CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VINACONTROL
BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Cho k k ton t ngy 01/01/2012 đn ngy 30/06/2012
đã được sot xt
Trang
Bo co của Ban Gim đốc
2-5
Bo co kiểm ton
6
Bo co Ti chính hợp nhất đã được sot xt
7-10
11
Báo cáo l
12
13-30
Công ty Cô
-
-
-
-
D
o l
o l
-
T
sau khi quan Nhà n);
(có
78.750.000.000 VND (bằng chữ: Bảy mươi tám tỷ, bảy trăm năm mươi
triệu đồng chẵn).
h
t, Vi Nam.
Công ty con
1. Công ty Cô
̉
phâ
̀
n Chư
.
Công ty liên kt
1. Công ty Cô
̉
phâ
̀
n Đâ
́
u gia
́
va
̀
Thương ma
̣
i Vinacontrol
54 ,
,
1.000.000
.
3. Công ty Cổ phần Kiê
̉
m đi
̣
nh Xây dư
̣
ng IDICO VINACONTROL
7, 151
,
3, TP.
inh
2
.
Ông
Ông
Lê Quang Viêng
Ban Giám đốc
Họ v tên
Chức vụ Ông
Mai Ti
ám
Ông
Ông
KIM TOÁN VIÊN
-
soát xét Báo cáo tài chính
cho
Công ty.
Công ty Cô
̉
phâ
̀
n Tâ
̣
p đoa
̀
n Vinacontrol Bo co ti chính hợp nhất
a ch: 54 ,
, cho 01/01/2012 30/06/2012
5
H Ni, ngày 05 tháng 09 năm 2012
TM. Ban Giám đốc
Tổng Gim đốc Mai Tiê
́
n Du
̃
ng
6 SX/NV7
BÁO CÁO SOT XT
Về Bo co tài chính hợp nhất cho k k ton tư
̀
nga
̀
y 01/01/2012 đn ngy 30/06/2012 của
Công ty Cổ phần Tâ
Ban
soát xét
tôi.
soát xét .
T
Báo cáo tài chính
C
30/06/2012,
quan.
I.
Tiền v các khoản tương đương tiền
3
31.181.282.578 38.022.342.696
111 1.
Tiền
27.834.328.736 36.322.342.696
112 2.
Cc khoản tương đương tiền
3.346.953.842 1.700.000.000
120 II.
Các khoản đầu tư ti chính ngắn hạn
4
6.358.648.057 4.609.944.867
121 1.
Đu tư ngắn hạn
8.212.866.661 8.776.682.253
129 2.
Dự phòng giảm gi đu tư ngắn hạn (*)
(1.854.218.604) (4.166.737.386)
130
III. Các khoản phải thu
52.628.246.549 43.906.948.874
131 1.
Phải thu của khch hng
44.118.746.733 38.119.239.878
132 2.
Trả trước cho người bn
5.415.848.172 4.586.405.377
133 3.
154 3.
Thu v cc khoản khc phải thu Nh nước
8.821.341 2.684.772
157 4.
Giao dịch mua bn lại tri phiu Chính phủ
-
158 5.
Ti sản ngắn hạn khc
7 18.777.800.740 17.258.914.894
200
B . Ti sản di hạn (200=210+220+240+250+260+269)
95.438.092.320 97.635.591.495
210
I. Các khoản phải thu di hạn
- -
211 1.
Phải thu di hạn của khch hng
-
212 2.
Vốn kinh doanh ở cc đơn vị trực thuc
-
213 3.
Phải thu di hạn ni b
-
218 4.
Phải thu di hạn khc
- -
219
5. Dự phòng phải thu di hạn khó đòi (*)
-
230 4.
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
10 2.437.817.535 1.303.654.808
7
Công ty Cổ phần Tp đon Vinacontrol
Báo cáo ti chính hợp nhất
54 Trn Nhân Tông, Hai B Trưng, H Ni
cho k k ton t ngy 01/01/2012 đn 30/06/2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT
Tại ngy 30 tháng 06 năm 2012
Mã số Chỉ tiêu
Thuyết
minh
30/06/2012
VND
01/01/2012
VND
240 III.
Bất động sản đầu tư
- -
241
- Nguyên giá
-
242
- Gi trị hao mòn luỹ k (*)
-
250
IV. Các khoản đầu tư ti chính di hạn
4.268.808.293 4.943.487.983
251 1.
54 Trn Nhân Tông, Hai B Trưng, H Ni
cho k k ton t ngy 01/01/2012 đn 30/06/2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT
Tại ngy 30 tháng 06 năm 2012
Mã số Chỉ tiêu
Thuyết
minh
30/06/2012
VND
01/01/2012
VND
NGUỒN VỐN
300
A . Nợ phải trả (300 =310+330)
51.458.443.449 52.653.365.633
310
I. Nợ ngắn hạn
50.169.372.729 51.276.537.384
311 1.
Vay v nợ ngắn hạn
- -
312 2.
Phải trả cho người bn
2.625.145.956 1.874.599.294
313 3.
Người mua trả tiền trước
7.673.350.252 2.783.527.665
314 4.
Thu v cc khoản phải np Nh nước
15 3.659.074.481 3.245.222.127
332 2.
Phải trả di hạn ni b
-
333 3.
Phải trả di hạn khc
- -
334 4.
Vay v nợ di hạn
18 142.024.956 187.763.573
335 5.
Thu thu nhập hoãn lại phải trả -
336 6.
Dự phòng trợ cấp mất việc lm
692.392.514 760.604.848
337 7.
Dự phòng phải trả di hạn 241.425.977 195.332.555
338 8.
Doanh thu chưa thực hiện
213.227.273 233.127.273
339 9.
Quỹ pht triển khoa học v công nghệ
- -
400
B . Nguồn vốn chủ sở hữu (400=410+430)
155.358.079.012 152.639.542.410
-
410 I.
Nguồn vốn chủ sở hữu
155.358.079.012 152.639.542.410
411 1.
Nguồn vốn đu tư xây dựng cơ bản
-
422 12.
Quỹ hỗ trợ sắp xp doanh nghiệp
-
430
II. Nguồn kinh phí v quỹ khác
- -
432 1.
Nguồn kinh phí
- -
433 2.
Nguồn kinh phí đã hình thnh TSCĐ
-
439
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
(11.581.789) 12.343.829
440
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 206.804.940.672 205.305.251.872
9
Công ty Cổ phần Tp đon Vinacontrol
Báo cáo ti chính hợp nhất
54 Trn Nhân Tông, Hai B Trưng, H Ni
cho k k ton t ngy 01/01/2012 đn 30/06/2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT
Tại ngy 30 tháng 06 năm 2012
Mã số Chỉ tiêu
Thuyết
minh
30/06/2012
cho k k ton t ngy 01/01/2012 đn 30/06/2012
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH HỢP NHẤT
T ngy 01/01/2012 đến ngy 30/06/2012
Mã số Chỉ tiêu
Thuyết
minh
6 tháng năm 2012
VND
6 tháng năm 2011
VND
01
1. Doanh thu bán hng v cung cấp dịch vụ
20
116.890.279.634 106.627.085.564
02
2. Các khoản giảm tr
21
- 4.000.000
10
3.
Doanh thu thuần về bán hng v cung cấp dịch vụ
22
116.890.279.634 106.623.085.564
11
4. Giá vốn hng bán
23
91.467.222.684 75.178.580.093
20
5. Lợi nhun gộp về bán hng v cung cấp dịch vụ 25.423.056.950 31.444.505.471
21
62
20. Lợi nhun sau thuế của cổ đông của công ty mẹ 11.833.962.386 12.528.597.695
70
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1.510 1.599
H Ni, ngày 05 tháng 09 năm 2012
Kế toán trưởng
Lưu Ngc Hiền
Người lp biểu
Nguyn Thị Minh Thu
Tổng Giám đốc
Mai Tiến Dng
11
Công ty Cổ phần Tp đon Vinacontrol
Báo cáo ti chính hợp nhất
54 Trn Nhân Tông, Hai B Trưng, H Ni
cho k k ton t ngy 01/01/2012 đn 30/06/2012
Mã
số
Chỉ tiêu
Thuyết
minh
6 tháng năm 2012
VND
6 tháng năm 2011
VND
I. Lưu chuyển tiền t hoạt động kinh doanh
01 1. Tiền thu t bn hng, cung cấp dịch vụ v doanh thu khc 129.237.614.383 115.736.475.857
02 2. Tiền chi trả cho người cung cấp hng hóa v dịch vụ (38.122.007.955) (17.800.491.838)
03 3. Tiền chi trả cho người lao đng (51.321.100.452) (43.437.590.126)
04 4. Tiền chi trả lãi vay (3.261.383) (32.480.615)
(Theo phương pháp trực tiếp)
Mai Tiến Dng
Tổng Giám đốc
Kế toán trưởng
Lưu Ngc Hiền
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ
phiu doanh nghiệp đã pht hnh
Người lp biểu
Nguyn Thị Minh Thu
12
Công ty Cô
̉
phâ
̀
n Tâ
̣
p đoa
̀
n Vinacontrol Bo co ti chnh hp nhất
a ch: 54 ,
,
01/01/2012 30/06/2012
-
ách hàng;
(Theo quy
Công ty Cô
̉
phâ
̀
n Tâ
̣
p đoa
̀
n Vinacontrol Bo co ti chnh hp nhất
a ch: 54 ,
(
quy
78.750.000.000 VND (bằng chữ: Bảy mươi tám tỷ, bảy trăm năm mươi
triệu đồng chẵn).
h
t, Vi Nam.
Công ty con
1. Công ty Cô
̉
phâ
̀
n Chư
́
ng nhâ
̣
n Vinacontrol
54 ,
,
5
2. Công ty Cô
̉
phâ
̀
̉
phâ
̀
n Đâ
́
u gia
́
va
̀
Thương mi Vinacontrol
54 ,
,
1.000.000
.
Công ty Cô
̉
phâ
̀
n Tâ
̣
p đoa
̀
n Vinacontrol Bo co ti chnh hp nhất
m đi
̣
nh Xây dư
̣
ng IDICO VINACONTROL
7, 151
,
3, TP.
2
.
2. CHẾ ĐỘ VÀ CHÍNH SÁCH KẾ TOÁN ÁP DỤNG TẠI CÔNG TY
K k ton, đơn vị tiền tệ sử dụng trong k ton
ch
Công ty Cô
̉
phâ
̀
n Tâ
̣
p đoa
̀
n Vinacontrol Bo co ti chnh hp nhất
a ch: 54 ,
,
Nguyên tắc ghi nhận cc khoản tiền v cc khoản tương đương tiền
.
Nguyên tắc ghi nhận hng tồn kho
.
Nguyên tắc ghi nhận v phân bổ chi ph trả trước
tài chính
m:
.
.
V
lý. h doanh theo phng pháp
Nguyên tắc ghi nhận v vốn ho cc khoản chi ph đi vay
01/01/2012 30/06/2012
18
Nguyên tắc v phương php ghi nhận doanh thu
Doanh thu bán hàng
Doanh thu cung cấp dịch vụ
n sau:
̀
n Tâ
̣
p đoa
̀
n Vinacontrol Bo co ti chnh hp nhất
a ch: 54 ,
,
01/01/2012 30/06/2012
19
tài chính.
Nguyên tắc v phương php ghi nhận chi ph thu thu nhập doanh nghiệp hiện hnh, chi ph
thu thu nhập doanh nghiệp hoãn li
30/06/2012 01/01/2012
VND VND
Phải thu về c phn ha 88.550.000 88.550.000
Phải thu khc 3.127.946.807 320.678.895
Dư N ti khoản 334 46.320.000
Phải trả, phải np khc (Dư N) 324.213.331 949.320.218
Cộng 3.540.710.138 1.404.869.113
6
.
Hng tồn kho
30/06/2012 01/01/2012
VND VND
Nguyên liệu, vật liệu 1.396.455.627 2.888.197.974
Công cụ, dụng cụ 4.935.000 2.985.000
Chi phí SXKD dở dang (*) 802.697.206 540.692.751
Hng ha bất đng sản - -
Cộng giá gốc hng tồn kho 2.204.087.833 3.431.875.725
7
.
Ti sản ngắn hạn khác
30/06/2012 01/01/2012
VND VND
Ti sản thiu chờ xử lý 646.360 6.214.092
Tạm ng 4.518.809.736 3.093.185.821
Cm cố, ký quỹ, ký cưc ngắn hạn 14.258.344.644 14.159.514.981
Cộng 18.777.800.740 17.258.914.894
8
.
Ti sản cố định hữu hình (phụ lục 1)
20
Giảm trong kỳ - - - - -
Số cuối kỳ 1.046.650.968 - - 206.652.790 1.253.303.758
Giá trị còn lại
Số đầu năm 16.958.650.730 - - 98.638.001 17.057.288.731
Số cuối kỳ 16.782.598.675 - - 15.347.210 16.797.945.885
10
.
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
30/06/2012 01/01/2012
VND VND
Trụ sở văn phòng Dung Quất 1.026.109.353 1.026.109.353
Văn phòng đại diện tại Vng ng 237.548.182 169.545.455
Phn mềm quản tr nhân sự 108.000.000 108.000.000
Phn mềm Fast 10.2 193.600.000
Mua sắm thit b cho Trung tâm Phân tích v Thử nghiệm 2 802.560.000
Trung tâm phân tích v Thử nghiệm 2 70.000.000
Cộng 2.437.817.535 1.303.654.808
11
.
Đầu tư vo công ty liên kết, liên doanh
30/06/2011 #REF! 30/06/2012 01/01/2012
Số lượng CP VND VND
Văn phòng Công chng Thăng Long
690.000 600.000 597.277.489 615.868.420
Công ty C phn Kim đnh Xây dựng IDICO VINACONTROL
800.000 1.485.349.991 1.372.039.773
Công ty C phn Đấu gi v Thương mại Vinacontrol
1.470.000 1.470.000 297.780.813 297.179.790
Cộng 2.380.408.293 2.285.087.983
12
15
.
Thuế v các khoản phải nộp nh nước
30/06/2012 01/01/2012
VND VND
Thu GTGT đu ra phải np 2.521.165.556 1.938.123.824
Thu TNDN 857.168.971 626.588.146
Thu thu nhập c nhân 280.739.954 680.510.157
Cc loại thu khc - -
Cộng 3.659.074.481 3.245.222.127
16
.
Chi phí phải trả
30/06/2012 01/01/2012
VND VND
Chi phí phải trả khc 498.245.815 599.938.342
Cộng 498.245.815 599.938.342
17
.
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
30/06/2012 01/01/2012
VND VND
Ti sản tha chờ xử lý 19.178.316 16.178.316
Kinh phí công đon 1.009.553.245 1.262.331.888
Bảo him xã hi 38.665.573 259.630.884
Bảo him y t 1.287.031 2.920.455
Bảo him thất nghiệp 4.539.819 28.165.061
Phải trả về c phn ha 677.250.000 677.250.000
Phải trả, phải np khc 8.329.403.123 13.249.917.353
Phải thu khc (Dư C) 17.605.287 -
chưa phân phối
1. Số dư đầu kỳ ny 78.750.000.000 27.510.778.247 4.852.531.350 - 15.899.709.638
2. Tăng trong kỳ ny - 6.755.493.513 972.169.672 - 11.833.962.386
Tăng vốn trong k - - - - -
Li nhuận tăng trong k - - - - 11.833.962.386
Quỹ tăng trong k - 6.755.493.513 972.169.672 - -
Tăng khc trong k - - - - -
3. Giảm trong kỳ ny - - - - 16.843.088.969
Phân phối LN trong k - - - - -
Giảm khc trong k - - - - 16.843.088.969
4. Số dư cuối kỳ ny 78.750.000.000 34.266.271.760 5.824.701.022 - 10.890.583.055
b. Chi tit vốn đầu tư của chủ sở hữu 30/06/2012 01/01/2012
VND VND
Vốn gp của Nh nưc 23.625.000.000 23.625.000.000
Vốn gp của cc c đông khc 55.125.000.000 55.125.000.000
Cộng 78.750.000.000 78.750.000.000
c. Các giao dịch về vốn với các chủ sở hữu và phân phối cổ tức
Kỳ ny Kỳ trước
- Vốn đu tư của chủ sở hữu
+ Vốn gp đu năm 78.750.000.000 78.750.000.000
+ Vốn gp tăng trong k
+ Vốn gp giảm trong k
- -
+ Vốn gp cuối k 78.750.000.000 78.750.000.000
d. Cổ phiu 30/06/2012 01/01/2012
- Số lưng c phiu đăng ký pht hnh
7.875.000 7.875.000
- Số lưng C phiu đã pht hnh
7.875.000 7.875.000
+ Cổ phiếu phổ thông
6 tháng năm
2011
Doanh thu cung cấp dch vụ 116.890.279.634 106.627.085.564
Cộng 116.890.279.634 106.627.085.564
21
.
Các khoản giảm trừ
6 tháng năm
2012
6 tháng năm
2011
Hng bn b trả lại - 4.000.000
Cộng - 4.000.000
22
.
Doanh thu thuần về bán hng v cung cấp dịch vụ
6 tháng năm
2012
6 tháng năm
2011
Doanh thu cung cấp dch vụ 116.890.279.634 106.623.085.564
Cộng 116.890.279.634 106.623.085.564
23
.
Giá vốn hng bán
6 tháng năm
2012
6 tháng năm
2011
Doanh thu cung cấp dch vụ 91.467.222.684 75.178.580.093