Bùa Hên Độc Đáo Của Xứ Phù Tang
Văn hóa Nhật Bản
Thật hiếm có ở đâu mà bùa hên lại phong phú và được yêu thích rộng rãi như ở Nhật Bản.
Không chỉ được coi là đem lại những điều may mắn, tốt lành, bùa hên còn trở thành một người
bạn thân thiết để người ta gửi gắm những tâm tư, tình cảm.
Maneki-neko (mèo mời khách)
Những chú mèo này ngồi ở những quầy hàng,quán rượu hay các khu thương mại.Khi chú vẫy
tay phải lên là chú mời gọi thần tài, còn khi vẫy tay trái là mời khách.
Màu sắc của mèo mời gọi cũng được qui định.Màu đen để trừ tà,
màu hồng để được yêu, màu vàng được tiền và màu đỏ để được
khoẻ mạnh.
Bảy vị thần
Người ta rằng bảy vị thần này mang lại tài lộc, an vui và những điều
may mắn khác.Vào ngày Tết,người ta vẫn đi đền chùa theo thứ tự
trước sau để cúng quảy các vị thần này.
O-Tafuku
Người ta cho rằng người đàn bà hạnh phúc này có thể trừ tà và tai hoạ, đem lại may mắn.Khi
được đặt cạnh Fukusuke, hai vị sẽ mang lại hạnh phúc cho các cặp vợ chồng.
Fukusuke
Là vị thần tài, tóc búi cao trên đầu và mặc bộ kamishimo. Mặt và tai ngài thật to. Tai to là dấu
hiệu của giàu có.
Chim cú
Theo một huyền thoại Nhật, nghe được tiếng chim cú kêu là điềm may, và bạn sẽ còn may
hơn nếu bạn có một con cú vàng. Nó sẽ mang lại giàu có và hạnh phúc.
Búp bê Daruma
Người ta thường mua những mũi tên này vào dịp đầu năm để trừ tà và hộ trì gia đạo.
Billiken
Gã tí hon này nổi tiếng ngay lập tức sau khi Mỹ đến Nhật năm 1911. Nếu bạn gãi gãi vào lòng
bàn chân của anh ta trong khi nói một điều ước, bạn sẽ được toại nguyện.)
Tín ngưỡng của người Nhật (Phật giáo)
Văn hóa Nhật Bản
Theo biên niên sử lâu đời nhất Nhật Bản, Nihon shoki (720, Biên niên sử Nhật Bản), Phật giáo
chính thức từ Triều Tiên du nhập vào Nhật Bản năm 552, khi vua Paekche cử một phái bộ
sang gặp Nhật hoàng mang theo quà gồm “ hình ảnh Thích ca mâu ni bằng đồng và vàng” và
“nhiều kinh sách”. Tuy nhiên giới học giả ngày nay cho rằng sự kiện này phải xảy ra vào năm
538.
Dòng họ Soga lập luận rằng Nhật Bản nên chấp nhận Phật giáo. Các dòng họ khác, nhất là
dòng họ Mononobe và dòng họ Nakatomi, quả quyết rằng các vị thần bản xứ sẽ bị xúc phạm
nếu thấy thần thánh nước ngoài. Đạo Phật được quần chúng chấp nhận sau khi dòng họ
Soga đành bại dòng họ Mononobe về mặt chính trị và quân sự, có nhiều thế lực trong vương
triều hoàng hậu Suiko (khoảng 593-628) thế kỷ 7. Nhiếp chính của hoàng hậu, Thái tử
Shotoku mộ đạo được coi là người sáng lập thật sự và cũng là người đỡ đầu đầu tiên cho Đạo
Phật ở Nhật Bản. Ông cho xây dựng nhiều tu viện quan trọng, trong số này có tu viện Horyuji
và Shitennoji.
Chùa Horyu (horyuji)
Việc nghiên cứu Phật giáo phát triển mạnh khi 5 trường phái nổi bật được du nhập từ Trung
Hoa vào Nhật Bản trong các thế kỷ 7 và 8, Gồm giáo phái Ritsu, Trường phái Kusha, Trường
phái Jojitsu, Trường phái Sanron, Giáo phái Hosso và Giáo phái Kegon. Trong thời kỳ Nara
(710-794), dưới sự bảo hộ của Hoàng đế Shomu (khoảng 724-749), Phật giáo được khuyến
khích như một tôn giáo của nhà nước. Các tu viện chính thức (kokubunji) được xây dựng ở
khắp các tỉnh trên cả nước. Ở Todaiji, người ta dựng lên một tượng Phật khổng lồ.
