Windows Application
Windows Application
-
-
Editor
Editor
:
:
Đo
Đo
à
à
n
n
Quang Minh
Quang Minh
1
1
C# and .NET Framework
C# and .NET Framework
B
B
à
à
i 5:
i 5:
Windows Application
Windows Application
Đo
Đo
à
2
M
M
ụ
ụ
c l
c l
ụ
ụ
c
c
Windows Application in .NET
Windows Application in .NET
Windows Forms
Windows Forms
Windows Controls
Windows Controls
Custom Controls
Custom Controls
Windows Application
Windows Application
-
-
Editor
Editor
:
:
Đo
Đo
à
ó
hai lo
hai lo
ạ
ạ
i
i
ứ
ứ
ng d
ng d
ụ
ụ
ng: rich client v
ng: rich client v
à
à
thin client.
thin client.
–
–
Ứ
Ứ
ng d
ng d
ụ
ụ
ng rich client c
ng rich client c
ó
lý cao, t
ậ
ậ
n d
n d
ụ
ụ
ng đư
ng đư
ợ
ợ
c c
c c
á
á
c s
c s
ứ
ứ
c m
c m
ạ
ạ
nh c
nh c
ủ
ủ
a h
a h
ệ
c xây d
ự
ự
ng d
ng d
ự
ự
a trên c
a trên c
á
á
c h
c h
à
à
m API
m API
(Application Programming Interface). Do t
(Application Programming Interface). Do t
í
í
nh ph
nh ph
ứ
ứ
c t
c t
ạ
ạ
p, nên xu
nh kh
á
á
c (Visual Basic, MFC trên
c (Visual Basic, MFC trên
Visual C++).
Visual C++).
–
–
.NET cung c
.NET cung c
ấ
ấ
p m
p m
ộ
ộ
t gi
t gi
ả
ả
i ph
i ph
á
á
p đơn gi
p đơn gi
ả
ả
n v
c
ứ
ứ
ng d
ng d
ụ
ụ
ng rich client trên Windows
ng rich client trên Windows
namespace
namespace
System.Windows.Forms
System.Windows.Forms
–
–
Cung
Cung
c
c
ấ
ấ
p
p
c
c
á
á
c
c
đ
ớ
i
i
Windows Form
Windows Form
Cho
Cho
ph
ph
é
é
p
p
x
x
ử
ử
lý
lý
c
c
á
á
c
c
s
s
ự
ự
ki
ph
é
é
p
p
x
x
ử
ử
lý
lý
c
c
á
á
c
c
n
n
ú
ú
t
t
l
l
ệ
ệ
nh
nh
,
á
c
c
thanh
thanh
cu
cu
ộ
ộ
n
n
,
,
c
c
á
á
c
c
c
c
ử
ử
a
a
s
s
ổ
ổ
,
á
c
c
c
c
ử
ử
a
a
s
s
ổ
ổ
c
c
ủ
ủ
a
a
ứ
ứ
ng
ng
d
d
ụ
ụ
ng
ng
ch
C
ó
ó
í
í
t
t
nh
nh
ấ
ấ
t
t
m
m
ộ
ộ
t
t
form
form
k
k
ế
ế
th
th
ừ
ừ
a
c
control.
control.
M
M
ộ
ộ
t
t
control
control
c
c
ó
ó
th
th
ể
ể
ph
ph
á
á
t
t
sinh
sinh
s
s
ự
ự
ki
ki
ệ
ệ
n
n
.
.
Thay
Thay
đ
đ
ổ
ổ
i
i
di
di
ệ
ệ
n
n
m
m
ạ
ạ
o
o
c
đ
ổ
ổ
i
i
c
c
á
á
c
c
thu
thu
ộ
ộ
c
c
t
t
í
í
nh
nh
.
.
Thu
Thu
ộ
ộ
c
M
ộ
ộ
t
t
ứ
ứ
ng
ng
d
d
ụ
ụ
ng
ng
c
c
ó
ó
th
th
ể
ể
c
c
ó
ó
h
h
ệ
ớ
p
p
.
.
Thu
Thu
ộ
ộ
c
c
t
t
í
í
nh
nh
quan
quan
tr
tr
ọ
ọ
ng
ng
: Name
: Name
v
v
à
th
ể
ể
thay
thay
đ
đ
ổ
ổ
i
i
thu
thu
ộ
ộ
c
c
t
t
í
í
nh
nh
l
l
ú
ú
c
c
run
ó
th
th
ể
ể
c
c
ó
ó
menu
menu
ng
ng
ữ
ữ
c
c
ả
ả
nh
nh
.
.
Menu
Menu
ng
ng
ữ
ữ
c
ờ
ng
ng
.
.
–
–
B
B
à
à
i
i
t
t
ậ
ậ
p
p
:
:
xây
xây
d
d
ự
ự
ng
ng
tr
–
Hi
Hi
ể
ể
n
n
th
th
ị
ị
thông
thông
b
b
á
á
o
o
v
v
à
à
nh
nh
ậ
ậ
n
n
tr
–
C
C
ó
ó
hai
hai
ki
ki
ể
ể
u
u
Modal
Modal
v
v
à
à
Modeless.
Modeless.
–
–
C
C
ó
ó
th
th
ể
Đ
ể
ể
hi
hi
ể
ể
n
n
th
th
ị
ị
h
h
ộ
ộ
p
p
tho
tho
ạ
ạ
i
i
,
,
d
d
ù
s
ẽ
ẽ
tr
tr
ả
ả
v
v
ề
ề
gi
gi
á
á
tr
tr
ị
ị
thu
thu
ộ
ộ
c
c
ki
ki
ể
ể
u
Windows
cung
cung
c
c
ấ
ấ
p
p
s
s
ẵ
ẵ
n
n
m
m
ộ
ộ
t
t
s
s
ố
ố
h
h
ộ
ộ
p
c
h
h
ộ
ộ
p
p
ch
ch
ọ
ọ
n
n
font,
font,
ch
ch
ọ
ọ
n
n
m
m
à
à
u
u
,
,
m
tho
ạ
ạ
i
i
tương
tương
ứ
ứ
ng
ng
v
v
ớ
ớ
i
i
1
1
l
l
ớ
ớ
p
p
trong
trong
namespace Forms,
namespace Forms,
v
nh
đ
đ
ặ
ặ
c
c
trưng
trưng
riêng
riêng
bi
bi
ệ
ệ
t
t
.
.
C
C
á
á
c
c
l
l
ớ
ớ
p
,
PrintDialog
PrintDialog
,
,
PrintPreviewDialog
PrintPreviewDialog
.
.
–
–
B
B
à
à
i
i
t
t
ậ
ậ
p
p
:
:
l
l
à
à
m