ĐIỂM THI ĐẠI HỌC CẦN THƠ 2010
THÀNH PHỐ BẾN TRE
STT SBD Họ Tên Ngày sinh Ngành
Điểm
Tổng
Môn 1 Môn 2 Môn 3
1 20135 Nguyễn Xuân Nghiêm 131192 403 8.00 5.50 6.75 20.50
2 37129 Nguyễn Minh Trí 220192 404 5.00 7.00 7.25 19.50
3 305 Phạm Duy An 070691 203 6.00 5.75 6.50 18.50
4 20705 Ngô Thị Kim Ngọc 221192 408 5.00 6.50 5.25 17.00
5 9428 Trần Thị Thúy Hằng 130291 104 5.00 6.00 5.50 16.50
6 22654 Võ Châu Thùy Nhi 230392 104 5.00 6.50 4.75 16.50
7 28545 Nguyễn Khánh Tâm 271092 403 5.50 5.50 5.50 16.50
8 30433 Nguyễn Thị Thu Thảo 010692 404 6.00 5.50 4.25 16.00
9 59239 Dương Kim Châu 240791 601 6.00 3.75 6.00 16.00
10 5107 Huỳnh Mỹ Duyên 101192 203 5.25 5.25 5.25 16.00
11 70162 Trần Thị Thúy Hằng 130291 5.25 6.00 4.00 15.50
12 69372 Nguyễn Lương Ngọc Điệp 171092 701 6.50 5.00 4.00 15.50
13 32598 Võ Hàn Thuyên 191092 402 5.75 5.00 4.25 15.00
14 61625 Trương Thị Hồng Lam 061092 604 5.25 3.00 6.50 15.00
15 17774 Trương Thị Huỳnh Mai 080892 104 5.50 5.25 3.75 14.50
16 61400 Huỳnh Khánh 201291 604 4.25 4.50 4.50 13.50
17 12114 Đỗ Quế Hương 120387 314 5.25 2.25 5.50 13.00
18 51915 Nguyễn Tấn Phú 041292 301 4.50 3.50 4.50 12.50
19 2102 Phan Nhật Huy Bình 070692 201 4.25 4.25 3.75 12.50
20 71068 Phạm Duy Khang 120192 404 4.00 3.00 5.50 12.50
21 65673 Phạm Thị Hồng Thủy 020688 604 3.50 3.50 5.00 12.00
22 47761 Nguyễn Thị Thanh Kiều 160692 301 5.50 3.75 2.75 12.00
23 38385 Nguyễn Văn Tuấn 070592 112 3.00 4.50 4.50 12.00
24 12765 Phạm Duy Khang 120192 404 4.25 2.75 4.50 11.50
25 3720 Trần Duy Cường 290291 402 3.75 3.00 4.50 11.50
56 27762 Nguyễn Hoàng Sơn 221292 124 2.00 3.25 2.75 8.00
57 50459 Nguyễn Khoa Nguyên 281192 310 2.75 0.75 4.25 8.00
58 43447 Dương Công Danh 150592 307 2.75 2.25 2.75 8.00
59 15204 Triệu Trang Bích Liễu 220392 408 3.00 2.00 2.75 8.00
60 17924 Võ Minh Mẫn 220291 501 1.75 3.25 2.50 7.50
61 26800 Nguyễn Hồng Thảo Quyên 140292 0.50 3.00 3.25 7.00
62 79955 Phan Thị Ngọc Yến 180490 4.00 0.25 2.75 7.00
63 44662 Nguyễn Quốc Điền 020492 310 3.50 0.75 2.50 7.00
64 26345 Trần Duy Quang 300192 403 1.25 2.00 3.50 7.00
65 4322 Nguyễn Thị Thanh Diệu 281291 1.00 2.75 3.00 7.00
66 21489 Lê Thị ánh Nguyệt 041091 106 2.00 3.00 1.75 7.00
67 76669 Phan Tân Đạt Thịnh 080192 701 2.50 1.00 2.75 6.50
68 41183 Trần Thanh Thúy Vy 210691 1.00 3.50 1.75 6.50
69 37323 Nguyễn Tấn Trọng 300391 408 1.00 2.50 2.75 6.50
70 11114 Dương Thị Huệ 101290 405 1.50 2.75 2.25 6.50
71 7805 Phạm Thị Cẩm Giang 290992 403 1.00 2.50 3.00 6.50
72 69597 Phạm Thị Giang 150591 3.00 0.25 2.75 6.00
73 11008 Võ Thị Tuyết Hồng 060592 401 0.50 2.50 3.00 6.00
74 27684 Bùi Trần Sơn 140691 112 0.75 1.75 3.25 6.00
75 58821 Phạm Thị Xuân An 131191 601 3.25 1.50 0.75 5.50