www.ongthepluondaydien.com
Catalogue
2012
ệởng Theỏp Luửỡn Dờy iùồn & Phuồ Kiùồn
Electrical Conduit & Fittings
CệNG TY TNHH THIẽậT Bế IẽồN AP
22 Lù Vựn Khỷỳng, Xaọ ửng Thaồnh, Huyùồn Hoỏc Mửn, TP. HCM
Tel: 08 - 37 115 015 - Fax: 08 - 37 115 029
Email: /
Website: www.giconduit.com
2
www.ongthepluondaydien.com
14
CƯNG TY TNHH THIÏËT BÕ ÀIÏåN AP
22 Lï Vùn Khûúng, Xậ Àưng Thẩnh, Huån Hốc Mưn, TP.HCM
Àiïån thoẩi: 08 - 37115015 - Fax: 08 - 37115029
Email: ;
Website: www.giconduit.com
www.ongthepluondaydien.com
2
“Sự hài lòng của khách hàng
Mục tiêu phấn đấu của chúng tôi"
Têët cẫ cấc hònh ẫnh, kiïíu dấng, tiïu chín k thåt trong catalogue nây thåc bẫn quìn
ca cưng ty AP. Mổi sûå sao chếp mâ khưng cố sûå àưìng ca cưng ty AP lâ vi phẩm Låt Súã Hûäu
Trđ Tụå vâ sệ bõ kiïån ra tôa ấn.
w w w . a p e l e c t r i c . c o m . v n
C
ông ty Thiết Bò Điện AP (APE Co., Ltd) là công ty hàng đầu Việt Nam chuyên cung cấp vật
tư cho thi công cơ điện (M&E) & PCCC theo tiêu chuẩn Mỹ, Anh Quốc & Nhật Bản như:
Ống thép luồn dây điện trơn EMT & ống thép luồn dây điện ren IMC, ống thép luồn dây điện ren
PHÊÌN VI: HÖÅP ÀÊËU DÊY ÀIÏÅN & CÖNG TÙÆC P24
PHÊÌN VII: HÏÅ TREO VAÂ ÀÚÄ ÖËNG LUÖÌN ÀIÏÅN/PCCC P27
PHÊÌN VIII: THANH CHÖËNG ÀA NÙNG & PHUÅ KIÏÅN P32
Muåc Luåc
4
www.ongthepluondaydien.com
E M T c o n d u i T & f i T T i n g s
14
CƯNG TY TNHH THIÏËT BÕ ÀIÏåN AP
22 Lï Vùn Khûúng, Xậ Àưng Thẩnh, Huån Hốc Mưn, TP.HCM
Àiïån thoẩi: 08 - 37115015 - Fax: 08 - 37115029
Email: ;
Website: www.giconduit.com
2.Khúáp nưëi ưëng trún EMT (EMT Coupling)
2.1 Khúáp nưëi ưëng trún EMT sùỉt dẩng vđt
(EMT Set Screw steel coupling)
1.1 ƯËng thếp lìn dêy àiïån EMT (Vietnam)
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác
Size (inch)
Àûúâng Kđnh Ngoâi
OD (mm)
Àưå Dây
Thickness (mm)
Chiïìu Dâi ƯËng
Length (mm)
EMT012
1.2 ƯËng thếp lìn dêy àiïån EMT (Hâng nhêåp khêíu cố chûáng chó UL 797)
(ARROWPIPE/ TAS/ PAT/BURN - Thailand) ( SMARTUBE - Malaysia)
PHÊÌN I: ƯËNG THẾP LÌN DÊY ÀIÏÅN & PH KIÏÅN EMT
Kđch Thûúác
Size
Àûúâng Kđnh Ngoâi
Outside Diameter
Àưå Dây
Wall Thickness
Chiïìu Dâi ƯËng
Length
Trổng lûúång
Weight
in mm in mm in mm m ft kg/pc
1/2 16 0.706 17.9 0.042 1.07 3.050 10 1.46
3/4 21 0.922 23.4 0.049 1.25 3.050 10 2.21
1 27 1.163 29.5 0.057 1.45 3.050 10 3.08
1 - 1/4 35 1.510 38.4 0.065 1.65 3.050 10 4.74
1 - 1/2 41 1.740 44.2 0.065 1.65 3.050 10 5.49
2 53 2.197 55.8 0.065 1.65 3.050 10 6.99
AP Electrical Metallic Tubing1/2” x 3.05M
www.ongthepluondaydien.com
5
www.ongthepluondaydien.com
14
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (inch)
EMT - CZCP012
1/2
EMT - CZCP034
3/4
EMT - CZCP100
1
EMT - CZCP114
1 1/4
EMT - CZCP112
1 1/2
EMT - CZCP200
2
2.2 Khỳỏp nửởi ửởng trỳn EMT keọm daồng vủt
(EMT Set Screw Zinc Coupling)
