Họ và tên
STT
Khóa
MSHV
Danh
xưng
0519
2013-2015
M1513019
Bà
Hà Thị Thu Phương
30/4/1990 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt
Ms
Ha Thi Thu Phuong
0520
2015-2017
0522
2015-2017
M1515003
Bà
Bùi Kim Cương
17/6/1985 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt
Ms
Bui Kim Cuong
0523
2015-2017
M1515004
Bà
Nguyễn Hồng Đan
01/01/1990 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt
Nguyễn Ngọc Hà
13/4/1985 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt
Ms
Nguyen Ngoc Ha
0526
2015-2017
M1515007
Bà
Đặng Thị Thu Hằng
10/11/1986 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt
Ms
Dang Thi Thu Hang
0527
2015-2017
0529
2015-2017
M1515010
Bà
Trần Thị Thúy Ngân
15/8/1989 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt
Ms
Tran Thi Thuy Ngan
0530
2015-2017
M1515011
Bà
Nguyễn Minh Ngọc
14/01/1990 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt
học bộ môn Văn và tiếng Việt
Mr
Tong Ngoc Len Thanh
0533
2015-2017
M1515015
Bà
Đồng Thủy Thảo
08/3/1978 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt
Ms
Dong Thuy Thao
0534
2015-2017
M1515017
Bà
Chuyên ngành
Title
Name
DoB
Specialize in
30 April 1990 Principles and Methods in
Vietnamese Linguistics and
Literature Education
02 September 1992 Principles and Methods in
Vietnamese Linguistics and
Literature Education
15 January 1989 Principles and Methods in
Vietnamese Linguistics and
Literature Education
17 June 1985 Principles and Methods in
Vietnamese Linguistics and
Literature Education
01 January 1990 Principles and Methods in
Vietnamese Linguistics and
Literature Education
29 July 1984 Principles and Methods in
Vietnamese Linguistics and
Literature Education
13 April 1985 Principles and Methods in
Vietnamese Linguistics and
Literature Education
STT
Khóa
MSHV
Danh
xưng
0536
2015-2017
M1515020
Ông
0537
2015-2017
M1515021
0538
2015-2017
Nguyen Thi Kim Van
M1515022
Bà
Dương Hải Yến
14/4/1988 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt
Ms
Duong Hai Yen
2015-2017
M1515023
Bà
Huỳnh Thị Kim Yến
22/6/1991 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt
Ms
Huynh Thi Kim Yen
Ms
Nguyen Thi Ngoc Mai
0542
2015-2017
M1515031
Bà
Nguyễn Bảo Trâm
24/9/1988 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt
Ms
Nguyen Bao Tram
0543
0544
0545
0546
0547
2014-2016
2014-2016
0562
0563
0564
0565
0566
0567
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2014-2016
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2014-2016
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
M1015006
M1015009
Ông
Ông
Ông
Ông
Bà
Ông
Ông
Ông
Ông
Duong Van Anh
Le Tan Trien
Nguyen Van Nguyen
Nguyen Thanh Phong
Nguyen Phan Ngoc Tuong
Vi
Huynh Thanh Suol
Huynh Truong Giang
Nguyen Phuong Thanh
Nguyen Manh Trung
Nguyen Van Truyen
Nguyen Ni Le
Thai Hoang Nam
Nguyen Thi Huynh Nhu
Ho Quoc Dat
Le Ngoc Huong
Vo Thi Kieu Ngan
Dang Hoai An
Dinh Thanh Cong
Le Hung Cuong
Nguyễn Phú Hơn
Huỳnh Quốc Khánh
Nguyễn Hoàng Nhựt Lynh
15/8/1987
13/7/1977
11/8/1992
04/5/1992
06/01/1992
Bảo vệ thực vật
Bảo vệ thực vật
Bảo vệ thực vật
Bảo vệ thực vật
Bảo vệ thực vật
Ms
Mr
Mr
Mr
Ms
26/7/1993
01/8/1986
12/12/1987
01/6/1984
10/02/1974
15/4/1979
25/11/1979
15/9/1993
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Mr
Mr
Mr
Mr
Mr
Mr
Mr
