TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM
TỔNG CÔNG TY
CỔ PHẦN XÂY LẮP DẦU KHÍ VIỆT NAM
Số:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
/TTr-XLDK
Hà Nội, ngày
tháng năm 2015
DỰ THẢO
TỜ TRÌNH
Về việc thông qua Báo cáo Tài chính đã được kiểm toán năm 2014 và
phương án phân phối lợi nhuận Công ty Mẹ năm 2014
Kính gửi: Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2015
Tổng công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam
Căn cứ Luật Doanh nghiệp số 60/2005/QH11 do Quốc hội nước Cộng hoà Xã hội Chủ
nghĩa Việt Nam thông qua ngày 29/11/2005;
Căn cứ Điều lệ Tổ chức và hoạt động của Tổng công ty CP Xây lắp Dầu khí Việt Nam
đã được Đại hội đồng cổ đông thường niên thông qua ngày 07/6/2015.
Thực hiện theo Nghị quyết số 543/NQ-ĐHĐCĐ-XLDK của Đại hội đồng cổ đông
thường niên năm 2014 về việc thông qua lựa chọn Công ty TNHH Deloitte Việt Nam để thực
hiện công tác kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2014, Hội đồng quản trị kính trình Đại hội
đồng cổ đông thông qua nội dung Báo cáo tài chính năm 2014 đã được kiểm toán bởi Công
ty TNHH Deloitte Việt nam và phương án phân phối lợi nhuận như sau:
Trích lập các quỹ
0
1
Quỹ Đầu tư phát triển
0
2
Quỹ Dự phòng Tài chính
0
3
Trích quỹ Khen thưởng, Phúc lợi
0
52.498.711.674
(3.262.481.034.129)
52.498.711.674
(3.209.982.322.455)
Kính trình Đại hội đồng cổ đông xem xét và thông qua!
Nơi nhận:
- Như trên;
SỐ ĐẦU NĂM
01/01/2014
1
2
10.893.486.628.387
11.132.937.708.810
110
V.01
1.765.815.383.424
1.579.774.161.145
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
120
V.02
124.083.969.545
47.219.783.066
4.185.742.767.612
5.382.721.717.473
210
174.081.951.419
199.209.684.765
220
2.686.205.088.267
3.536.229.669.018
V . Tài sản ngắn hạn khác
B - TÀI SẢN DÀI HẠN (200 =
210+220+240+250+260)
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
-
Tài sản cố định hữu hình
221
V.09
1.290.270.207.041
230
V.13
927.784.149.656
1.076.354.467.258
III . Bất động sản đầu tư
240
V.12
105.724.312.697
220.037.687.980
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
250
V.08
618.728.682.399
906.802.609.305
V. Lợi thế thương mại
300
SỐ CUỐI KỲ
31/12/2014
SỐ ĐẦU NĂM
01/01/2014
12.271.811.602.668
13.656.919.301.351
I. Nợ ngắn hạn
310
V.15
10.624.273.215.055
12.470.481.838.441
II. Nợ dài hạn
330
V.16
1.647.538.387.613
-
Thặng dư vốn cổ phần
412
76.921.472
-
Vốn khác của Chủ sở hữu
413
3.063.276.244
3.063.276.244
-
Cổ phiếu quỹ ( *)
414
(2.862.795.798)
(3.352.536.660)
-
418
61.881.646.560
62.590.297.630
-
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
419
2.162.412.232
2.814.222.034
-
Lợi nhuận chưa phân phối (TK 421)
420
(3.040.815.471.638)
(3.075.092.883.245)
-
Nguồn vốn đầu tư XDCB
V.18
-
-
432
-
-
433
-
500
440
1.694.122.636.989
15.079.229.395.999
1.777.545.191.491
16.515.659.426.283
B. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH (HỢP NHẤT)
Stt
Chỉ tiêu
44.692.803.733
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
dịch vụ
10
8.927.983.429.676
4.962.048.168.733
4
Giá vốn hàng bán
11
8.550.837.001.943
4.907.781.647.528
5
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp
dịch vụ
20
377.146.427.733
131.442.443.218
454.402.187.209
8
Chi phí bán hàng
24
VI.24
17.203.586.298
16.884.051.758
9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
25
VI.25
536.591.281.482
1.248.072.342.746
10
474.307.755.099
13
Lợi nhuận khác
40
49.260.294.725
(188.036.851.942)
14
