Từ vựng có phiên âm quốc tế Unit 5 AV10 - Pdf 18

UNIT 5: ILLITERACY
I. READING
1. illiteracy (n) : nạn mù chữ, sự thất học
2. illiterate (n)(a) : (người) mù chữ, thất học
location (n) : địa điểm
3. province (n) : tỉnh
complete (v) : hoàn thành
programme (n) : chương trình
4. universalise (v) : phổ cập
5. universalisation (n): sự phổ cập
6. primary (a) : (thuộc) giáo dục tiểu học
education (n) : sự giáo dục
7. eradication (n) : sự tiêu diệt, sự xoá
sạch
8. eradicate (v) : tiêu diệt, xoá sạch
by that time: đ ến th ời điểm đó
population (n) : dân số
be able to : có thể
mean (v)- meant- meant : có nghĩa
Vietnam Society of learning promotion
: hội khuyến học Việt Nam
9. campaign (n) : chiến dịch
10. ethnic minority : dân tộc thiểu số
northern highland : cao nguyên
Bắc Bộ
receive (v) : nhận
reach (v) : lên đến
11. effective (a) : hi ệu qu ả
fight against (n) =struggle against: cu
ộc chi ến ch ống
12. honorable (a) : đáng tôn kính, đáng

14. video(n) băng viđêô
15. cassette (n) băng catxet
III. LISTENING
Before you listen
1. effective (a): hiệu quả
2. self-respect (a)/'selfris'pekt/: lòng tự trọng, thái
độ tự trọng
3. maturity /mə'tjuəriti/: tính chín chắn, tính
trưởng thành
4. academic (a) /,ækə'demik/ (thuộc) trường đại
học
5. weaknesses (n) : sự yếu đuối
6. performance (n) : sự biểu diễn
While you listen
TASK 1
1. express (v) : bày tỏ
2. attitude (n) : thái độ
3. deliver (v) : đưa ra
4. exchange (v) : trao đổi
5. give their opinions on : đưa ra quan
điểm về
6. encourage (v) : khuyến khích, cổ vũ,
động viên
7. develop (v) : ph át tri ển
8. style (n) : loại; mẫu, kiểu, dáng
9. realistic (a) : thực tế
10. goal (n) : mục đích, mục tiêu
11. strategy (n) : chiến lược
12. consult (n) : hỏi ý kiến, tham khảo, hội
ý

16. region (n) : vùng, miền
17. sharply (adv) nhanh chóng
18. data (n) số liệu, dữ liệu, dữ kiện
19. researcher (n): nhà nghiên cứu
20. suitable (a): thích hợp
V. LANGUAGE FOCUS
A. Pronunciation
/pl/
please
pleasure
play
plenty
/bl/
black
blouse
blue
blow
/pr/
pride
pretty
precious
practice
/br/
brown
bread
brother
broad
pronunciation (n) : cách phát âm
prepare (v) : chuẩn bị
guitar (n) : đàn ghita


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status