Công ty CP VIGLACERA Bá Hiến
Đại chỉ : Xã Bá Hiến- Huyện Bình Xuyên - Tỉnh Vĩnh Phúc
Tel : 0211.3.888.500
Fax : 2011.3.888.506
Bảng cân đối kế toán
Tại ngy 31 tháng 12 năm 2010
Chỉ tiêu
Mã số
Thuyết
minh
Số đầu năm
Số cuối năm
A. Ti sản ngắn hạn (100=110+120+130+140+150)
I. Tiền v các khoản tơng đơng tiền
100
110
29,701,365,985
1,699,052,474
28,837,228,815
2,096,955,388
131
132
133
134
5,981,038,482
5,678,167,664
4,733,135,052
906,510,275
5. Các khoản phải thu khác
135
1,660,457,451
2,002,014,577
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*)
139
(2,292,533,706)
(2,292,533,706)
IV. Hng tồn kho
3. Thuế v các khoản khác phải thu Nh nớc
154
5. Ti sản ngắn hạn khác
(294,179,852)
1,023,963,806
(294,179,852)
1,135,413,439
221,982,183
39,906,749
77,554,177
158
984,057,057
835,877,079
B. Ti sản di hạn (200=210+220+240+250+260)
200
16,909,188,777
32,212,705,066
220
16,894,860,777
31,600,597,819
1. TSCĐ hữu hình
221
14,131,906,887
21,434,348,604
- Nguyên giá
222
33,820,881,859
42,998,018,716
- Giá trị hao mòn lũy kế (*)
223
(19,688,974,972)
(21,563,670,112)
226
(205,196,280)
(264,400,188)
3. TSCĐ vô hình
227
1,679,057,029
1,464,771,313
- Nguyên giá
228
3,000,000,000
3,012,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế (*)
229
(1,320,942,971)
(1,547,228,687)
252
3. Đầu t di hạn khác
258
4. Dự phòng giảm giá đầu t ti chính di hạn (*)
259
V. Ti sản di hạn khác
697,054,051
260
612,107,247
1. Chi phí trả trớc di hạn
261
612,107,247
2. Ti sản thuế thu nhập hoãn lại
262
3. Ti sản di hạn khác
15,634,512,419
16,846,600,203
2. Phải trả ngời bán
312
1,614,822,433
5,620,673,509
3. Ngời mua trả tiền trớc
313
1,617,658,553
509,407,532
4. Thuế v các khoản phải nộp Nh nớc
314
1,389,198,694
172,363,461
5. Phải trả ngời lao động
543,592,721
1,968,721,614
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
320
11 Quỹ khen thởng, phúc lợi
323
II. Nợ di hạn
330
1. Phải trả di hạn ngời bán
331
2. Phải trả di hạn nội bộ
332
3. Phải trả di hạn khác
333
4. Vay v nợ di hạn
Mã số
7. Dự phòng phải trả di hạn
337
8. Doanh thu cha thực hiện đợc
338
9. Quỹ phát triển khoa học v công nghệ
339
B. Vốn chủ sở hữu (400=410+430)
400
I. Vốn chủ sở hữu
410
Thuyết
minh
V.22
Số đầu năm
Số cuối năm
414
(280,000,000)
5. Chênh lệch đánh giá lại ti sản
415
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
416
7. Quỹ đầu t phát triển
417
2,442,770,686
5,652,934,122
8. Quỹ dự phòng ti chính
418
443,435,260
443,435,260
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
2 Nguồn kinh phí đã hình thnh tscđ
433
Tổng cộng nguồn vốn (440=300+400)
Các chỉ tiêu ngoi bảng cân đối kế toán
1. Ti sản thuê ngoi
2. Vật t, hng hoá giữ hộ, nhận gia công
3. Hng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi
4. Nợ khó đòi đã xử lý
5. Ngoại tệ các loại
6. Dự toán chi sự nghiệp, dự án
(280,000,000)
440
B¸o c¸o tμi chÝnh
CÔNG TY: Công ty cổ phần Viglacera Bá Hiến
Quý IV năm tài chính 2010
Địa chỉ: Xã Bá Hiến - Huyện Bình xuyên - TỈnh Vĩnh Phúc
Tel: 0211.3.888.500
Fax: 0211.3.888.506
B¸o c¸o l−u chuyÓn tiÒn tÖ quý IV/2010
02
- Các khoản dự phòng
03
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
04
-
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
05
-
- Chi phí lãi vay
06
3,287,727,977
935,680,439
