Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 53 Khoa Kinh tế
B ng 2.3 Phi u nh p khoả ế ậ
2.1.2.2. Th t c xu t kho:ủ ụ ấ
T i Công ty TNHH th ng m i Tam Kim, hàng hoá xu t ch y u choạ ươ ạ ấ ủ ế
các Công ty xây d ng, các công trình xây d ng l n và bán buôn cho cácự ự ớ
Công ty t nhân, C a hàng VLXD, xu t bán l cho ng i tiêu dùng.ư ử ấ ẻ ườ
Th t c xu t kho tuân theo đúng quy đ nh Nhà n c.ủ ụ ấ ị ướ
Đ Th Ng c Y n _ CĐĐH KT1-K1ỗ ị ọ ế
Lu n văn t t nghi pậ ố ệ
Đ n v : ơ ị Công ty
TNHH TM Tam Kim
Đ a ch : 23A- Tr nị ỉ ầ
Duy H ng, C u Gi y,ư ầ ấ
HN
Phi u Nh p Khoế ậ
Ngày 2 tháng 12 năm 2008
M u s 02-VTẫ ố
QĐ 48/2006 /QĐ-BTC
Ngày 14/9/2006 c a BTC ủ
S : 07ố
H tên ng i giao hàng: A. S nọ ườ ơ
Nh p t i kho: Tr n Duy H ngậ ạ ầ ư
Số
TT
Tên nhãn hi uệ
quy cách
Đ/vị
tính
S l ngố ượ
Đ n giáơ Thành ti nề
Theo ch ngứ
tr ngưở
Th tr ngủ ưở
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -
Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 54 Khoa Kinh tế
- Tr ng h p Công ty xu t bán cho các Công ty xây d ng, các côngườ ợ ấ ự
trình, các Công ty kinh doanh kim khí khác. Phòng kinh doanh căn c vàoứ
H p đ ng mua bán, xác nh n đ n hàng c a đ n v c n mua hàng trong xácợ ồ ậ ơ ủ ơ ị ầ
nh n ph i có đ y đ các ch tiêu ch ng lo i hàng hoá, s l ng c n mua,ậ ả ầ ủ ỉ ủ ạ ố ượ ầ
ph ng th c, th i h n thanh toán. Phòng kinh doanh duy t giá bán cho đ nươ ứ ờ ạ ệ ơ
v , trình giám đ c Công ty duy t. Khi có s phê duy t c a giám đ c, kị ố ệ ự ệ ủ ố ế
toán s vi t phi u xu t kho (L nh xu t kho) chuy n cho nhân viên phòngẽ ế ế ấ ệ ấ ể
kinh doanh có trách nhi m giao cho khách hàng. Phi u xu t kho đ c l pệ ế ấ ượ ậ
thành 03 liên:
+ Liên 1: L u t i g c.ư ạ ố
+ Liên 2: Giao cho Phòng kinh doanh đ giao hàng cho khách.(đ sauể ể
khi l y hàng chuy n v Phòng k toán vi t hoá đ n (GTGT)).ấ ể ề ế ế ơ
+ Liên 3: Chuy n t i th kho đ làm ch ng t xu t hàng.ể ớ ủ ể ứ ừ ấ
Sau khi giao hàng, th kho vi t s l ng th c xu t vào liên 2 và 3 sauủ ế ố ượ ự ấ
đó chuy n liên 2 v Phòng k toán đ k toán vi t hoá đ n (GTGT).ể ề ế ể ế ế ơ
Hoá đ n(GTGT) c a đ n v đ c l p thành 3 liên:ơ ủ ơ ị ượ ậ
- Liên 1: L u t i g c.ư ạ ố
- Liên 2: Giao cho khách.
