Từ vựng tiếng Anh lớp 10 cơ bản UNIT 1 - 8 - Pdf 28

GLOSSARY
UNIT 1
A. Reading
alarm / @"λA;µ / (n)đồng hồ báo thức
lead-led-led (v)dẫn, dắt
arrive / @"ραIϖ/ (v)đến
arrival
plough / πλαU / (v/n) cày, cái cày
harrow / "η&ρ@U/ (v/n)bừa, cái bừa
take a rest nghỉ giải lao
peasant / "πεζ@ντ/ (n)nông dân
continue / κ@ν"τIνϕυ;/ (v)tiếp tục
field / φι;λδ/ (n)cánh đồng
repair / ρI"πε@(ρ)/ (v)sửa chữa
pump / πVµπ/ (v)bơm ( nước)
transplant / τρA;νσ"πλA;ντ / (v)bứng trồng
a plot of land mảnh đất
plan / πλ&ν/ (n)kế hoạch
love + v-ing (gerund)/ λVϖ/ (v)
scan the passage đọc quét
make a note ghi chú
(daily) routine / ρυ;"τι;ν/ (n)(công việc) thường lệ
B. Speaking
timetable /tAIm"teIbl/ (n)thời gian biểu
civic education/ "σIϖIκ εδZυ;"κεIS@ν/(n)giáo dục văn hoá
information technology/ Iνφ@"µεIS@ν/(n)công nghệ thông tin
maths toán học
physics / "φIζIκσ/ (n)vật lý học
literature / "λIτ@ρ@τS@(ρ)/ (n)văn học
biology / βαI"Qλ@δZI/ (n)sinh học
chemistry / "κεµIστρI/ (n)hoá học

be in danger / "δεIνδZ@(ρ)/ gặp nguy hiểm
scream ( in panic)/ σκρι;µ/ (v)kêu la (vì sợ)
give up (hope) tuyệt vọng
gain / γεIν/ (v)đạt được
pilot / "παIλ@τ/ (n)phi công
announce / @"ναUνσ/ (v)thông báo
2
experience / eκ"σπI@ρI@νσ/ (n)việc đã từng xảy ra,
kinh nghiệm
fire exit (n)lối thoát hiểm khi hoả hoạn
cough / κQφ, −O;−/ (v)ho
choke / τS@Uκ/ (v)ngộp thở
fire brigade / βρI"γεIδ/ (n)đội cứu hoả
(seriously) hurt/ η3;τ/ (p.p)bò thương nặng
E. Language focus
catch / κ&τS/ (v)bắt được
fisherman / "φIS@µ@ν/ (n)ngư dân
instead of + gerund/ Iν"στeδ/ (prep)thay vì
rubbish / "ρVβIS/ (n) rác
spend time / money +gerund tiêu tốn thời gian/ tiền bạc
UNIT 2
A. Reading
entertainment / eντ@"τεIνµ@ντ /(n)giải trí
health problems/ ηελT / (n)vấn đề sức khoẻ
hobby / "ηQβI / (n)sở thích
such as như là
so on vân vân
international / Iντ@"ν&S@ν@λ / (adj)quốc tế
language / "λ&NγωIδZ / (n)ngôn ngữ
like + v-ing

on occasion / @"κεIZ@ν / (exp) nhân dòp,
provide / πρ@"ϖαIδ / (v)cung cấp=supply
address / @"δρeσ / (n)đòa chỉ
marital status / "µ&ρIτ@λ "στεIτ@σ / (n)tình trạng hôn nhân
in capitals (exp) bằng chữ viết hoa
sign / σαIν / (v)ký tên
male / µεIλ/ (n)nam giới
female / "φι;µεIλ/ (n)νữ giới
E. Language focus
marvelous / "µA;ϖ@λ@σ / (adj)wonderful
target / "τA;γIτ / (n)aim:mục tiêu, mục đích
4
nervous / "ν3;ϖ@σ / (adj)hồi hộp, căng thẳng
avoid / @"ϖOIδ / (v)tránh
have trouble / "τρVβ(@)λ / (exp) gặp khó khăn
practise / "πρ&κτIσ / (v)thực hành, luyện tập
consider / κ@ν"σIδ@(ρ) / (v)cân nhắc (suy nghó)
enjoy / Iν"δZOI / (v) say mê
mind / µαIνδ / (v)quan tâm, phiền lòng
suggest / σ@"δZeστ / (v)gợi ý, đề nghò
stop / στQπ / (v)ngưng không làm tiếp
threaten / "Tρετ(@)ν / (v)đe doạ
agree / @"γρι; / (v)đồng ý
UNIT 3
A. Reading
scientist / "σαI@ντIστ / (n)khoa học gia
scientific / σαI@ν"τIφIκ / (adj)thuộc khoa học
specialization / %σπεS@λαI"ζεIS@ν / (n)chuyên môn
receive / ρI"σι;ϖ / (v)nhận được
*brilliant / "βρIλϕ@ντ / (adj)

C. Listening
champion / "τS&µπI@ν / (n)nhà vô đòch
diploma / δI"πλ@Uµ@ / (n)chứng chỉ(sau khoá học)
romantic / ρ@U"µ&ντIκ / (adj)lãng mạn
D. Writing
curriculum vitae/ κ@"ρIκϕUλ@µ / (n)bản lí lòch
detail / δI"τεIλ, "δι;τεIλ / (n)chi tiết
attend / @"τενδ / (v)tham dự
tourist guide / "τU@ρIστ γαIδ / (n)hướng dẫn viên du lòch
travel agency / "τρ&ϖλ"εIδZ@νσI / (n)công ty lữ hành
work as / ω3;κ/ (v)λàm việc ( nghề nghiệp)
E. Language focus
pan / π&ν / (n)cái xoong, chảo
mat / µ&τ / (n)tấm chiếu
6
sand / σ&νδ / (n)cát
bench / βεντS / (n)băng ghế dài
carpet / "κA;πIτ / (n)tấm thảm
UNIT 4
A. Readings
other / "VD@(ρ) / (adj)khác
enjoy / Iν"δZOI / (v)thích thú
job / δZQβ / (n)công việc
-disabled / δIσ"εIβ(@)λδ /(adj)
deaf / δεφ / (adj)điếc
-dumb / δVµ / (adj)
-mentally retarded/ ρI"τA;δIδ /(adj)
prevent from/ (πρI"ϖεντ / (v)phòng tránh
opposition / Qπ@"ζIS@ν / (n)sự phản đối
opposed (to) / @"π@Uζδ / (v)phản đối

photographic / φ@Uτ@"γρ&φIκ / (adj)thuộc nhiếp ảnh
photogenic / φ@Uτ@"δZeνIκ / (adj)lên ảnh đẹp
join / δZOIν / (v)gia nhập
fascinate / "φ&σIνεIτ / (v)mê hoặc, làm say mê
fascinated / "φ&σIνεIτIδ / (p.p)
professional // (adj)chuyên nghiệp
calm s.o down / κA;µ / (v)xoa dòu, dỗ dành
surroundings / σ@"ραUνδINz / (n)vùng phụ cận
deaf / δεφ / (adj)
sorrow / "σQρ@U / (n)nỗi buồn
mute / µϕυ;τ / (adj)dumb
passion / "π&S@ν / (n)niềm say mê
exhibition / IκσI"βIS@ν / (n)cuộc triển lãm
exhibit / Iγ"ζIβIτ/ (v)
labourer / "λεIβ@ρ@(ρ) / (n)người lao động
stimulate / "στIµϕUλεIτ / (v)kích thích, khích lệ
escape / I"σκεIπ / (v)thoát khỏi
8
D. Writing
native / "νεIτIϖ / (adj)bản đòa
air-conditioned// (adj)có điều hoà không khí
advertisement / @δ"ϖ3;τIζµ@ντ / (n)mục quảng cáo
complaint / κ@µ"πλεIντ /(n) lời phàn nàn
complain / κ@µ"πλεIν / (v)
resolve / ρI"ζQλϖ / (v)giải quyết
resolution / ρεζ@"λυ;S@ν / (n)giải pháp
look forward to + v-ing (v)trông chờ
contact / κ@ν"τ&κτ / (v)tiếp xúc, liên lạc
E. Language focus
injured / "IνδZ@δ / (adj)bò thương

programme / "πρ@Uγρ&µ / (n)chương trình
strange / στρεIν(δ)Z / (adj)xa lạ
B. Speaking
performance / π@"φO;µ@νσ / (n)cuộc biểu diễn
send – sent – sent// (v)
receive / ρI"σι;ϖ / (v)
quickly / "κωIκλI / (adv) một cách nhanh chóng
allow / @"λαU / (v)permit
transmit / τρA;νσ"µIτ, τρ&νσ− /(v)chuyển giao, truyền
process / πρ@"σεσ / (v)tiến hành, sử lí
store / στO / (v)lưu trữ
hold / η@Uλδ / (v)tổ chức
design / δI"ζαIν / (v)thiết kế
as soon as possible (exp) càng sớm càng tốt
participant / π@"τIσIπ@ντ / (n) người tham dự
C. Listening
cell phone / "σeλφ@Uν / (n)
camcorder / "κ&µκO;δ@ / (n)camera +recorder
worried / "ωVρIδ / (v.p)lo lắng
memory / "µεµ@ρI / (n)trí nhớ, ký ức, kỷ niệm
10
refused / ρI"φϕυ;ζ d/ (v.p)khước từ, từ chối
excuse / Iκ"σκϕυ;σ / (n)lời bào chữa, (viện) cớ
headache / "ηεδεIκ / (n)
decide / δI"σαIδ / (n)
D. Writing
instruction / Iν"στρVκS@ν / (n)sự hướng dẫn
operate / "Qπ@ρεIτ / (v)làm hoạt động, kích hoạt
lift / λIφτ / (v)nâng lên
insert / Iν"σ3;τ) / (v)chèn vào

