DANH SÁCH HỌC THỬ TIẾNG NHẬT ĐH CNTP
SÁNG THỨ 2, 4, 7
18:00~19:30
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
Đàm thị Ngân
Nguyễn Thị Hồng Thuý
Nguyễn Thị Trúc
Nguyễn thị hƣơng
Tôn Yến Xuân
Ngô Thị Thu Hƣơng
Đoàn Thị Kim Thơ
NGUYỄN CHIẾN THẮNG
Nguyễn thị ngọc quỳnh
Nguyễn Thị Thùy Loan
nguyễn thị thùy vân
Trƣơng Thị Hồng Gấm
Nguyễn Thị Phƣơng Duyên
Hồ Dƣơng Minh
Trần Hà Cẩm Nhung
Đặng Ngọc Thiệu
Tạ Bảo Hân
Nguyễn Khoa Thủy Tiên
Nguyễn Thị Hoàng Anh
Huỳnh Thị Cẩm Thu
Nguyễn Linh
Nguyễn Hồng Ngọc
Trƣơng Thị Nhƣ Ý
nguyễn thị thoa
Nguyễn Tấn Phú
đoàn thị phƣơng thơ
Cao Tuấn Ngọc
Nguyễn Thị Thuỳ Trang
Vo xuan mo
Pham thi my nuong
19-10-1997
05-06-1996
19-05-1997
07-02-1997
29-12-1997
12-11-1997
17-01-1998
31-10-1995
17-04-1997
26-09-1995
18-02-1997
16-10-1996
11-04-1996
09-06-1998
11-05-1998
14-05-1995
07-03-1998
04-04-1997
06-07-1996
03-09-1997
10-12-1995
04-04-1997
04-09-1997
27-04-1997
26-05-1997
06-08-1997
23-11-1996
15-03-1996
28-01-1996
26-08-1996
3322130210
2023150067
2005130209
3305151010
2005140610
2005140012
2007160227
2025160098
2005140344
2023160255
2004150126
2006140256
2004150156
2002130108
2006150082
2005150236
2005150057
2006150142
2009150027
2008140238
3008140202
3008140481
3305143197
2022140184
2009130010
2007130210
2006130147
2023140260
2005150154
2005130365
07DHKT2
07DHCDT1
05DHTP3
07DHNH3
06dhhh4
05DHTS1
06dhhh4
04DHDT2
06DHTS3
06dhtp3
06dhtp3
06dhts2
06DHMT3
05DHTP6
14CDSH1
14CDSH3
07CDNKN3
05DHDB2
04DHMT1
04DHKT3
04DHTS2
05DHNH2
06DHTP1
04DHTP5
05DHTS2
04DHTP3
06DHDB1
05DHCK1
06DHNH1
15cdkt1
công nghệ hoá học
Điện-Điện Tử
chế biến thuỷ sản
Cong nghe thuc pham
Cong nghe thuc pham
Che bien thuy san
Ky thuat moi truong
công nghệ thực phẩm
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Kiểm nghiệm chất lƣợng lƣơng thực thực phẩm
Đảm bảo chất lƣợng và an toàn thực phẩm
Công nghệ sinh học và kĩ thuật môi trƣờng
kế toán
Công nghệ chế biến thủy sản
TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
Công nghệ thực phẩm
công nghệ thực phẩm
chế biến thủy sản
CNTP
Đảm bảo chất lƣợng an toàn thực phẩm
Công nghệ chế tạo máy
Ngân hàng
Kế toán tài chính
53
54
55
56
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
Võ Thị Hằng
Nguyễn Thị Thu Hằng
Lê thị Hoan
Lê Thị Dung
Trần Thị Thùy Thanh
Nguyễn Thị Kim Hậu
Lê Thị Kim Chi
Huỳnh Thị Kim Ngân
Lê Thị Viên
Tăng Thị Minh Nguyệt
Hồ Hoàng My
Nguyễn Ngọc Thúy Loan
le thao nhu
Nguyễn Thùy Trang
VÕ THỊ THÙY DƢƠNG
Nguyễn Thị Mỹ Tiên
Nguyễn Ngọc Thảo My
Trần Thị Hƣơng
Lê Thị Thanh Thảo
Trình Thị Kim Lợi
Nguyễn Ngọc Triz
Phùng Tố Trinh
Đỗ Tiên
Vƣơng Hoàng Bảo Ngân
Nguyễn Thị Bảo Hân
lê thị thủy tiên
Dƣơng Thị Uyên
Nguyễn Thị Yến
21-03-1996
18-04-1996
05-08-1996
13-01-1998
15-01-1994
22-03-1994
01-01-1995
05-11-2016
28-03-1995
13-06-1998
15-09-1996
03-09-1995
02-09-1987
29-03-1993
19-04-1998
29-03-1998
02-02-1998
06-11-1994
29-09-1998
10-05-1998
