CTY CP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THUỶ SẢN (INCOMFISH)
I-A. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Đơn vị tính: Đồng
STT
I
1
2
3
4
5
II
1
2
3
4
5
III
IV
1
2
V
1
2
VI
NỘI DUNG
TÀI SẢN NGẮN HẠN
Nguồn kinh phí và các quỹ
- Qũy khen thưởng phúc lợi
- Nguồn kinh phí
- Nguồn kinh phí đã hình thành TCĐ
TỔNG NGUỒN VỐN
SỐ CUỐI QÚY
SỐ ĐẦU NĂM
256,919,788,683
4,006,169,767
314,880,000
162,218,873,258
84,370,846,136
6,009,019,522
156,114,766,600
199,709,482,686
23,659,707,895
485,761,600
73,832,881,779
95,856,489,428
5,874,641,984
136,535,852,620
73,973,903,738
66,313,851,614
3,999,044,003
3,661,008,121
10,228,880,680
6,419,678,468
14,443,583,587
1,738,216,702
1,738,216,702
2,106,902,350
2,106,902,350
413,034,555,283
336,245,335,306
II-A. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH
Đơn vị tính: Đồng
STT
CHỈ TIÊU
KỲ BÁO CÁO
1
2
3
4
5
185,847,517,938
930,639,753
184,916,878,185
165,713,777,950
19,203,100,235
3,481,500,069
6,577,767,873
7,739,470,615
6,171,386,188
67,957,465
67,957,465
2,263,933,093
169,749,839
2,094,183,254
LŨY KẾ
459,118,718,694
2,076,599,403
457,042,119,291
394,757,500,079
62,284,619,212
8,800,891,551
18,627,216,091
21,883,942,952
16,342,071,756
269,838,224
269,838,224
14,502,118,188
432,519,531