Chương 2 TIẾN HÓA VÀ ĐA DẠNG CỦA SINH GIỚI - Pdf 16

1
Chương
Chương
2
2
TI
TI


N H
N H
Ó
Ó
A V
A V
À
À
ĐA D
ĐA D


NG C
NG C


A
A
SINH GI
SINH GI



2
2.1.
2.1.
S
S


phân
phân
lo
lo


i
i
c
c
á
á
c
c
sinh
sinh
v
v


t
t
2.3.

t
n
n
S
S


ti
ti
ế
ế
n
n
h
h
ó
ó
a
a
v
v
à
à
đa
đa
d
d


ng

ế
n
n
h
h
ó
ó
a
a
v
v
à
à
đa
đa
d
d


ng
ng
c
c


a
a
đ
đ


v
v


t
t
3
08 June 2009Classification.ppt5
T
T


i
i
sao
sao
ph
ph


i
i
phân
phân
lo
lo


i
i



ng
ng
n
n
M
M


t
t
s
s


d
d


ng
ng
r
r


t
t
gi
gi

08 June 2009Classification.ppt6
S
S


phân
phân
lo
lo


i
i
c
c
á
á
c
c
sinh
sinh
v
v


t
t
n
n
M

Nhi
Nhi


u
u
d
d


ng
ng
ch
ch
ó
ó
trông
trông
r
r


t
t
kh
kh
á
á
c
c

lo
lo
à
à
i
i
đã
đã
đư
đư


c
c


t
t


v
v
à
à
đ
đ


nh
nh

á
á
t
t
hi
hi


n
n
n
n
99%
99%
s
s






ng
ng
lo
lo
à
à
i
i

t
t


ng
ng
c
c
ó
ó
m
m


t
t
trên
trên
tr
tr
á
á
i
i
đ
đ


t
t

c
c
bi
bi
ế
ế
t
t
đ
đ
ế
ế
n
n
5
H
H


th
th


ng
ng
phân
phân
lo
lo


Thựcvật
Trênkhông
Trêncạn
Dướinước
Cỏ
Câybụi
Câyto
Hạnchế: Chưanêulên đượcmốiquanhệtựnhiênvàtiếnhóagiữacácloài
2. H
2. H


TH
TH


NG PHÂN LO
NG PHÂN LO


I C
I C


A
A
LINNAEUS
LINNAEUS
, 1740's
, 1740's

s
s


p
p
x
x
ế
ế
p
p
sinh
sinh
v
v


t
t
t
t


nh
nh
ó
ó
m
m



d
d


ng
ng
c
c
á
á
c
c
t
t


Latinh
Latinh
đ
đ


t
t
tên
tên
c
c

danh
danh
ph
ph
á
á
p
p
tên
tên
k
k
é
é
p
p
(
(
binominal
binominal
nomenclature
nomenclature
)
)
đ
đ


t
t

i
i
tr
tr


t
t
t
t


c
c


a
a
thiên
thiên
nhiên
nhiên
6
08 June 2009Classification.ppt11
HYPOTHESIS
HYPOTHESIS
of relationship
of relationship
08 June 2009Classification.ppt12
H

Kingdom)
ng
ng
à
à
nh
nh
(Phylum)
(Phylum)
L
L


p
p
(Class)
(Class)
B
B


(Order)
(Order)
H
H


(Family)
(Family)
Gi

lo


i
i
c
c


a
a
LINNAEUS
LINNAEUS
,
,
Hệ thốngphânloại5 giớicủaWhittaker (1965)
vi khuẩn, vi khuẩnlam vàvi khuẩncổ.
8
Phân
Phân
lo
lo


i
i
theo
theo
3
3



phân
phân
lo
lo


i
i
:
:
rRAN
rRAN
n
n
L
L
ĩ
ĩ
nh
nh
gi
gi


i
i
c
c

khu
khu


n
n
(Bacteria)
(Bacteria)
n
n
L
L
ĩ
ĩ
nh
nh
gi
gi


i
i
nhân
nhân
th
th


t
t

TI


N H
N H
Ó
Ó
A V
A V
À
À
ĐA D
ĐA D


NG
NG
C
C


A Đ
A Đ


NG V
NG V


T V

à
à
đ
đ


a
a
ti
ti


n
n
)
)
-Thựcvậtkhôngcó
môdẫnnướcphát
triển đầy đủ.
-Thế hệ thể giaotử
ưuthế.
-Sốngnơiđất ẩm,
nướcngọt, nước
bênngoàicầncho
sự chuyển độngcủa
giaotử.
L
L



rêu
n
n
Th
Th


giao
giao
t
t


m
m


c
c
th
th


ng
ng
đ
đ


ng

gi


đa
đa
b
b
à
à
o
o
©AndréAdvocat
13
Morphology
Morphology
n
n
Mosses
Mosses
n
n
Main parts (
Main parts (
sporophyte
sporophyte
)
)
n
n
Seta