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (inch)
EMT - SZCP012
1/2
EMT - SZCP034
3/4
EMT - SZCP100
1
3/4
EMT - ISE100
1
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác
Size (inch)
EMT - IST012
1/2
EMT - IST034
3/4
EMT - IST100
1
4.2 Co àc ưëng trún EMT 90
O
(EMT Inspection Screw Elbow)
4.Co vâ Kểp ưëng lìn dêy àiïån trún EMT
4.1 T nưëi ưëng trún EMT
(EMT Inspection Screw Tee)
3.3 Àêìu nưëi ưëng trún EMT kệm dẩng xiïët
(EMT Compression Zinc Connectors)
3.4 Àêìu nưëi ưëng trún EMT & ưëng mïìm kđn nûúác
(Water-proof combination coupling EMT to
Flexible conduit)
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác
Size (inch)
EMT - WCCF012
1/2
EMT - WCCF034
3/4
EMT - WCCF100
1
EMT - WCCF114
1 1/4
EMT - WCCF112
1 1/2
EMT - WCCF200
2
www.ongthepluondaydien.com
7
www.ongthepluondaydien.com
14
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (inch)
EMT - SWB012
1/2
EMT - SWB034
3/4
EMT - SWB100
1
EMT - SWB114
EMT - JB1012
1/2
EMT - JB1034
3/4
EMT - JB1100
1
EMT - JB1114
1 1/4
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (inch)
EMT - JB2T012
1/2
EMT - JB2T034
3/4
EMT - JB2T100
1
EMT - JB2T114
1 1/4
5.2 Hửồp nửởi ửởng trỳn EMT 2 ngaọ thựống
(EMT Junction screw box with cover - 2 ways through)
4.3 Co cong ửởng trỳn 90
0
EMT
(EMT 90
0
Radius Eblow)
Maọ Saón Phờớm
1 1/4
EMT - S112
1 1/2
EMT - S200
2
4.6 Keồp ửởng trỳn EMT khửng coỏ ùở
(Saddle without base for EMT conduit)
4.5 Keồp ửởng trỳn EMT coỏ ùở
(Saddle with base for EMT conduit)
8
www.ongthepluondaydien.com
14
CệNG TY TNHH THIẽậT Bế IẽồN AP
22 Lù Vựn Khỷỳng, Xaọ ửng Thaồnh, Huyùồn Hoỏc Mửn, TP.HCM
iùồn thoaồi: 08 - 37115015 - Fax: 08 - 37115029
Email: ;
Website: www.giconduit.com
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (inch)
EMT - JB2A012
1/2
EMT - JB2A034
3/4
EMT - JB2A100
1
EMT - JB2A114
1 1/4
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (inch)
EMT - CB012
1/2
EMT - CB034
3/4
EMT - CB100
1
5.3 Hửồp nửởi ửởng trỳn EMT 2 ngaọ vuửng
(EMT Junction screw box with cover -
2 ways angle)
5.4 Hửồp nửởi ửởng trỳn EMT 3 ngaọ
(EMT Junction screw box with cover - 3 ways)
www.ongthepluondaydien.com
9
www.ongthepluondaydien.com
I M C C o n d u I t & f I t t I n g s
14
Tiïu chín: UL 1242 / ANSI C80.6 - 2005 (USA)
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác
Size (inch)
Àûúâng Kđnh Ngoâi
Kđch Thûúác
Size
Àûúâng Kđnh Ngoâi
Outside Diameter
Àưå Dây
Wall Thickness
Chiïìu Dâi ƯËng
Length
Trổng lûúång
Weight
in mm in mm in mm m kg/pc
1/2 16 0.815 20.7 0.070 1.79 3.050
2.79
2.81
3/4 21 1.029 26.1 0.075 1.90 3.050
3.79
3.81
1 27 1.290 32.8 0.085 2.16 3.050
5.36
5.40
1 - 1/4 35 1.638 41.6 0.085 2.16 3.050
7.12
7.17
1 - 1/2 41 1.883 47.8 0.090 2.29 3.050
8.73
8.80
2 53 2.360 59.9 0.095 2.41 3.050
11.52
11.61