- Liên 3: Giao cho k toán theo dõiế
Ngày 10/12/2008 Xu t hàng cho Công ty CP Kinh doanh và XD nhàấ
HN, sau khi vi t phi u xu t kho và nh n đ c s l ng xu t kho th c t ,ế ế ấ ậ ượ ố ượ ấ ự ế
k toán l p Hoá đ n (GTGT) giao cho khách. ế ậ ơ
Đ Th Ng c Y n _ CĐĐH KT1-K1ỗ ị ọ ế
Lu n văn t t nghi pậ ố ệ
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -
Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 55 Khoa Kinh tế
1 Máng âm tr nầ
2x 1.2m
Cái 87 748.000 65.076.000
2 Máng âm tr nầ
3x0.6m
Cái 8 748.000 5.984.000
3 Đèn Dowligh
D155
Cái 52 99 000 5.148.000
C ng:ộ 76.208.000
C ng thành ti n b ng ch : B y sáu tri u hai trăm linh tám ngàn đ ng/.ộ ề ằ ữ ả ệ ồ
Ph trách cung tiêuụ Ng i giaoườ
hàng
Th
ủ
kho
K toánế
tr ngưở
Th tr ngủ ưở
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -
Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 56 Khoa Kinh tế
B ng 2.5 Hoá đ n GTGT bán raả ơ
Đ Th Ng c Y n _ CĐĐH KT1-K1ỗ ị ọ ế
Lu n văn t t nghi pậ ố ệ
Hoá đ n (GTGT)ơ
Liên 1 (l u)ư
Ngày 10 tháng 12 năm 2008
M u s : 01 GTKT - 3LLẫ ố
BC/99 - B
N
83.828.800
S ti n vi t b ng ch : Tám ba tri u tám trăm hai tám ngàn tám trăm đ ng /.ố ề ế ằ ữ ệ ồ
Ng i mua hàngườ
(Ký, ghi rõ h , tên)ọ
K toán tr ngế ưở
(Ký, ghi rõ h , tên)ọ
Th tr ng đ n vủ ưở ơ ị
(Ký, đóng d u, ghi rõ h ,ấ ọ
tên)
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -
Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 57 Khoa Kinh tế
2.1.3. K toán chi ti t hàng hoá:ế ế
Hi n nay Công ty TNHH th ng m i Tam Kim đang áp d ng hìnhệ ươ ạ ụ
th c nh t ký chung cho công tác t ng h p hàng hoá và ph ng pháp thứ ậ ổ ợ ươ ẻ
song song cho ph ng pháp k toán chi ti t hàng hoá. Hai m t k toán nàyươ ế ế ặ ế
ph i đ c ti n hành song song và thu n l i cho vi c ki m tra, đ i chi u sả ượ ế ậ ợ ệ ể ố ế ố
li u. Mu n v y ph i có s k t h p ch t ch k toán t ng h p và k toánệ ố ậ ả ự ế ợ ặ ẽ ế ổ ợ ế
chi ti t, t đó ph c v t t cho yêu c u qu n lý và t o ra m i liên h m tế ừ ụ ụ ố ầ ả ạ ố ệ ậ
thi t t t c các khâu.ế ở ấ ả
H ch toán chi ti t áp d ng ph ng pháp th song song đ c ti n hánhạ ế ụ ươ ẻ ượ ế
trên các ch ng t sau:ứ ừ
- Phi u nh p kho hàng hoá.ế ậ
- Phi u xu t kho hàng hoá.ế ấ
- Hoá đ n (GTGT).ơ
2.1.3.1. H ch toán chi ti t kho:ạ ế ở Th kho s d ng th kho đ ghiủ ử ụ ẻ ể
chép hàng ngày tình hình nh p - xu t - t n kho c a t ng ch ng lo i hàngậ ấ ồ ủ ừ ủ ạ
hoá theo ch tiêu s l ng. S li u ghi vào th kho là l y vào các ch ng tỉ ố ượ ố ệ ẻ ấ ứ ừ
nh p,xu t kho hàng ngày, m i ch ng t ghi m t dòng.ậ ấ ỗ ứ ừ ộ
M i lo i hàng hoá đ c theo dõi chi ti t trên m t trang th kho riêngỗ ạ ượ ế ộ ẻ
và đ c s p x p theo t ng ch ng lo i, đ dài c a hàng hoá đ ti n choượ ắ ế ừ ủ ạ ộ ủ ể ệ
T s : 01ờ ố
-Tên nhãn hi u, quy cách v t t : Đèn Dowligh D100ệ ậ ư
- Đ n v tính: Cáiơ ị
- Mã SP: DAD100001
TT
Ch ng tứ ừ
Trích y uế
S l ngố ượ Ký xác
nh nậ
c a kủ ế
toán
SH NT Nh pậ Xu tấ T nồ
T n đ u thángồ ầ 100
1 7 02/12 Nh p khoậ 200 300
2 70512 10/12 Xu t bánấ 67 233
3 6 05/12 Nh p khoậ 20 253
4 12 12/12 Nh p khoậ 100 353
5 70517 18/12 Xu t bánấ 34 319
6 17 25/12 Nh p khoậ 54 373
70518 27/12 Xu t bánấ 182 191
C ng tháng 12ộ 374 283 191
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -
Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 59 Khoa Kinh tế
c ng các s chi ti t hàng hoá đ i chi u v i th kho đ ghi vào s t ng h pộ ổ ế ố ế ớ ẻ ể ổ ổ ợ
và k toán chi ti t. S d TK 156 ph i trùng v i s d chi ti t c a t ngế ế ố ư ả ớ ố ư ế ủ ừ
