bai tập tín dung - Pdf 40


HTTP://SINHVIENNGANHANG.COM 1
BI TP TN DNG
Bi tp 1
1.  







.

- 





:
+ 



















1.250 



.

2. :

  - 


25/12/2002
1120

26/12/2002 125
1020
225
27/12/2002 210
1180
50













: 60% x 1.050 tr. = 630 tr. .




= 1,3% x 40.000 tr. = 520 tr. 










 



Bi tp 3

- Mức cho vay:
Tổng nhu cầu vay của công ty là 1.100 tr. đồng trong đó vốn cố định là 500 tr. đồng, vốn l-u động là 600 tr. đồng.
Mức cho vay tính theo giá trị tài sản đảm bảo: 60% x 2.050 tr. đồng = 1.230 tr. đồng.
Mức cho vay tối đa của NH = 3% x 40.000 tr. đồng = 1.200 tr. đồng
Vậy mức cho vay vốn cố định và l-u động phù hợp với nhu cầu vay của công ty.
- Thời hạn cho vay vốn cố định:



75,1625,010
500
x
62 tháng 15 ngày.
2.2. Giải quyết các nghiệp vụ kinh tế phát sinh:

Tài khoản cho vay theo hạn mức Tài khoản cho vay vốn cố định
- Ngày 26/6:
380

320

- Ngày 27/6:
220
450
150 80

400


Tổng nhu cầu vay của công ty là 1.100 tr. đồng trong đó vốn cố định là 500 tr. đồng, vốn l-u động là 600 tr. đồng.
Mức cho vay tính theo giá trị tài sản đảm bảo: 60% x 2.050 tr. đồng = 1.230 tr. đồng.
Mức cho vay tối đa của NH = 3% x 40.000 tr. đồng = 1.200 tr. đồng
Vậy mức cho vay vốn cố định và l-u động phù hợp với nhu cầu vay của công ty.
- Thời hạn cho vay vốn cố định:



75,1625,010
500
x
62 tháng 15 ngày.
2.2. Giải quyết các nghiệp vụ kinh tế phát sinh:

Tài khoản cho vay theo hạn mức Tài khoản cho vay vốn cố định
- Ngày 26/6:
380

320

- Ngày 27/6:
220
450
150 80

400

- Ngày 28/6:
400
50









 :
= (14.702 - 1496) - 4914 - 3642 = 4.650 


 .











70% x 8080 = 5.656 




: 4.650 

= (25.450 - 7.635) - 5.090 - 2.545 = 10.180 


 .











75% x 14.500 - 1.525 = 9.350 




: 9.350 


b. :
- 
30/4
8.250,00 5.650
10/5
480















 .











70% x 8080 = 5.656 














70% x 8080 = 5.656 




: 4.650 


b. :
- cao su Sao vàng
31/8 5.240,0 3.650
5/9 540
4.700,0 3.650
11/9 570,0 4.220
80,0 4.300
5.350,0 4.300
16/9 350,0 4.650
5.700,0 4.650

 0,5 điê
̉
m
70% x 7680 = 5.376 












 0,5 điê
̉
m
38880 x 15% = 5.832 




: 4.620 


2/ Xc đnh t l d trư
̃



= 330.000 - 22.320 - 38.880 = 268.800 






= 268.800 x 65% = 174.720 








= 330.000 - 252.624 - 55536= 21.840 


= (21.840 x 40% )/ 174.720 = 5% 0,75 điê
̉
m
= 4,875% 0,75 điê
̉
m

3/ Gii quyt cc nghip v kinh t pht sinh: 1,5 điê
̉
m


- 






= (2.736.000 + 3.116.000) - 5.810.208 = 41.792 














1.850 

.
2. 




Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status