MA TRẬN ĐỀ KIỂM TRA
Cấp độ
Chủ đề
Nhận biết Thông hiểu Vận dụng
CộngCấp độ thấp Cấp độ cao
TNKQ TL TNKQ TL
TN TL TN TL
1/ Căn thức bậc
hai – Hằng đẳng
thức
Hiểu và tìm được
điều kiện xác định
của căn thức bậc
hai
Vận dụng hằng đẳng
thức
2
A A=
Số câu
1 1 1 3
Số điểm 0.5 0.5
1,0
2,0 điểm
=20%
2/ Liên hệ giữa
phép nhân.
Phép chia và
phép khai
phương
Khai phương
được một tích
Tổng số câu 1 4 6 1 12
Tổng số điểm 0,5 2,0 6,5 1,0 10.0
!"#$%&'()*#%+,#$%&%&-./0
ĐỀ A
Điểm Nhn xt ca gio viên
I. Phần trắc nghiệm: Khoanh tròn vào chữ cái đứng trước câu trả lời đúng (3 điểm)
Câu 1:1234#&45&"6
78 98 " :
±
8
Câu 2:;<=45&>.,
? (x −
4@%#A&6
>
(
?
≥
9>
(
?
<
>
(
?
>
:>
(
?
Câu 6:BCDE45&!#J!K#
8 8
?N G?(−
6
? 97?
8
"F
:
8
"F−
II. Phần tự luận: (7 điểm)
Câu 1:#O4#P!#J!K#(3đ)
&Q
F8(I?GF +−
2Q
( )
F'8N
?
+−
4Q
(?
G
(
(
?8
??M
−
+
−
+
=
aa
a
aaa
Q
&QRS./D+P<T%Q
2QU-;#V G
Bi lm
!"#$%&'()*#%+,#$%&%&-./0
ĐỀ B
Điểm Nhn xt ca gio viên
Phần trắc nghiệm: Khoanh tròn vào chữ cái đứng trước câu trả lời đúng (3 điểm)
Câu 1: BCDE45&!#J!K#
?( 8M
"F−
Câu 4: 1234#&45&"6
78 98 " :
±
8
Câu 5: BCDE45&!#J!K#
'I ?L(
6
F 9( GI :GI
GI
Câu 6: ;<=45&>.,
? (x −
4@%#A&6
>
(
?
≥
9>
(
?
<
>
(
?
>
:>
(
?
≤
II. Phần tự luận: (7 điểm)
&Q
GF"GI?( ++=− xx
2Q
( )
(G?
?
=−x
Câu 3: *2đ)
G?
G
G
GG
+−
+
−
+
−
=
aa
a
aaa
( )
( )
(?(
?8
?8?
(?
G
(
(
?8
??M
+×
−
−
−
=
−
'8? −=+x
−<
?
8
x
(0,5)
?
G
=⇔ x
*S0 #-W4
?
N
−=x
*S0
(0,25)
2Q
xxx 'M(" −=−
( )
I≥x
(0,25)
M'(8 =+−⇔ xxx
aa
a
aaa
Q
&Q
I
>
a
X
G
≠
a
(0,25)
( )
( )
?
G
G
G
G
G
G
+
−
÷
a
a G+
=
(0,25)
2QYJ#PD
G
G
G −
+
=−
a
a
Q
a
aa −+
=
G
(0,25)
a
G
=
I
>
( )
I>a
8((
(N
?
N
N
8(
G((
+÷
−
−
−
=
−
−
−
≥
?
G
x
#-W4
(G?
−=−
x
≥
?
G
x
(0,5)
8=⇔ x
*S0 #-W4
?−=x
X
G
≠
a
(0,25)
( )
( )
?
G
G
G
G
G
G
G?
G
G
GG
−
+
÷
−
+
G
G
G −
−
=−
a
a
P
(0,25)
I
G
G <
−
=−
a
P
R
I
>
a
(0,25)
Z3[
G<P
(0,25)