relax / ρI"λ&κσ / (v)
destination / δεστI"νεIS@ν / (n)nơi đến
B. Speaking
participant / π@"τIσIπ@ντ /(n)
sundeck / σVν dek/ (n)
sunburnt / σVν β3;ντ / (adj)bò rám nắng
suffer / "σVφ@ / (v)chòu đựng
C. Listening
glorious
/ "γλO:ρI@σ / (adj)huy hoàng, rực rỡ
destination / δεστI"νεIS@ν /(n)
delicious / δI"λIS@σ / (adj)ngon
spacious / "σπεIS@σ / (adj)rộng rãi
guitar / γI"τA;(ρ) / (n)
left-over // (n)thức ăn thừa
botanical garden/ β@U"τ&νIκ@λ / (n)vườn bách thảo
D. Writing
confirmation / κQνφ@"µεIS@ν / (n)sự xác nhận
confirm / κ@ν"φ3;µ / (v)
pick s.o up // (v)đón
convenient / κ@ν"ϖι;νI@ντ / (adj)thuận tiện
convenience / κ@ν"ϖι;νI@νσ / (n)
as soon as possible/ "πQσIβ(@)λ / (exp)
prepare / πρI"πε@ / (v)chuẩn bò
12
fortunately / "φO;τSν@τλI/ (adv) may mắn
wait (for) / ωεIτ / (v)
bunch / βVντS / (n)buồng (chuối)
mango / "µ&Nγ@U / (n)xoài
accept / @κ"σεπτ / (v)chấp nhận

feature / "φι;τσS@ / (n)nét đặc trưng
C. Listening
healthy / "ηελTI / (adj)khoẻ mạnh, lành mạnh
health /ηελT / (n)sức khoẻ
cloudy / "κλαUδI / (adj)đầy mây, u ám
cloud /κλαUδ/ (n)
because of + noun
in spite of + noun
happen / "η&π(@)ν / (v)tình cờ, xảy ra
leave – left – left/ λι;ϖ/ (v)
climb / κλαIµ / (v)leo, trèo
D. Writing
advantage / @δ"ϖA;ντIδZ /(n) thuận lợi
disadvantage // (n)
passive / "π&σIϖ / (adj)thụ động
encourage / Iν"κVρIδZ / (v)khuyến khích
present / πρI"ζεντ / (v)trình bày, giới thiệu
entertain / eντ@"τεIν / (v)giải trí, tiêu khiển
increase / Iν"κρι;σ / (v)gia tăng
aware of / @"ωε@ / (adj)ý thức về
responsibility / ρIσπQνσI"βIλItI /(n) trách nhiệm
violent / "ϖαI@λ@ντ / (adj) bạo lực
violence / "ϖαI@λ@νσ / (n)
interfere / Iντ@ρ"φI@ / (v)xen vào, làm gián đoạn
E. Language focus
destroy / δI"στρOI / (v)phá huỷ
voice / ϖOIσ / (n)giọng nói
make a mistake (exp) măc’sai lầm
14
wildlife / "ωαIλδλαIφ / (n)đời sống hoang dã

15
muddy / "µVδI / (adj)bùn lầy
flooded / φλVδId / (adj)bò ngập lụt
cart / κA;τ / (v)chở bằng xe bò, ngựa
C. Listening
difference / "δIφ@ρ@νσ / (n)sự khác biệt
resort / ρI"ζO;τ / (n)khu nghỉ dưỡng
suburb / "σVβ3;β / (n)ngoại ô
replace / ρI"πλεIσ / (v)thay thế
there used to be// (exp) đã từng có
restaurant / "ρεστ@ρ@ντ, −ρQντ /(n)nhà hàng
D. Writing
turn / τ3;ν / (v)rẽ, quẹo
bridge / βρIδZ / (n)cái cầu
opposite / "Qπ@ζIτ / (prep)đối diện
enclose / Iν"κλ@Uζ / (v)gởi kèm theo
follow / "φQλ@U / (v)theo sau
direction / δI"ρεκS@ν / (n)sự hướng dẫn
look forward + v-ing
E. Language focus
couch / καUτS / (n)trường kỷ, đi văng
mouse / µαUσ / (n)con chuột
bowl / β@Uλ / (n)cái bát
bone / β@Uν / (n)xương
put on (v)mặc vào
It takes/took s.o time to do s.th mất bao lâu
slippery / "σλIπ@ρI/ (adj) trơn, trợt
16
17


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status