đề cương ôn thi quốc gia môn toán năm học 2014 2015 - Pdf 28

UBND TNH BC NINH
 GIÁO DC VÀ ÀO TO
 CNG
ÔN THI THPT QUC GIA MÔN TOÁN
m hc 2014 - 2015
c Ninh, tháng 11 nm 2014
hoctoancapba.com
GD&NinhngônthiTHPTqugia2014-2015

CHUYÊN  1. KHO SÁT HÀM S VÀ CÁC BÀI TOÁN LIÊN QUAN
Biên son và su tm: Ngô Vn Khánh – GV trng THPT Nguyn Vn C
1. Ch 1: Bài toán v tip tuyn
1.1. Dng 1: Tip tuyn ca  th hàm s ti mt m
00
M( , ) ( ): ()x y C y fxÎ=
* Tính
''
()y fx=
; tính
'
0
()k fx= (h s góc ca tip tuyn)
* Tip tuyn ca  th hàm s
()y fx= ti m
( )
00
;Mxy
có phng trình
( )
'
000

x
y xx xx x
x
é
=
ê
ê
=Û-+=Û-=Û=-
ê
ê
ê
=
ê
ë
+) Phng trình tip tuyn ti ca (C) ti m (0; 5).
Ta có y’(0) = -3.
Do ó phng trình tip tuyn là:
5 3( 0)yx-= hay y = -3x +5.
+) Phng trình tip tuyn ti ca (C) ti m ( 3;5)- .
2
'( 3) 3( 3) 3 6y - =- -=
Do ó phng trình tip tuyn là: 5 6( 3)yx-=+ hay 6 635yx=++.
+) Tng t phng trình tip tuyn ca (C) ti ( 3;5)- là: 6 635yx=-+.
Ví d 2: Cho  th (C) ca hàm s
32
2 24yxxx=- +-
.
a) Vit phng trình tip tuyn vi (C) ti giao m ca (C) vi trc hoành.
hoctoancapba.com
GD&NinhngụnthiTHPTqugia2014-2015

(0)4yyị = =- v
0
'( ) '(0) 2yxy==, thay cỏc
giỏ tró
bit vo (1) ta c phng trỡnh tip tuyn:
24yx=
c) Khi x
0
l nghim phng trỡnh y= 0. Ta cú: y = 6x 4.
y = 0
00
2 2 88
6 40
3 3 27
x x x yy
ổử



- = = = ị = =-





ốứ
;
0
22
'()'

'( ) 3 3 '( ) '(2) 9yxx yxy=-ị ==
Phng trỡnh tip tuyn d ti m M ca th (C) l
0 00
'( )( ) 9( 2) 3 9 15yyxxxyy x yx= - + ị= -+ị= -
y phng trỡnh tip tuyn d ti m M ca th (C) l 9 15yx=-
b) Gi s tip tuyn d ct (C) ti N
Xột phng trỡnh
()
( )
332
2
3 1 9 15 12 16 0 2 2 8 0
4
x
xx x x x x xx
x

=

-+=-- +=- +-=

=-


y
( )
4; 51N
l m cn tỡm
Vớ d 4: Cho hm s
3

= -+= - -+-+
= - +
Phng trỡnh honh giao m ca (d) v (C):
32 33232
0 00 00 00
2
0
0
0
0
0
31(33)()21 320()(2)0
( )0
( 0)
2
20
x x x xx x x xxx xxxx
xx
xx
x
xx
xx
-+= +- +=- +=


=
-=




000
2
''( ) 0 2 4 0 2 (2; )
3
yx x xM= -= =ị
Khi ú tip tuyn ti M cú h s gúc
0
k =
''
0
()(2)1yxy= =-
y tip tuyn d ca th (C) ti m
2
2;
3
M
ổử