Ms
Mr
Ms
Ms
Mr
Mr
Mr
Mr
Ms
Mr
Mr
Mr
Mr
DoB
Specialize in
16 October 1978 Principles and Methods in
15 April 1979
25 November 1979
15 September 1993
05 December 1982
24 September 1992
25 May 1989
25 January 1991
10 March 1991
21 June 1992
15 June 1993
28 February 1985
10 October 1992
09 September 1992
22 October 1992
19 October 1992
Plant Protection
Plant Protection
Plant Protection
Plant Protection
Animal Science
Animal Science
Animal Science
Animal Science
Animal Science
Animal Science
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
M0515014
M0515015
M0515016
M0515017
M0515018
M0515019
M0515020
M0515021
Bà
Bà
Bà
Bà
Bà
Bà
Ông
Ông
12/10/1985
05/9/1992
09/01/1989
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2014-2016
2014-2016
2013-2015
2014-2016
2015-2017
2014-2016
M0515022
M0515023
M0515024
M0515025
M0515026
M0515027
M0515028
M0515029
M0515030
M0515031
M0515032
M0515041
Lưu Khánh Mai
Nguyễn Thị Kiều Mỵ
Nguyễn Thị Ngọc Ngân
Nguyễn Lê Lam Ngọc
Trần Thị Diệu Nguyên
Lê Thị Sol Pha
Nguyễn Bá Phúc
Nguyễn Thanh Nhật
Phương
Nguyễn Hoàng Minh Sang
Nguyễn Diệp Minh Tân
Nguyễn Phú Thành
Trần Thị Bích Thảo
Trương Trần Thuận
Lê Thị Ngọc Thúy
Lê Tố Trâm
Lý Tú Trân
Nguyễn Thị Việt Trinh
Trương Minh Tú
Nguyễn Ngọc Hải Uyên
Phạm Từ Mỹ Linh
Chế Minh Ngữ
Nguyễn Ngọc Thạnh
Trần Phước Giang
Nguyễn Thúy Hằng
Nguyễn Vạn Năng
Nguyễn Xuân An
Nguyễn Thanh Tấn Kiệt
Nguyễn Phi Long
0597
2015-2017
M2015004
Bà
0598
2015-2017
M2015005
0599
2015-2017
0600
0601
0602
0603
0604
0605
0606
Chuyên ngành
Title
20 October 1993
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ thực phẩm
Hệ thống nông nghiệp
Hệ thống thông tin
Hệ thống thông tin
Hệ thống thông tin
Nguyen Thanh Nhat
Phuong
Nguyen Hoang Minh Sang
Nguyen Diep Minh Tan
Nguyen Phu Thanh
Tran Thi Bich Thao
Truong Tran Thuan
Le Thi Ngoc Thuy
Le To Tram
Ly Tu Tran
Nguyen Thi Viet Trinh
Truong Minh Tu
Nguyen Ngoc Hai Uyen
Pham Tu My Linh
Che Minh Ngu
Nguyen Ngoc Thanh
Tran Phuoc Giang
Nguyen Thuy Hang
Nguyen Van Nang
Nguyen Xuan An
Nguyen Thanh Tan Kiet
Nguyen Phi Long
19 October 1993
20 April 1992
12 October 1985
02 October 1992
09 September 1991
16 February 1990
12 January 1985
Bà
Nguyễn Thị Cẩm Luyến
16/9/1988 Hóa lý thuyết và hóa lý
Ms
Nguyen Thi Cam Luyen
16 September 1988
M2015009
Bà
14/9/1985 Hóa lý thuyết và hóa lý
Ms
M0113007
M0113017
M0113025
M0113039
Bà
Bà
Ông
Bà
Nguyễn Huỳnh Phương
Thảo
Nguyễn Thái Thúy Duy
Phạm Hồng Ngọc
Đồng Minh Tâm
Khampheng
Heuangsisavath
Anousone Sithilath
Tô Ngọc Dung
Trần Ngọc Hữu
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Food Technology
Agricultural Systems
Information Systems
Information Systems
Information Systems
Ms
Mr
31/3/1990
22/12/1989
12/5/1982
07/5/1962
15 February 1987
31 March 1990
22 December 1989
12 May 1982
07 May 1962
Specialize in
21 April 1968 Crop Science
10 May 1984 Crop Science
22 August 1992 Crop Science
Họ và tên
STT
Khóa
MSHV
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
M0115007
M0115008
M0115015
M3715001
M1113008
M1114002
M1115010
M1115015
M1115017
M1313002
M1313005
M1313007
M1313021
M1313023
M1313025
Ông
Bà
Bà
Bà
Bà
Ông
Bà
Ông
Ông
M1313036
M1313037
M1313041
M1314042
M1314043
M3513002
Bà
Ông
Bà
Ông
Bà
Bà
Ông
Bà
Ông
Nguyễn Lê Khánh Linh
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Lưu Thị Thảo Trang