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu08
9,177,488,205
6,847,448,345
- Tăng, giảm chi phí trả trước
12
(612,107,247)
- Tiền lãi vay đã trả
13
(3,335,294,548)
(935,680,439)
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
14
(1,272,066,411)
(815,422,343)
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
15
53,400,000
-
-
3.Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đ ơn vị khác
23
-
-
4.Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đ ơn vị khác
24
-
-
5.Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
25
-
-
6.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-
-
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của d32
-
-
3.Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
33
54,381,351,861
46,779,235,739
4.Tiền chi trả nợ gốc vay
34
(45,052,082,237)
(39,408,301,431)
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính
35
60
1,699,052,474
2,797,481,002
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
61
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70 = 50+60+61)
70
Giám đốc công ty
2,096,955,388
Kế toán trưởng
1,699,052,474
Lập Biểu
CÔNG TY: Công ty cổ phần Viglacera Bá Hiến
B¸o c¸o tμi chÝnh
năm nay
Quý này
năm trước
19,841,130,788 15,826,494,746
-
-
Số lũy kế từ
đầu năm
đến cuối quý
này (Năm nay)
62,438,055,344
-
Số lũy kế từ
đầu năm đến
cuối quý này
(Năm trước)
65,981,426,079
-
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch v 10
19,841,130,788 15,826,494,746
62,438,055,344
9,130,879
94,232,047
25,928,261
7. Chi phí tài chính
22
918,368,507
235,083,412
3,293,217,140
935,680,439
23
914,511,344
292,823,412
3,287,727,977
935,680,439
8. Chi phí bán hàng
12,878,333,020
- Trong đó: Chi phí lãi vay
11. Thu nhập khác
31
243,728,364
24,043,020
674,203,117
156,182,700
12. Chi phí khác
32
158,343,689
22,496,007
158,343,689
22,496,007
13. Lợi nhuận khác(40=31-32)
491,170,722
1,389,199,314
887,696,292
1,389,199,786
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
52
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=560
-
1,473,512,165
-
3,012,153,189
-
2,663,088,876
-
11,622,819,927
-
-
-
GIÁM ĐỐC CÔNG TY
KẾ TOÁN TRƯỞNG
LẬP BIỂU
Công ty CP Bá Hiến VIGLACERA
Báo cáo lu chuyển tiền tệ
Chỉ tiêu
Mã số Thuyết minh
Kỳ ny
Kỳ trớc
I. Lu chuyển tiền từ hoạt động SX-KD
1.Lợi nhuận trớc thuế
1
3550785168
-281670000
9922150729
21
-7408500
2. Điều chỉnh cho các khoản
- Khấu hao TSCĐ
- Các khoản dự phòng
- Lãi lỗ chênh lệch tỷ giá hoái đoái cha thực hiện
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu t
- Chi phí lãi vay
3.Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trớc thay đổi vốn lu
động
- Tăng, giảm các khoản phải thu
- Tăng, giảm hng tồn kho
- Tăng, giảm các khoản phải trả (không kể lãi vay phải trả,
thuế thu nhập phải nộp)
- Tăng giảm chi phí trả trớc
- Tiền lãi vay đã trả
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-Tiền thu khác từ hoạt động sản xuất kinh doanh
-Tiền chi khác từ hoạt động sản xuất kinh doanh
Lu chuyển tiền thuần từ hoạt động sản xuất kinh doanh
3287727977
3. Tiền vay ngắn hạn, di hạn nhận đợc
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
5. Tiền chi trả nợ thuê ti chính
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
Lu chuyển tiền thuần từ hoạt động ti chính
Lu chuyển tiền thuần trong kỳ ( 20+30+40)
