vocabulary and grammar english 10 0345 - Pdf 34

( Word Converter - Unregistered )

UNIT 1: A DAY IN THE LIFE OF ...........................
Alarm (n): đồng hồ báo thức
Realize (v) : nhận ra
Boil (v): Nấu, luộc
In danger : bị nguy hiểm
Several(a), (pro): Một vài
Scream ( v) : kêu thét lên
Then (adv) : Sau đó
In panic : hoảng loạn
Lead (v) : dẫn
Gain height : bay lên cao
Buffalo(n) : trâu
Pilot (n) : phi công
Field(n) : cánh đồng
Overjoy (v) : quá vui mừng
Get ready : chuẩn bị xong
Relieve (v) : thấy nhẹ nhõm
Arrive (v) : đến
Land (v) : đáp xuống
Exactly (adv) : chính xác
Frightening (a) : kinh sợ
Plot of land : mảnh đất
Safety (n) : an toàn
Take a short rest : nghỉ một chút
Experience (n) : kinh nghiệm
During (prep) : trong ( khoảng thời gian)
Discotheque (n) : vũ trường
Break ( n) : giờ nghỉ gải lao
Ground floor (n.p) : tầng trệch

Plane (n) : máy bay
Rubbish (n) : rác
Serve (v) : phục vụ
Empty (a) : rỗng
Shake – shook – shaken : rung, lắc
Waste of time : phí thời gian
At first : ban đầu
Creep – crept – crept : bò, trườn
Fly – flew – flown : bay
Leap – leapt – leapt :phóng, nhảy
Stay seated : ngồi tại chổ
Bomb : bom
Suddenly ( adv) : thình lình
Quarter : 15 phút
Trong bài này để làm một các bài tập, chúng ta sẽ phải học thuộc một số từ đồng nghĩa sau đây:
Go off =explode : nổ (bom)
Go off =ring : reng (chuông )
Chat =talk in a friendly way : nói chuyện phiếm
Contented with =satisfied with : hài lòng
Occupation = job : nghề nghiệp
Repair = mend : sửa chửa
Take off =leave the ground : cất cách
Put out = make stop burning : dập tắt
Finish = complete : hoàn thành
Purchase = buy : mua
Give up = stop : dừng lại


( Word Converter - Unregistered )


Cross: ngang qua
Female: nữ ( giới tính)
Tick: dấu v
Nationality: quốc tịch
Specify:ghi rõ
Delete: xóa
Applicable: áp dụng
Avoid: tránh
Miss: nhỡ
Hurry: vội vàng
Mind: phiền
Go on: tiếp tục
Noise: tiếng ồn
Threaten: đe dọa
Situation: hoàn cảnh
Letter: lá thư
Lend: cho mượn
Post: bỏ thư
Find: tìm thấy

UNIT 3: PEOPLE'S BACKGROUND
General education: giáo dục phổ thông
Local : địa phương
Brilliant : tài giỏi
Mature : trưởng thành
Harbored the dream : ấp ủ ước mơ
Impossible : không thể
Study tour abroad : du học
Private tutor : giáo viên dạy kèm
Interrupt : ngắt quảng, làm gián đoạn

( Word Converter - Unregistered )

Tragic death : cái chết thương tâm
What’s up? : cái gì thế?
Take up : đảm nhận
Drop : làm rơi
Position : vị trí
Noise : tiếng động
Obtain : đạt được
Downstairs : dười lầu
Professor : giáo sư
Parrot : con vẹt
Soon after : chẳng bao lâu sau
Still there : vẫn còn ở đó
Atomic weight : trọng lượng nguyên tử
Smile : mĩm cười
Real joy : niềm vui thật sự
Chairman : chủ tịch
Easing human suffering : xoa dịu nổi đau nhân
Essay : bài văn
loại
Earn his living : kiếm sống
Founding : việc thành lập
Coin : đồng xu
Institute : viện
Junior : cấp dưới
Determine : quyết tâm
Typist : người đánh máy
Mark = grade : điểm
Get on well with : hòa thuận với

Lower secondary school : trường cấp 2
Photograph : tấm ảnh
Photographer : người chụp ảnh
Fascinated : bị lôi cuốn
Professional : chuyên nghiệp
Exhibit : triển lảm
Native teacher : giáo viên bản ngữ

Receipt : hóa đơn
Poor quality : chất lượng kém
Service : dịch vụ
Injured : bị thương
Wheelchair : xe lăn
Delay : hõan lại
Broken down : bị hư (xe)
Contact : liên lạc
Good news : tin vui
A pity : điều đáng tiếc
Airport : sân bay
(Sbt)Cause : gây ra
Disaster : tai họa
Unrealistic : không thực tế
Parents : cha mẹ
Standard : tiêu chuẩn
Competition : cuộc thi
Enter : tham gia
Mistake : sai lầm
Neglect : bỏ qua
Push : thúc ép
Make : bắt buộc

Multiply : nhân lên
Divide : chia ra
Lighting speed : tốc độ ánh sáng
Accuracy : sự chính xác
Collection : sự tập hợp
Data : dữ liệu
Magical : kỳ diệu
Communicator : người truyền tin
Interact : ảnh hưởng lẫn nhau
Invention : sự phát minh
Transmit : truyền , phát
Store : lưu trữ
Hold : cầm, nắm, giữ
Process : chế biến, gia công
Design : thiết kế
Long distance : đường dài
Central store : lưu trữ trung tâm
Helpful : có ích
Make an excuse : viện cớ

