CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN BÌNH DƯƠNG
Địa chỉ: Số 26-27 LôI Đường Đồng Khởi Hòa Phú TP TDM BD
BÁO CÁO TÀI CHÍNH
6 tháng đầu của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2014
Từ ngày 01 tháng 01 năm 2014 đến ngày 30 tháng 06 năm 2014
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN TỔNG HỢP
(Dạng đầy đủ)
Tại ngày 30 tháng 06 năm 2014
Đơn vị tính: VND
TÀI SẢN
Mã
số
Thuyết
minh
Số cuối kỳ Số đầu năm
A - TÀI SẢN NGẮN HẠN 100 5.152.487.612.573 - 3.587.740.165.489
I.
Tiền và các khoản tương đương tiền
110 V.1 29.310.753.136 - 44.752.000.112
1. Tiền 111 22.810.753.136 28.252.000.112
2. Các khoản tương đương tiền 112 6.500.000.000 16.500.000.000
II.
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
120 3.469.805.500 - 4.708.925.100
1. Đầu tư ngắn hạn 121 V.2 4.893.242.550 8.095.770.935
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn 129 V.3 (1.423.437.050) (3.386.845.835)
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 130 724.632.460.587 - 923.131.343.706
1. Phải thu khách hàng 131 V.4 677.850.849.425 897.685.791.263
2. Trả trước cho người bán 132 V.5 28.528.292.412 15.333.087.215
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 133
4.
4. Phải thu dài hạn khác 218 - -
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 219 - -
II. Tài sản cố định 220 139.644.268.926 112.599.875.579
1. Tài sản cố định hữu hình 221 V.11
116.205.910.858 87.564.356.242
Nguyên giá 222 180.655.245.447 145.922.411.565
Giá trị hao mòn lũy kế 223 (64.449.334.589) (58.358.055.323)
2. Tài sản cố định thuê tài chính 224
- -
Nguyên giá 225 - -
Giá trị hao mòn lũy kế 226 - -
3. Tài sản cố định vô hình 227 V.12
7.753.393.303 7.850.431.212
Nguyên giá 228 8.992.320.743 8.992.320.743
Giá trị hao mòn lũy kế 229 (1.238.927.440) (1.141.889.531)
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.13 15.684.964.765 17.185.088.125
III. Bất động sản đầu tư 240 V.14 1.467.184.255 1.559.848.525
Nguyên giá 241 2.409.271.000 2.409.271.000
Giá trị hao mòn lũy kế 242 (942.086.745) (849.422.475)
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 167.224.789.630 167.524.789.630
1. Đầu tư vào công ty con 251 V.15 114.370.000.000 114.370.000.000
2.
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
252 V.16 16.635.910.000 16.635.910.000
3. Đầu tư dài hạn khác 258 V.17 36.460.000.000 36.760.000.000
4.
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
259 V.18 (241.120.370) (241.120.370)
V. Tài sản dài hạn khác 260 2.769.562.991 3.486.177.320
1. Chi phí trả trước dài hạn 261 V.19 1.045.066.712 1.708.829.704
327 - -
II. Nợ dài hạn 330 82.912.869.348 84.925.630.916
1. Phải trả dài hạn người bán 331 - -
2. Phải trả dài hạn nội bộ 332 - -
3. Phải trả dài hạn khác 333 89.989.000 -
4. Vay và nợ dài hạn 334 V.31 79.698.983.645 81.325.587.643
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 - -
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 - -
7. Dự phòng phải trả dài hạn 337 - -
8. Doanh thu chưa thực hiện 338 V.32 3.123.896.703 3.600.043.273
9. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 339 - -
B - NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 400 1.054.725.305.324 1.205.884.543.319
I. Vốn chủ sở hữu 410 1.054.725.305.324 1.205.884.543.319
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 V.33 1.000.000.000.000 1.000.000.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 412 1.841.123.840 1.841.123.840
3. Vốn khác của chủ sở hữu 413 4.640.739.814 4.640.739.814
4. Cổ phiếu quỹ 414 - -
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 - -
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 - -
7. Quỹ đầu tư phát triển 417 28.331.589.757 28.331.589.757
8. Quỹ dự phòng tài chính 418 13.537.934.890 13.537.934.890
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 - -
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 6.373.917.023 157.533.155.018
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 421 - -
12. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 422 - -
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 430 - -
1. Nguồn kinh phí 432 - -
2.
Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
433 - -
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU Năm nay Năm trước Năm nay Năm trước
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.1 498.807.901.377 279.416.932.215 564.168.740.097 583.125.138.942
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.1 51.050.979.360 86.022.082.241 153.286.561.672 136.967.123.243
3.
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
10 VI.1 447.756.922.017 193.394.849.974 410.882.178.425 446.158.015.699
4. Giá vốn hàng bán 11 VI.2 403.868.923.145 150.912.586.991 357.016.576.872 369.760.760.077
5.
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
20 43.887.998.872 42.482.262.983 53.865.601.553 76.397.255.622
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21 VI.3 8.086.390.372 2.266.779.351 8.820.530.111 5.375.482.013
7. Chi phí tài chính 22 VI.4 13.696.117.429 11.936.411.293 19.915.587.915 19.008.203.048
Trong đó: chi phí lãi vay 23 10.980.636.788 10.295.593.643 17.192.376.578 17.007.994.773
8. Chi phí bán hàng 24 VI.5 16.696.836.921 16.006.724.786 37.818.290.861 32.734.901.266
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 VI.6 8.116.423.072 11.039.318.781 15.416.409.985 19.732.311.647
10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30 13.465.011.822 5.973.379.696 (10.464.157.097) 10.297.321.674
11. Thu nhập khác 31 VI.7 474.401.410 3.404.312.371 9.562.319.855 4.705.222.771
12. Chi phí khác 32 VI.8 312.353.250 45.002.080 1.372.101.783 96.346.227
13. Lợi nhuận khác 40 162.048.160 3.359.310.291 8.190.218.072 4.608.876.544
14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50 13.627.059.982 9.332.689.987 (2.273.939.025) 14.906.198.218
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TỔNG HỢP
(Dạng đầy đủ)
6 tháng đầu năm 2014
Mã
số
Thuyết
minh
Quý II
Lũy kế từ đầu năm đến cuối kỳ này
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định và -
các tài sản dài hạn khác 22 - - - -
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của - -
đơn vị khác 23 - - - -
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của - -
đơn vị khác 24 - - 2.516.087.000 -
5. Tiền chi đầu tư, góp vốn vào đơn vị khác 25 - - - -
6. Tiền thu hồi đầu tư, góp vốn vào đơn vị khác 26 - - 300.000.000 -
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 343.643.213 1.149.711.524 550.559.531 1.149.711.524
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30 343.643.213 1.149.711.524 1.066.646.531 1.149.711.524
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ TỔNG HỢP
(Dạng đầy đủ)
(Theo phương pháp trực tiếp)
Quí II Năm 2014 của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2014
CHỈ TIÊU
Mã
số
Thuyết
minh
Lũy kế từ đầu năm
III.
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận góp vốn của
chủ sở hữu 31 - - - -
2. Tiền chi trả góp vốn cho các chủ sở hữu, mua lại - -
cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 32 - - - -
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33 3.542.527.743 - 3.542.527.743 -
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 34 (71.794.084.532) (382.017.770.804) (178.931.257.421) (382.017.770.804)
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 35 - - - -
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 (23.240.000) - (23.240.000) -
4. Nhân viên
30 06 2014 575
2013 504
5. Đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp trong kỳ có ảnh hưởng đến Báo cáo tài chính
.
II. NĂM TÀI CHÍNH, ĐƠN VỊ TIỀN TỆ SỬ DỤNG TRONG KẾ TOÁN
1. Năm tài chính
N01 01 31 12
nm.
2. Đơn vị tiền tệ sử dụng trong kế toán
D).