Tiền v tơng đơng tiền đầu kỳ
ảnh hởng của thay đổi tỷ giá hoái đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền v tơng đơng tiền cuối kỳ (50+60+61)
31
32
33
34
35
36
40
50
60
61
70
54381351861
-45052082237
9329269624
19244011853
1699052474 2096955388
31
2,096,955,388
1,699,052,474
130
5,464,015,898
11,027,129,891
1. Phải thu của khách hng
131
4,733,135,052
5,981,038,482
2. Trả trớc cho ngời bán
132
906,510,275
5,678,167,664
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
133
141
20,604,239,047
16,245,399,666
2. Dự phòng giảm giá hng tồn kho (*)
149
1. Tiền
111
2. Các khoản tơng đơng tiền
112
II. Các khoản đầu t ti chính ngắn hạn
120
1. Đầu t ngắn hạn
121
2. Dự phòng giảm giá đầu t ngắn hạn (*) (2)
129
77,554,177
39,906,749
3. Thuế v các khoản khác phải thu Nh nớc
154
5. Ti sản ngắn hạn khác
158
840,647,564
984,057,057
200
32,212,705,066
16,909,188,777
B. Ti sản di hạn (200=210+220+240+250+260)
1,023,963,806
V.05
Chỉ tiêu
5. Dự phòng phải thu di hạn khó đòi (*)
219
II. Ti sản cố định
220
1. TSCĐ hữu hình
221
- Nguyên giá
Số đầu năm
14,328,000
31,600,597,819
16,894,860,777
21,434,348,604
14,131,906,887
222
42,998,018,716
- Giá trị hao mòn lũy kế (*)
226
(264,400,188)
(205,196,280)
3. TSCĐ vô hình
227
- Nguyên giá
1,464,771,313
1,679,057,029
228
3,012,000,000
3,000,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế (*)
229
(1,547,228,687)
251
2. Đầu t vo công ty liên kết, liên doanh
252
3. Đầu t di hạn khác
258
4. Dự phòng giảm giá đầu t ti chính di hạn (*)
259
V. Ti sản di hạn khác
V.10
260
V.13
612,107,247
697,054,051
Chỉ tiêu
46,610,554,762
A. Nợ phải trả (300=310+330)
300
40,619,823,028
27,834,318,791
I. Nợ ngắn hạn
310
28,430,895,079
23,588,687,399
16,846,600,203
15,634,512,419
1. Vay v nợ ngắn hạn
311
2. Phải trả ngời bán
312
316
683,698,920
1,508,378,245
7. Phải trả nội bộ
317
486,353,738
177,092,530
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
318
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
319
2,077,236,799
543,592,721
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
320
4. Vay v nợ di hạn
334
V.20
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
335
V.21
6. Dự phòng trợ cấp mất việc lm
336
7. Dự phòng phải trả di hạn
337
8. Doanh thu cha thực hiện đợc
338
(649,541,503)
12,188,927,949
4,245,631,392
10,000,130,000
1,239,773,265
658,632,269
339
B. Vốn chủ sở hữu (400=410+430)
400
I. Vốn chủ sở hữu
410
V.22
1. Vốn đầu t của chủ sở hữu
411
2. Thặng d vốn cổ phần
412
3. Vốn khác của chủ sở hữu
413
419
10. Lợi nhuận cha phân phối
420
3,478,586,967
5,511,267,756
11. Nguồn vốn đầu t xây dựng cơ bản
421
12. Quỹ hổ trợ sắp xếp doanh nghiệp
422
61,154,682,642
46,610,554,762
II. Nguồn kinh phí v quỹ khác
432
2 Nguồn kinh phí đã hình thnh tscđ
433
Bản thuyết minh báo cáo ti chính
Quý 4 năm 2010
I. Đặc điểm hoạt động của Doanh nghiệp
1/ Hình thức sở hữu vốn : 51% vốn Nh nớc, vốn góp của các CĐ 49%
2/ Lĩnh vực kinh doanh: Sản xuất gạch ngói .
3/ Nghnh nghề kinh doanh :
II. Niên độ kế toán, đơn vị tiền tệ sử dụng trong kế toán.
1/ Niên độ kế toán áp dụng ( Bắt đầu 01/10/2010 kết thúc 31/12/2010 )
2/ Đơn vị tiền tệ sử dụng trong kế toán : VNĐ
III. Chế độ kế toán áp dụng :
1/ Chế độ kế toán áp dụng :
2/ Hình thức kế toán áp dụng : Nhật ký chung.
