chương trình giáo dục đại học chuyên nghành thiết kế tàu thuỷ - Pdf 25


TRƯỜNG ĐẠI HỌC
GIAO THÔNG VẬN TẢI TPHCM
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
o0o CHƯƠNG TRÌNH
GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Tên chương trình : THIẾT KẾ TÀU THỦY
Trình độ đào tạo : ĐẠI HỌC
Ngành đào tạo : KỸ THUẬT TÀU THỦY (Naval Architecture)
Mã số : 52520122-1
Hình thức đào tạo: CHÍNH QUY
: 922/ 
v

(Sửa đổi lần thứ nhất, tháng 6 năm 2010)


Ơ
N
N
G
GT
T
R
R
Ì
Ì
N
N
H
HG
G
I
I
Á
Á
O
OD

: 


1. Mục tiêu đào tạo
1.1. Mục tiêu về Kiến thức
1.1.1. Kiến thức giáo dục đại cương
- An ninh quốc phòng: 

- Chính trị:            -   


- Khoa học cơ bản: 


- Công nghệ thông tin:


- Ngoại ngữ:-
---
 


1.1.2. Kiến thức cơ sở ngành


môn chuy- 

1.1.3. Kiến thức chuyên ngành

 

- 

- 


- 


1.4. Sức khỏe:
c lâu dài trong ngành

1.5. Vị trí đảm nhận, khả năng công tác sau khi tốt nghiệp
- 

- 
 
  
ng-công - 
.

1.6. Khả năng học tập, nâng cao trình độ sau khi tốt nghiệp



2. Thời gian đào tạo: 4,5 năm

3. Khối lượng kiến thức toàn khóa học:
- 
GD-




7.1. Kiến thức giáo dục đại cương: 54 Tín chỉ

7.1.1. Lý luận triết học Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh: 07 TC
TT
Tên 




LT
BT/TN/TH
/LAB



1.
      
- Lê nin
5
005001
4
1
10

2.

2
005002

2
005004
1,5
0,5
4

Tự chọn: Không

7.1.3. Nhân văn, nghệ thuật: Không

7.1.4. Ngoại ngữ cơ bản: 06 TC
TT
Tên 




LT
BT/TN/TH
/LAB



5.

3
006001
2
1
6

3
001001
2
1
6

8.

4
001002
2,5
1,5
8

9.

4
001003
2,5
1,5
8

10.

3
122000
2
1
6


0,5
4

15.

tính)
2
001009
1
1
4

16.

2
411010
1,5
0,5
4

17.

2
003002
1,5
0,5
4
B
Tự chọn: Không



1
004004


7.1.7. Giáo dục quốc phòng: 03 TC
TT
Tên 




LT
BT/TN/TH/
LAB



21.
1
1
007001

22.


24.

2
085001
0
2
4

25.

3
091012
2
1
6

26.

3
091021
2
1
6

27.

3
091031
2

BT/TN/TH/
LAB



30.

3
091072
2
1
6

31.
Nguyên lý máy
2
083009
1,5
0,5
4

32.
Dung sai - 
2
083003
1,5
0,5
4

33.


37.

2
006800
1
1
4

38.

2
006702
1
1
4

39.

2
074001
1,5
0,5
4


Tự chọn 03 trong 08 học phần: 06 TC
TT
Tên 


0,5
4

43.

2
073717
1,5
0,5
4

44.
     
tàu
2
073724
1,5
0,5
4

45.

2
073725
1,5
0,5
4

7.2.2. Kiến thức chuyên sâu chuyên ngành: 50 TC
Bắt buộc: 42 TC


3
071702
2
1
6

49.
-
1
071703
0
1
4

50.
Hàn tàu
3
073707
2
1
6

51.

3
073701
2
1
6

3
1
8

54.

2
031014
1,5
0,5
4

55.

3
074708
2,5
0,5
6

56.

2
072702
1,5
0,5
4

57.



61.

3
071714
2,5
0,5
6

62.

3
073708
2
1
6

63.
-

1
073709
0
1
4

Tự chọn 04 trong 14 học phần: 08 TC
TT
Tên 


1
4

67.

2
073722
1,5
0,5
4

68.

2
073728
1,5
0,5
4

69.

2
072706
1
1
4

70.
      
tàu

74.

2
071724
1
1
4
 
75.