Ng
à
à
nh
nh
Filicinophyta
Filicinophyta
(
(
dương
dương
x
x


)
)
-Thựcvậtcómôdẫn
(thựcvậtcómạch)
-Láphiếnlớnmọctrực
tiếptừthân
-Rễngầm
-Thế hệ bàotửưuthế,
thườnglàbàotửđồng
loạimọctrên đất, nước
ngọt, nướcbênngoài
cầnchogiaotử
chuyểnvận.
Ng
Ng

-Rễthật, thế hệ thể bàotử
ưuthế,
-Mọctrên đất, bàotửđồng
loại, nướcbênngoàicần
chogiaotửchuyểnvận.
15
Ng
Ng
à
à
nh
nh
Sphenophyta
Sphenophyta
(
(
c
c


th
th
á
á
p
p
b
b
ú
ú

c
c
đ
đ


m
m
l
l


y
y
k
k


than
than
đ
đ
á
á
.
.
-
-
Nay
Nay

còn
còn
s
s


ng
ng
s
s
ó
ó
t
t
.
.
Ng
Ng
à
à
nh
nh
Lycopodophyta
Lycopodophyta
(
(
thông
thông
đ
đ



ng
ng
,
,
ch
ch


y
y
ế
ế
u
u


mi
mi


n
n
nhi
nhi


t
t

n
Gymnospermophyta
Gymnospermophyta
n
n
C
C
ó
ó
b
b
à
à
o
o
t
t


c
c
á
á
c
c
lo
lo


i

h


t
t
,
,
v
v


h
h


t
t
n
n
C
C
ó
ó
kho
kho


ng
ng
550

(
Tu
Tu
ế
ế
),
),
Gnetophyta
Gnetophyta
v
v
à
à
Ginkgophyta
Ginkgophyta
(
(
b
b


ch
ch
qu
qu


).
).
NgànhConiferophyta(thông)

k
k
í
í
n
n
Ng
Ng
à
à
nh
nh
Angiospermophyta
Angiospermophyta
n
n
C
C
ó
ó
kho
kho


ng
ng
230.000
230.000
lo
lo

trong
trong
v
v
á
á
ch
ch
b
b


u
u
t
t


o
o
th
th
à
à
nh
nh
tr
tr
á
á

n
n
b
b
à
à
o
o
n
n
B
B
ó
ó
libe
libe
c
c
ó
ó


ng
ng
rây
rây
v
v
à
à

á
á
c
c
lo
lo


i
i
,
,
sinh
sinh
s
s


n
n
h
h


u
u
t
t
í
í

Th
Th


tinh
tinh
không
không
c
c


n
n
nh
nh






c
c
18
Th
Th


c

L
á
á
m
m


m
m
19
20
II.
II.
S
S


ti
ti
ế
ế
n
n
h
h
ó
ó
a
a
c

Ti thể
Khungxươngtếbào
n
n
-
-
S
S


kh
kh
á
á
c
c
nhau
nhau
v
v


c
c


u
u
tr
tr

dinh
dinh




ng
ng
,
,


h
h


p
p
n
n
-
-
Chuy
Chuy


n
n
đ
đ

đa
d
d


ng
ng
v
v
à
à
ti
ti
ế
ế
n
n
h
h
ó
ó
a
a
c
c


a
a
gi

l
à
à
nh
nh
ó
ó
m
m
ti
ti
ế
ế
n
n
h
h
ó
ó
a
a
cao
cao
nh
nh


t
t
v

à
i
i
,
,
n
n
Không
Không
c
c
ó
ó
v
v
á
á
ch
ch
xenluloz
xenluloz
v
v
à
à
l
l


c


t
t
d
d


tr
tr


l
l
à
à
glicogen
glicogen
.
.
n
n
C
C


u
u
t
t


n
quan
quan
,
,
h
h




quan
quan
ph
ph


c
c
t
t


p
p
,
,
v
v


à


.
.
n
n
C
C
ó
ó
h
h


đi
đi


u
u
ch
ch


nh
nh
th
th


p
sinh
sinh
v
v


t
t
th
th
í
í
ch
ch
nghi
nghi
v
v


i
i
m
m


i
i
đi



u
u
tr
tr
ú
ú
c
c
c
c


a
a
h
h


i
i
miên
miên
1.General structure
2.Cell types
3.Support
4.Water flow and feeding
Thànhcơthể
Atrium

Cell types
Cell types
1.General structure
2.Cell types
3.Support
4.Water flow and feeding
Choanocytes-flagellated ‘collar cells’
used in feeding
Tế bàobiểumô
Sponge structure
Sponge structure
-
-
Cell types
Cell types
1.General structure
2.Cell types
3.Support
4.Water flow and feeding
Choanocytes-flagellated ‘collar cells’
used in feeding
Epidermal cells -the cells forming the
outer layer of the animal
Thể kim( silica, or carbonate)


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status