Đầu thời kì Heian (794-1185), giáo phái Tendai và giáo phái Shingon được du nhập vào Nhật
Kiềm chế bản thân, tế nhị, khiêm nhường và nhã nhặn...là những đức tính mà xưa nay người
Nhật vẫn tôn trọng . Nói chung, việc bộc lộ thẳng tình cảm ra được coi là ấu trĩ, không phù
hợp với cách ứng xử của người lớn và không được coi là thanh nhã lắm . Đặc biệt, người
Nhật không thể hiện tình yêu trước mặt người khác.
■ Cách thể hiện bản thân .
♦ Người ta cho rằng khó có thể dò xét được tình cảm và suy nghĩ của người Nhật bởi cách cư
xử kín đáo, ít bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài của họ . Nhưng khi đã quen, bạn sẽ thấu hiểu được
những tình cảm với sự khác nhau rất tinh tế chứa đựng trong từng cử chỉ giao thiệp .
3
♦ Người Nhật thường kiềm chế bản thân, họ không dễ dàng sung sướng khi nhận được
những lời khen ngợi . Nhiều người khi được khen cũng không thể hiện niềm vui mà ngượng
ngịu trả lời “đâu có được như thế” hay tỏ vẻ bối rối “đừng đùa như vậy nữa”.
♦ Về tính khiêm nhường, có thể ví dụ như khi tặng quà, người Nhật thường nói “..chỉ là chút
quà mọn của tôi..” . Người nước ngoài nghe được câu này thường rất ngạc nhiên . Thực ra,
đó là cách diễn đạt tế nhị dù quà tặng luôn được chọn hết sức cẩn thận . Đó là sự nhã nhặn,
khiêm tốn thật sự đúng cách của người Nhật .
♦ Tuy nhiên, có sự khác biệt trong suy nghĩ giữa các thế hệ, ngày càng có nhiều quan điểm
cho rằng nên bộc lộ tình cảm của mình . Chính vì vậy nên ngày nay có thể nhìn thấy nhiều đôi
thanh niên Nhật nắm tay hay khoát vai nhau trên đường phố.
■ Kính ngữ
♦ Trong tiếng Nhật, kính ngữ được sử dụng rất đa dạng và phức tạp . Kính ngữ trong tiếng
Nhật có ba lối nói : Lối nói lễ phép, lối nói kính trọng và lối nói khiêm nhường tự nhún mình để
hoặc ngồi quỳ như cũ
hoặc dịch hông sang
bên .
♦ Trong ngôi nhà truyền thống của Nhật, các phòng được
ngăn cách bằng các cửa kéo gọi là shoji và fusuma, tường
nhà có rất ít . Khi vào phòng có khách đang chờ thì
phải vừa quỳ vừa mở cửa hay đóng cửa và giữ
nguyên tư thế ngồi quỳ lúc chào.
♦ Khi được mời đến nhà ai và được dẫn vào phòng
khách, ngồi rồi mà chủ nhà vào sau thì phải rời khỏi đệm
ngồi sau đó mới được cúi chào . Người Nhật rất nhạy
cảm về vị trí ngồi cao thấp . Trên đệm ngồi, dù chỉ nhỉnh
hơn vài Cm cũng đã bị coi là ngồi cao hơn rồi, để mình
vào vị trí cao hơn người khác sẽ bị coi là thất lễ . CCC
♦ Ngoài vị trí ngồi cao
thấp, người Nhật còn rất chú ý đến thứ tự ngồi được gọi là
kazima (ngồi trên) và shimoza (ngồi dưới) . Lúc ngồi trên xe cũng như khi ngồi trong phòng,
thứ tự ngồi được ngầm quy ước . Trong phòng , “ngồi chỗ trên” là chỗ xa cửa vào phòng nhất,
dành cho người trên hay khách . Khi dẫn khách vào, phải mời khách “ngồi chỗ trên”, tiếp đến
là người là người bề trên ngồi ở phía trong, rồi theo thứ tự lần lượt ra phía cửa . Điều này liên
quan mật thiết đến lối kiến trúc Nhật bản . Trong phòng khách của những ngôi nhà Nhật bản
từ thời Edo (bắt đầu từ thế kỷ 17), có một khoảng trống được gọi là tokonoma . Đó là khoảng
trống lõm vào phía trong tường và cao hơn sàn nhà một chút, trên vách có treo tranh và bày
biện lọ hoa hay đồ trang trí . Chỗ ngồi phía trước tokonoma là “chỗ ngồi trên”.
♦ Cách xếp chỗ như thế này khiến người ta liên tưởng tới chê độ gia trưởng có ở Nhật bản từ
thời Minh Tri (1868-1912) . Trong gia đình, người Cha là trưởng gia ngồi ở vị trí cao nhất, kế
đến là con trai cả rồi đến con trai thứ, con dâu ngồi dưới cùng . Điều này thể hiện lối suy nghĩ
trọng nam khinh nữ, song phải chăng một phần do con dâu là người phục vụ cơm nước nên
được sắp xếp như vậy cũng tiện hơn .