Hà Thị Phương Anh
Nguyễn Thị Nhật Linh
Thái Vũ Bằng
Đỗ Kiều Oanh
Nguyễn Minh Tuấn
Hồ Vũ Khanh
Lưu Thụy Duy Anh
Huỳnh Văn Cường
Nguyễn Lê Kiều Diễm
Lê Thị Việt Anh
Ông
Nguyễn Quốc Thắng
02/01/1987
0633
2014-2016
M3514024
Ông
Nguyễn Trường Sanh
12/4/1977
0634
2014-2016
M3514026
Ông
Lâm Thiện Tín
16/3/1984
Lê Hoàng Đăng
14/6/1990
0638
2015-2017
M3515024
Ông
Phan Bình Minh
23/5/1985
0639
2015-2017
M3515025
Bà
Nguyễn Thị Bích Ngư
21/3/1982
0640
Specialize in
29/11/1993
20/9/1980
12/7/1993
30/7/1989
02/11/1990
1982
26/12/1989
01/01/1988
1992
12/5/1981
17/01/1990
16/3/1984
08/7/1985
06/6/1991
29/9/1986
Khoa học cây trồng
Khoa học cây trồng
Khoa học cây trồng
Khoa học máy tính
Khoa học môi trường
Khoa học môi trường
Khoa học môi trường
Khoa học môi trường
Khoa học môi trường
Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
Pham Hong Thang
Pham Thuy An
Khuu Bao Chau
Nguyen Thi Ngan Ha
Ta Hong Sang
Chau Ngo Hoai An
Vo Van Anh
Ngo Van Den
Mr
Nguyen Thanh Nhieu
1985
Mr
Nguyen Quoc Thang
02 January 1987
Mr
Nguyen Truong Sanh
12 April 1977
Mr
Lam Thien Tin
Nguyen Dinh Tu
31 March 1992
Ms
Nguyen Thi Kim Trung
20/01/1977
12/11/1988
29 November 1993
20 September 1980
12 July 1993
30 July 1989
02 November 1990
1982
26 December 1989
01 January 1988
1992
12 May 1981
17 January 1990
16 March 1984
08 July 1985
06 June 1991
29 September 1986
Crop Science
Agricultural Economics
Agricultural Economics
Agricultural Economics
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Economic Law
16 March 1984
20 January 1977
0656
0657
0658
0659
0660
0661
0662
2014-2016
2014-2016
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2013-2015
Ông
Bà
Ông
Bà
Bà
Bà
Bà
Bà
Bà
Bà
Ông
Bà
Bà
Phạm Hồng Du
Phạm Tuyết Ngân
Dương Kim Trường Chỉnh
Lê Thị Diệu
Trần Công Đoàn
Mai Kim Hân
Phan Đăng Hữu
Ngô Hữu Khanh
Lê Trần Long
Cao Võ Thu Ngân
Nguyễn Chí Nguyện
Thạch Thị Nguyệt
Phạm Thị Yến Nhi
Huỳnh Thị Thu Oanh
Trần Thúy Quỳnh
Quách Thu Thảo
2013-2015
M1613040
Bà
Nguyễn Ngọc Tiệp
20/7/1990
0664
2014-2016
M1614032
Bà
15/8/1975
0665
2015-2017
M1615001
Bà
Nguyễn Bảo Hoàng Diễm
Trinh
M1615005
Bà
Lê Thị Hồng Bảnh
24/6/1984
0669
2015-2017
M1615006
Bà
Nguyễn Ngọc Bích
22/8/1983
0670
2015-2017
M1615007
Ông
Thái Quang Bửu
M1615011
Bà
Nguyễn Thị Phương Đoan
26/01/1982
0674
2015-2017
M1615012
Bà
Phòng Ngọc Đoan
29/01/1986
0675
2015-2017
M1615013
Bà
Nguyễn Thị Lam Giang
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Title
Name
DoB
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Principles and Methods in English
Language Education
Principles and Methods in English
Language Education
Principles and Methods in English
Language Education
Principles and Methods in English
Language Education
Principles and Methods in English
Language Education
Principles and Methods in English
Language Education
Principles and Methods in English
Language Education
Principles and Methods in English
Language Education
Ms
Mr
Ms
Ms
Pham Hong Du
Pham Tuyet Ngan
Duong Kim Truong Chinh
Le Thi Dieu
Tran Cong Doan
Mai Kim Han
Phan Dang Huu
Ngo Huu Khanh
Le Tran Long
Cao Vo Thu Ngan
Nguyen Chi Nguyen
Thach Thi Nguyet
Pham Thi Yen Nhi
Huynh Thi Thu Oanh
Tran Thuy Quynh
Quach Thu Thao
Le Thi Thao
Pham Thi Thuy
Nguyen Van Tin
