Từ vựng về Gia đình trong tiếng Anh - Pdf 18

Từ vựng về Gia đình trong
tiếng Anh
Grandfather

/ˈgrændˌfɑːð
əʳ
/ - ông

Nephew
/ˈnef.juː/
- cháu trai
(con anh chị
em)

Mother
/ˈmʌð.əʳ/ -

mẹ

Father

/ˈfɑː.ðəʳ/

- bố

Grandmother

/ˈgrænd.mʌð.ə

/ˈsɪs.tə.rɪn.lɔː
/
- ch
ị, em dâu,
chị, em vợ
/ˈkʌz.ən/

-
anh, em
họ (con
bác, chú,

r
/ˈdɔː.təʳ/

- con gáiAunt /ɑːnt/
- bác gái, cô,

Brother-in-
law

Brother
/ˈbrʌð.əʳ/ Sister
/ˈsɪs.təʳ/


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status