chương 2 các công trình xử lý cơ học - Pdf 13

CHƯƠNG
CHƯƠNG
2
2
C
C
Á
Á
C CÔNG TRÌNH
C CÔNG TRÌNH
X
X


LÝ CƠ H
LÝ CƠ H


C
C
Nguy
Nguy


n Ng
n Ng


c Châu
c Châu
N

á
c
c


B
B


đi
đi


u hòa
u hòa


Qu
Qu
á
á
tr
tr
ì
ì
nh l
nh l


ng


c đ
c đ
í
í
ch
ch


Tr
Tr
á
á
nh hư h
nh hư h


ng c
ng c
á
á
c thi
c thi
ế
ế
t b
t b


công tr


ng,
ng,


);
);


Tăng hi
Tăng hi


u qu
u qu


c
c


a qu
a qu
á
á
tr
tr
ì
ì
nh;

(6 – 150 mm)
Song chắn rác kích
thước lỗ lưới rất nhỏ
(< 0,5m)
Song chắn rác kích
thước lỗ lưới nhỏ
(< 6 mm)
Lấy rác
thủ công
Lấy rác
cơ khí
Bàn cào Piston Xích
Băng
tải
Lưới Trống
Đa
cấp
Song ch
Song ch


n r
n r
á
á
c thô (coarse screen)
c thô (coarse screen)
Song ch
Song ch



n r
n r
á
á
c thô (coarse screen)
c thô (coarse screen)
Khi thi
Khi thi
ế
ế
t k
t k
ế
ế
v
v
à
à
l
l


p đ
p đ


t:
t:
1.

n t


c dòng ch
c dòng ch


y qua song ch
y qua song ch


n;
n;
3.
3.
Kh
Kh


ang tr
ang tr


ng gi
ng gi


a c
a c
á

c qua song ch


n;
n;
5.
5.
Quy tr
Quy tr
ì
ì
nh c
nh c
à
à
o r
o r
á
á
c v
c v
à
à
x
x


lý;
lý;
6.

Thủ công Cơ khí
Kích thước song chắn
Rộng mm 5-15 5-15
Dầy mm 25 - 38 25 – 38
Khỏang trống giữa hai thanh mm 25 – 50 15 – 75
Độ dốc so với phương thẳng đứng
o
30 - 45 0-30
Vận tốc dòng chảy qua song chắn
Tối đa m/s 0,3 – 0,6 0,6 – 1,0
Tối thiểu m/s 0,3 – 0,5
Tổn thất áp lực qua song chắn cho
phép
mm 150 150 - 600
Nguồn: Metcalf & Eddy; 2003;
Song ch
Song ch


n r
n r
á
á
c thô (coarse screen)
c thô (coarse screen)


T
T


n th


t
t
á
á
p l
p l


c (m)
c (m)


C = h
C = h


s
s


th
th


c nghi
c nghi


á
y thư
y thư


ng b
ng b


ng l
ng l


y b
y b


ng 0,
ng 0,
7
7
đ
đ


i v
i v


i song

n b


ngh
ngh


t;
t;


u = v
u = v


n t
n t


c dòng ch
c dòng ch


y trong kênh d
y trong kênh d


n (m/s)
n (m/s)


ng trư


ng = 9,81 (m/s2)
ng = 9,81 (m/s2)










g
vu
C
h
L
2
1
22




i ch
i ch



ng
ng


công tr
công tr
ì
ì
nh ti
nh ti


n x
n x




(
(
đư
đư


c đ
c đ


t sau song ch


l
l


ng, t
ng, t
á
á
ch)
ch)
13




i ch
i ch


n r
n r
á
á
c
c
Lọai lưới
chắn rác
Phân lọai
theo kích

Lưới chắn nằm
ngang
Trung bình 1,6 – 4 mm
Thanh thép
không rỉ






i ch
i ch


n r
n r
á
á
c c
c c


đ
đ


nh
nh


n 1,2 mm


công su
công su


t s
t s


d
d


ng 400
ng 400
-
-
1200 l
1200 l
í
í
t/m2.ph
t/m2.ph
ú
ú
t.
t.


1
,2
,2
đ
đ
ế
ế
n 2
n 2
m.
m.


