CÔNG TY CỔ PHẦN SIÊU THANH
Mẫu: CBTT-03
Địa chỉ: 254 Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT
Cho quý 3 của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2008
BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT TÓM TẮT
Quý 3 năm 2008
I. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Đvt: đồng
Stt
I
1
2
3
4
5
II
1
2
3
4
5
III
IV
1
2
Vốn chủ sở hữu
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu
- Thặng dư vốn cổ phần
- Cổ phiếu quỹ
- Vốn khác của chủ sở hữu
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái
- Các quỹ
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
- Nguồn vốn đầu tư XDCB
Nguồn kinh phí và quỹ khác
- Quỹ khen thưởng phúc lợi
- Nguồn kinh phí
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
Kế toán trưởng
Nguyễn Đông Phương
Số dư đầu kỳ
172,056,532,172
44,182,417,521
5,000,000,000
68,523,705,560
48,441,508,296
5,908,900,795
97,107,742,732
82,789,401,991
6,528,300,000
2,965,675,380
257,091,171,799
70,490,601,304
70,402,976,674
87,624,630
159,596,717,275
156,519,321,708
90,182,670,000
2,572,620,000
(2,206,190,840)
6,386,217,584
59,342,627,866
6,241,070,380
59,729,152,168
3,077,395,567
3,077,395,567
3,077,395,567
3,077,395,567
28,472,075,232
269,164,274,904
27,003,853,220
257,091,171,799
12
13
14
15
16
17
18
Chỉ tiêu
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
Giá vốn hàng bán
LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
Doanh thu hoạt động tài chính
Chi phí tài chính
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác
Chi phí khác
Lợi nhuận khác
Phần lợi nhuận trong công ty liên kết
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
Kế toán trưởng
85,331,708
22,967,288,109
6,445,038,885
16,522,249,224
25,113,684,387
6,919,124,739
18,194,559,648
Đvt: đồng
Lũy kế năm nay
Lũy kế năm trước
712,934,110,120
354,252,076,848
12,691,740,155
9,654,145,889
700,242,369,965
344,597,930,959
574,016,379,882
269,403,308,505
126,225,990,083
75,194,622,454
3,279,159,635
1,736,135,567
3,402,301,103
827,736,725
32,606,935,906
23,513,864,991
25,215,347,196
2,335,351,974
1,488,384,504
21,327,389,478
16,149,565,519
45,454,262,414
827,132,753
1,024,292,512
197,159,759
45,257,102,655
12,349,945,539
32,907,157,116