Đề toán 1- sưu tầm các đề kiểm tra, thi HSG toán lớp 1 tham khảo (58) - Pdf 29

ÔN THI MÔN TOÁN HỌC KỲ I - LỚP 1
1. CỘNG, TRỪ TRONG PHẠM VI TỪ 0 ĐẾN 10:
Bảng Cộng, trừ phạm vi 3 Bảng Cộng trừ phạm vi 4
Cộng phạm vi 3 Trừ phạm vi 3 Cộng phạm vi 4 Trừ phạm vi 4
2 + 1 = 3
1 + 2 = 3
1 + 1 = 2
2 – 1 = 1
3 – 1 = 2
3 – 2 = 1
3 + 1 = 4
1 + 3 = 4
2 + 2 = 4
4 – 1 = 3
4 – 2 = 2
4 – 3 = 1
Bảng Cộng, trừ phạm vi 5 Bảng Cộng, trừ phạm vi 6
Cộng phạm vi 5 Trừ phạm vi 5 Cộng phạm vi 6 Trừ phạm vi 6
4 + 1 = 5
1 + 4 = 5
3 + 2 = 5
2 + 3 = 5
5 – 1 = 4
5 – 2 = 3
5 – 3 = 2
5 – 4 = 1
5 + 1 = 6
1 + 5 = 6
4 + 2 = 6
2 + 4 = 6
3 + 3 = 6

8 – 5 = 3
8 – 6 = 2
8 – 7 = 1
Bảng Cộng, trừ phạm vi 9 Bảng Cộng, trừ phạm vi 10
Cộng phạm vi 9 Trừ phạm vi 9 Cộng phạm vi 10 Trừ phạm vi 10
8 + 1 = 9
1 + 8 = 9
7 + 2 = 9
2 + 7 = 9
3 + 6 = 9
6 + 3 = 9
5 + 4 = 9
4 + 5 = 9
9 – 1 = 8
9 – 2 = 7
9 – 3 = 6
9 – 4 = 5
9 – 5 = 4
9 – 6 = 3
9 – 7 = 2
9 – 8 = 1
9 + 1 = 10
1 + 9 = 10
8 + 2 = 10
2 + 8 = 10
7 + 3 = 10
3 + 7 = 10
6 + 4 = 10
4 + 6 = 10
5 + 5 = 10

9 – 7 + 5 =
9 – 7 + 6 =
9 – 7 + 7 =
9 – 7 + 8 =
9 – 8 + 1 =
9 – 8 + 2 =
2 + 6 – 7 =
9 – 8 + 3 =
9 – 8 + 4 =
9 – 8 + 5 =
9 – 8 + 6 =
9 – 8 + 7 =
9 – 8 + 8 =
9 – 8 + 9 =
7 + 1 – 1 =
7 + 1 – 2 =
7 + 1 – 3 =
7 + 1 – 4 =
7 + 1 – 5 =
2 + 6 – 8 =
7 + 1 – 6 =
7 + 1 – 7 =
7 + 1 – 8 =
6 + 1 – 1 =
6 + 1 – 2 =
2 + 8 – 6 =
2 + 8 – 7 =
2 + 8 – 8 =
2 + 8 – 9 =
2 + 8 – 10 =

7 + 2 – 4 =
7 + 2 – 5 =
7 + 2 – 6 =
7 + 2 – 7 =
7 + 2 – 8 =
7 + 2 – 9 =
6 + 3 – 1 =
3 + 5 – 8 =
6 + 3 – 2 =
9 + 1 – 1 =
9 + 1 – 2 =
9 + 1 – 3 =
9 + 1 – 4 =
2 + 2 – 3 =
4 + 4 – 2 =
1 + 3 – 1 =
3 + 1 – 2 =
4 – 1 – 1 =
4 – 1 + 2 =
2 + 1 – 3 =
1 + 2 – 2 =
1 + 1 – 2 =
9 + 1 – 5 =
9 + 1 – 6 =
4 + 4 – 7 =
9 + 1 – 7 =
9 + 1 – 8 =
9 + 1 – 9 =
9 + 1 – 10 =
8 + 2 – 1 =

8 – 3 + 1 =
4 + 4 – 5 =
8 – 3 + 2 =
8 – 3 + 3 =
8 – 3 + 4 =
8 – 3 + 5 =
8 – 4 + 1 =
8 – 4 + 2 =
8 – 4 + 3 =
8 – 4 + 4 =
1 + 7 – 7 =
8 – 4 + 5 =
8 – 4 + 6 =
8 – 5 + 1 =
8 – 5 + 2 =
8 – 5 + 3 =
8 – 5 + 4 =
8 – 5 + 5 =
8 – 5 + 6 =
8 – 5 + 7 =
8 – 6 + 1 =
2 + 6 – 4 =
8 – 6 + 2 =
8 – 6 + 3 =
8 – 6 + 4 =
8 – 6 + 5 =
8 – 6 + 6 =
8 – 6 + 7 =
8 – 6 + 8 =
8 – 7 + 1 =

1 + 8 – 4 =
1 + 8 – 5 =
1 + 8 – 6 =
1 + 8 – 7 =
1 + 8 – 8 =
1 + 8 – 9 =
4 + 3 – 2 =
4 + 3 – 3 =
4 + 3 – 4 =
4 + 3 – 5 =
4 + 3 – 6 =
4 + 3 – 7 =
1 + 7 – 6 =
3 + 4 – 1 =
3 + 4 – 2 =
3 + 4 – 3 =
3 + 4 – 4 =
3 + 4 – 5 =
3 + 4 – 6 =
3 + 4 – 7 =
2 + 5 – 1 =
2
6 + 1 – 3 =
6 + 1 – 4 =
6 + 1 – 5 =
6 + 1 – 6 =
6 + 1 – 7 =
5 + 2 – 1 =
5 + 2 – 2 =
5 + 2 – 3 =

6 + 2 – 7 =
5 + 3 – 4 =
6 – 4 + 5 =
6 – 4 + 6 =
6 – 4 + 7 =
6 – 4 + 8 =
6 – 5 + 1 =
6 – 5 + 2 =
6 + 3 – 3 =
6 + 3 – 4 =
6 + 3 – 5 =
6 + 3 – 6 =
6 + 3 – 7 =
6 + 3 – 8 =
6 + 3 – 9 =
5 + 4 – 1 =
5 + 4 – 2 =
5 + 4 – 3 =
5 + 4 – 4 =
5 + 4 – 5 =
5 + 4 – 6 =
5 + 4 – 7 =
5 + 4 – 8 =
5 + 4 – 9 =
4 + 5 – 1 =
1 + 7 – 4 =
4 + 5 – 2 =
4 + 5 – 3 =
4 + 5 – 4 =
4 + 5 – 5 =

6 + 4 – 8 =
6 + 4 – 9 =
6 + 4 – 10 =
5 + 5 – 1 =
5 + 5 – 2 =
5 + 5 – 3 =
5 + 5 – 4 =
5 + 5 – 5 =
5 + 5 – 6 =
5 + 5 – 7 =
5 + 5 – 8 =
5 + 5 – 9 =
1 + 7 – 2 =
5 + 5 – 10 =
4 + 6 – 1 =
4 + 6 – 2 =
4 + 6 – 3 =
4 + 6 – 4 =
3 + 5 – 5 =
4 + 6 – 5 =
4 + 6 – 6 =
4 + 6 – 7 =
4 + 6 – 8 =
4 + 6 – 9 =
4 + 6 – 10 =
2 + 6 – 2 =
3 + 7 – 1 =
3 + 7 – 2 =
3 + 7 – 3 =
3 + 7 – 4 =

7 – 4 + 4 =
7 – 4 + 5 =
7 – 4 + 6 =
7 – 4 + 7 =
7 – 5 + 1 =
7 – 5 + 2 =
7 – 5 + 3 =
7 – 5 + 4 =
7 – 5 + 5 =
7 – 5 + 6 =
7 – 5 + 7 =
7 – 5 + 8 =
7 – 6 + 1 =
7 – 6 + 2 =
6 + 2 – 8 =
7 – 6 + 3 =
7 – 6 + 4 =
7 – 6 + 5 =
7 – 6 + 6 =
7 – 6 + 7 =
7 – 6 + 8 =
7 – 6 + 9 =
6 + 2 – 2 =
6 + 2 – 3 =
1 + 5 – 4 =
1 + 5 – 5 =
2 + 5 – 2 =
2 + 5 – 3 =
2 + 5 – 4 =
2 + 5 – 5 =

6 + 2 – 1 =
5 + 3 – 1 =
4 + 4 – 1 =
3 + 5 – 1 =
2 + 6 – 1 =
1 + 7 – 1 =
6 – 5 + 6 =
6 – 5 + 7 =
6 – 5 + 8 =
6 – 5 + 9 =
6 + 2 – 2 =
1 + 5 – 1 =
3