V
V


sinh 1
sinh 1
-
-
2 l
2 l


n/ng
n/ng
à
à
y b


c dung d
c dung d


ch t
ch t


y d
y d


u
u
m
m




D
D
ù
ù
ng trong h
ng trong h


th


c th
c th


i công nghi
i công nghi


p.
p.




i ch
i ch


n r
n r
á
á
c
c






0,9
-
-
2m
2m


Chi
Chi


u d
u d
à
à
i t
i t


1
1
,2
,2
-
-
4
4
m.
m.



ai n
ai n


p nư
p nư


c bên trong) v
c bên trong) v
à
à
0,13.m3/giây
0,13.m3/giây
(l
(l


ai n
ai n


p nư
p nư


c bên ngòai).
c bên ngòai).


T


n th
n th


t
t
á
á
p l
p l


c qua lư
c qua lư


i ch
i ch


n r
n r
á
á
c
c
2

á
p l
p l


c (m);
c (m);


C
C
: h
: h


s
s


l
l
ưu lư
ưu lư


ng qua SCR (=
ng qua SCR (=
0
0
,6


ng trư
ng trư


ng
ng
= 9,81
= 9,81
(m/s2)
(m/s2)
;
;


Q
Q
:
:
lưu lư
lưu lư


ng nư
ng nư


c th
c th





i ch
i ch


n r
n r
á
á
c c
c c
ó
ó
l
l






i r
i r


t nh
t nh



ng còn l
ng còn l


i
i
trong nư
trong nư


c đ
c đ


u ra sau
u ra sau


qu
qu
á
á
tr
tr
ì
ì
nh x
nh x


t
á
á
ch ch
ch ch


t r
t r


n lơ l
n lơ l


ng t
ng t


10
10
đ
đ
ế
ế
n
n
80 %, trung b
80 %, trung b
ì



i r
i r


t nh
t nh


Thông số Khỏang giá trị Ghi chú
Kích thước lỗ lưới
20 – 35 m
Vật liệu là thép không rỉ hoặc
vải polyester có kích thước
lỗ từ 15 – 60 m
Tải trọng thủy lực 3 – 6 m
3
/m
2
.phút
Tính trên bề mặt ngập trong
nước
Tổn thất áp lực qua lưới 75 – 150 mm
Nên có đường xả sự cố khi tổn
thất trên 200 mm
% ngập của thùng trong
nước
70 – 75 % theo chiều
cao



i ra t
i ra t


song
song
ch
ch


n r
n r
á
á
c
c


C
C
ó
ó




ng v
ng v



ai nư
ai nư


c th
c th


i
i


Song ch
Song ch


n r
n r
á
á
c s
c s


d
d





n r
n r
á
á
c
c
Kích thước
khe/lỗ lưới
Độ ẩm
(%)
Khối lượng
riêng
(kg/m
3
)
Thể tích rác (L/1000 m
3
)
Khỏang giá trị
Giá trị đặc
trưng
Song chắn rác thô
12,5 60 – 90 700 – 1100 37 – 74 50
25 50 – 80 600 – 1000 15 – 37 22
37,5 50 – 80 600 – 1000 7 – 15 11
50 50 – 80 600 – 1000 4 - 11 16
Lưới chắn rác
12,5 80 – 90 900 – 1100 44 – 110 75


n ch
n ch


t th
t th


i r
i r


n c
n c
ó
ó
k
k
í
í
ch thư
ch thư


c l
c l


n

y nghi


n r
n r
á
á
c
c


v
v


tr
tr
í
í
sau:
sau:


Song song v
Song song v


i song ch
i song ch


n r
á
á
c
c


Ch
Ch


s
s


d
d


ng m
ng m
á
á
y nghi
y nghi


n r
n r
á


m
m


Gi
Gi


m s
m s


l
l


n l
n l
à
à
m s
m s


ch song ch
ch song ch


n r


t nh
t nh


.
.


Như
Như


c
c
đ
đ
i
i


m
m


Ph
Ph


i b




nh hư
nh hư


ng công đo
ng công đo


n x
n x


lý ti
lý ti
ế
ế
p
p
theo;
theo;


Gây t
Gây t


c ngh

b


l
l
à
à
m tho
m tho
á
á
ng.
ng.


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status