2
071725
1
1
4

76.
- 
2
071726
1
1
4

77.

2
071727
1
1


10
071730
 8. Kế hoạch giảng dạy

8.1. Bố trí Học phầntheo học kỳ/tổng quát
TT
Tên học phần
Số
Tín
chỉ
Mã số
học phần
ĐAMH/
BTL
Phân bổ theo học kỳ
1
2
3
4
5

2.

2
005002
2
3.


3
005003

3

6.

3
006002 3

7.

3
001001 3

8.


3
11.

2
003001

2 12.

3
002001

3

2
15.

ính)
2
001009

2 16.

2
411010
2 18.

1
004001

1 19.

1
004002 1
21.

1
007001

1 22.

1
007002

1 23.


5
6
7
8
9
IV
Kiến thức cơ sở ngành
43 IV.1
Khối lượng kiến thức bắt buộc
37

26.

3
091021
3
27.

3
091031

3 28.

091072

3 31.
Nguyên lý máy
2
083009

2 32.
Dung sai - 
2
083003



2 35.

3
083002 3

36.
- 
khí
1
083004


2
39.

2
074001
2
IV.2
Khối lượng kiến thức tự chọn
6


tàu
2
071713
2
43.

2
073717
44.




V.1
Khối lượng kiến thức bắt buộc
42

46.

3
071701
BTL 3
49.
-
1
071703
 1
50.
Hàn tàu
3
073707

BTL
Phân bổ theo học kỳ
1
2
3
4
5
6
7
8
9
52.
-

1
073702
 1
53.
- 
4
072701
3 56.

2
072702
BTL
2 57.

3
073704



2 60.

2
073727
BTL

2

61.

3
071714

V.2
Khối lượng kiến thức tự chọn
8 64.

2
073720

2 65.
2 68.

tàu
2
071717
BTL 69.

2
071718
BTL

72.

2
071722


2

73.

2
071723

- 
2
071726
 77.

2
071727
 VI
Tốt nghiệp
13
10 160 21
20
19
19
19
19
15
15
13
Ch   MS 52520122-1 Khoa  -  11
3.
001002

4
4.
002001

3
5.
003001

2
6.
004001

1

21

Học kỳ 2:
TT
Mã số học
phần
Tên học phần
Số tín
chỉ
Học phần tiên
quyết
Học phần học
trước
Ghi chú
1.
005001
    
- Lê nin
5
2.
006002
Ti
3

006001;



3

001002


20

Học kỳ 3:
TT
Mã số học
phần
Tên học phần
Số tín
chỉ
Học phần tiên
quyết
Học phần học
trước
Ghi chú
1.
005002

2

005001;

2.
001003


2

001001;

5.
411010

2
6.
004004

1
7.
091021

3

091012;

8.
083005

2


2

001001;

3.
003002

2
4.
091031

3

001003;091021,
091012

5.
091072

3

001003;091012;

6.
083009
Nguyên lý máy
2

Học phần học
trước
Ghi chú
1.
083006

2

083005;

2.
083002

3

083009;

3.
083004
- 

1

083002

4.
006800

2

9.
072701
- 
4
091012;091031 Ch   MS 52520122-1 Khoa  -  13
TT
Mã số học
phần
Tên học phần
Số tín
chỉ
Học phần tiên
quyết
Học phần học
trước
Ghi chú


19 Học kỳ 6:

2 
trong 02

4.
073717
     

2 5.
071702


3
091072
071701;

6.
071703
-

1
071712;
071701;

7.
Học kỳ 7:
TT
Mã số học
phần
Tên học phần
Số tín
chỉ
Học phần tiên
quyết
Học phần học trước
Ghi chú
1.
074708


3
074001;
073701; 071702

2.
072702

2
072701
073701;073702;

3.
073704

7.
071718

2

071702;073702;
8.
073720

2

071702; 073702

trong 03

9.
073722

tàu
2
083005;
083006;
10.
073728

2
083005;
083006;
11.
073729

chỉ
Học phần tiên
quyết
Học phần học
trước
Ghi chú
1.
073724


2

411010;001005;
001009;

trong 02

2.
073725

2

411010;001005;
001009;
3.
073727

2
091072;
074708

071702;073701;

trong 02

8.
072704

2
072701;
073701;072703;
9.
071722

2
071702;071703;
073701;073702;
073704;073705;
031014;072702;

trong 06

10.
071723

2
071702;071703;
073701;073702;
073704;073705;
031014;072702;
11.