30-10-1996
05-10-1996
30-03-1997
09-08-1996
22-06-1996
18-11-1994
31-07-1994
06-05-1998
2005140137
3004140494
2005140186
2027160309
2005140511
2008120162
2008120159
2027160167
2007130182
2013160431
2013140132
2022130017
2007160163
2004110199
3005160414
3010160134
3010160118
2207152146
2005160216
2013160112
2002140164
2013140273
2022150141
3013140268
2004140068
2007120129
3007130156
2022160139
05DHTP5
14CDHH2
05DHTP3
07DHCM3
05DHTP6
03DHSH2
03DHSH2
03DHTS2
04dhkt2
07DHQT2
05DHQT1
04DHDB1
07DHKT1
02DHHH1
16CDTP4
16CDCM
16CDCM
05DHLKT05
07DHTP4
07DHQT4
05DHDT4
05dhqt4
06DHDB1
14CDQT2
05DHHH5
03dhkt2
13CDKT2
07DHDB1
công nghệ thực phẩm
công nghệ kĩ thuật hóa học
công nghệ thực phẩm
Công Nghệ May
công nghiệ thực phẩm
Công nghệ Sinh học
Công nghệ Sinh học
Công nghệ Chế biến Thủy sản
Công Nghệ May
Quản Trụ Kinh Doanh
Quản trị kinh doanh và du lịch
Đảm bảo chất lƣợng và an toàn thực phẩm
ke toan doanh nghiep
Công nghệ hóa học
công nghệ thực phẩm
Công Nghệ May
Công Nghệ May
KẾ TOÁN
Công nghệ thực phẩm
Quản trị kinh doanh
Điện tử
Quản trị kinh doanh
Đảm bảo chất lƣợng và an toàn thực phẩm
QTKD
Công nghệ hoá
Kế toán
Kế toán
Đảm bảo chất lƣợng và an toàn thực phẩm
111
112
113
114
115
116
117
118
119
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
PHẠM THỊ MẪN
Đỗ Thị Hồng Phấn
Bùi kim ngân
Nguyễn Hoàng Phƣơng
Đỗ Tuyết Linh
Nguyen Thanh Phuc
Trƣơng Nguyễn Hoàng Nam
Lê Thị Hoài Linh
hồ thị hằng nga
nguyễn minh khoa
Vỏ Ngọc Phƣơng
Võ Phan Nhật Khang
NGUYỄN THỊ THÙY DƢƠNG
Trần Thị Duyên
Nguyễn Thị Kim Thy
Ngô Thị Minh Thùy
Nguyễn Thị Anh Thƣ
TRẦN THỊ THÚY NGUYÊN
Trần Thị Thanh Ngân
Nguyễn Thị Thu Trang
Nguyễn Thị Xuân Anh
Hồ Diễm My
Nguyễn Thị Kim Liên
NGUYỄN THỊ THU DUNG
Nguyễn Thị Tƣờng Vy
Trần Thị Mai Liên
Nguyễn thị cẩm
CHA RAO VI
02-02-1997
06-01-1996
06-11-1994
05-05-1995
17-12-1997
26-09-1997
18-01-1997
16-01-1998
30-09-2016
08-02-1994
20-11-1996
10-05-1995
09-04-1998
28-04-1995
31-10-1996
13-07-1996
28-07-1998
29-07-1998
26-08-1996
06-01-1996
19-12-1996
25-08-1996
25-06-2016
12-02-1995
03-01-1996
14-01-1995
09-05-1998
30-12-1992
2007150170
2013140537
3013140081
2009140146
2024160144
2001150273
3002150004
2006160402
2022140343
2013130196
2004140289
2013160397
2006160152
2006130090
3007140664
3007140049
2009160209
2006160060
3006140039
2027160079
2007140005
2005140310
2006140152
2005140810
2013140306
2005130058
2006160193
3004120071
06DHKT4
05dhqt2
14CDQT2
05DHMT1
07DHHD1
06DHTH5
15CDDT
07DHTS2
05DHDB2
04dhqt4
05dhhh1
07DHQT4
07DHQT4
04DHTS2
14CDKT3
14cdkt1
07DHMT1
07DHTS1
14cdts1
07DHCM1
05DHKT1
05ĐHTP2
05DHTS1
05DHTP4
05DHQT2
04DHTP1
07dhts1
12CDHH1
kế toán
Quản trị kinh doanh
QTKD
Kĩ thuật môi trƣờng
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
CNTT
Điện điện tử
Công nghệ chế biến thủy sản
đảm bẢo chất lƣợng và attp
quản trị kinh doanh
công nghệ hóa học
quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
