Những cụm động từ thường gặp tronh tiếng anh - Pdf 22

A.
Abound in (nhiều, đầy) account for (giải thích) act for (đại diện) add on
(thêm vào) add up (có nghĩa) add up to (tương đương) allow for (cộng vào,
bao gồm) ask after (hỏi thăm sức khỏe) answer back (nói nặng lời)
B.
Back down (nhượng bộ, nhún nhường, rút lui) bag out (chỉ trích, bình
luận) bargain for (sẵn sàng, chấp nhận) be fed up (buồn chán) bear down
(đánh bại) bear out (thừa nhận) beat up (tấn công) black out (mất điện)
blash off (phóng tên lửa) break down (mất bình tĩnh, òa khóc, ngừng hoạt
động) break off (ngừng nói, cắt đứt quan hệ) break up (vỡ ra nhiều mảnh,
kết thúc) bring about (gây ra, dẫn tới) bring off (hoàn thành, làm xong)
bring on (khuyến khích phát triển) bring round (gây ảnh hưởng) bring up
(đề cập tới) buy off (mua chuộc)
C.
Call off (từ bỏ) call round (thăm, tạt qua) call up (gọi điện) calm down
(thư giãn, giữ bình tĩnh) carry off (chiến thắng, thành công) carry on (tiếp
tục) carry out (thực hiện) cash in (có lợi, hưởng lợi) catch up in (tham gia,
dính líu) come aross (tình cờ gặp) come about (xảy ra) come by (đạt được,
dành được) come down (đưa ra kết luận) come down to (có nghĩa là) come
in for (nhận “thường là những lời chỉ trích”) come in on (tham gia) come
off (biến mất) come on (tiếp tục) come under (bị kiểm soát, điều khiển)
come up (xảy ra, xuất hiện) come up against (gặp khó khăn) come up to
(tương đương) come up with (suy nghĩ) count on (tin tưởng) crop up (xảy
ra ngoài ý muốn) cut down (giảm, làm đổ)
D.
Down on (trở nên rõ ràng, hé mở) deliver over (đầu hàng) dispose of (giải
quyết) do away with (xóa bỏ, từ bỏ) do in (giết) do up (trang trí) dress up
(mặc quần áo đẹp) draw up (đi đến hồi kết thúc) drop in (ghé thăm) drop
off (ngủ) duck out of (tránh) dwell on (nhắc đi nhắc lại)
E.
Eat away (phá hủy, phân hủy) eat out (ăn tiệm) empty into (chảy vào

L.
Lay down (đặt ra “luật lệ”) lay off (ngừng làm gì) lead off (bắt đầu) leave
to (giao trách nhiệm cho ai) let down (không giữ lời hứa) let in on (tiết lộ)
let off (phóng thích, thả) let through (bỏ qua) live down (mất danh dự) live
up to (như mong đợi) long for (mong muốn) look into (điều tra) look on
(xem như, coi là) look out (thận trọng) look up to (tôn trọng)
M.
Make away with (giết) make for (gây ra, tạo nên) make off with (chạy
chốn) make out (giả vờ) make somebody out (hiểu cách sử sự của ai) make
up (tạo ra, bịa ra) make up for (đền bù, bồi thường) make up to (tăng) meet
with (trải qua, nhận được) mind out (cẩn thận, thận trọng) miss out “out
of” (không nhắc tới, đề cập tới) mistake for (nhầm lẫn) mull over (ngẫm
nghĩ)
P.
Pack in (chấm dứt một hoạt động) pass away (chết) pass for (coi như, xem
như) pay back (trả thù) pick up (trao tiền tận tay) pick up with (làm quen,
kết bạn) pin down (cụ thể hóa) play up (cường điệu) point out (chỉ ra) pull
out (nhổ lên, lôi ra) push on (đẩy) put across (bày tỏ) put down to (giải
thích nguyên nhân) put forward (đề xuất, đưa ra) put in for (nộp đơn xin
việc) put off (làm nản chí, làm cho buồn phiền) put up (cho ở nhờ) put up
to (kích động “làm trái pháp luật”) put up with (chịu đựng)
R.
Reason out of (khuyên ai không nên làm gì) receive back into (nhận ai trở
lại) rejoice at (hài long về …) return to (xem xét, cân nhắc lại) rid of (thả
tự do, bỏ) run down (chỉ trích, phê bình) run into (gặp) run to (có đủ tiền)
run over (kiểm tra) run up (hoãn trả nợ) run up against (giải quyết “vấn
đề”) run up to (chuẩn bị)
S.
Save up (để dành, tiết kiệm) see as (coi như là) see of (đưa tiễn) see out off
(đưa ra khỏi) see through (hiểu, chắc chắn thành công) see it to (chác chắn)


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status