Báo cáo tài chính quý 3 năm 2009 - Công ty Cổ phần Sông Đà 11 - Pdf 36

tổng công ty sông đ
công ty cổ phần sông đ 11

bảng cân đối kế toán hợp nhất
Quí III năm 2009
ti sản
A.
I
II
III
IV
V
B
I
II
1
2
3
4
III
IV
V

M số

Ti sản ngắn hạn
Tiền và các khoản tơng đơng tiền
Các khoản đầu t tài chính ngắn hạn
Các khoản phải thu ngắn hạn
Hàng tồn kho
Tài sản ngắn hạn khác

270

Thuyết
minh

V.02

V.08
V.09
V.10
V.11
V.12

nguồn vốn
Nợ phải trả ( 300=310+330)
Nợ ngắn hạn
Nợ dài hạn
Vốn chủ sở hữu ( 400=410+430)
Vốn chủ sở hữu
Vốn đầu t của chủ sở hữu
Thặng d vốn cổ phần
Vốn khác của chủ sở hữu
Cổ phiếu quỹ (*)
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
Quỹ đầu t phát triển
Quỹ dự phòng tài chính
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
Lợi nhuận sau thuế cha phân phối
- Lợi nhuận năm trớc

250,730,213,284
152,320,087,916
24,268,825,671
141,804,754,151
121,876,883,149
111,184,763,410
1,423,416,543
9,268,703,196
15,206,000,000
4,721,871,002

304,686,032,762
49,934,993,128
132,305,044,747
103,419,722,666
19,026,272,221
127,027,624,126
110,922,174,218
108,258,560,055
1,553,126,829
1,110,487,334
13,461,663,862
2,643,786,046

669,870,733,863

431,713,656,888

Số cuối kỳ
300

V.23

Số đầu năm

524,141,594,697
446,413,955,715
77,727,638,982
126,207,299,875
124,520,075,628
50,000,000,000
29,692,425,608
(1,122,493,785)
21,794,026,519
1,951,117,731
22,204,999,555
1,518,002,258
20,686,997,297
1,687,224,247
1,687,224,247
-

302,587,682,161
238,267,338,961
64,320,343,200
115,219,861,066
114,940,041,716
50,000,000,000
29,692,425,608
(1,122,493,785)
12,407,473,389

Công ty cổ phần Sông Đ 11

Đơn vị tính : Đồng
chỉ tiêu

m số

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

01

Các khoản giảm trừ doanh thu

02

Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dv

10

Giá vốn hàng bán

11

Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ

20

Doanh thu hoạt động tài chính

21


20,087,745,818

61,024,289,223

VI.26

1,898,251,831

3,090,966,244

VI.28

2,899,659,003

8,086,190,199

24

279,313,612

401,682,431

Chi phí quản lý doanh nghiệp

25

10,416,904,498

29,577,171,333


1,246,214,641

Tổng lợi nhuận kế toán trớc thuế

50

9,211,886,755

27,296,426,145

Chi phí thuế thu nhập.

52

886,116,478

3,804,172,312

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

60

8,325,770,277

23,492,253,833

Lợi nhuậ sau thuế của cổ đông thiểu số

1,248,665,724

tổng giám đốc




Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status