công ty cổ phần sông đà 2 bảng cân đối kế toán 31 tháng 12 năm 2011 báo cáo lưu chuyển tiền tệ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh báo cáo tài chính quý 4 và lũy kế năm 2011 - Pdf 22

Mã số
Thuyết
minh
Số cuối quý Số đầu năm
1 2 3 4 5
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 100 369.949.633.652 327.527.233.275
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 110 32.435.713.645 62.683.822.485
1.
Ti
ền
111
V.01
32.435.713.645
10.583.822.485
2.
Các kho
ản t
ương đương ti
ền
112
0
52.100.000.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 V.02 0 10.000.000.000
1.
Đ
ầu t
ư ng
ắn hạn
121
0
10.000.000.000

4.
Ph
ải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
134
5. Các khoản phải thu khác 135 V.03 60.009.060.363 36.275.074.605
6.
D
ự ph
òng các kho
ản phải thu khó đ
òi (*)
139
(413.670.247)
(413.670.247)
IV. Hàng tồn kho 140 144.563.562.229 116.830.155.323
1.
Hàng t
ồn kho
141
V.04
144.563.562.229
116.830.155.323
2.
D
ự ph
òng gi
ảm giá h
àng t
ồn kho (*)
149

155
8.621.134.381
6.484.955.737
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 200 231.672.458.409 98.586.771.510
I. Các khoản phải thu dài hạn 210 0 0
1.
Ph
ải thu d
ài h
ạn của khách h
àng
211
2.
V
ốn kinh doanh ở các đ
ơn v
ị trực thuộc
212
3.
Ph
ải thu nội bộ d
ài h
ạn
213
V.06
4.
Ph
ải thu d
ài h
ạn khác

(176.969.145.381)
2.
Tài s
ản cố định thu
ê tài chính
224
V.09
- Nguyên giá
225
- Giá tr
ị hao m
òn lu
ỹ kế (*)
226
3.
Tài s
ản cố định vô h
ình
227
V.10
- Nguyên giá
228
- Giá tr
ị hao m
òn lu
ỹ kế (*)
229
4.
Chi phí xây d
ựng c

6.000.000.000
3.
Đ
ầu t
ư dài h
ạn khác
258
28.534.664.999
16.489.664.999
4.
D
ự ph
òng gi
ảm giá chứng khoản đầu t
ư dài h
ạn (*)
259
(10.635.438.690)
0
V. Tài sản dài hạn khác 260 1.335.390.012 1.832.132.026
1.
Chi phí tr
ả tr
ư
ớc d
ài h
ạn
261
V.14
1.318.390.012

Thuyt
minh
S cui quý S u nm
A. N PHI TR 300 408.567.219.382 248.139.334.650
I. N ngn hn 310 317.312.292.709 152.985.228.134
1.
Vay v n
ngn hn
311
V.15
90.892.873.444
43.798.468.888
2.
Ph
i tr ng

i bỏn
312
71.598.050.007
35.080.856.028
3.
Ng
i mua tr tin tr

c
313
31.883.063.725
25.473.604.821
4.
Thu

318
9.
Cỏc kho
n phi tr, phi np khỏc
319
V.18
67.615.475.146
18.325.069.638
10.
D
ph
ũng ph
i tr ngn hn
320
11.
Qu
khen th

ng, phỳc li
323
648.589.217
244.191.721
II. N di hn 330 91.254.926.673 95.154.106.516
1.
Ph
i tr d
i h
n ng

i bỏn

6.
D
ph
ũng tr
cp mt vic l
m
336
227.048.133
232.345.733
7.
D
ph
ũng ph
i tr d
i h
n
337
8.
Doanh thu cha th
c hin
338
0
9.
Qu
phỏt trin khoa hc v
cụng ngh

339
0
B. VN CH S HU 400 193.054.872.679 177.974.670.135

415
6.
Chờnh l
ch t giỏ hi oỏi
416
7.
Qu
u t
phỏt tri
n
417
14.173.650.579
14.201.482.831
8.
Qu
d ph
ũng ti chớnh
418
3.764.441.458
2.884.157.710
9.
Qu
khỏc thuc vn ch s hu
419
10.
L
i nhun sau thu ch
a phõn ph
i
420

5. Ngoi t cỏc loi 530,22 $ 531 $
6. D toỏn chi s nghip, d ỏn
Ng
i lp biu
Kế toán trởng
Th
tr

ng
n v

CH TIấU Thuyt minh
H Ni, ngy 20 thỏng 01 nm 2012
V.24
NGUN VN
TNG CNG NGUN VN
TNG CNG TI SN
Mã số
Thuyết
minh
Số cuối quý Số đầu năm
NGUỒN VỐN
NguyÔn ThÞ Phíc Hång
Năm nay Năm trước Năm nay Năm trước
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 136.916.116.862 59.381.193.098 379.055.741.563 389.706.799.248
2. Các khoản giảm trừ (03=04+05+06+07) 02 0 0 0 0
+ Chiết khấu thương mại 03
+ Giảm giá hàng bán 04
+ Giá trị hàng bán bị trả lại 05
+ Thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế XNK phải nộp 06

