TỪ VỰNG - UNIT 10 - LỚP 12 - Pdf 20


TỪ VỰNG - UNIT 10 - LỚP 12
Trang 106
Insect :côn trùng
Tortoise : rùa
Trang 107

Extinct (adj) : tuyệt chủng
Extinction (n) : sự tuyệt chủng
Endangered species : các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Identify : xác định
Primary : cơ bản
Cause : (v) gây ra
Exploitation : sự khai thác
Drainage : sự tháo nước
Wetland : vùng đất ngập nước
Dam : đập nước
Rare : hiếm
Toxic chemical : hóa chất
Contaminated : bị nhiểm bẩn
Temperature : nhiệt độ
Lead : dẫn đến
Loss : sự mất mát
Biodiversity : sự đa dạng sinh học
Effort : nổ lực
Red list : danh sách đỏ
Global : toàn cầu
Awareness : sự nhận thức
Trade : mua bán
Overhunting : săn bắn triệt để
Survive : tồn tại

Civil war : nội chiến
Silver black : đen bạc
Male : con đực
Grown up : trưởng thành
Trang 112
Africa : châu phi
Gentle : hiền lành
Trang 113
Rely on : lệ thuộc vào
Trang 114
Cabbages : cải bắp
Mantelpiece : mặt lò sưởi
Bite : cắn
Wake up : đánh thức
Slip : trượt
Trang 115
Footpath : lối đi
Icy : phủ băng
Trang 116
Continent : lục địa
Hide : da thú
Ivory : ngà voi
Weapon : vũ khí
Advanced : tiên tiến
Poach : săn trộm
Estimate : ước tính
Ban : cấm
Severe : nghiêm trọng
Punishment : sự trừng phạt
Decade : thập kỷ


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status