Tài liệu Bài giảng Thức ăn tự nhiên - Pdf 10

1
1
Th
Th


c
c
ăn
ăn
t
t


nhiên
nhiên
Biên soạn: Ngô Thị Thu Thảo
Khoa Thuỷ sản, Trường Đại học Cần thơ
2
Đặc điểm ấu trùng ĐVTS
Ấu trùng các đối tượng thuỷ sản thường:
Có kích thước nhỏ cỡ miệng nhỏ
 Rất mỏng manh
 Chưa phát triển đầy đủ các cơ quan, đặc biệt là hệ tiêu hoá
Một số đối tượng thay đổi kiểu ăn trong quá trình sinh trưởng
Ví dụ: tôm sú chuyển từ ăn tảo sang ăn động vật
 Dinh dưỡng trong ương nuôi ấu trùng và giai đoạn ấu trùng
bắt đầu được cho ăn rất quan trọng
3
Yêu cầu về thức ăn
 Yêu cầu về thức ăn cho ấu trùng có ống tiêu hoá ngắn (chứa rất ít

Nuôi giữ giống
7
Một số loài tảo nuôi
Thể tích Trọng lượng Lipid %
tb (µm
3
) (µg /10
6
tb)
Tảo lục (Flagellates)
Tetraselmis suecica 300 200 6
Dunaliella tertiolecta 170 85 21
Isochrysis (T-ISO)
Pavlova lutherii 40-50 19-24 20-24
Tảo khuê (Diatoms)
Chaetoceros calcitrans 35 7 17
Chaetoceros gracilis 80 30 19
Thalassiosira pseudonana 45 22 24
Skeletonema costatum 85 29 13
Phaeodactylum tricornutum 40 23 12
8
3. Sản xuất tảo
3.1. Điều kiện thuỷ lý hoá
Các yếu tố quan trọng:
Chất dinh dưỡng (số lượng & chất lượng)
Ánh sáng
pH
Sục khí
Độ muối
Nhiệt độ

• Độ muối tối hảo: 20-24 ‰
Độ muối
12
3.2 Sinh trưởng
• “Lag” : pha thích nghi
• “Exponential”: Pha tăng sinh
• “Stationary”: Pha bão hòa
13
3.3 Phân lập & duy trì mẻ nuôi
• Chọn lọc dòng tảo thuần phục vụ trại ương
• Phân lập tảo thường phức tạp & được thực hiện ở phòng thí nghiệm: pha
loãng, cấy liên tục trên agar hoặc tách dòng bằng pippettes mao dẫn
• Hạn chế sự phát triển của vi khuẩn
•Tránh lây nhiễm
14
3.4. Hiện tượng lây nhiễm & cách xử lý
• Các đối tượng lây nhiễm tảo:
Vi khuẩn
Nguyên sinh động vật & các loài tảo không mong muốn khác
• Nguồn lây nhiễm:
Môi trường nuôi (nước biển & chất dinh dưỡng)
Không khí (từ ống sục khí & từ bên ngoài)
Dụng cụ nuôi & từ mẻ nuôi
• Sử lý nước:
Vật lý: lọc, hấp tiệt trùng, tia UV
Hoá học: chlorine, acid, ozone
15
3.5. Kỹ thuật nuôi tảo
• Trong nhà/ngoài trời ( indoor/outdoor)
• Hở/kín (close/open)

3.6 Nuôi sinh khối ngoài trời
• Độ sâu: 0,25-1,0 m
• Sử dụng nguồn phân bón nông nghiệp
• Thích hợp cho một số loài tảo sinh trưởng nhanh
• Không dự đoán được sự suy tàn do: thời tiết, ánh sáng và chất lượng nước
20
3.7 Thu hoạch & bảo quản tảo
• Phương pháp thu hoạch: Sử dụng hoá chất hoặc ly tâm để đạt mật độ cao.
• Sau khi thu hoạch tảo được giữ 1-2 tuần trong tủ lạnh hoặc tủ đông (cần bổ
sung glucose hoặc dimethylsulfoxide).
3.8 Giá thành
• Sinh khối khô: 4 – 300 USD/kg
• Tham khảo website: http://reed-mariculture.com/
21
4. Giá trị dinh dưỡng của tảo
• Giá trị dinh dưỡng phụ thuộc:
Kích thước tế bào
Khả năng tiêu hoá
Thành phần sinh hoá
Ít (hoặc) không có khả năng sản sinh các chất độc
• Điều kiện nuôi tác động đến giá trị dinh dưỡng của tảo
• Sử dụng hỗn hợp tảo thường tốt hơn sử dụng một loài đơn độc
22
Hàm lượng EPA &
DHA
• EPA cao ở các loài tảo khuê
(Chaetoceros calcitrans, C. gracilis, S.
costatum, T.pseudonana) & loài
Platymonas lutheri
• DHA cao ở các loài P. lutheri,


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status