2 - 1/2 63 2.857 72.6 0.140 3.56 3.050
3/4
IMC - SCP100
1
IMC - SCP114
1 1/4
IMC - SCP112
1 1/2
IMC - SCP200
2
IMC - SCP212
2 1/2
IMC - SCP300
3
IMC - SCP400
4
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (inch)
IMC - SRE012
1/2
IMC - SRE034
3/4
IMC - SRE100
1
IMC - SRE114
1 1/4
IMC - SRE112
1 1/2
4
3.Co ửởng luửỡn dờy iùồn ren IMC
3.1 Co cong ửởng ren IMC 90
0
(IMC 90
0
Steel Radius Elbow)
3.2 ờỡu nửởi ửởng ren IMC & ửởng mùỡm kủn nỷỳỏc
(Water - Proof Combination coupling IMC conduit
to Flexible conduit)
11
www.ongthepluondaydien.com
14
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (inch)
IMC - SWB012
1/2
IMC - SWB034
3/4
IMC - SWB100
1
IMC - SWB114
1 1/4
IMC - SWB112
1 1/2
IMC - SWB200
IMC - JB1034
3/4
IMC - JB1100
1
IMC - JB1114
1 1/4
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (inch)
IMC - JB2T012
1/2
IMC - JB2T034
3/4
IMC - JB2T100
1
IMC - JB2T114
1 1/4
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (inch)
IMC - ITE012
1/2
IMC - ITE034
3/4
IMC - ITE100
1
Website: www.giconduit.com
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (inch)
IMC - JB2A012
1/2
IMC - JB2A034
3/4
IMC - JB2A100
1
IMC - JB2A114
1 1/4
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (inch)
IMC - JB3012
1/2
IMC - JB3034
3/4
IMC - JB3100
1
IMC - JB3114
1 1/4
5.5 Hửồp nửởi ửởng ren IMC 4 ngaọ
(IMC Junction box with cover - 4 ways)
Maọ Saón Phờớm
(IMC Junction box with cover - 3 ways)
13
www.ongthepluondaydien.com
14
Maä Saãn Phêím
Product Code
Kñch Thûúác
Size (inch)
IMC - CBT012
1/2
IMC - CBT034
3/4
IMC - CBT100
1
IMC - CBT114
1 1/4
Maä Saãn Phêím
Product Code
Kñch Thûúác
Size (inch)
IMC - CBLB012
1/2
IMC - CBLB034
3/4
IMC - CBLB100
1
IMC - CBLB114
(IMC Threaded conduit body LR)
5.7 Höåp nöëi öëng ren IMC - T
(IMC Threaded conduit body T)
5.8 Höåp nöëi öëng ren IMC - LB)
(IMC Threaded conduit body LB)
www.ongthepluondaydien.com
14
14
CệNG TY TNHH THIẽậT Bế IẽồN AP
22 Lù Vựn Khỷỳng, Xaọ ửng Thaồnh, Huyùồn Hoỏc Mửn, TP.HCM
iùồn thoaồi: 08 - 37115015 - Fax: 08 - 37115029
Email: ;
Website: www.giconduit.com
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (inch)
IMC - WZH012
1/2
IMC - WZH034
3/4
IMC - WZH100
1
IMC - WZH114
1 1/4
IMC - WZH112
1 1/2
IMC - WZH200
Kủch Thỷỳỏc
Size (inch)
IMC - ZB012
1/2
IMC - ZB034
3/4
IMC - ZB100
1
IMC - ZB114
1 1/4
IMC - ZB112
1 1/2
IMC - ZB200
2
IMC - ZB212
2 1/2
IMC - ZB300
3
IMC - ZB400
4
6.ờỡu nửởi ửởng luửỡn dờy iùồn ren IMC
6.1 ờỡu nửởi ửởng ren kủn nỷỳỏc IMC vỳỏi hửồp iùồn
(IMC Watertight Zinc hubs)
15
www.ongthepluondaydien.com
14
Maọ Saón Phờớm
Product Code
7.3 Hửồp troõn nửới
(IMC Weather - proof Circular box)
6.5 Duồng cuồ beó ửởng IMC
(IMC Conduit Bender)
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (inch)
IMC - R3412
3/4 X 1/2
IMC - R112
1 X 1/2
IMC - R134
1 X 3/4
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (inch)
IMC - CB012
1/2
IMC - CB034
3/4
IMC - CB100 1
6.4 ờỡu giaóm
(IMC Reducer)
www.ongthepluondaydien.com
16
B S c o n d u i t & f i t t i n g S
Àưå Dây
Wall Thickness
Chiïìu Dâi ƯËng
Length
Trổng lûúång
Weight
mm
mm mm m kg/pc
20 19.85 1.6
3.00 2.14
3.75 2.67
3.81 2.72
25 24.80 1.6
3.00 2.71
3.75 3.39
3.81 3.44
32 31.80 1.6
3.00 3.56
3.75 4.44
3.81 4.51
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác
Size (mm)
BS4568 - SCP20
20
BS4568 - SCP25
25
BS4568 - SCP32
Kủch Thỷỳỏc
Size (mm)
BS4568 - ITT20
20
BS4568 - ITT25
25
BS4568 - ITT32
32
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (mm)
BS4568 - ITE20
20
BS4568 - ITE25
25
BS4568 - ITE32
32
1.5 Duồng cuồ beó ửởng ren BS 4568
(BS 4568 Conduit Bender)
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (mm)
BS4568 - CB020
20
BS4568 - CB025
2.3 Keồp ửởng ren BS 4568 coỏ ùở
(Saddle with base for BS 4568 conduit)
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (mm)
BS4568 - SWB20
20
BS4568 - SWB25
25
BS4568 - SWB32
32
2.Co ửởng luửỡn dờy iùồn ren BS 4568
2.1 T nửởi ửởng ren BS 4568
(BS 4568 Inspection Threaded Tee)
2.2 Co uỏc ửởng ren BS 4568 90
0
(BS 4568 Inspection Threaded Elbow)
www.ongthepluondaydien.com
18
14
CệNG TY TNHH THIẽậT Bế IẽồN AP
22 Lù Vựn Khỷỳng, Xaọ ửng Thaồnh, Huyùồn Hoỏc Mửn, TP.HCM
iùồn thoaồi: 08 - 37115015 - Fax: 08 - 37115029
Email: ;
Website: www.giconduit.com
Maọ Saón Phờớm
Product Code
32
3.4 Hửồp nửởi ửởng ren 3 ngaọ BS 4568
(BS 4568 Junction threaded box - 3 ways)
Maọ Saón Phờớm
Product Code
Kủch Thỷỳỏc
Size (mm)
BS4568 - JB2T20
20
BS4568 - JB2T25
25
BS4568 - JB2T32
32
3.2 Hửồp nửởi ửởng ren 2 ngaọ vuửng BS 4568
(BS 4568 Junction threaded box - 2 ways
Angle)
3.3 Hửồp nửởi ửởng ren 2 ngaọ thựống BS 4568
(BS 4568 Junction threaded box - 2 ways
through)
19
www.ongthepluondaydien.com
14
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác
Size (mm)
JISE - SSCP19
19
JISE - IST25
25
JISE - IST31
31
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác
(mm)
JISE - ISE19
19
JISE - ISE25
25
JISE - ISE31
31
2.2 T nưëi ưëng trún JIS C 8305 E
(JIS C 8305 E Inspection Screw Tee)
2.3 Co àc ưëng trún JIS C 8305 E 90
0
(JIS C8305 E Inspection Screw Elbow)
J I S c o n d u I t & f I t t I n g S
AP White conduit E25 x 3.66M - JIS C8305
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác
(mm)
JISE - SWB19
JIS C8305 - Loẩi E
3.1 Hưåp nưëi ưëng trún JISC 8305 - E 1 ngậ
(JISC 8305 - E Junction screw box -1 way)
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác
(mm)
JISE - SOB19
19
JISE - SOB25
25
JISE - SOB31
31
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác
(mm)
JISE - SSCC19
19
JISE - SSCC25
25
JISE - SSCC31
31
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác
Size (mm)
Kñch Thûúác
(mm)
JISE - JB2A19
19
JISE - JB2A25
25
JISE - JB2A31
31
Maä Saãn Phêím
Product Code
Kñch Thûúác
(mm)
JISE - JB2T19
19
JISE - JB2T25
25
JISE - JB2T31
31
3.4 Höåp nöëi öëng trún JIS C 8305 E 3 ngaä
(JIS C 8305 E Junction screw box 3 ways)
Maä Saãn Phêím
Product Code
Kñch Thûúác
(mm)
JISE - JB419
19
JISE - JB425
25
1/2 15.80 16.30 19.20 19.70
FC034
3/4 20.70 21.20 24.50 25.10
FC100
1 26.00 26.60 30.40 31.00
FC114
1 1/4 34.70 35.40 39.60 40.30
FC112
1 1/2 40.00 40.60 45.20 48.80
FC200
2 51.30 51.90 56.50 57.10
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác
Size (inch)
Àûúâng Kđnh Trong
ID (mm)
Àûúâng Kđnh Ngoâi
OD (mm)
Min Max Min Max
FCP012
1/2 15.80 16.30 20.20 20.70
FCP034
3/4 20.70 21.20 25.50 26.10
FCP100
1 26.00 26.60 31.60 32.20
FCP114
1 1/4 34.70 35.40 40.80 41.50
3/4
BFZC100
1
BFZC114
1 1/4
BFZC112
1 1/2
BFZC200
2
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác
Size (inch)
Àûúâng Kđnh Trong
ID (mm)
Àûúâng Kđnh Ngoâi
OD (mm)
Min Max Min Max
LFC012
1/2 15.80 16.30 20.80 21.30
LFC034
3/4 20.70 21.20 26.30 26.70
LFC100
1 26.20 26.80 32.70 33.40
LFC114
1 1/4 34.80 35.40 41.40 42.20
LFC112
1 1/2 40.10 40.60 47.40 48.30
24
14
CƯNG TY TNHH THIÏËT BÕ ÀIÏåN AP
22 Lï Vùn Khûúng, Xậ Àưng Thẩnh, Huån Hốc Mưn, TP.HCM
Àiïån thoẩi: 08 - 37115015 - Fax: 08 - 37115029
Email: ;
Website: www.giconduit.com
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác Size
(inch)
Vêåt Liïåu/Àưå Dây
Material/Thickness
Lưỵ Chúâ
Knockouts
(inch)
RB1025040
4” X 2 1/8” X 1 1/2”
Thếp mẩ kệm, Thếp nhng nống
Đưå dây: 1.2; 0.8mm
1/2” & 3/4”
RB1025054
4” X 2 1/8” X 2 1/8” 1/2” & 3/4”
ElEctrical Junction/outlEt BoxEs
2. Hưåp thếp vng êm tûúâng 4” (4 vđt úã cẩnh)
4” Square boxes (4 screw at sides)
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác
4” X 4”
Thếp mẩ kệm
Thếp nhng nống
Đưå dây: 1.0, 1.2mm
CSB10210244S
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác
(inch)
Vêåt Liïåu Àưå Dây
(Material/thickness)
Lưỵ Chúâ
Knockouts
(inch)
Àùåc Àiïím
Specification
of screws
SB10210244C
4” X 4” X 1 1/2”
Thếp mẩ kệm
Thếp nhng nống
Đưå dây: 1.2mm
1/2” X 3/4”
2 vđt úã 2 gốc
hưåp
SB10210254C
4” X 4” X 2 1/8” 1/2” X 3/4”
PHÊÌN VI: HƯÅP ÀÊËU DÊY ÀIÏÅN & CƯNG TÙỈC
1. Hưåp cưng tùỉc àún êm tûúâng
(Rectangular box)
Lưỵ Chúâ
Knockouts
(mm)
RB1307235
130 X 72 X 35
Thếp mẩ kệm, Thếp nhng nống
Đưå dây: 1.0mm
19 & 25
RB1307250
130 X 72 X 47 19 & 25
Mậ Sẫn Phêím
Product Code
Kđch Thûúác Size
(inch)
Vêåt Liïåu/Àưå Dây
Material/Thickness
Lưỵ Chúâ
Knockouts
(inch)
OB10210244
4” X 4” X 1 1/2”
Thếp mẩ kệm,
Thếp nhng nống
Đưå dây: 1.2mm
1/2” & 3/4”
OB10210254
4” X 4” X 2 1/8” 1/2” & 3/4”
6. Nùỉp Bất Giấc êm tûúâng
(Cover of Octagon boxes)
Mậ Sẫn Phêím