6 – 5 + 3 =
6 – 5 + 4 =
6 – 5 + 5 =
2 + 4 – 3 =
2 + 4 – 4 =
2 + 4 – 5 =
2 + 8 – 3 =
2 + 8 – 4 =
1 + 5 – 6 =
2 + 8 – 5 =
6 + 2 – 6 =
1 + 5 – 2 =
1 + 5 – 3 =
Bài 1 : Tính
a. 4 7 6

Bài 4: Nối số thích hợp với ô trống
+ 5 + 4 + 3
4
  

  
+ 3
8
7
9
3
4 0 6


?
> ; < ; =
Bài 5. Tính
3 + 2 = ……… 4 + 1 = ………. 3 + 0 = ………
2 + 2 = ……… 1 + 3 = ………. 1 + 4 = ………
Bài 6. i n d u ( > , < , = ) vào ch ch m:Đ ề ấ ỗ ấ
5 7 4 4 2 + 2 5
8 6 9 8 7 3 + 2

Bài 7. Vi t phép tính thích h pế ợ
a) b)

Bài 8: Tính:

3 1 2 4
+ 2 + 4 + 2 + 1

- Có 4 đoạn thẳng 
- Có 5 đoạn thẳng 
- Có 6 đoạn thẳng 
4. Điền dấu (+ , - , = ) thích hợp vào ô trống :

5. Hôm nay là ngày chủ nhật. Mấy ngày nữa thì đến ngày chủ nhật tiếp theo?
A. 5 B. 6 C. 7 D. 8
6. Một nhóm học sinh đến trường. Bạn đi đầu đi trước 2 bạn, bạn đi giữa đi giữa 2
bạn , bạn đi sau đi sau 2 bạn. Hỏi nhóm học sinh đó có mấy bạn ?
A. 2 B. 3 C.4 D. 5
7. Có 4 đôi tất khác nhau để trong tủ. Hỏi không nhìn vào tủ, phải lấy ra ít nhất mấy
chiếc tất để chắc chắn có hai chiếc tất thuộc cùng một đôi.
A. 3 chiếc B. 4 chiếc
C. 5 chiếc D. 6 chiếc
8. So sánh các số với dấu =, >, <
2 + 3 ….5 2 + 2….1 + 2 1 + 4 ….4 + 1
? 2 + 2… 5 2 + 1….1 + 2 5 + 0… 2 + 3
9. Điền < ; > ; = ?

4 + 5………8 4 + 5………9 7 – 3 … 6
6 …… 9 5 + 0 … 5 7 … 3 + 2
10. Điền dấu + , - , = , > , <
6 … 9 – 2 10 … 3 = 6 … 1 5 …1 > 10 … 6
10 – 9 … 3 - 2 4 … 10 …6 …0 3 … < 6 …2
11. Điền số
6 – 3 < … - 5 9 = … - 1 9 - … > 10 - …
7
>
<
=

- Theo thứ tự từ lớn đến bé: ………………………………………………………
Bài 3. ?
X p các s sau theo th t t l n n bé. ế ố ứ ự ừ ớ đế
3, 0, 8, 2, 5 ……………………………………………
Bài 4: Viết các số: 3 ; 4; 1; 8; 5; 2 theo thứ tự từ bé đến lớn.
2. Viết các số theo thứ tự từ bé đến lớn
5, 0, 6, 2, 8, 10, 3, 9 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
Bài 4. Khoanh vào số bé nhất: 6 , 3 , 5
a) Số lớn nhất có một chữ số là 8. A. Đúng B. Sai
b) Số 7 đọc là A. bẩy B. bảy
Bài 5. a) Số bé nhất khác số 0 là :
A. 2 B. 5 C. 0 D. 1
b) Số liền sau số có một chữ số lớn nhất là
A. 8 B. 9 C. 10 D. 1
Bài 6. S bé nh t trong các s : 5 , 10 , 3 , 7 , 2 làố ấ ố
a) 10 b) 1 c) 2
Bài 7. C p s c n i n vào ô tr ng là:ặ ố ầ đ ề ố
9
Số
3 5
0 1 2 5 6 7
a) b) c )
Bài 8. Khoanh vào câu tr l i úng: ả ờ đ
1. S thích h p i n vào ch ch m ti p theo: 4, 5,…,…., 8 là:ố ợ để đề ỗ ấ ế
a. 9, 10 b. 6, 7 c. 7, 8
2. Trong các s : 4, 6, 8, 3, s bé nh t là:ố ố ấ
a. 8 b. 4 c. 3
3. S 4 bé h n s nào?ố ơ ố
a. 5 b. 4 c. 3
4. D u thích h p i n vào ô tr ng là: 3 + 2 1 + 4ấ ợ để đề ố

A. 3 B. 4
C. 5 D. 6
11


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status