Gián án Phân phối chương trình năm học 2010-2011 - Pdf 82

PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT MÔN TIẾNG ANH LỚP 10 (CT chuẩn)
Ban hành theo công văn số 1046 / TB - GD&ĐT ngày 20 tháng 9 năm 2010.
(Áp dụng từ năm học 2010 – 2011)
Cả năm học: 105 tiết/ 37 tuần
Học kỳ 1: 54 tiết
Tên bài học Tiết theo
PPCT
Nội dung
(1tiết) 1 Hướng dẫn học + Kiểm tra khảo sát
UNIT 1:
A DAY IN THE LIFE OF
(5 tiết)
2 A. Reading
3 B. Speaking
4 C. Listening
5 D. Writing
6 E. Language Focus
UNIT 2:
SCHOOL TALKS
(5 tiết)
7 A. Reading
8 B. Speaking
9 C. Listening
10 D. Writing
11 E. Language Focus
UNIT 3:
PEOPLE’S BACKGROUND
(5 tiết)
12 A. Reading
13 B. Speaking
14 C. Listening

(1tiết) 36 45-minute Test
UNIT 7:
THE MASS MEDIA
(5 tiết)
37 A. Reading
38 B. Speaking
39 C. Listening
40 D. Writing
41 E. Language Focus
(1tiết) 42 45-minute Test Correction
UNIT 8:
COMMUNITY
(5 tiết)
43 A. Reading
44 B. Speaking
45 C. Listening
46 D. Writing
47 E. Language Focus
(1tiết) 48 Test Yourself C
REVISION
(5 tiết)
49 Revision (1)
50 Revision (2)
51 Revision (3)
52 Revision (4)
53 Revision (5)
(1tiết) 54 The first term examination
Học kỳ 2: 51 tiết
UNIT 9:
UNDERSEA WORLD

UNIT 13:
FILM AND CINEMA
(5 tiết)
78 A. Reading
79 B. Speaking
80 C. Listening
81 D. Writing
82 E. Language Focus
UNIT 14:
THE WORLD CUP
(5 tiết)
83 A. Reading
84 B. Speaking
85 C. Listening
86 D. Writing
87 E. Language Focus
(1tiết) 88 Test Yourself E
(1tiết) 89 45-minute Test
UNIT 15: 90 A. Reading
91 B. Speaking
92 C. Listening
93 D. Writing
94 E. Language Focus
(1tiết) 95 45-minute Test Correction
UNIT 16:
HISTORICAL PLACES
(5 tiết)
96 A. Reading
97 B. Speaking
98 C. Listening

UNIT 2:
PERSONAL EXPERIENCES
(5 tiết)
7 A. Reading
8 B. Speaking
9 C. Listening
10 D. Writing
11 E. Language Focus
UNIT 3:
A PARTY
(5 tiết)
12 A. Reading
13 B. Speaking
14 C. Listening
15 D. Writing
16 E. Language Focus
(1tiết) 17 Test Yourself A
(1tiết) 18 45-minute Test
UNIT 4: 19 A. Reading
20 B. Speaking
21 C. Listening
22 D. Writing
23 E. Language Focus
(1tiết) 24 45-minute Test Correction
UNIT 5:
ILLITERACY
(5 tiết)
25 A. Reading
26 B. Speaking
27 C. Listening

(5 tiết)
48 Revision (1)
49 Revision (2)
50 Revision (3)
51 Revision (4)
52 Revision (5)
(1tiết) 53 The first term examination
Học kỳ 2: 52 tiết
UNIT 9:
THE POST OFFICE
(5 tiết)
54 A. Reading
55 B. Speaking
56 C. Listening
57 D. Writing
58 E. Language Focus
(1tiết) 59 Test Yourself C
UNIT 10:
NATURE IN DANGER
(5 tiết)
60 A. Reading
61 B. Speaking
62 C. Listening
63 D. Writing
64 E. Language Focus
UNIT 11:
SOURCES OF ENERGY
(5 tiết)
65 A. Reading
66 B. Speaking

(1tiết) 88 Test Yourself E
(1tiết) 89 45-minute Test
UNIT 15:
SPACE CONQUEST
(5 tiết)
90 A. Reading
91 B. Speaking
92 C. Listening
93 D. Writing
94 E. Language Focus
(1tiết) 95 45-minute Test Correction
UNIT 16:
THE WONDER OF THE WORLD
(5 tiết)
96 A. Reading
97 B. Speaking
98 C. Listening
99 D. Writing
100 E. Language Focus
(1tiết) 101 Test Yourself F
REVISION
(3 tiết)
102 Revision (1)
103 Revision (2)
104 Revision (3)
(1tiết) 105 The second term examination
Ghi chú:
Trên cơ sở PPCT này, các tổ/ nhóm CM thống nhất thời điểm các bài KT 15 phút cho hợp
lý; GV có thể linh động hoán đổi giữa tiết Listening, Writing hoặc Language Focus cho nhau nếu
phương tiện kỹ thuật dạy nghe không đảm bảo.

14 B. Speaking
15 C. Listening
16 D. Writing
17 E. Language Focus
(1tiết) 18 Test Yourself A
(1tiết) 19 45-minute Test
UNIT 4:
SCHOOL EDUCATION SYSTEM
(5 tiết)
20 A. Reading
21 B. Speaking
22 C. Listening
23 D. Writing
24 E. Language Focus
(1tiết) 25 45-minute Test Correction
UNIT 5:
HIGHER EDUCATION
(5 tiết)
26 A. Reading
27 B. Speaking
28 C. Listening
29 D. Writing
30 E. Language Focus
UNIT 6:
FUTURE JOBS
(5 tiết)
31 A. Reading
32 B. Speaking
33 C. Listening
34 D. Writing


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status