IV. Tuyên bố về việc tuân thủ chuẩn mực kế toán v chế độ kế toán Việt nam.
V. Các chính sách kế toán áp dụng
1/ Nguyên tắc xác định các khoản tiền : tiền mặt , tiền gửi ngân hng , tiền đang chuyển gồm:
- Nguyên tắc xác định các khoản tơng đơng tiền:
- Nguyên tắc v phơng pháp chuyển đổi các đồng tiền khác ra đồng tiền sử dụng trong kế toán
2/ Chính sách kế toán đối với hng tồn kho :
- Nguyên tắc đánh giá hng tồn kho : giá mua + chi phí vận chuyển + chi phí khác
- Phơng pháp xác định giá trị hng tồn kho cuối kỳ : Bình quân
- Phơng pháp hoạch toán hng tồn kho : Kê khai thờng xuyên
- Lập dự phòng giảm giá hng tồn kho :
3/ Nguyên tắc ghi nhận các khoản phải thu thơng mại v các khoản phải thu khác :
- Nguyên tắc ghi nhận :
- Lập dự phòng phải thu khó đòi :
4/ Nguyên tắc xác định khoản phải thu , phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng :
- Nguyên tắc xác định khoản phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng:
- Nguyên tắc xác định khoản phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng:
5/ Ghi nhận v khấu hao TSCĐ :
+Tạm ứng
835,877,079
+Ký quỹ, ký cợc ngắn hạn
1,852,425,669
+Phải thu khác
-Dự phòng phải thu khó đòi
2,292,533,706
Cộng
10,620,481,781
Giá trị thuần của phải thu thơng mại, phải thu khác:
3/ Hng tồn kho
Quý 4-2010
-Hng mua đang đi trên đờng
-Nguyên liệu, vật liệu
15,186,964,323
-Công cụ dụng cụ
105,082,262
-Thuế GTGT còn đợc khấu trừ
-
- Chi phí trả trớc ngắn hạn:
-
- ti sản ngắn hạn khác( 141)
835,877,079
Cộng
835,877,079
5/ Các khoản phải thu di hạn
Quý 4-2010
-Phải thu di hạn khách hng
-Phải thu nội bộ di hạn
+Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
+Cho vay nội bộ
+Phải thu nội bộ khác
-Phải thu di hạn khác
-
Cộng giá gốc
-Dự phòng phải thu di hạn khó đòi
- Tăng trong kỳ :
16,948,056,516
210,000,000
21,679,840,779
-
3,906,924,260
-
475,523,562
-
43,010,345,117
102,673,599
-
312,673,599
+ Mua trong năm
+ Đầu t XDCB hon thnh :
210,000,000
- Giảm trong kỳ :
-
325,000,000
-
-
-
325,000,000
+ Chuyển sang bất động sản ĐT
-
+ Chuyển sang công ty cổ phần
-
+ Thanh lý, nhợng bán:
325,000,000
325,000,000
+ Điều động ti sản
102,673,599
17,158,056,516
21,354,840,779
3,906,924,260
578,197,161
-
Giá trị hao mòn luỹ kế
- Số d đầu năm:
- Tăng trong kỳ:
+ Khấu hao trong năm
42,998,018,716
-
7,047,473,050
11,848,454,948
2,008,226,342
198,502,973
285,916,919
+ Do luân chuyển nhóm
-
+Tăng do sáp nhập
-
+ Tăng do đánh giá lại
-
+ Tăng khác :
-
- Giảm trong kỳ :
-
166,790,296
-
-
-
166,790,296
-
+ Đo đánh giá lại
-
+ không cần dùng , chờ thanh lý
-
+ Giảm khác
-
- Số d cuối kỳ :
7,333,389,969
11,930,218,430
2,089,277,083
210,784,630
-
21,563,670,112
3 Giá trị còn lại của TSCĐ hữu hình:
+ Tại ngy đầu kỳ :
* Các cam kết về việc mua bán tSCĐ hữu hình có giá trị lớn cha thực hiện:
7/ Tăng giảm ti sản cố định thuê ti chính :
TT
Khoản mục
Nh cửa
máy móc thiết bị
Phơng tiện vận Thiết bị dụng cụ
tải truyền dẫn
quản lý
TSC
Đ
khác
Tổng cộng
1 Nguyên giá TSCĐ thuê ti chính