073704;073705;
031014;072702;

15 Học kỳ 9:
TT
Mã số học
phần
Tên học phần
Số tín
chỉ
Học phần
tiên
quyết
Học phần
học trước
Ghi chú
1.
071729
    10

3



2.
071730




2


      

8

(VII)

     
     
    

3

        
        
      

8
(IX)
      
     
     

4



khóa;
cuối
khóa
Thi
hết
học
phần
Lấy
số
liệu
ĐA
TN
Thực
hiện
ĐA
TN
Bảo
vệ
ĐA
TN
Dự
trữ
Hè,
tết
Tổng
cộng
I 27
1
8
52
IV

8
27 8
1
8
52
V

8 1

2
12
2
1


Khoa  -  16
TT
TÊN HỌC PHẦN
MÃ SỐ
Đơn vị Tín chỉ
STC(STLT/ST[TN,TH,BT,
LAB]/STTự học)
TÓM TẮT NỘI DUNG
      

     

2.

005002
2(26/12/60)
      
      
      
ác
 xã
      


       
       
    
- 
3.
  


5.

006001
3(34/25/90)



6.

006002
3(34/25/90)



Ch   MS 52520122-1 Khoa  -  17
TT
TÊN HỌC PHẦN
MÃ SỐ
Đơn vị Tín chỉ
STC(STLT/ST[TN,TH,BT,
LAB]/STTự học)
TÓM TẮT NỘI DUNG
7.

001001
3(34/25/90)

      
       

     
d     

      

11.

003001
2(26/12/60)
     

      
      
      
      



12.

002001
3(43/12/90)
      
 


       


      

      
     

15.
  
  

001009
2(17/25/60)
     
       
nha

      
      
       

      
      ên
máy tính.
16.
  

411010
2(26/12/60)
      
        

Khoa  -  19
TT
TÊN HỌC PHẦN
MÃ SỐ
Đơn vị Tín chỉ
STC(STLT/ST[TN,TH,BT,
LAB]/STTự học)
TÓM TẮT NỘI DUNG

18.

004001


       
      
      
     
      

     



     
     
     

        


     
      



.
22.
  
phòng 2
007002

23.
  
phòng 3
007003

24.


085001
2(0/50/60)

      
     
Ch   MS 52520122-1 Khoa  -  20
TT
TÊN HỌC PHẦN


      

      
       

27.
   
(A2)
091031
3(34/25/90)

       

28.

083005
2(26/12/60)

       
      
      

     
      
       
      


29.


091072
3(34/25/90)
      
       

      
     
       

31.
Nguyên lý máy
083009
2(26/12/60)
T

       
    
     
      
      
      

32.
Dung sai - 

083003
2(26/12/60)
     
      
Khoa  -  22
TT
TÊN HỌC PHẦN
MÃ SỐ
Đơn vị Tín chỉ
STC(STLT/ST[TN,TH,BT,
LAB]/STTự học)
TÓM TẮT NỘI DUNG
     

      
      


35.
   
máy
083002
3(43/12/90)
     
       
      
     
      

t
36.
 -  

39.

074001
2(26/12/60)
      

      
       
     
       

40.

032040
2(26/12/60)
     


      

     
      
      
Ch   MS 52520122-1 Khoa  -  23
TT
TÊN HỌC PHẦN
MÃ SỐ

69; 
43.
   

073717
2(26/12/60)
     


     

      
       


      
       
       
      
      
      

     
  
     

44.
   
  


       

46.
   
 
071701
3(34/25/90)

 
      
       
      


47.

071712
2(17/25/60)
     



        
    

     


48.
   


trong quá trình hàn.
Ch   MS 52520122-1 Khoa  -  25
TT
TÊN HỌC PHẦN
MÃ SỐ
Đơn vị Tín chỉ
STC(STLT/ST[TN,TH,BT,
LAB]/STTự học)
TÓM TẮT NỘI DUNG
51.

073701
3(34/25/90)


       


      
     

      


52.
 -Tính toán

031014
2(26/12/60)
      
      

      
     

  

55.
  

074708
3(43/12/90)
     
  







Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status