III. CHUẨN MỰC VÀ CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN ÁP DỤNG
2. Tiền và tương đương tiền
ng
0
.
3. Hàng tồn kho
. C
.
.
4. Các khoản phải thu thương mại và phải thu khác
- 30% 0d01 nm.
- 50% 01 nm 02 nm.
05 - 18
Ph
03 - 05
06 - 10
h
05 - 08
6. Bất động sản đầu tư
t
a ra
.
m sau:
m
trong
9. Đầu tư tài chính
c
.
TP.
D
13. Các khoản dự phòng phải trả
14. Nguồn vốn kinh doanh
.
05%
10%
17. Thuế thu nhập doanh nghiệp
.
20. Tài sản tài chính
Tài sản tài chính được ghi nhận theo giá trị hợp lý thông qua Báo cáo kết quả hoạt động kinh
doanh
kh
21. Nợ phải trả tài chính và công cụ vốn chủ sở hữu
, c
Nợ phải trả tài chính được ghi nhận theo giá trị hợp lý thông qua Báo cáo kết quả hoạt động kinh
doanh
mua
Các khoản nợ phải trả tài chính được xác định theo giá trị phân bổ
22. Bù trừ các công cụ tài chính
:
23. Báo cáo theo bộ phận
.
24. Bên liên quan
25.093.202.334
Cộng
29.310.753.136
44.752.000.112
(*)
2. Đầu tư ngắn hạn
Số cuối kỳ
Số đầu năm
Số lượng
Giá trị
Số lượng
Giá trị
- Công ty cổ phần khoáng sản
Becamex (BMJ)
6
60.000
Cộng
4.893.242.550 8.095.770.935
3. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
m gi .
sau:
3.386.845.835
-27, TP.
-
4
Bản thuyết minh Báo cáo tài chính tổng hợp (tiếp theo)
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính giữa niên độ 11
5. Trả trước cho người bán
Số cuối kỳ
Số đầu năm
t ng sn
20.093.338.399
8.456.104.155
7.188.299.813
6.537.184.060
Tr cung cp khc
1.246.654.200
339.799.000
Cộng
28.528.292.412
15.333.087.215 6. Các khoản phải thu khác
3.281.639.520 1.099.355.634
Cộng
22.877.393.387
14.736.539.865
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
Số cuối kỳ
Số đầu năm
01 nm
-
-
002 nm
64.870.704
64.870.704
003 nm
3.290.971.503
3.344.676.366
502.589.012.579
550.107.426.037
Cộng
4.219.458.099.501
2.609.605.433.755
9. Tài sản ngắn hạn khác
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN BÌNH DƯƠNG
-27, TP.
-
4
Bản thuyết minh Báo cáo tài chính tổng hợp (tiếp theo)
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính giữa niên độ 12
10. Phải thu dài hạn của khách hàng
11. Tăng, giảm tài sản cố định hữu hình
Nhà cửa, vật
kiến trúc
Máy móc và
thiết bị
83.261.085 145.922.411.565
5.179.659.307
10.217.198.231
20.991.472.521
38.571.000 36.426.901.059
5.179.659.307
10.217.198.231
20.991.472.521
38.571.000 36.426.901.059
Số cuối kỳ
46.981.954.127
33.173.524.556
99.300.768.451
1.115.737.228
83.261.085
180.655.245.447
1.143.954.864
4.144.663.322
49.596.885 7.649.048.886
1.557.769.620
1.557.769.620
32.162.153.457
12.812.204.765
42.370.747.142
219.250.878 87.564.356.242
Số cuối kỳ
35.030.978.949
21.885.448.132
59.081.258.784
208.224.993
116.205.910.858
Trong đó:
Phần mềm
máy tính
Cộng
Nguyên giá m
8.800.000.000 192.320.743 8.992.320.743
Số cuối kỳ
8.800.000.000
192.320.743
8.992.320.743
Giá trị còn lại m
7.817.333.311
33.097.901
7.850.431.212
Số cuối kỳ
7.729.333.309
24.059.994
7.753.393.303
vay
.
13. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
Số đầu năm
Chi phí phát
sinh trong kỳ
Cộng
17.185.088.125
35.061.323.153
36.561.446.513
15.684.964.765
14. Tăng, giảm bất động sản đầu tư Nguyên giá
Giá trị hao mòn
Giá trị còn lại
m
2.409.271.000
4
Bản thuyết minh Báo cáo tài chính tổng hợp (tiếp theo)
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính giữa niên độ 14
15. Đầu tư vào công ty con
Số cuối kỳ
Số đầu năm
Số lượng
Giá trị
Số lượng
Giá trị
phn c s m xun
(i)
3.600.000
36.000.000.000
3.600.000
36.000.000.000
vu t xy
dng Vit
(ii)1.401.685
11.050.000.000
51.660.000.000
Cộng
114.370.000.000 114.370.000.000
(i)
5 8 2
3
36.000.000.000 70.59%
(ii)
35016 6 03 6
4
14.016.850.000 77.07%
(iii)
4 07 11
2 c
- Becamex 15.660.000.000 VND,
(iv)
945605 03 17 09
2012 mua 4.860.000
81.
16. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
16.635.910.000 16.635.910.000
(i)
-KCN-
Singap
17. Đầu tư dài hạn khác Số cuối kỳ
Số đầu năm
Số lượng
Giá trị
Số lượng
Giá trị
- Công ty cổ phần đầu tư và
kinh doanh bất động sản
Số lượng
Giá trị
Số lượng
Giá trị
- Công ty cổ phần bệnh viện
Mỹ Phước
1.700.000
13.800.000.000 1.700.000
13.800.000.000
- Công ty cổ phần bê tông ly
tâm Thủ Đức 1
1.464.000
14.640.000.000 1.464.000
14.640.000.000
- Công ty cổ phần Bóng đá
chuyên nghiệp Việt Nam
241.120.370 Cộng
241.120.370
241.120.370
19. Chi phí trả trước dài hạn
Số cuối kỳ
Số đầu năm
Cộng 1.045.066.712
1.708.829.704
20. Tài sản thuế thu nhập hoãn lạ
.
Số cuối kỳ
Số đầu năm
Cộng
912.150.791
912.150.791
21. Tài sản dài hạn khác
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN BÌNH DƯƠNG
-27, TP.
-
4
Bản thuyết minh Báo cáo tài chính tổng hợp (tiếp theo)
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính giữa niên độ 16
23. Phải trả người bán
Số cuối kỳ
Số đầu năm
126.211.625.789
130.043.028.984
2.697.753.781.662
1.251.865.864.198
:
38.540.284.111
2.400.510.184
Cộng
2.862.505.691.562
1.384.309.403.366
Số cuối kỳ
10.962.378.272
1.786.509.792
13.331.373.999
(582.485.935)
TNDN
39.670.656.662
42.089.543.775
(2.418.887.113)
TNDN
41.807.969
(164.233.993)
(122.426.024)
1.996.580
1.996.580
TN
(412.771.690)
683.240.529
687.732.672
(417.263.833)
259.816.000
259.816.000
5.344.996.944
- Các khoản điều chỉnh tăng -
- Các khoản điều chỉnh giảm -
(7.773.506.600)
5.344.996.944
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN BÌNH DƯƠNG
-27, TP.
-
4
Bản thuyết minh Báo cáo tài chính tổng hợp (tiếp theo)
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính giữa niên độ 17
Lũy kế từ đầu năm đến cuối kỳ này
3.289.978.316 VND
27. Chi phí phải trả
Số cuối kỳ
Số đầu năm
1.680.627.979
3.125.418.804
9.080.794.800
9.080.794.800
697.514.710.637
732.238.681.083
393.355.456
764.070.766
Cộng
23.673.452.313
24.831.684.749
-
3.010.245.948
5.010.245.948
50.000.000
50.000.000
T
907.893.883
923.718.008
4.961.833.452
2.586.777.280
Cộng
235.829.442.378