TỪ VỰNG - UNIT 6 - LỚP 12
Trang 62
Casual clothes : quần áo bình thường
Honest : thật thà
Nervous : căng thẳng, hồi hộp
Self-confident : tự tin
Sense of humor : có óc hài hước
Trang 63
Interview : phỏng vấn
Stressful : căng thẳng
Particularly : đặc biệt là
Pieces of advice : vài lời khuyên
Reduce : giảm xuống
Pressure : áp lực
Create : tạo ra
Impression : ấn tượng
Interviewer : người phỏng vấn
Express : biểu lộ
Suitable : thích hợp
Candidate : ứng viên
Position : vị trí
Certificate : chúng chỉ, bằng cấp
Letters of recommendation : thư giới thiệu
Previous : trước đây
Employer : người thuê, chủ
Qualification : chất lượng
Experience : kinh ngiệm
Relate to : liên quan đến
Make sure : bảo đảm
Tourist guide : hướng dẫn viên du lịch
Writer : nhà văn
Imaginary : tưởng tượng
Character : nhân vật
Customer : khách hàng
Take sb to : dẫn ai đi đâu
Irrigation : sự tưới (nước)
System : hệ thống
Apply : áp dụng
Techniques : kỹ thuật
Save : cứu
Through : thông qua
Pilot : phi công
Waiter : bồi bàn
Electrician : thợ điện
Journalist : nhà báo
Receptionist : tiếp tân
Computer programmer : lập trình viên
Rewarding : đáng được thưởng
Fascinating : lôi cuốn
Challenging : đầy thử thách
Fantastic : tuyệt vời
Trang 67
Accountant : kế toán
Lawyer : luật sư
Trang 68
Sector : khu vực
Accompany : đi theo
Content : nội dung
In term of : về vấn đề
Specialize : chuyên về
Hometown : quê nhà