Retell : thuật lại
Instruction : sự dạy học
Make sure : đảm bảo
Operate : hoạt động
Lift : nhấc lên
Receiver : ống nghe (điện thoại)
Slot : vị trí, chỗ
Press : ấn vào
Emergency : khẩn cấp
Free service : dịch vụ cứu hỏa

Suppose : giả sử, cho rằng
Pagoda : chùa
Campfire : lửa trại
Cheap : rẻ
Share : chia sẻ
Sunshine : ánh nắng
Permit : cho phép
Permission : sự cho phép
Complain : phàn nàn, khiếu nại
Decide : quyết định
Relax : thư giản


Term : học kỳ
Forest : rừng
Day off : ngày nghỉ
Come to an end : kết thúc
Rock : đá
Inside : bên trong

( Word Converter - Unregistered )

Geography : môn địa lý
Possible : có thể
Destination : nơi đến
Anxious : lo lắng
Prefer : thích hơn
Plan : kế hoạch

PHÂN BIỆT : HIỆN TẠI TIẾP DIỄN - TƯƠNG LAI GẦN - TƯƠNG LAI ĐƠN

Giải thích:
Đã mời người ta thì chuyện đó phải đã được chuẩn bị hết rồi.
4) So sánh giữa hiện tại tiếp diễn và tương lai gần:
- Hiện tại tiếp diễn chắc hơn, dấu hiệu : có thời gian cụ thể, có lời mời (would you like...), chuyện
quan trọng ( đám cưới, xây nhà, mua xe ...)
ví dụ:
I am having my house built next week. ( tuần tới tôi sẽ xây nhà)
UNIT 7: THE MASS MEDIA
Channel : kênh
Drama : kịch

In common : chung
Distinctive : đặc biệt


( Word Converter - Unregistered )

Entertainment : sự giải trí
Cloudy : có mây
Information : thông tin
View : tầm nhìn
Programme : chương trình
Top : đỉnh
Visually : bằng thị giác
Advantages : ưu điểm
Theatre : rạp hát
Disadvantages : khuyết điểm
Weather forecast : dự báo thời tiết
Memorable : đáng ghi nhớ
Morning exercise : thể dục buổi sáng

Each other : (với) nhau
Funny : buồn cười, khôi hài
Illness : bệnh tật
Recommend : giới thiệu
Shortage : sự thiếu hụt
Provide : cung cấp
Cancel : hoãn lại
Through : thông qua
Seat : chổ ngồi
Ears : tai
Demolish : phá hủy
Mouth : miệng
Beef : thịt bò
UNIT 8: THE STORY OF MY VILLAGE
A reading:
1. work (v) [wə:k] làm việc
2. think (v) of sth ( think [θiηk] –thought [θɔ:t]–thought ( nghĩ đến một điều gì đó )
3. crop (n) [krɔp] vụ mùa

4. produce (v) [prə'dju:s] làm , sản xuất

5. help (v) [help] giúp đỡ
7. harvest (v) ['hɑ:vist] thu họach

6. hard (adv) [hɑ:d] vất vả, gian khổ
8. rice field (n) ['rais'fi:ld] cánh đồng lúa

While you read

1. field (n) [fi:ld] cánh đồng

1. make ends meet [mi:t] (exp.) kiếm đủ sống
nhiều thứ
3. bettering one’s life : cải thiện cuộc sống của ai đó.
Task 2:
1. areas ['eəriəz] of change : những lĩnh vực có thay đổi

2. in need [ni:d] of many things : thiếu thốn

3. now (adv) [nau] bây giờ, ngày nay

4. travel (v) ['trævl] đi lại, đi du lịch

5. motorbike (n) ['moutəbaik] xe máy
- left – left)
Task 3:

6.

1. author (n) ['ɔ:θə] tác giả

2. improve (v) [im'pru:v] cải thiện, hòan thiện

3. help (n) [help] sự giúp ích

4. finish (v) ['fini∫] làm xong, kết thúc

5. exactly (adv) [ig'zæktli] chính xác

6. tell [tel]– told – told (v) nói


16. get around (v) đi lại

17. raise (v) [reiz] nâng lên

18. flooded (a) [flʌded] bị ngập lụt

19. more easily ['i:zili]: dễ dàng hơn
nông sản
21. cart (v) [kɑ:t] chở bằng xe bò, chở bằng xe ngựa kéo.

20. farming product (n) [[fɑ:miη,'prɔdəkt]
22. loads ['loudz] of (n) nhiều

23. road (n) [roud] đường xá, con đường

C. Listening
1. green tree (n) ['gri:n, tri:] cây xanh
3. west coast [koust] (n) bờ biển phía tây

2. in the past [pɑ:st] (exp.) trong quá khứ
4. instead (adv): [in'sted] để thay thế

5. in the middle ['midl] of sth (exp.) ở giữa cái gì đó

6. side (n) [said] phía, bên

7. grass land (n) ['gra:s, lænd] bãi cỏ

8. turn into (v) quẹo vào


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status