Th
ủ tr
ư
ởng đ
ơn v

Luỹ kế từ đầu năm đến cuối quý này
Chỉ tiêu Mã số
Thuyết
minh
Hà N
ội, ng
ày 20 tháng 01 năm 2012
Quý IV
TỔNG CÔNG TY SÔNG ĐÀ
CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 2
TẬP ĐOÀN SÔNG ĐÀ
CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 2
Địa chỉ: Km10, Đường Nguyễn Trãi, Hà Đông, Hà Nội.
Mẫu số B 02a - DN
(Ban hành kèm theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20/03/2006 của Bộ
trưởng BTC)
ĐVT : VNĐ
Năm nay Năm trước
I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1 164.954.073.742 197.022.719.567
2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hoá và dịch vụ 2 (190.169.935.233) (106.412.720.222)
3 Tiền chi trả cho người lao động 3 (34.309.927.221) (35.379.749.441)
4 Tiền chi trả lãi vay 4 (14.391.367.950) (7.875.827.238)
5 Tiền chi nộp thuế TNDN 5 (5.547.474.202) (5.091.977.065)

Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 74.958.796.484 33.685.379.145
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (20+30+40) 50 (30.248.108.840) (3.691.106.182)
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60 62.683.822.485 66.374.721.240
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 61 - 207.427
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (50+60+61) 70 VII.34 32.435.713.645 62.683.822.485
Hà N
ội, ng
ày 20 tháng 01 năm 2012
Ngư
ời lập biểu Kế toán tr
ư
ởng
NguyÔn ThÞ Phíc Hång
NguyÔn ThÞ Phíc Hång
Th
ủ tr
ư
ởng đ
ơn v

BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ
(Theo phương pháp trực tiếp)
Quý IV và lũy kế đến 31/12/2011
TT Chi tiêu

số
Thuyết
minh
Luỹ kế từ đầu năm đến cuối quý này
Tập đoàn Sông Đà

01/03/2006, và thay đổi lần thứ sáu ngày 15/11/2010 số 0500236821 do Sở Kế hoạch và
Đầu tư TP.Hà Nội cấp.
2. Lĩnh vực hoạt động của Công ty:
Xây dựng các công trình công nghiệp, dân dụng và hạ tầng đô thị; Xây dựng các công trình
thuỷ điện; Xây dựng công trình thuỷ lợi; đê, đập, hồ chứa nước, hệ thống tưới tiêu; Xây
dựng công trình giao thông: đường bộ, sân bay, bến cảng; Nạo vét và bồi đắp mặt bằng nền
công trình, thi công các loại móng công trình bằng phương pháp khoan nổ mìn; Xây dựng
đường dây tải điện, trạm biến thế 220KV; Lắp đặt thiết bị cơ, điện, nước, thiết bị công nghệ,
đường dây và trạm biến áp điện, kết cấu và các kết cấu phi tiêu chuẩn; Xuất nhập khẩu vật
tư, thiết bị phụ tùng cơ giới và công nghệ xây dựng; Trang trí nội thất; Sản xuất, khai thác
và kinh doanh vật liệu xây dựng, cấu kiện bê tông, bê tông thương phẩm, bê tông nhựa
nóng; Sửa chữa cơ khí, ôtô, xe máy; Kinh doanh nhà, đầu tư các dự án về nhà ở, văn phòng
cho thuê, khu công nghiệp và vận tải; Thi công cọc khoan nhồi, đóng ép cọc.
Địa chỉ: Km10, Nguyễn Trãi, Hà Đông, Hà Nội.
Công ty có 5 đơn vị hạch toán phụ thuộc:
- Chi nhánh Sông đà 205, địa chỉ: Vạn Phúc – Hà Đông – Hà Nội
- Xí nghiệp Sông đà 206, địa chỉ: Km 10 – Nguyễn Trãi - Hà Đông – Hà Nội
- Xí nghiệp Sông đà 208, địa chỉ: Yên Na – Tương Dương – Nghệ An
- Chi nhánh Sông đà 209, địa chỉ: Km 10 – Nguyễn Trãi - Hà Đông – Hà Nội
- Ban quản lý dự án Khu đô thị Hồ Xương Rồng, địa chỉ: P.Phan Đình Phùng – Thái Nguyên
II. NIÊN ĐỘ KẾ TOÁN, ĐƠN VỊ TIỀN TỆ SỬ DỤNG TRONG KẾ TOÁN
1. Niên độ kế toán bắt đầu từ ngày 01/01 và kết thúc vào ngày 31/12 hàng năm.
2. Đơn vị tiền tệ sử dụng trong kế toán: Đồng Việt Nam (VND)
III. CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN ÁP DỤNG
1. Chế độ kế toán áp dụng
T
ẬP ĐO
ÀN SÔNG ĐÀ
C
ÔNG TY C

1.2
Ti
ền gửi ngân h
àng
25.686.631.3745.367.358.762Cơ quan Công ty 22.653.774.198 3.614.099.997
Ngân hàng Đầu tư & Phát triển Hà Tây (Tiền VNĐ) 16.609.908.896 3.313.605.795
NH Ngoại thương VN - CN Chương Dương
84.720.754 23.565.185
51.762.640 81.851.076
Ngân hàng ĐT & PT Hà Tây (Tiền USD) 9.811.627 10.053.650
NH TMCP Quốc tế - CN Hà Đông 1.783.208 1.740.383
Ngân hàng NN & PTNT VN - CN Láng Hạ 5.765.392.904 138.840.584
Ngân hàng Techcombank - TTGD Hội sở 2.532.881
Ngân hàng công thương Việt Nam - CN Nam Thăng Long 4.303.591
Ngân hàng TMCP Quân Đội - CN Mỹ Đình 28.296.725
Ngân hàng Đầu tư & Phát triển Hà Tây (P/v tăng VĐL) 957.804 43.440.456
NH TMCP Công thương VN - CN Quang Trung 1.027.546 1.002.868
Ngân hàng Seabank - Chi nhánh Đ
ống Đa
93.275.622Chi nhánh Sông Đà 2.05 226.027.624 528.841.600
Ngân hàng Đ


209.537.901Chi nhánh Sông Đà 2.09
917.062.85432.308.722Ngân hàng Đ
ầu t
ư & Phát tri
ển H
à Tây
32.871.55332.308.722Ngân hàng Đầu tư & Phát triển Thái Nguyên
884.191.301
BQLDA Khu đô th
ị Hồ X
ương R
ồng
722.955.963


Công ty CP Chứng khoán Kim Long
7
T
ẬP ĐO
ÀN SÔNG ĐÀ
C
ÔNG TY C
Ổ PHẦN SÔNG Đ
À
2
Địa chỉ: Km 10, đường Nguyễn Trãi, Hà Đông, Hà Nội
Mẫu số B 09a - DN
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày
20/3/2006 của Bộ trưởng BTC)
BẢN THUYẾT MINH BÁO CÁO TÀI CHÍNH
(tiếp theo)
Thuy
ết minh báo cáo t
ài chính cho k
ỳ hoạt động từ
ngày 01/01/2011 đến ngày 30/9/2011
Lũy kế đến 31/12/2011
Viettinbank Thái Nguyên
642.242.4311.3
Ti
ền đang chuyển
-

à 1
1.000.000
42.171.562
Công ty C
ổ phần Sông Đ
à 207
1.056.460.988
1.836.460.988
Công ty C
ổ phần Công tr
ình giao thông Sông
Đà
5.897.725.539
5.197.048.380
Công ty CP Vinapol
671.417.988
Công ty CP ĐTPT Nhà & KĐT m
ới H
à N
ội
Ph
ải thu CBCNV tiền BHXH, BHYT, BHTN
17.519.682
11.255.250
Ti
ền trợ cấp ốm đau, thai sản
113.674.200
Ti
ền điện thoại phải thu CBCNV
1.894.324

Ph
ạm Văn Mạnh
165.837.026
165.837.026
Nguy
ễn Xuân Kỳ
15.111.886
15.111.886
Lê C
ảnh Th
ơ
146.204.634
146.204.634
Nguy
ễn Thị Li
ên - P.TCHC
41.833.151
41.833.151Chi nhánh Sông Đà 2.05
20.461.438.915
6.796.733.728
Ph
ải thu CBCNV tiền BHXH, BHYT, BHTN
67.621.754
47.926.386
Ti
ền l
ãi vay ph

ải thu CBCNV tiền BHXH, BHYT, BHTN
49.971.591
65.314.046
Xí nghi
ệp Sông Đ
à 2.08
652.624.015
5.013.729.063
Ph
ải thu CBCNV tiền BHXH, BHYT, BHTN
64.809.225
48.455.594
Công ty TNHH 1 TV Sông Đà 303
4.488.804.729
Ban Qu
ản lý thuỷ điện 2
587.814.790
476.468.740
Chi nhánh Sông Đà 2.09
48.508.03715.180.792.203Công ty CP Vinapol
15.141.041.068
Ph
ải thu CBCNV tiền BHXH, BHYT, BHTN
47.508.037

ải thu khác
1.000.000
1.000.000BQLDA Khu đô th
ị Hồ X
ương R
ồng
30.254.443.6082.563.285Ph
ải thu CBCNV tiền BHXH, BHYT, BHTN
6.978.6082.563.285
Ti
ền điện n
ư
ớc v
ư
ợt khoán
910.000
Xí nghi
ệp Sông Đ
à 2.06
1.636.383.449
2.846.744.640
Xí nghi
ệp Sông Đ
à 2.08
3.623.156.345
3.628.605.571
Chi nhánh Sông Đà 2.09
453.930.935
283.133.4944.2
Công c
ụ, dụng cụ
268.983.442
227.429.693

Chi nhánh Sông Đà 2.05
200.000.000
200.000.000Xí nghi
ệp Sông Đ
à 2.06
11.774.854

62.288.013
62.288.013
Chi nhánh Sông Đà 205
28.234.372.745
7.558.320.320
Công trình thu
ỷ điện Tuy
ên Quang
5.256.321.8651.299.435.281
Công trình Orange Garden
22.370.566.356
5.721.739.033
C
ải tạo nh
à làm vi
ệc Cty CP TM & CN S.Đ
à
537.146.006Công trình KTX Thái Nguyên
293.189.597Công trình T
Đ Trung Sơn
314.294.927

Xí nghi
ệp Sông Đ
à 208
20.534.968.232
9.329.194.005
Công trình thu
ỷ điện Bản Vẽ
660.482.579
660.482.579
S
ản xuất đá dăm tại Bản Vẽ
574.571.230
Công trình thu
ỷ điện X
êcaman 1
9.086.061.839
8.530.723.901S
ản xuất đá dăm tại X
êcaman 1
9.524.264.747
9
T
ẬP ĐO
ÀN SÔNG ĐÀ
C
ÔNG TY C
Ổ PHẦN SÔNG Đ

15.566.523.951
14.150.528.764
Công trình Orange Garden
6.229.973.531
10.154.784.689
Công trình c
ải tạo QL 51
64.503.804
Khu đô th
ị Hồ X
ương R
ồng
9.336.550.420
3.931.240.2714.4
Thành ph
ẩm
21.503.997
21.503.997
Cơ quan Công ty
21.503.997
21.503.997
4.5
Hàng g
ửi bán
99.603.244
99.603.244
Cơ quan Công ty

Cu
ối quý
Đ
ầu năm
VND
VND
Tổng cộng - -
7
Ph
ải thu d
ài h
ạn khác
Cu
ối quý
Đ
ầu năm
VND
VND
Tổng cộng - -
8
Tăng, gi
ảm t
ài s
ản cố định hữu h
ình <Chi ti
ết tại phụ lục số 02>
9
Tăng, gi
ảm t
ài s

à 206
11.000.000-Máy phát đi
ện động c
ơ n
ổ D8 3 KW
11.000.00011.2
Xây d
ựng c
ơ b
ản
152.323.836.5736.801.058.442 10
T
ẬP ĐO
ÀN SÔNG ĐÀ
C

BQLDA Khu đô thị Hồ Xương Rồng 147.566.136.089 3.746.792.560
Khu đô thị Hồ Xương Rồng - T.Thái Nguyên 147.543.355.089 3.730.842.560
Dự án thủy điện Sông Chảy 6 - T.Hà Giang 22.781.000 15.950.000
11.3
S
ửa chữa lớn TSCĐ
1.972.693.6161.162.365.592 Chi nhánh Sông Đà 209
108.900.000 Xí nghi
ệp Sông Đ
à 206
903.645.500369.849.789 Xí nghi
ệp Sông Đ
à 208
960.148.116



1.512.629.880Chi phí s
ửa chữa lớn TSCĐ
189.688.81520.254.837Ủng hộ các huyện ngh
èo T.Sơn La
699.999.9981.350.000.000Công c
ụ dụng cụ xuất d
ùng phân b
ổ dần
309.275.826142.375.043
BQLDA Khu đô th
ị Hồ X
ương R
ồng
62.506.38890.992.817Công c
ụ dụng cụ có giá trị lớn phân bổ dần
62.506.38890.992.817Tổng cộng 1.318.390.012 1.765.132.026

15
Vay và n
ợ ngắn hạn
Cu
ối quý
Đ
ầu năm
VND
VND
15.1


6.483.676.851Vay v
ốn các cá nhân
2.500.000.000 11
T
ẬP ĐO
ÀN SÔNG ĐÀ
C
ÔNG TY C
Ổ PHẦN SÔNG Đ
À
2
Địa chỉ: Km 10, đường Nguyễn Trãi, Hà Đông, Hà Nội
Mẫu số B 09a - DN
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày
20/3/2006 của Bộ trưởng BTC)
BẢN THUYẾT MINH BÁO CÁO TÀI CHÍNH
(tiếp theo)
Thuy
ết minh báo cáo t
ài chính cho k
ỳ hoạt động từ
ngày 01/01/2011 đến ngày 30/9/2011
Lũy kế đến 31/12/2011
Công ty Tài chính C
ổ phần Sông Đ
à
2.020.391.0322.020.391.032Tổng cộng 90.892.873.444 43.798.468.888
16
Thu
ế v
à các kho
ản phải nộp Nh
à nư
ớc
Cu
ối quý
Đ
ầu năm
VND
VND
16.1
Thu
ế GTGT
4.447.305.899


- Chi nhánh Sông Đà 209
1.767.886.38836.069.406Ban qu
ản lý khu đô thị Hồ X
ương R
ồng
4.434.222.90916.2
Thu
ế thu nhập doanh nghiệp
5.393.389.0894.284.666.331 Cơ quan Công ty
5.393.389.0896.007.084 Xí nghi
ệp Sông Đ
à 208
8.839.025- Chi nhánh Sông Đà 209
20.813.0583.538.681BQLDA Khu đô th
ị Hồ X
ương R
ồng
11.500.010432.184


22.853.00011.515.000 Cơ quan Công ty
22.853.00011.515.00016.6
Phí, l
ệ phí & các khoản phải nộp
-- Xí nghi
ệp Sông Đ
à 208
T
ổng cộng
14.591.693.323
Ổ PHẦN SÔNG Đ
À
2
Địa chỉ: Km 10, đường Nguyễn Trãi, Hà Đông, Hà Nội
Mẫu số B 09a - DN
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày
20/3/2006 của Bộ trưởng BTC)
BẢN THUYẾT MINH BÁO CÁO TÀI CHÍNH
(tiếp theo)
Thuy
ết minh báo cáo t
ài chính cho k
ỳ hoạt động từ
ngày 01/01/2011 đến ngày 30/9/2011
Lũy kế đến 31/12/2011
CT nhà chung cư Vạn phúc
88.579.281 88.579.281
CT Nhà làm việc Cty 528 - CCT Đỗ Thế Thắng
473.994.089 473.994.089
CT Điện Quảng Ninh gói thầu 2.10
70.987.358 70.987.358
CT Điện Hạ Long gói thầu 2.7
208.755.593 208.755.593
Chi phí công trình Orange Garden 338.847.068
Chi nhánh Sông Đà 2.05
5.935.039.3531.656.614.686


Đội XL 1 - Ô. Lê Anh Đức 21.233.608 21.233.608
Đội XL 2 - Ô. Nguyễn Văn Vỵ 153.897.792
Đội XL 3 - Ô. Lại Thành Trung 261.824.734 264.359.492
DN tư nhân Lộc Hiền 389.801.382
Công ty CPTVĐT & XD Hồng Hà 364.314.294
Công ty CPXD & TM Tân Phúc 265.011.092
Quốc lộ 51 - Ô. Tường 2.368.532.640
DNTN Lộc Hiền 1.530.452.000
Công ty CP TV ĐT & XD Hồng Hà 2.542.235.000
Công ty CP & XD Tân Phúc 939.912.000
Công ty XD Bạch Đằng 6 426.260.998
Công ty SX đá Cao Nguyên 552.000.000
Tổng cộng 20.585.882.608 12.991.527.822
18
Các kho
ản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
Cu
ối quý
Đ
ầu năm
VND
VND
18.1
Kinh phí công đoàn
2.084.541.3431.167.678.313

128.633.871Cơ quan Công ty 631.800.977 128.633.871
18.3
B
ảo hiểm y tế
171.486.015-Cơ quan Công ty
171.486.015-18.4
B
ảo hiểm thất nghiệp
88.472.391-
50.000.000 50.000.000
Lê Đình Bay - Kiốt 12
50.000.000 50.000.000
Ninh Khắc Khuê
50.000.000 50.000.000
Đỗ Xuân Tân
50.000.000 50.000.000
18.6
Các kho
ản phải trả, phải nộp khác
64.232.993.515
0
16.628.757.454
- Cơ quan Công ty 53.078.290.561 2.643.058.088
Tập đoàn Sông Đà
885.290.761 5.640.862
Xí nghiệp SĐ 903 - Tiền KL QL1A
3.878.663 3.878.663
Công ty CP Sông Đà 8
991.328.313 991.328.313
Chi nhánh Sông Đà 205 - Giá trị lán trại Vườn Cam
447.686.148 215.919.367
Chi nhánh Sông Đà 209 - Giá trị lán trại Vườn Cam
112.071.124
Công ty Tài chính CP Sông Đà
33.219.158
Vũ Văn Cốc
53.370.450
Phạm Văn Tranh
57.629.833

À
2
Địa chỉ: Km 10, đường Nguyễn Trãi, Hà Đông, Hà Nội
Mẫu số B 09a - DN
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày
20/3/2006 của Bộ trưởng BTC)
BẢN THUYẾT MINH BÁO CÁO TÀI CHÍNH
(tiếp theo)
Thuy
ết minh báo cáo t
ài chính cho k
ỳ hoạt động từ
ngày 01/01/2011 đến ngày 30/9/2011
Lũy kế đến 31/12/2011
Trợ cấp, ốm đau thai sản, nghỉ dưỡng sức
8.060.570
- Chi nhánh Sông Đà 2.05
7.754.910.023
0
828.199.980
Phụ phí phải trả Sông Đà 2 901.590.264
ĐPCĐ thu qua lương 1.883.302
Ông Trinh Xuân Bình - GT thi công CT Vườn Cam 248.557.962
Công ty CP XDTM DV VT Hồng Phát 34.330.640 34.330.640
Công ty TNHH Tân Đạt 226.414.260 226.414.260
Hồ Viết Hùng - Tiền chi quá tạm ứng 602.300 602.300
Nguyễn Thị Hòa - Tiền KLCT Vườn Cam 268.677.211
Lê Tiến Dũng - Tiền KL CT Vườn Cam 81.540.718
Đặng Minh Tuệ - Tiền chi quá tạm ứng 109.249.301 276.142.579
Nguyễn Tuấn Thụy - Trạm bê tông Asphalt 13.040.859

Tiền lương chưa lĩnh 7.916.159
Phải trả khách hàng vật tư nhập kho chưa có hóa đơn 268.087.915
- Xí nghi
ệp Sông Đ
à 2.08
23.894.865
4.872.039.268
15
T
ẬP ĐO
ÀN SÔNG ĐÀ
C
ÔNG TY C
Ổ PHẦN SÔNG Đ
À
2
Địa chỉ: Km 10, đường Nguyễn Trãi, Hà Đông, Hà Nội
Mẫu số B 09a - DN
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày
20/3/2006 của Bộ trưởng BTC)
BẢN THUYẾT MINH BÁO CÁO TÀI CHÍNH
(tiếp theo)
Thuy
ết minh báo cáo t
ài chính cho k
ỳ hoạt động từ
ngày 01/01/2011 đến ngày 30/9/2011
Lũy kế đến 31/12/2011
Tiền ăn ca 1.230.000
Tiền thuế thu nhập cá nhân 1.915.043 1.915.043


179.226ĐPCĐ c
ủa CBCNV
13.557.846179.226Qu
ỹ tự nguyện Sông Đ
à
6.180.905Tổng cộng 67.615.475.146 18.325.069.638
19
Ph
ải trả nội bộ d
ài h
ạn
Cu
ối quý
Đ
ầu năm
VND
VND
94.921.760.783S
ở GD III - Ngân h
àng Đ
ầu t
ư và Phát tri
ển Việt Nam
89.648.679.80691.074.639.854Ngân hàng Ngo
ại Th
ương VN - Chi nhánh Chương Dương
447.531.163Công ty Tài chính C
ổ phần Sông Đ
à
1.379.198.7343.399.589.766

Thuy
ết minh báo cáo t
ài chính cho k
ỳ hoạt động từ
ngày 01/01/2011 đến ngày 30/9/2011
Lũy kế đến 31/12/2011
21
Thu
ế thu nhập ho
ãn l
ại phải trả
22
V
ốn chủ sở hữu
22.1
B
ảng đối chiếu biến động của vốn chủ sở hữu <Chi tiết tại phụ lục số 04>
22.2
Chi ti
ết vốn đầu t
ư c
ủa chủ sở hữu
Cu
ối quý
Đ
ầu năm
VND
VND
V
ốn góp của Nh

120.000.000.00048.535.000.000 V
ốn góp tăng trong kỳ
71.465.000.000 V
ốn góp giảm trong kỳ
V
ốn góp cuối kỳ
120.000.000.000120.000.000.000C
ổ tức, lợi nhuận đ
ã chia
6.000.000.00014.924.200.000
ưu đ
ãi lu
ỹ kế ch
ưa đư
ợc ghi nhận:
22.5
C
ổ phiếu
Cu
ối quý
Đ
ầu năm
VND
VND
S
ố l
ư
ợng cổ phiếu đăng ký phát h
ành:
12.000.00012.000.000S
ố l
ư
ợng cổ phiếu bán ra công chúng:
12.000.000
-C
ổ phiếu phổ thông:
--C
ổ phiếu
ưu đ
ãi:
--S
ố l
ư
ợng cổ phiếu đang l
ưu hành:
12.000.000


ối quý
Đ
ầu năm
VND
VND
Các giao dịch về vốn với các chủ sở hữu và phân phối cổ
t
ức, lợi nhuận đ
ư
ợc chia:
17
T
ẬP ĐO
ÀN SÔNG ĐÀ
C
ÔNG TY C
Ổ PHẦN SÔNG Đ
À
2
Địa chỉ: Km 10, đường Nguyễn Trãi, Hà Đông, Hà Nội
Mẫu số B 09a - DN
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày
20/3/2006 của Bộ trưởng BTC)
BẢN THUYẾT MINH BÁO CÁO TÀI CHÍNH
(tiếp theo)
Thuy
ết minh báo cáo t
ài chính cho k
ỳ hoạt động từ
ngày 01/01/2011 đến ngày 30/9/2011

--24
Tài s
ản thu
ê ngoài
Cu
ối quý
Đ
ầu năm
VND
VND
T
ổng cộng
--VI.
25
T
ổng doanh thu bán h
àng và cung c
ấp dịch vụ

27
Doanh thu thu
ần về bán h
àng và cung c
ấp dịch vụ
Quý IV năm 2011
Quý IV năm 2010
VND
VND
Doanh thu thu
ần hoạt động xây lắp
72.490.807.79247.849.471.840Doanh thu thu
ần hoạt động sản xuất công nghiệp
1.831.094.4644.318.921.990Doanh thu ho
ạt động kinh doanh nh
à

57.560.018.572


Giá v
ốn hoạt động kinh doanh nh
à

31.712.264.836Giá v
ốn hoạt động SXKD khác
4.811.527.837
7.843.501.347
Tổng cộng 98.946.913.578 44.371.894.080
29
Doanh thu ho
ạt động t
ài chính
Quý IV năm 2011
Quý IV năm 2010
THÔNG TIN BỔ SUNG CHO CÁC KHOẢN MỤC TRÌNH BÀY TRONG BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH
DOANH
18
T
ẬP ĐO
ÀN SÔNG ĐÀ
C
ÔNG TY C
Ổ PHẦN SÔNG Đ
À
2

C
ổ tức, lợi nhuận đ
ư
ợc chia
0
855.600.000
Tổng cộng (8.228.971.441) 2.903.396.054
30
Chi phí tài chính
Quý IV năm 2011
Quý IV năm 2010
VND
VND
Chi phí lãi vay 5.734.789.512 3.394.447.407
Chi phí lưu ký chứng khoán 3.599.705
Lỗ chênh lệch tỷ giá 1.871.277.376 5.269.147.189
Dự phòng giảm giá đầu tư chứng khoán 3.691.256.617 -
Tổng cộng 11.297.323.505 8.667.194.301
31
Chi phí thu
ế thu nhập doanh nghiệp hiện h
ành
Quý IV năm 2011
Quý IV năm 2010
VND
VND
Chi phí thu
ế TNDN tính tr
ên thu nh
ập chịu thuế năm hiện h

ẬP ĐO
ÀN SÔNG ĐÀ
C
ÔNG TY C
Ổ PHẦN SÔNG Đ
À
2
Địa chỉ: Km 10, đường Nguyễn Trãi, Hà Đông, Hà Nội
Mẫu số B 09a - DN
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày
20/3/2006 của Bộ trưởng BTC)
BẢN THUYẾT MINH BÁO CÁO TÀI CHÍNH
(tiếp theo)
Thuy
ết minh báo cáo t
ài chính cho k
ỳ hoạt động từ
ngày 01/01/2011 đến ngày 30/9/2011
Lũy kế đến 31/12/2011
3
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
Quý IV năm 2011 Quý IV năm 2010
VND VND
Lợi nhuận để tính lãi cơ bản trên cổ phiếu
7.710.726.988 3.347.650.475
Số bình quân gia quyền của cổ phiếu phổ thông
12.000.000 7.000.000
Lãi trên cổ phiếu
643 478
4

38,51
23,14
1.2. B
ố trí c
ơ c
ấu vốn
- N
ợ phải trả/Tổng nguồn vốn
%
67,91
58,23
- V
ốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn
%
32,09
41,77
2. Kh
ả năng thanh toán
2.1. Kh
ả năng thanh toán tổng quát
l
ần
1,47
1,72
2.2. Kh
ả năng thanh toán nợ ngắn hạn
l
ần
1,17
2,14

ỷ suất lợi nhuận tr
ư
ớc thuế/Tổng t
ài s
ản
%
5,18
5,36
- T
ỷ suất lợi nhuận sau thuế/ Tổng t
ài s
ản
%
4,07
4,13
3.3 T
ỷ suất lợi nhuận sau thuế tr
ên VCSH
%
12,69
9,89
5
Thông tin so sánh
6
Thông tin khác
Ngư
ời lập
Là số liệu được lấy từ Báo cáo tài chính cho năm tài chính 2010 của Công ty cổ phần Sông Đà 2 đã được kiểm toán bởi
Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán Hà Nội
Quý IV năm 2011 Quý IV năm 2010Chỉ tiêu

ắn hạn
Đơn v
ị tính: VND
Số lượng Giá trị Số lượng Giá trị
- Cổ phiếu đầu tư ngắn hạn
- Trái phiếu đầu tư ngắn hạn
- Đầu tư ngắn hạn khác 0 0 0 0
Tiền gửi CKH tại Ngân hàng Seabank - Chi nhánh Đống Đa
-
Lý do thay đổi với từng khoản đầu tư/loại cổ phiếu, trái phiếu:
+ Về số lượng
+ Về giá trị
Tất toán tiền gửi có kỳ hạn tại NH ĐT & PT Hà Tây
Khoản mục
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20/3/2006 của Bộ trưởng BTC)
Thuyết minh báo cáo tài chính cho kỳ hoạt động từ ngày 01/01/2011 đến ngày 30/9/2011
Mẫu số B 09a - DN
Cuối quý Đầu năm
T
ẬP ĐO
ÀN SÔNG ĐÀ
CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 2
Đ
ịa chỉ: Km 10, đ
ư
ờng Nguyễn Tr
ãi, Hà
Đông, Hà N
ội
Ph

7.538.740.197
165.683.084.774
46.118.277.759
880.593.102
220.220.695.832
2 Số tăng trong kỳ 0 943.618.183 59.612.272 16.354.545 1.019.585.000
- Mua s
ắm mới
943.618.183
59.612.272
16.354.545
1.019.585.000
- Xây d
ựng mới
0
- Tăng khác
0
3 Số giảm trong kỳ 0 0 0 0 0
- Thanh lý
0
- Gi
ảm khác
0
4 S
ố cuối kỳ
7.538.740.197
166.626.702.957
46.177.890.031
896.947.647
221.240.280.832

36.716.264.148
824.015.625
188.761.158.933
III. Giá tr
ị c
òn l
ại
1 T
ại ng
ày đ
ầu kỳ
4.769.276.210
26.555.031.904
11.803.375.270
123.867.067
43.251.550.451
2 T
ại ng
ày cu
ối kỳ
4.511.645.800
18.432.918.194
9.461.625.883
72.932.022
32.479.121.899
Mẫu số B 09a - DN
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ng
ày 20/3/2006
của Bộ trưởng Bộ Tài Chính)
Thuy

+
Về giá trị
B. Đầu tư vào Công ty liên doanh, liên kết 0 6.000.000.000
1. Công ty CP Sông Đà 207 600.000 6.000.000.000
Lý do thay đổi với từng khoản đầu tư/loại cổ phiếu của Công ty liên doanh, liên kết:
+ Về số lượng (Đối với cổ phiếu)
Chuy
ển từ đầu t
ư vào công ty liên k
ết Sông Đ
à 207 sang đ
ầu t
ư dài h
ạn khác do nắm giữ 11% VĐL
+
Về giá trị
Chuy
ển từ đầu t
ư vào công ty liên k
ết Sông Đ
à 207 sang đ
ầu t
ư dài h
ạn khác do nắm giữ 11% VĐL
C. Đầu tư dài hạn khác 28.534.664.999 16.489.664.999
1. Đầu tư Cổ phiếu 26.478.774.090 14.433.774.090
-
Công ty C
ổ phần sắt Thanh Kh
ê - Hà T

ổ phần Dầu khí Nh
ơn Tr
ạch II
150.000 1.500.000.000 150.000
1.500.000.000-
Công ty CP đ
ầu t
ư đô th
ị v
à KCN Sông Đà 7
468.500 4.685.000.000 468.500
4.685.000.000-
Công ty CP đ
ầu t
ư phát tri
ển khu kinh tế Hải H
à
220.000 2.200.000.000 220.000
2.200.000.000-
Công ty CP ĐT PT ĐT và KCN Sông Đà Mi
ền Trung

ển từ đầu t
ư vào công ty liên k
ết Sông Đ
à 207 sang đ
ầu t
ư dài h
ạn khác do nắm giữ 11% VĐL
Khoản mục
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20/3/2006 của Bộ trưởng BTC)
Thuyết minh báo cáo tài chính cho kỳ hoạt động từ ngày 01/01/2011 đến ngày
Mẫu số B 09a - DN
Cuối quý Đầu năm
T
P ĐO
N S ĐÀ
CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 2
Đ
ịa chỉ: Km 10, đ
ư
ờng Nguyễn Tr
ãi, Hà
Đông, Hà N
ội
Ph
ụ lục số 04:
B
ảng đối chiếu biến động của vốn chủ sở hữu
Vốn đầu tư của
chủ sở hữu
Thặng dư vốn cổ

- Giảm khác 908.116.000 10.271.286.992 11.179.402.992
2. Số cuối kỳ 120.000.000.000 18.583.927.780 14.173.650.579 3.764.441.458 36.532.852.862 193.054.872.679
Thuy
ết minh báo cáo t
ài chính cho k
ỳ hoạt động từ ng
ày 01/01/2011 đ
ến ng
ày 30/9/2011
Nội dung
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20/3/2006 của Bộ trưởng BTC)
Mẫu số B 09a - DN
Đơn v
ị tính: Việt nam đồng


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status