lo i hàng hoá c ng l i.ạ ộ ạ
B ng 2.7 S chi ti t hàng hoáả ổ ế
Trích s chi ti t hàng hóa:ổ ế
Công ty TNHH th ng m i Tam Kimươ ạ
TRÍCH Y U S CHI TI T V T LI U ( S N PH M, HÀNG HOÁ)Ế Ổ Ế Ậ Ệ Ả Ẩ
33.000
67
2.211.000
6 05/12 Nh p khoậ
33.000
20
660.000
12 12/12 Nh p khoậ
33.000
100
3.300.000
70517 18/12 Xu t bánấ
33.000
34
1.122.000
17 25/12 Nh p khoậ
33.000
54
1.782.000
70518 27/12 Xu t bánấ
33.000
182
6.006.000
C ng thángộ 374 12.342.000 283 9339.000
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -
Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 60 Khoa Kinh tế
TK 111, 112, 331, 641, 642, 141,
2.1.3.2 1. K toán t ng h p mua hàng:ế ổ ợ
T i Công ty TNHH th ng m i Tam Kimạ ươ ạ áp d ng hình th c thuụ ứ ế
GTGT theo ph ng pháp kh u tr . V y trong ph m vi đ tài này em xinươ ấ ừ ậ ạ ề
- N u mua hàng tr ch m, k toán ghi:ế ả ậ ế
N ợ TK 1561
N ợ TK 133
Có TK 331
Ngày 19/12/2008 mua Thi t b đi n theo HĐ GTGT s 0002342 c aế ị ệ ố ủ
Công ty Ph ng Nam ch a thanh toán ti n. ươ ư ề
B ng 2.8 Hoá đ n GTGT bán raả ơ
Đ Th Ng c Y n _ CĐĐH KT1-K1ỗ ị ọ ế
Lu n văn t t nghi pậ ố ệ
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -
Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 62 Khoa Kinh tế
Đ Th Ng c Y n _ CĐĐH KT1-K1ỗ ị ọ ế
Lu n văn t t nghi pậ ố ệ
Hoá đ n (GTGT)ơ
Liên 2 (giao cho khách hàng)
Ngày 19 tháng 12 năm 2008
M u s : 01ẫ ố
GTKT - 3LL
BC/99 - B
N
0
: 002342
Đ n v bán hàng: Công ty Ph ng Namơ ị ươ
Đ a ch : 442 Tr n Khát Chân - HNị ỉ ầ
Đi n tho i:ệ ạ
H tên ng i mua hàng: Ch Hàọ ườ ị
Đ n v : ơ ị Công ty TNHH TM Tam Kim
Đ a ch : 23A Tr n Duy H ng – Hà N iị ỉ ầ ư ộ
Hình th c thanh toán: Ti n m t, chuy nứ ề ặ ể
kho nả
K toán tr ngế ưở
(Ký, ghi rõ h , tên)ọ
Th tr ng đ n vủ ưở ơ ị
(Ký, đóng d u, ghi rõ h ,ấ ọ
tên)
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -
Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 63 Khoa Kinh tế
Căn c vào hoá đ n c a đ n v bán, k toán ph n ánh lên s chi ti tứ ơ ủ ơ ị ế ả ổ ế
hàng hoá, s theo dõi công n nhà cung c p.ổ ợ ấ
N ợ TK 1561: 50.688.000 đ
N ợ TK 133.11: 5.068.800 đ
Có TK 331: 55.756.800 đ
Chi phí v n chuy n thanh toán ngay b ng ti n m t, k toán l p phi uậ ể ằ ề ặ ế ậ ế
chi và ph n ánh vào tài kho n chi p h í thu mua hàng hoáả ả
N ợ TK 1562: 3.700.000 đ
N ợ TK 133.11: 370.000 đ
Có TK 111: 4.070.000 đ
B ng 2.9 Phi u chi tr ti n v n chuy n hàngả ế ả ề ậ ể
PHI U CHIẾ
Ngày 19 tháng 12 năm 2008
Quy n s :. . . .ể ố
S : 27ố
M u s 01- TTẫ ố
QĐ 48/2006 /QĐ-BTC
Ngày 14/9/2006 c a BTCủ
H tên ng i nh n ti n:ọ ườ ậ ề
Đ a ch :ị ỉ
Lý do chi:
Nguy n Đình Sángễ
Công ty CP d ch v v n t i An Thànhị ụ ậ ả
D đ u kỳư ầ 970.622.456
BN03 5/12 Tr ti nả ề
hàng
112 214.714.500
PC12 8/12 Tr ti nả ề
hàng
111 112.284.676
7 8/12 Mua hàng 156.1 274.215.800
Thu GTGTế 133.11 27.421.580
PC24 15/12 Tr ti nả ề
hàng
111 175.997.000
PC29
22/12 Tr ti nả ề
hàng
112 267.626.267
PC41
30/12 Tr ti nả ề
hàng
111 3.258.341
C ngộ 773.880.784 301.637.380 498.379.052
D đ u tháng: 970.622.456 đư ầ
D cu i tháng: 498.379.052 đư ố
2.1.3.2.2. K toán t ng h p xu t kho hàng hoáế ổ ợ ấ
Đ Th Ng c Y n _ CĐĐH KT1-K1ỗ ị ọ ế
Lu n văn t t nghi pậ ố ệ
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -
Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 65 Khoa Kinh tế
Hàng ngày khi xu t kho, k toán căn c vào các ch ng t xu t kho ghiấ ế ứ ứ ừ ấ
chi ti t l ng hàng xu t trong ngày. Căn c vào s l ng hàng t n, hàngế ượ ấ ứ ố ượ ồ