- Số d đầu năm:
592,039,090
-Tăng trong năm:
592,039,090
0
0
249,599,211
0 0
249,599,211
-Tăng trong năm:
14,800,977
14,800,977
+ Khấu hao trong năm:
14,800,977
14,800,977
-
+ Mua lại TSCĐ thuê TC :
- Giảm trong năm
-
-
Page
327,638,902
* Tiền thuê phát sinh thêm đợc ghi nhận l chi phí trong năm:
*Căn cứ để xác định tiền thuê phát sinh thêm
* Điều khoản gia hạn thuê hoặc quyền đợc mua ti sản
8/ Tăng giảm TSCĐ vô hình
TT
Khoản mục
Quyền
Bản quyền
sử dụng
bằng s/chế
đất
Nhãn hiệu hng
hoá
Phần mềm
máy vi tính
3,000,000,000
12,000,000
-
+ Tăng do hợp nhất KD:
-
+ Tăng khác
-
- Giảm trong năm:
-
-
-
-
-
-
+ Thanh lý, nhợng bán:
-
+ Giảm khác
-
53,571,429
+ Khấu hao trong năm
12,000,000
-
-
1,493,657,258
-
53,571,429
53,571,429
53,571,429
+ Tăng khác:
- Giảm trong năm;
-
-
-
-
+ Tại ngy đầu năm:
-
-
1,518,342,742
-
-
1,518,342,742
+ Tại ngy cuối năm :
-
-
1,464,771,313
-
-
1,464,771,313
-
-
-
-
-
+ Chứng khoán ngắn hạn l tơng đơng tiền:
+ Chứng khoán đầu t ngắn hạn khác:
+ Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu t ngắn hạn:
- Đầu t ngắn hạn khác:
Giá trị thuần của đầu t ti chính ngắn hạn
11.2/ Đầu t ti chính di hạn:
- Đầu t vo công ty con
- Đầu t vo công ty liên kết
- Đầu t vo cơ sở kinh doanh đồng kiểm soát
- Đầu t di hạn khác
+ Đầu t chứng khoán di hạn:
+ Cho vay di hạn:
+ Đầu t di hạn khác
- Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu t di hạn:
Giá trị thuần của đầu t ti chính di hạn
*Danh sách các Công ty con. Công ty liên kết, liên doanh quan trọng
Page 7
- Nợ thuê ti chính đến hạn trả
- Phải trả ngắn hạn nội bộ
486,353,738
Cộng
-
17,332,953,941
15/ Phải trả ngời bán v ngời mua trả tiền trớc
Quý 4-2010
- Phải trả ngời bán
5,620,673,509
- Ngời mua trả tiền trớc
509,407,532
Cộng
16/ Thuế v các khoản phải nộp nh nớc
-
6,130,081,041
-
- Thuế TNDN
1,247,791,899
872,066,411
375,725,488
- Thuế TNCN
- Thuế ti nguyên
-
-
- Thuế nh đất
-
- Tiền thuê đất
-
- Các loại Thuế khác
-
678,079,833
Quý 4-2010
- Chi phí phải trả
405,706,931
683,698,920
- Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc lm
151,207,939
72,254,142
556,914,870
755,953,062
Cộng
Page 8
18/ Các khoản phải trả, phải nộp khác
Quý 4-2010
- Tiền ăn ca
Quý 4-2010
20.1/ Vay di hạn
- Vay ngân hng
12,110,673,807
- Vay đối tợng khác
Cộng
-
12,110,673,807
20,2/ Nợ di hạn
- Thuê ti chính
- Trái phiếu phát hnh
- Nợ di hạn khác
-
Cộng
-
Tổng cộng
-
12,110,673,807
21/ Vốn chủ sở hữu
21.1/ Bảng đối chiếu biến động của vốn chủ sở hữu
TT
Diễn giải
5 Số d đầu năm nay
Thặng
d vốn
cổ
phần
Vốn góp
10,000,130,000
Page 10
6 Tăng trong năm nay
-
Cổ phiếu ngân quỹ
(280,000,000)
-
-
-
54,920,000
-
-
5,652,304,122
443,435,260
-
Quỹ khác thuộc
vốn chủ sở hữu
Lợi nhuận sau
thuế cha phân
phối
1,239,773,265
3,482,353,391
-
1,239,773,265
3,482,353,391
21.2/ Chi tiết vốn đầu t của chủ sở hữu
Kỳ ny
Diễn diải
Tổng số
Vốn cổ phần thờng
Vốn cổ phần
u đãi
Tổng số
Kỳ trớc
Vốn cổ phần
thờng
- Vốn đầu t của nh nớc
- Vốn góp( cổ đông, thng viên..)
10,000,130,000
- Thặng d vốn
- Cổ phiếu ngân
* Giái trị trái phiếu đã chuyển thnh cổ phiếu trong năm:
21.4/ Cổ tức
- Cổ tức đã công bố sau ngy kết thúc niên độ kế toán
+ Cổ tức đã công bố trên cổ phiếu thờng
+ Cổ tức đã công bố trên cổ phiếu u đãi
21.5/ Cổ phiếu
- Số lợng cổ phiếu đợc phép phát hnh
- Số lợng cổ phiếu đã đợc phát hnh & góp vốn đầy
+ Cổ phiếu thờng
1,000,013
1,000,013
1,000,013
1,000,013
+ Cổ phiếu u đãi
- Số lợng cổ phiếu đợc mua lại
0
0
+ Cổ phiếu thờng
28,000
28,000
Cuối kỳ
Đầu năm
Cuối kỳ
- Nguồn kinh phí đợc cấp (trích)trong năm
- Chi phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí còn lại cuối kỳ
23/ Ti sản thuê ngoi
23.1/ Giá trị ti sản thuê ngoi
- TSCĐ thuê ngoi
- Ti sản klhác thuê ngoi
23.2/ Tổng số tiền thuê tối thiểu trong tơng lai của hợp đồng thuê hoạt động TSCĐ không huỷ
ngang theo các thời
- Đến 1 năm
- Từ 1-5 năm
- Trên 5 năm
Page 11
24/ Doanh thu
Đầu năm
Cuối kỳ
24.1/ Doanh thu bán hng & cung cấp dịch
19,799,773,088
+ Doanh thu thuần bán hng ( bán ra ngoi )
-
19,799,773,088
+ Doanh thu thuần bán hng hoá ( bán ra ngoi )
-
-
+ Doanh thu thuần cung cấp dịch vụ ( bán ra ngoi )
-
-
+ Doanh thu nội bộ
-
-
24.2/ Doanh thu hoạt động ti chính
-
- Giá vốn của thnh phẩm ( Bán ra ngoi )
- Giá vốn hng hoá ( Bán ra ngoi )
- Giá vốn cung cấp dịch vụ ( Bán ra ngoi )
- Giá vốn nội bộ
Cộng
-
Page 12
15,692,186,337
26/ Chi phí ti chính
- Chi phí lãi vay
- Chi phí thuê ti chính, thuê ti sản
- Lỗ do thanh lý các khoản đầu t ngắn hạn
- Lỗ phát sinh khi bán ngoại tệ
- Chi phí hoạt động ti chính khác
Cộng
Quý 4-2010
963,980,078
-
27/ Chi phí sản xuất kinh doanh theo yếu tố
963,980,078
Quý 4-2010
12,590,391,482
Quý 4-2010
28/ Thuế thu nhập DN phải nộp v lợi nhuận sau thuế trong kỳ
- Tổng lợi nhuận kế toán trớc thuế
1,964,682,886
- Các khoản điều chỉnh tăng, giảm lợi nhuận kế toán để xác
định lợi nhuận chịu thuế TNDN
+ Các khoản điều chỉnh tăng
+ Các khoản điều chỉnh giảm
- Tổng thu nhập chịu thuế
-
1,964,682,886
- Thuế TNDN phải nộp
-
491,170,722
-
1,473,512,165
1/ Những khoản nợ ngẫu nhiên, khoản cam kết v những thông tin ti chính khác :
2/ Thông tin so sánh( Những thay đổi về thông tin năm trớc)
3/ Một số chỉ tiêu đánh giá khái quát thực trạng ti chính v kết quả KD của doanh nghiệp
Chi tiêu
ĐVT
Quý 4-2010
1. Bố trí cơ cấu TS v cơ cấu nguồn vốn
1.1. Bố trí cơ cấu ti sản
- TSCĐ / Tổng ti sản
%
52%
- TS lu động/ Tổng ti sản
%
48%
- Nợ phải trả /Tổng nguồn vốn
%
66%
- Nguồn vốn chủ sở hữu /Tổng nguồn vốn
%
10%
-Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu
%
7%
-Tỷ suất lợi nhuận trớc thuế trên tổng ti sản
%
3%
-Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên tổng ti sản
%
2%
%
7%
1.2 Bố trí cơ cấu nguồn vốn
2. Khả năng thanh toán