Từ vựng tiếng Hàn công xưởng - Pdf 12

Từ vựng & các tính huống giao tiếp ở công ty Hàn Quốc 1 : 사무실 văn phòng
2 : 경리부 bộ phận kế tóan
3 : 관리부 bộ phận quản lý
4 : 무역부 bộ phận xuất nhập khẩu
5 : 총무부 bộ phận hành chính
6 : 업무부 bộ phận nghiệp vụ
7 : 생산부 bộ phận sản xuất
8 : 컴퓨터 máy vi tính
9 : 복사기 máy photocoppy
10 : 팩스기 máy fax
11 : 전화기 điện thoại
12 : 프린터기 máy in
13 : 계산기 máy tính
14 : 장부 sổ sách
15 : 기록하다 vào sổ / ghi chép
16 : 전화번호 sổ điện thoại
17 : 열쇠,키 chìa khóa
18 : 여권 hộ chiếu
19 : 외국인등록증 thẻ người nước ngoài
20 : 백지 ▶ giấy trắng
21 : 월급 ▶lương
22 : 출급카드 thẻ chấm công
23 : 보너스 ▶tiền thưởng
24 : 월급명세서 ▶ bảng lương
25 : 기 본월급 ▶lương cơ bản
26 : 잔업수당 tiền tăng ca / làm thêm
27 : 특근수당 ▶tiền làm ngày chủ nhật
28 : 심야수당 ▶ tiền làm đêm

59 : 야간 ▶ ca đêm
60 : 이교대 ▶ hai ca
61 : 잔업 ▶ làm thêm
62 : 주간근무 ▶làm ngày
63 : 야간근무 ▶làm đêm
64 : 휴식 ▶nghỉ ngơi
65 : 출근하다 ▶đi làm
66 : 퇴근하다 ▶ tan ca
67 : 결근 ▶nghỉ việc
68 : 모단결근 nghỉ không lí do
70 : 일을시작하다 bắt đầu công việc
71 : 일을 끝내다 kết thúc công việc
72 : 퇴사하다 thôi việc
73 : 근무처 nơi làm việc
74 : 근무시간 thời gian làm việc
Tư vấn du học Nhật Bản, Hàn Quốc, Tu nghiệp sinh Nhật Bản, Lao động Đài
Loan, Angola, Malaysia, Vệ sĩ đi UAE, đầu bếp UAE, bồi bàn Macao.
Dạy tiếng Hàn tại khu vực thành phố Bắc Giang.
Điện thoại : 0984.642.891

75 : 수량 số lượng
76 : 품질 chất lượng
77 : 작업량 công việc
78 : 부서 bộ phận
79 : 안전모 mũ an toàn
80 : 공구 công cụ
81 : 작업복 áo quần bảo hộ lao động
82 : 장갑 găng tay
83 : 기계 máy móc
84 : 미싱 máy may

115 : 수출품 hàng xuất khẩu
116 : 내수품 hàng tiêu dùng nội địa
117 : 재고품 hàng tồn kho
118 : 스위치 công tắc
119 : 켜다 bật
120 : 끄가 tắt
121 : 작동시키다 dừng máy
122 : 고치다 sửa chữa
123 : 정지시키다 dừng máy
124 : 고장이 나다 hư hỏng
125 : 조정하다 điều chỉnh
126 : 분해시키다 tháo máy


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status