ốứ
cú phng trỡnh
( )
'
000




ốứ
y tip tuyn d ca (C) ti m
2
2;
3
M
ổử








ốứ
cú h s gúc nh nht.
hoctoancapba.com
GD&NinhngônthiTHPTqugia2014-2015

Ví d 6: Vit phng trình tip tuyn vi  th (C):
2
1
x
y
x
+

=
-
.
+ Ti tip m M
1
(0; -2) thì y’(0) = -3 nên tip tuyn có phng trình: 32yx=
+ Ti tip m M
2
(2; 4) thì y’(2) = -3 nên tip tuyn có phng trình: 3 10yx=-+
Tóm li có hai tip tuyn tha mãn yêu cu bài toán là: 32yx= và 3 10yx=-+.
Ví d 7: Cho hàm s
32
11
323
m
yxx=-+ (C
m
).i M là m thuc  th (C
m
) có hoành
 bng -1. Tìm m  tip tuyn vi (C
m
) ti M song song vi ng thng d: 5x-y=0
Gii
Ta có
'2
y x mx=-
ng thng d: 5x-y=0 có h s góc bng 5, nên  tip tuyn ti M song song vi ng
thng d trc ht ta cn có
'

- Tip tuyn ti M là d:
2
000
(36)()2y x xxx m= - - +-
Þ d: y = -3x + m + 2.
hoctoancapba.com
GD&NinhngụnthiTHPTqugia2014-2015

- d ct trc Ox ti A:
22
0 3 2 ;0
33
AA
mm
xmxA
ổử
++



=-++=ị





ốứ
- d ct trc Oy ti B: 2 (0 ; 2)
B
y m Bm=+ị+

()fx k xx=ị=,
00
()y fx=
+ n õy tr v ng 1,ta dờ dng lp c tip tuyn ca th:
00
()ykxxy= -+
Cỏc dng biu din h s gúc k:
*) Cho trc tip:
3
5; 1; 3;
7
kkkk= = = =
*) Tip tuyn to vi chiu dng ca trc Ox mt gúc
a
, vi
000
2
15 ;30 ;45 ; ; .
33
pp
a
ỡỹ
ùù
ùù

ớý
ùù
ùù
ợỵ
Khi ú h s gúc k = tan a .

(;)Mxyl tip iờm ị Tip tuyn ti M cú h s gúc
'2
0 00
()36kfx xx= =-
Theo gi thit, h s gúc ca tip tuyn k = - 3 nờn:
22
00000
3632101xx xx x- =-- +==
Vỡ
00
1 2 (1; 2)xyM=ị=-ị
hoctoancapba.com
GD&NinhngônthiTHPTqugia2014-2015

Phng trinh tip tuyn cn tìm là 3(1)2 31y x yx=- - - Û =- +
Ví d 10: Vit phng trình tip tuyn ca  th hàm s
32
31yxx=-+
(C). Bit tip
tuyn ó song song vi ng thng y = 9x + 6.
Gii:
Ta có:
2
'36y xx=-
i
00
(;)Mxylà tip m Þ Tip tuyn ti M có h s góc
'2
0 00
()36kfx xx= =-

yx
-
= .
Gii:
Ta có
2
'33yx=-
. Do tip tuyn ca (C) bit tip tuyn ó vuông góc vi ng
thng
1
9
yx
-
= nên h s góc ca tip tuyn k = 9.
Do ó
22
' 3 3 9 4 2.ykx xx= Û - = Û = Û =±
+) Vi x = 2 4yÞ=. Pttt ti m có hoành  x = 2 là:
9( 2) 4 9 14.y x yx= -+Û=-
+) Vi 20xy=-Þ=. Pttt ti m có hoành  x = - 2 là:
9( 2) 0 9 18y x yx= ++Û=+.
Vy có hai tip tuyn c (C) vuông góc vi ng thng
1
9
yx
-
= là:
y =9x - 14 và y = 9x + 18.
Ví d 12: Lp phng trình tip tuyn vi  th (C) ca hàm s:
42

4 50 ( 1)( 5)0 10 1
4
xx xxx x xy + -= - ++ = -= =ị=
y tip m M cú ta l
9
1;
4
M
ổử








ốứ
Tip tuyn cú phng trỡnh:
9 11
5(1)5
44
y x yx-= -=-
y tip tuyn cn tỡm cú phng trỡnh:
11
5
4
yx=
Vớ d 13: Cho hm s
2

0
()1yx =
0
2
0
0
2
1
1
1
(2 3)
x
x
x

=-
-

=

=-
+


i
0
1x =- thỡ
0
1y = lỳc ú tip tuyn cú dng yx=- (trng hp ny loi vỡ tip
tuyn i qua gúc ta , nờn khụng to thnh tam giỏc OAB)