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kết
50
(19.122.458.307)
(21.820.633.478)
15
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
60
47.232.725.144
10.312.532.073
(2.228.350.770.322)
18.1
Lợi ích của cổ đông thiểu số
71
(5.121.462.942)
(605.619.103.728)
18.2
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp của
cổ đông công ty mẹ
72
15.433.995.015
(1.622.731.666.594)
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*)
80
Bố trí cơ cấu tài sản
Tài sản dài hạn/Tổng số tài sản
%
32,59
27,76
Tài sản ngắn hạn/Tổng số tài sản
%
67,41
72,24
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn
%
82,69
81,38
Nguồn vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn
%
6,54
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần
%
0,12
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Nguồn vốn chủ sở hữu
%
0,93
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT NĂM 2014
CÔNG TY MẸ - TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP DẦU KHÍ VIỆT NAM
A. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Đvt: Đồng
TÀI SẢN
1
A - TÀI SẢN NGẮN HẠN ( 100 =
110+120+130+140+150 )
MÃ
SỐ
TM
SỐ CUỐI NĂM
V.02
85.751.269.600
2.715.000.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
130
V.03
3.312.014.852.731
3.442.769.476.476
IV. Hàng tồn kho
140
V.04
2.460.368.764.536
1.008.891.619.532
150
V.05
221
V.09
32.861.504.720
34.693.041.621
-
Tài sản cố định thuê tài chính
224
V.10
11.109.217.190
13.179.108.669
-
Tài sản cố định vô hình
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang (TK
241)
227
V.11
2.036.556.611.786
V . Tài sản dài hạn khác
260
227.794.892.576
96.929.853.765
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270 = 100 + 20 )
270
9.076.126.732.446
8.904.379.327.079
SỐ CUỐI NĂM
SỐ ĐẦU NĂM
8.208.651.772.167
8.089.403.078.474
NGUỒN VỐN
MÃ
400
867.474.960.279
814.976.248.605
I. Vốn chủ sở hữu
410
867.474.960.279
814.976.248.605
V.17
-
Vốn đầu tư của Chủ sở hữu (TK 411)
411
4.000.000.000.000
4.000.000.000.000
-
Thặng dư vốn cổ phần
415
-
-
-
Chênh lệch tỷ giá hối đoái (TK 413)
416
-
-
-
Quỹ đầu tư phát triển (TK 414)
417
35.731.619.459
35.731.619.459
-
Quỹ dự phòng tài chính (TK 415)
421
-
-
-
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
422
-
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
430
-
1. Nguồn kinh phí (TK 461)
432
-
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
433
Các khoản giảm trừ
3
Năm 2014
Năm 2013
6.453.223.605.152
2.269.782.948.354
02
-
201.586.944
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
dịch vụ
10
6.453.223.605.152
2.269.581.361.410
4
7
Chi phí hoạt động tài chính
22
VI.21
259.502.933.371
1.051.306.683.553
Trong đó : Chi phí Lãi vay
23
(43.536.395.530)
57.928.665.863
8
Chi phí bán hàng
24
-
9
10.965.168.420
64.068.030.027
13
Lợi nhuận khác
40
(10.385.204.459)
(63.069.811.084)
14
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh, liên kết
50
-
14
15
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành
60
VI.22
(167.388.245.118)
61.718.462.509
VI.25
865.120.284.510
(1.866.599.842.724)
131
C. CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN (CÔNG TY MẸ)
STT
1
2
3
4
Chỉ tiêu
ĐVT
Năm 2013
9,15
9,55
Khả năng thanh toán nhanh (Tiền+Đầu tư ngắn
hạn)/Nợ ngắn hạn
Lần
0,12
0,14
Khả năng thanh toán hiện hành (Tổng tài sản/nợ phải
trả)
Lần
1,1
1,1
Bố trí cơ cấu nguồn vốn
Khả năng thanh toán
Tỷ suất lợi nhuận
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản