ðề thi môn: Sức Bền Vật Liệu.
ðẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP.HCM Học kỳ
II, năm học 11-12.
Khoa Xây Dựng và Cơ Học Ứng Dụng Mã môn học:
1121080.
Bộ môn Cơ Học ðề số:
42. ðề thi có 01 trang.
Thời gian: 90 Phút
Không sử dụng tài liệu
.
Bài 1: ( 2 ðiểm)
Trục AC hai ñầu ngàm chịu xoắn bởi moment M như hình
1. ðoạn AB có mặt cắt ngang hình tròn ñường
kính
D
, ñoạn BC có mặt cắt ngang hình vành khăn ñường kính trong
d
ñường kính ngoài
d2D
=
.
Biết
23
cm/kN10.8G = ;
[
]
2
cm/kN6=
τ
;
: (4 ðiểm)
Dầm AD liên kết và chịu lực như hình
3a, mặt cắt ngang như hình 3b.
Biết
[
]
2
cm/kN12
=
σ
;
m/kN50q
=
;
m4,0a
=
. Yêu cầu:
1) Xác ñịnh phản lực tại các gối và vẽ các biểu ñồ nội lực xuất hiện trong dầm theo
a
,
q
.
2) Xác ñịnh kích thước
b
của mặt cắt ngang theo ñiều kiện bền về ứng suất pháp.
Bài 4
: (2 ðiểm)
Dầm AB có ñộ cứng chống uốn
constEJ
x
d05,0J ≈
Ο
;
12
bh
J
3
x
=
∆
;
36
bh
J
3
xC
=
∆
;
FaJJ
xu
2
+=
;
F
N
z
=
σ
ϕ
;
y
J
M
x
x
=
σ
;
∑
=
=
n
1i
i
ii
mk
km
l
FE
NN
∆
(Hệ kéo-nén với
const
FE
NN
ii
mk
=
a
P
B
A
b)
a)
b
b
b
b
2b
a
2a
a
q
C
B
A
P
1
4
3
2
Hình
2.
ðÁP ÁN SBVL . Mã môn học: 1121080. ðề số: 42. ðợt thi: Học kỳ II, năm học 11-12. (ðA có 02 trang)
Bài 1:
(2 ðiểm)
1) Xác ñịnh
[
]
M
.
Phương trình tương thích biến dạng tại C:
44
C
4
d1,3
M
d15.1,0
d.M
31
15
==
τ
;
34
AB
max
d1,3
M
d16.1,0
d.M
31
16
==
τ
.
[ ]
ττ
≤=⇒
3
max
d1,3
M
. (0,25ñ)
[
Biểu ñồ biểu thị góc xoắn dọc theo trục như hình 1b. (0,5ñ)
Bài 2: (2 ðiểm)
Xét cân bằng khớp A (hình
2a):
12
0
2
0
1
NN030cosN30cosNX −=⇒=−−=
∑
. (0,25ñ)
PN;PN0P30sinN30sinNY
21
0
2
0
1
−==⇒=−−=
∑
. (0,25ñ)
Xét cân bằng khớp C (hình
2b):
P
2
3
N0N
2
3
1P1P
EF
a
a
EF
P
N
N
4
1i
i
i
yA
=
Bài 3:
(4 ðiểm)
1) Xác ñịnh phản lực và vẽ biểu ñồ nội lực.
qa
8
9
Y0a4.Y
2
a3
.a3.qa.PMm
DDA
=⇒=−++−=
∑
. (0,25ñ)
qa
8
23
N0a4.N
2
a5
.a3.qa3.PMm
AAD
=⇒=+−−−=
∑
. (0,25ñ)
Biểu ñồ lực cắt (hình
3c). (1,0ñ)
Biểu ñồ moment uốn (hình
3d). (1,0ñ)
2) Xác ñịnh
xC
b3,6167b
60
217
b3b6,0
12
b.b3
b2b9,0
12
b2.b
J ≈=+++=
. (0,25ñ)
[ ]
[ ]
cm4,5882
12.10.217.128
40.5,0.19.60.353
.10.217.128
qa19.60.353
b
10
b19
b217
60
128
qa353
3
2
3
2
N
3
N
4
60
0
30
0
30
0
C
A
a
a
M
B
M
C
0,135Rad
b
)
1
3
11
=×=
δ
. (0,5ñ)
( )( ) ( ) ( )
za2za
EJ6
P
a
3
2
z
3
1
zazaP
2
1
EJ
1
2
P1
+−−=
z
a
z
a
P
(a
-
z)
P
B
A
9qa/8
7qa/8
15qa/8
23qa/8
9qa
2
/8
b
b
2b
a
2a
a
q
M=qa
2
P=qa
D
C
B
A
M
x
2
)
(2,38qa
2
)
(2,13qa
2
)
(1,13qa
2
)