OA
== H s góc ca d bng
1
4
hoc
1
4
- .
 s góc ca d là
0
22
00
1 11
()0
4
( 1) ( 1)
yx
xx
¢
=- < Þ- =-


00
00
3
1()
2
5
3()
2

.
1.3. Dng 3: Tip tuyn i qua iêm
Cho  th (C): y = f(x). Vit phng trình tip tuyn vi (C) bit tip tuyn i qua
m
(;)A ab .
Cách gii
+ Tip tuyn có phng trình dng:
0 00
() '()( )yfx fxxx-=-, (vi x
0
là hoành 
tip m).
+ Tip tuyn qua (;)A ab nên
0 00
( ) '( )( ) (*)fxfxxba-=-
+ Gii phng trình (*)  tìm x
0
ri suy ra phng trình tip tuyn.
Ví d 15: Cho  th (C):
3
31yxx=-+
, vit phng trình tip tuyn vi (C) bit
tip tuyn i qua m A(-2; -1).
Gii:
Ta có:
2
'33yx=-
i M
( )
3

= Þ =-
ê
Û - + + =Û
ê
=- Þ =-
ê
ë
y có hai tip tuyn cn tìm có phng trình là: : 1 ; : 9 17y yxD=-D=+
1.4. Dng 4. Mt s bài toán tip tuyn nâng cao.
Ví d 16: Tìm hai m A, B thuc  th (C) ca hàm s:
3
32yxx=-+
sao cho
tip tuyn ca (C) ti A và B song song vi nhau và  dài n AB = 42.
Gii:
hoctoancapba.com
GD&NinhngụnthiTHPTqugia2014-2015

i
33
( ; 3 2), ( ; 3 2),Aaa a Bbb b ab-+ -+ạ
l hai m phõn bit trờn (C).
Ta cú:
2
'33yx=-
nờn cỏc tip tuyn vi (C) ti A v B cú h s gúc ln lt l:
22
'()3 3'()3 3ya a vyb b=- =-
.
Tip tuyn ti A v B song song vi nhau khi:

( 4)( 2 2)0 40
22
ba
bbbb
ba

= ị =-

- - + = -=

=-ị=


-i
22a vb=- =ị
( 2;0) , (2; 4)AB-
- i
22a vb= =-ị
(2; 4) , ( 2;0)AB-
Túm li cp m A, B cn tỡm cú ta l: ( 2; 0) (2; 4)v-
Vớ d 17: Tỡm hai m A, B thuc th (C) ca hm s:
21
1
x
y
x
-
=
+
sao cho tip

,1,1ababạ ạ- ạ-
.
Ta cú:
2
3
'
( 1)
y
x
=
+
nờn h s gúc ca cỏc tip tuyn vi (C) ti A v B l:
22
33
'( ) '( )
( 1) ( 1)
ya vyb
ab
==
++
hoctoancapba.com
GD&NinhngụnthiTHPTqugia2014-2015
10
Tip tuyn ti A v B song song khi:
22
33
'( ) '( )
( 1) ( 1)
ya yb
ab





++
ốứ
22
22
336
( 2 2) 40 4( 1) 40
111
bb
bbb
ổ ử ổử
ữữ
ỗỗ
ữữ
+- =++=
ỗỗ
ữữ
ỗỗ
ữữ
ỗỗ
+ +
ố ứ ốứ
( do thay a (1) )
2
42
2
(1)1 11 11

= ị =-


=-ị=



= ị =-


=-ị=


p m A v B cn tỡm cú ta l: ( 2; 5) (0; 1) ; (2;1) ( 4; 3)vv
Vớ d 18: Cho hm s: y = x
3
+ 3x
2
+ mx + 1 cú (C
m
); (m l tham s). Xỏc nh m
(C
m
) ct ng thng y = 1 ti 3 m phõn bit C(0, 1), D, E sao cho cỏc tip tuyn ca
(C
m
) ti D v E vuụng gúc vi nhau.
Gii
Phng trỡnh honh giao m ca (C
m

0
940
4
0300
9
m
m
m
m

ù


ù
ù
D=->
ù
ù
ù

ớớ
ùù
++ạ
<
ùù
ù

ù

Lỳc ú tip tuyn ti D, E cú h s gúc ln lt l:

E
+6m(x
D
+ x
E
) + 4m
2
= 1
hoctoancapba.com
GD&NinhngụnthiTHPTqugia2014-2015
11
9m + 6m (3) + 4m
2
= 1; (vỡ x
D
+ x
E
= 3; x
D
x
E
= m theo nh lý Vi-t).
4m
2
9m + 1 = 0 m =
( )

1
9 65
8










+
ốứ
.
Ta cú:
()
22
44
' '() ,1
( 1) ( 1)
y yaa
xa
= ị = ạ-
++
y
22
2
224
: ( ) 4 ( 1) 2 4 2 0 (*)
1
( 1)
a

ởỷ
()
81
;4
21
a
dI
a
+
ịDÊ=
+
. Vy
( )
;dID
ln nht khi
( )
;dID
= 4
22
121
2 ( 1)
123
aa
a
aa
ộộ
+==
ờờ
=+
ờờ

là tip m. Tip tuyn vi (C) ti M phi tha mãn song song vi các
ng thng y = x hoc y = -x.
Ta có:
2
1
'
(2 1)
y
x
=-
+
nên tip tuyn vi (C) ti M có h s góc là:
0
2
0
1
'()0
(2 1)
yx
x
=-<
+
y tip tuyn vi (C) ti M song song vi ng thng d: y = -x
Do ó,
2
0
2
0
1
1(2 1)1

+ Ti m M
2
(-1; ) ta có phng trình tip tuyn là: y = - x - 1: tha mãn song song vi d
y có hai tip tuyn cn tìm có phng trình là:
1;1yx yx=- + =- -
Ví d 21: Cho hàm s
3
1
x
y
x
+
=
-
.
a) Kho sát s bin thiên và v th (C) ca hàm s.
b) Cho m (;)
ooo
Mxy thuc  th (C). Tip tuyn ca (C) ti M
0
ct các tim cn ca
(C) ti các m A và B. Chng minh M
o
là trung m ca n thng AB.
Gii
a)  làm
b)
(;)
ooo
Mxy

00
;
22
AB AB
xx yy
xy
++
== M
0
là trung m AB.
Ví d 22: Cho hàm s:
2
1
x
y
x
+
=
-
(C)
a) Kho sát s bin thiên và v th (C) ca hàm s.
b) Chng minh rng mi tip tuyn ca  th (C) u lp vi hai ng tim cn
t tam giác có din tích không i.
Gii
hoctoancapba.com
GD&NinhngụnthiTHPTqugia2014-2015
13
a) lm
b) Gi s M
2

2
22
3 42
( 1) ( 1)
aa
yx
aa
- +-
=+

Cỏc giao m ca (d) vi cỏc tim cn l:
5
1;
1
a
A
a
ổử
+






ốứ
-
, (2 1;1)Ba- .
6
0;

.
2
IAIB = 6 (vdt) ịPCM.
Vớ d 23: Cho hm s
23
2
x
y
x
-
=
-
.
1) Kho sỏt s bin thiờn v v th (C) ca hm s.
2) Cho M l m bt kỡ trờn (C). Tip tuyn ca (C) ti M t cỏc ng tim cn ca
(C) ti A v B. Gi I l giao m ca cỏc ng tim cn. Tỡm ta m M sao cho
ng trũn ngoi tip tam giỏc IAB cú din tớch nh nht.
Gii
Gi s
0
00
0
23
; ,2
2
x
Mxx
x
ổử
-

0
23
1
()
2
2
x
y xx
x
x
-
-
= -+
-
-
a giao m A, B ca () vi hai tim cn l:
( )
0
0
0
22
2; ; 2 2;2
2
x
A Bx
x
ổử
-



==
-
suy ra M l trung
m ca AB.
t khỏc I(2; 2) v IAB vuụng ti I nờn ng trũn ngoi tip tam giỏc IAB cú din tớch
S =
2
222
0
00
2
0
0
23
1
(2) 2 (2) 2
2
( 2)
x
IMxx
x
x
pp pp
ộự
ộự
ổử
-
ờỳ



x
x
x

=

-=

=
-


hoctoancapba.com
GD&NinhngônthiTHPTqugia2014-2015
14
Do ó m M cn tìm là M(1; 1) hoc M(3; 3)
Ví d 24: Cho hàm s
21
1
x
y
x
-
=
+
. Tìm ta m M sao cho khong cách tm ( 1;2)I -
i tip tuyn ca (C) ti M là ln nht.
Gii.
u
0

-+=-
+
+
hay
2
000
3( ) ( 1) ( 2) 3( 1) 0xxxyx- - + +=
Khong cách t ( 1;2)I - ti tip tuyn là
()
000
44
2
0
0
0
2
0
3( 1 ) 3( 1) 6 1
6
9
9 ( 1)
91
( 1)
( 1)
xxx
d
x
x
x
x

( 1)
xxx
x
=+Û +=Û=-±
+
.
y có hai m M:
( )
13;23M -+- hoc
( )
13;23M +
Ví d 25: Cho hàm s
21
1
x
y
x
+
=
+
. Vit phng trình tip tuyn ca  th (C), bit rng
tip tuyn cách u hai m A(2; 4), B(4; 2).
Gii
Gi x
0
là hoành  tip m (
0
1x ¹- ).
PTTT (d) là
0

; 1; 5
44
y x yx yx= + =+ =+
Chú ý: Bài toán này có thê gii bng cách sau: Tip tuyn cách u A, B nên có 2 kh nng:
hoctoancapba.com
GD&NinhngụnthiTHPTqugia2014-2015
15
Tip tuyn song song (trựng )AB hoc tip tuyn i qua trung iờm ca AB
Vớ d 26: Cho hm s
2
()
1
x
yC
x
=
+
tỡm m M ()Cẻ sao cho tip tuyn ca th hm
ti M ct hai trc ta ti A, B sao cho tam giỏc OAB cú din tớch bng
1
4
Gii:
i
0
000
0
2
(, ) ()
1
x

+
+ ++
i ( ) oxAd=ầ ị ta m A l nghim ca h:
2
2
0
2
0
22
0
00
2
2
( , 0)
( 1) ( 1)
0
0
x
xx
yx
Ax
xx
y
y

ù
ù

ù
=-

( 1) ( 1)
0
x
x
yx
xx
B
xx
y
xx
x

ù
ù

ù
=
=+
ù
ù
ù

++
ớớ
ùù
=
++
ùù

=

24
( 1)
x
x
=
+
22
0 0 0042
00
22
00
0 0 00
00
1
2 1 2 10
2
4 ( 1)
2
2 1 2 1 1()
11
x x xx
xy
xx
x x x x vn
xy

ộộ
= + - -=

=- ị =-

góc vi ng thng
12
()
33
y xd=-+
Bài 3. Cho hàm s
32
3 9 5 ()yxxxC=+ -+
. trong tt c các tip tuyn ca (C ) tìm
tip tuyn có h s góc nh nht
Bài 4. Cho hàm s:
42
1
x
y
x
-
=
+
(C). Tính din tích hình phng gii hn bi (C), trc Oy
và tip tuyn ca (C) ti m có hoành  x = 3.
Bài 5. Cho hàm s
42
6y xx= +
. Vit phng trình tip tuyn ca  th (C) bit tip
tuyn ó vuông góc vi ng thng d:
1
1
6
yx=-

æö
÷
ç
÷
-
ç
÷
ç
÷
ç
èø
Bài 9. Cho hàm s
23
2
x
y
x
-
=
-
có  th (C).
a) Kho sát s bin thiên và v th ca hàm s (C)
b) Tìm trên (C) nhng m M sao cho tip tuyn ti M ca (C) ct hai tim cn ca
(C) ti A, B sao cho AB ngn nht
Bài 10.
Cho hàm s:
1
1
x
y

=
+
a) Kho sát s bin thiên và v th (C) ca hàm s.
b) Tìm nhng m M trên (C) sao cho tip tuyn vi (C) ti M to vi hai trc ta
 mt tam giác có trng tâm nm trên ng thng 4x + y = 0.
2. Ch 2: Cc tr ca hàm s.
2.1. Kin thc c bn
2.1.1. Các quy tc tìm các m cc tr ca hàm s:
QUY TC I QUY TC II
c 1: Tìm TX
c 2: Tính
( )
/
fx
. Xác nh các m ti
n.
c 3: Lp bng bin thiên. Kt lun.
c 1: Tìm TX
c 2: Tính
( )
/
fx
. Gii phng trình
( )
/
0fx=
và kí hiu
i
x (
1, 2, i =






0)(''
0)('
0
0
xy
xy
b/ u kin  hàm s có cc i ti x
0
:
0
0
'()0
' doi dau tu .
yx
y sang quax
ì
ï
=
ï
ï
í
ï
+-
ï
ï

ï
ï
î
hoc





0
0
y'(x)0
y''(x)0
d/ u kin  hàm bc 3 có cc tr (có cc i, cc tiu):
y’= 0 có hai nghim phân bit

a0
0





e/ u kin  hàm bc 4 có 3 cc tr: y
/
= 0 có 3 nghim phân bit.
2.1.3. Tìm u kin  các m cc tr ca hàm s tha mãn u kin cho trc.
hoctoancapba.com
GD&NinhngônthiTHPTqugia2014-2015
18

2
3
y
-
==
.
Cách 2. (S dng quy tc 2)
* Tp xác nh:
D = 
.
Ta có: .
*
()
'' 2 1, '' 1 3 0y xy= - - =-<
nên hàm st cc i ti m x = -1 và giá tr cc i
y

()
19
1
6
y= -=
*
()
''2 30y =>
nên hàm st cc tiu ti x = 2 và giá tr cc tiu y
CT
()
4
2





2
1
' 2;'0
2
x
yxxy
x


  



hoctoancapba.com
GD&NinhngônthiTHPTqugia2014-2015
19
Gii
a) TX: D=R
*
' sinx sin2yx=
sinx0
'0 sinx(12cos)0
12
cos2
23
xk

æ ö æö æö
÷ ÷÷
ç çç
÷ ÷÷
=+=>ç çç
÷ ÷÷
ç çç
÷ ÷÷
÷ ÷÷
ç çç
è ø èø èø
±+=-±±
Þ
Hàm st cc tiu ti:
2
2 ()
3
x n nZ
p
p=±+Î
b) TX: D=R.
*
' 3cos sinx1yx= -+
'03cossinx1yx= Û - =-
311
cos sinx
222
xÛ - =-
1
sin x sin

ê
ê
ê
ë
=+
=+
*
" 3 sinx cosyx=
Ta có:
+
" 2 3sin cos 30
2 22
yk
p pp
p
æö
÷
ç
÷
ç
÷
ç
÷
÷
ç
èø
=+ =- - =-<
+
7
" 2 30

ng xét du y’, tó suy ra các m cc tr. Nhng quy tc 1 có nhc m là nó òi hi
phi xét du y’, u này không phi bao gi cng n gin.
hoctoancapba.com
GD&NinhngônthiTHPTqugia2014-2015
20
u bài toán không yêu cu tìm m cc tr thì quy tc 1 là hi tha, khi ó ta s dng
quy tc 2. Song quy tc 2 cng có nhc m là nhiu khi vic tính y” là rt phc tp, c
bit khi không s dng c trong trng hp
,
0
()fx =
,,
0
()fx=0.
Quy tc 1 thng c dùng cho các hàm a thc, hàm phân thc và tích các ly
tha. Quy tc 2 thng c s dng cho các hàm lng giác.
Vi d 3: Tìm m hàm s:
( ) ( )
32 22
1
2315
3
y x m m x m xm= + -+ + + +-t cc tiu
i x  2.
Gii:
( )
( )
222
2 231yxx mm xm
¢

ïïï
Û Û Û=
ííí
ïïï
¢¢
->
-> ->
ïïï
ï
ïïî
îî
Vi d 4: Cho hàm s:
32
3(1)9y x m x xm=- + +-, vi m là tham s thc.Xác nh
m

hàm sã cho t cc tr ti
12
,xx sao cho
12
2xx-£
.
Gii
 Ta có
2
' 3 6( 1) 9.y x mx= - ++
 Hàm s có cc i, cc tiu x
1
, x
2

32
() 3 11y f x mx mx m x= = +
, m là tham s. Xác nh các giá
tr ca m  hàm s ()y fx= không có cc tr.
Gii
+ Khi m = 0
1yxÞ=-
, nên hàm s không có cc tr.
+ Khi
0m ¹
( )
2
'361y mx mx mÞ= +
Hàm s không có cc tr khi và ch khi
'0y =
không có nghim hoc có nghim kép
hoctoancapba.com
GD&NinhngônthiTHPTqugia2014-2015
21
( )
22
'9 3 112 30mmm mmÛD= + -= -£
1
0
4
mÛ££
y 04m££ là gtct
Vi d 6: Cho hàm s
3 22
(21)( 32)4yx mxmmx=-++ +- (m là tham s) có  th là

1
, x
2
tha mãn
12
21xx+=.
Gii:
Hàm s có C, CT 
( ) ( ) ( )
2
2 1 3 20fxmx mxm
¢
= - - + -=
có 2 nghim phân
bit 
() ()
2
0
1 3 20
m
m mm
ì
ï
¹
ï
í
¢
D= - - ->
ï
ï

Ta có:
( ) ( )
1221
21 21
2 2 34
211;
mm
m mm
xxxx
m m mmm

-
+=Û=- = = -=
()
()( ) ()
32
2 34
23432
m
mm
m m mm
mmm
-

Þ× = Û- -=-
2
2
3
m
m

x
xm
é
=
ê
ê
=
ê
ë
 hàm s có cc i và cc tiu thì m  0.
hoctoancapba.com
GD&NinhngônthiTHPTqugia2014-2015
22
Gi s hàm s có hai m cc tr là: A(0; 4m
3
), B(2m; 0) 
  
3
(2;4)AB mm=-
Trung m ca n AB là I(m; 2m
3
)
u kin  ABi xng nhau qua ng thng y = x là AB vuông góc vi ng thng y
= x và I thuc ng thng y = x
3
3
240
2
mm
mm

=-+-
Hàm s (1) có cc tr thì PT 0y
¢
= có 2 nghim phân bit
22
2 10x mxmÛ - + -=
có 2 nhim phân bit 1 0, mÛD=>"
Khi ó, m cc i ( 1;2 2)Amm và m cc tiu ( 1;2 2)Bmm+
Ta có
2
3 22
2 6 10
3 22
m
OA OB m m
m
é
=-+
ê
= Û + +=Û
ê
ê
=
ë
.
Ví d 10. Cho hàm s
( )
4 22
21
m

hoctoancapba.com
GD&NinhngônthiTHPTqugia2014-2015
23
( ) ( )
( )
  
44
;; ;; 2;0AB mmAC mmBC mÛ= =-=
Tam giác ABC vuông khi:
( )
2 2 2 2 28 28
4BC ABAC mmm mm= + Û =+++
( )
244
210;11mm mmÛ - = Þ = Û =±
y vi m = -1 và m = 1 thì tha mãn yêu cu bài toán.
Ví d 11. Cho hàm s
4 22
21y x mx=-+
(1).Tìm tt c các giá tr m  th hàm s (1)
có ba m cc tr A, B, C và din tích tam giác ABC bng 32 (n v din tích).
Gii
+) Ta có y’ = 4x
3
– 4m
2
x ; y’ = 0
Û
22
0x

(1). Tìm các giá tr ca tham s m  thi hàm
 (1) có ba m cc tr và ng tròn i qua ba m này có bán kính bng 1.
Gii
Ta có
3
'44y x mx=-
2
0
'0
x
y
xm
é
=
ê

ê
=
ê
ë
Hàm s có 3 cc tr
Û
y’ i du 3 ln
Û
phng trình y’ = 0 có 3 nghim phân bit
Û
m > 0
Khi m > 0,  th hàm s (1) có 3 m cc tr là
22
( ;1 ) , ( ;1 ) , (0;1)AmmBmmC-

1
15
(1)120
2
15
2
m
m
m m m mm
m
m
é
=
ê
ê
=
ê
ê

ê
Û +- =Û - + =Û
=
ê
ê
ê
-+
ê
=
ê
ë

x
y x mx xxm
xm
é
=
ê
= - = - =Û
ê
=
ê
ë
Hàm sã cho có ba m cc tr
Û
pt
'
0y =
có ba nghim phân bit và
'
y
i du khi
x
i qua các nghim ó
0mÛ>
 Khi ó ba m cc tr ca  th hàm s là:
( )
( ) ( )
22
0;1,;1,;1Am B mm m C mm m- - - +- - +-



é
=
+
ê
ê
= =Û =Û - +=Û
-
ê
=
ê
ë
Bài tp t luyn
Bài 1. Cho hàm s
( )
32
2316y x m x mx=-++
.
a) Tìm
m
 hàm s có cc tr.
hoctoancapba.com


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status