỏp s:
38: (THTT 2011)
Gii phng trỡnh:
(
)
(
)
2
sin 1
2 1 cos cot 1
cos sin
x
x x
x x
-
+ + =
+
Hng dn:
ỏp s:
1 1 4
x x
x x
p
+ +
ổ ử
+ - =
ỗ ữ
- -
ố ứ
Hng dn:
ỏp s
: