Website học trực tuyến – www.videobook.vn
UNIT 1: A VISIT FROM A PEN PAL
(Chuyến viếng thăm của một người bạn qua thư)
1. Vocabulary
pen pal (n): bạn qua thư (chưa gặp mặt)
to correspond (v) (with sb): trao đổi thư từ
Ex: We’ve corresponded with each other for years but I’ve never met him.
(Chúng tôi trao đổi thư từ với nhau đã nhiều năm nhưng tôi chưa bao giờ gặp anh
ấy.)
→ correspondence (n): việc trao đổi thư; thư từ
to impress (v): gây ấn tượng; để lại ấn tượng.
Ex: We were very impressed by the efficiency of the staff.
(Chúng tôi rất có ấn tượng về hiệu suất làm việc của đội ngũ nhân viên).
→ impressive (adj): gây ấn tượng mạnh mẽ, sâu sắc; hùng vĩ; nguy nga; uy nghi
→ impression (n): ấn tượng; cảm giác
friendliness (n): sự thân thiện; lòng hiếu khách
→ friendly (adj): thân thiện; thân mật
→ friend (n): bạn, bạn bè
—» friendship (n): tình bạn
mausoleum (n): lăng; lăng tẩm; lăng mộ
Ex: Have you ever visited Ho Chi Minh’s Mausoleum?
(Bạn đã bao giờ viếng lăng Bác chưa?)
mosque (n): thánh đường Hồi giáo
atmosphere (n): bầu không khí; không khí; khí quyển
Website học trực tuyến – www.videobook.vn
Ex: The atmosphere over the party was warm and friendly.
(Không khí bữa tiệc rất đầm ấm và thân mật.)
to pray (v): cầu nguyện; cầu khấn
Ex: We all prayed that she would soon recover.
-» separate (adj): riêng biệt; khác nhau
—» separation (n): sự chia tách; sự ngăn cách
to comprise (v): bao gồm; tạo thành
Ex: The British Parliament comprises the House of Commons and the House of
Lords. (Quốc hội Anh bao gồm Hạ viện và Thượng viện.)
tropical (adj): thuộc hoặc từ vùng nhiệt đới
climate (n): khí hậu; thời tiết
Ex: Vietnam has a tropical climate. (Việt Nam có khí hậu nhiệt đới.)
currency (n): tiền tệ; hệ thống tiền tệ
—> unit of currency: đơn vị tiền tệ
Ex: The dollar is the unit of currency of the United States.
(Đô la là đơn vị tiền tệ của Mỹ.)
Islam (n): đạo Hồi
religion (n): tôn giáo —> religious (adj): thuộc về tôn giáo
Website học trực tuyến – www.videobook.vn
official (adj): chính thức
Ex: There will be an official investigation into last week’s accident.
(Sẽ có một cuộc điều tra chính thức về tai nạn tuần trước).
Buddhism (n): đạo Phật
—> Buddhist (adj): thuộc về đạo Phật
Ex: Buddhist monk (tăng/ ni);
Buddhist temple (chùa)
-> Buddhist (n): Phật tử
Hinduism (n): đạo Hin-đu; Ấn Độ giáo
instruction (n): quá trình giảng dạy; kiến thức; lời chỉ dẫn
-> to instruct (v): dạy; chỉ dẫn
primary school (n): trường tiểu học
secondary school (n): trường trung học
primary (adj): chính; quan trọng nhất; hàng đầu; căn bản