báo cáo tiểu luận thiết lập mặt bằng phân xưởng chính của nhà máy dầu thực vật - Pdf 25

THIẾT LẬP MẶT BẰNG PHÂN XƯỞNG CHÍNH CỦA NHÀ MÁY
DẦU THỰC VẬT
THIẾT LẬP MẶT BẰNG PHÂN XƯỞNG CHÍNH CỦA NHÀ MÁY
DẦU THỰC VẬT
NỘI DUNG
NGUYÊN LIỆU VÀ SẢN PHẨM
1
1
2
2
3
3
QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ
CÂN BẰNG VẬT LIỆU
TÍNH VÀ CHỌN THIẾT BỊ CHÍNH
4
4
5
5
THIẾT KẾ MẶT BẰNG
TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU VÀ SẢN PHẨM
TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU VÀ SẢN PHẨM
Lạc(Arachis hypogaea L.)vừa là cây công nghiệp ngắn
ngày,câythựcphẩmvàcũnglàcâycódầucógiátrịkinh
tếcao.
Xétvềdinhdưỡngthìlạclà mộttrong những nguyên
liệu quý đóng góp tỷ lệ đáng kể vào thành phần chất
béo,proteinvàlượngdầuthựcvậtquantrọngchokhẩu
phầnănhằngngàycủaconngười
Thành phần hoá học Hàm lượng % chất khô
Lipit 40,260,7%

Bảo quản
Bảo quản
Tách và bóc
Tách và bóc
Lạc nhân
Lạc nhân
Nghiền
Nghiền
Chưng sấy
Chưng sấy
Ép sơ bộ
Ép sơ bộ
Dầu thô
Dầu thô
Lắng
Lắng
Gia nhiệt
Gia nhiệt
Dầu thô
Dầu thô
Thủy hóa
Thủy hóa
Tẩy màu
Tẩy màu
Ly tâm
Ly tâm
Trung hòa
Trung hòa
Rửa sấy
Rửa sấy

Sốgiờsảnxuất:840.8=6720giờ
Năngsuấtnhàmáy:297,619kgdầu/h
Tính cân bằng vật liệu
Tínhcân
bằngvậtliệu
1
2
Cácthông
sốkỹthuật
Các thông số kỹ thuật ban đầu
Các thông số kỹ thuật ban đầu
Hàm lượng vỏ quả: 28% so với lượng quả
Hàm lượng nhân: 72% so với lượng quả
Hàm lượng dầu của nhân:50% so với lượng chất khô
Độ ẩm bột nghiền: 5%
Độ ẩm bột sau khi chưng: 9%
Độ ẩm bột sau khi sấy:4%
Hàm lượng dầu trong khô dầu I: 20% so với lượng chất khô
Độ ẩm dầu sau khi ép: 1%
Độ ẩm dầu sau khi sấy: 0,2 %
Chỉ số acid của dầu thô: 5mg KOH
Năng suất nhà máy 1000 tấn dầu/ năm.
Mứchaohụtởcáccôngđoạntínhtheo%sovớikhối
lượng
STT Công đoạn Hao hụt % so với kl nguyên liệu
1 Phơisấy,làmsạch 1,5
2 Bảoquản 1,0
3 Bócvỏ 1,5
4 Nghiềncán 1,5
5 Chưngsấy 0,5

377,688 
16,601
20,535
7 Épsơbộ
DầuépI
KhôdầuI
333,691
120,129
211,299
371,885
133,878
235,484

8 Épkiệt
BộtnghiềnkhôdầuI
DầuépII

210,243
31,3082

234,307
34,891


9 Lắng 149,923 167,083 
10 Gianhiệt 149,173 166,247 
11 Lọc 147,681 164,585
12 Thủyhóa
Nướcnóng
144,727

STT Tên thiết bị Kích thước (mm) Số lượng
1 Máylàmsạchnguyênliệu 1500x1100x3760 1
2 Máybócvỏ 1620X1500X2000 1
3 Máynghiềnnhân 1500X1350X1500 1
4 Nồichưngsấybộtnghiền D=2200,H=4000 1
5 Máyépsơbộ 1500X1040X
2000
1
6 Máyépkiệt 2820X1680X1650 1
7 Gàutảibộtnghiềnnhân H=3000 1
Sơ chế và ép dầu
STT Tên thiết bị Kích thước (mm) Số lượng
1 Máylàmsạchnguyênliệu 1500x1100x3760 1
2 Máybócvỏ 1620X1500X2000 1
3 Máynghiềnnhân 1500X1350X1500 1
4 Nồichưngsấybộtnghiền D=2200,H=4000 1
5 Máyépsơbộ 1500X1040X2000 1
6 Máyépkiệt 2820X1680X1650 1
7 Gàutảibộtnghiềnnhân H=3000 1
Tinh chế
8 Bể chứa dầu sau khi ép ( dầu thô ) 1100 X 1100 X 1300 1
9 Thiếtbịlọc
-
1750X780X1225 1
10 Thiếtbịtrunghòa H=1790 2
11 Thiếtbịrửasấy H=1600 2
12 ThùngchứadungdịchNaOHđểtrunghòa H=752 1
13 Thùngchứadungdịchnướcmuối H=1000 1
14 Thùngchứanước H=1966 1
MẶT BẰNG PHÂN XƯỞNG CHÍNH


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status