công nghệ may
Kế toán
kế toán
Công nghệ kỹ thuật môi trƣờng
Kỹ thuật chế biến thủy sản
Công nghệ chế biến thủy sản
Công nghệ may
Kế Toán
Công nghệ thực phẩm
Công Nghệ Chế Biến Thủy Sản
Công nghệ thực phẩm
Quản trị kinh doanh
Công nghệ thực phẩm
Công nghệ chế biến thuỷ sản
công nghệ kĩ thuật hóa học
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
Lê minh luân
Huỳnh Thị Thanh Thảo
Nguyễn Quỳnh Ngân
vo thi thao van
Nguyễn Minh Tuấn
Phan Thị Cẩm Nhung
NGUYỄN PHƢƠNG HOÀI LINH
Nguyễn Thị Thanh Truyền
Võ Hoàng Cao Minh
Trần Thị Kim Huê
Trịnh Thị Loan Phƣợng
Nguyễn Hoàng
VÕ VĂN NGHĨA
Lƣu Quốc Hoà
Trƣơng Tuấn Sơn
Nguyễn Hoàng Thông
Nguyễn Thị Hồng Cẩm
Nguyễn Thanh Thùy
NGUYỄN THỊ KIM THƠ
Hoàng Thu Hƣơng
Neáng Vanh Ni
Nguyễn thị yến chi
Nguyễn Thanh Hoài
Lai Trần Uyển Nghi
Bùi Thị Quỳnh
Đỗ Thị Mỹ Duyên
Nguyễn Thị Trang
Phan ngọc minh yến
02-01-1993
29-10-1995
02-11-2993
15-04-1997
09-03-1998
10-07-1996
28-08-1995
15-04-1995
19-09-1998
01-11-1995
24-06-1994
14-04-1994
11-05-1998
22-11-1993
07-09-1998
20-04-1995
09-02-1998
22-12-1998
10-06-1998
12-12-1998
15-05-1998
03-07-1997
26-03-1994
06-12-1997
05-10-1996
10-08-1996
21-01-1996
21-11-1998
3002140147
2005130338
2008120019
3016150058
3001160130
3007140385
2022130165
3013140369
2003160189
2004150048
2007120153
2002150234
3005160115
3006140087
2003160234
3,03015E+11
2005140300
2023160239
2013160246
2027160140
2023160213
2024160122
2003130121
2022150166
3007140402
3007140265
3007140119
2023160257
14cddt
04DHTP3
03DHSH1
15cdvl
16CDTH
14CDKT3
04DHDB2
14cdqt1
07DHCK2
06DHHH5
03DHKT2
05đhđt3
DB2
14cdts1
07DHCK1
13CDNL
05dhtp2
05DHTP2
07DHQT3
07DHCM2
07DHNH1
07DHHD2
04dhck3
06DHDB1
14CDKT3
14CDKT3
14CDKT1
07DHNH1
Điện điện tử
Công nghệ thực phẩm
Công nghệ sinh học
hoa hoc
Công nghệ thông tin
Kế Toán
Công nghệ Thực phẩm
Quản trị kinh doanh và du lịch
Công nghệ chế tạo máy
công nghệ hóa học
Tài chính -kế toán
Điện điện tử
Công Nghệ Thực Phẩm
Công nghệ chế biến thủy sản
Kỹ Thuật Chế Tạo Máy
Kỹ Thuật Nhiệt
Công nghệ thực phẩm
Công nghệ thực phẩm
Kế Toán
Công nghệ may
tài chính ngân hàng
Quản trị du lịch
Cơ khí chế tạo máy
Đảm bảo chất lƣợng an toàn thực phẩm
Tài Chính - Kế Toán
Tài Chính - Kế Toán
tài chính kế toán
Tài chính-ngân hàng
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
Trần thị phƣơng anh
Cao Phi Trinh
Võ Huỳnh Phƣơng Anh
Võ Minh Tú
Nguyễn Lƣơng Thế Toàn
Đoàn Thị Huệ
11-05-1998
28-09-1998
10-02-1995
02-03-1998
11-04-1995
12-01-1998
28-03-1998
03-07-1997
10-11-1998
07-05-1997
26-05-1998
10-01-1997
01-01-1998
20-04-1998
26-01-1998
26-08-1998
10-10-1998
23-10-1997
23-09-1998
31-08-2016
21-10-2016
08-10-1998
21-10-2016
2006160406
2007160635
07dhtp2
07DHSH1
13CDSH1
07DHMT1
04DHQT2
07DHTP04
07DHKT2
07DHHD2
07DHQT4
07DHKT2
07DHTP3
06DHHH4
16CDAV
07DHKT4
0DHDT4
16CDQT2
07DHTH2
06dhmt2
07DHTP2
07dhsh2
07DHKT3
07DHHH2
07DHKT5
16CDCM
07DHDT2
07DHTS2
07DHKT5