Huynh To Uyen
Bui Thi Kim Hang
Ms
Nguyen Ngoc Tiep
Thai Quang Buu
20 February 1992
Mr
Truong Thuan Can
23 February 1976
Ms
Bui Kieu Diem
01 January 1989
Ms
Nguyen Thi Phuong Doan
26 January 1982
Ms
Phong Ngoc Doan
29 January 1986
Ms
Nguyễn Thị Kim Hiền
0677
2015-2017
M1615015
Bà
Nguyễn Thị Thu Hiền
0678
2015-2017
M1615016
Bà
Trần Thị Trúc Hiền
0679
2015-2017
M1615017
Bà
Trần Minh Khuyên
0683
2015-2017
M1615023
Bà
Tạ Thị Thanh Lan
0684
2015-2017
M1615025
Bà
Kha Thị Bích Linh
0685
2015-2017
M1615026
Bà
Dương Thị Ngọc Ngân
0689
2015-2017
M1615030
Bà
Phạm Thị Tuyết Ngân
0690
2015-2017
M1615031
Ông
0691
2015-2017
M1615032
Bà
Huỳnh Thị Ánh Ngọc
0695
2015-2017
M1615036
Bà
Đỗ Thị Ngọc Nhi
0696
2015-2017
M1615037
Bà
Huỳnh Dương Cẩm Nhung
0697
2015-2017
M1615038
Bà
Phạm Thị Hồng Nhung
Phạm Ngọc Quan
Ngày sinh
Chuyên ngành
08/9/1979 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
11/4/1976 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
10/9/1990 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
04/8/1991 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
03/4/1991 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
05/3/1991 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
20/11/1990 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
20/01/1988 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
30/12/1988 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
04/01/1979 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
07/3/1989 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
20/10/1985 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Ms
Nguyen Thi Kim Hien
Ms
Nguyen Thi Thu Hien
Ms
Tran Thi Truc Hien
Ms
Nguyen Thi My Hoa
Ms
Nguyen Thi Mai Huong
Mr
Nguyen Hai Khoa
Ms
Tran Minh Khuyen
Ms
Ms
Huynh Thi Anh Ngoc
Ms
Thai Thi Kim Ngoc
Ms
Ms
Pham Nguyen Thao
Nguyen
Huynh Thi Thao Nguyen
Ms
Do Thi Ngoc Nhi
Ms
Huynh Duong Cam Nhung
Ms
Pham Thi Hong Nhung
Ms
30 December 1988 Principles and Methods in English
Language Education
04 January 1979 Principles and Methods in English
Language Education
07 March 1989 Principles and Methods in English
Language Education
20 October 1985 Principles and Methods in English
Language Education
13 May 1988 Principles and Methods in English
Language Education
25 November 1992 Principles and Methods in English
Language Education
01 October 1987 Principles and Methods in English
Language Education
01 August 1984 Principles and Methods in English
Language Education
20 December 1990 Principles and Methods in English
Language Education
03 January 1991 Principles and Methods in English
Language Education
13 October 1992 Principles and Methods in English
Language Education
1988 Principles and Methods in English
Language Education
25 June 1990 Principles and Methods in English
Language Education
21 August 1987 Principles and Methods in English
Language Education
10 February 1988 Principles and Methods in English
Language Education
M1615044
Bà
Nguyễn Ngọc Quyên
0703
2015-2017
M1615046
Ông
0704
2015-2017
M1615047
Bà
Lương Thị Hồng Thanh
0705
2015-2017
M1615048
Trần Đỗ Diễm Thy
0709
2015-2017
M1615054
Bà
Huỳnh Vương Uyển Thy
0710
2015-2017
M1615055
Bà
Nguyễn Thị Kiều Tiên
0711
2015-2017
M1615057
Ông
Lê Hồng Cẩm Tú
0715
2015-2017
M1615061
Ông
Dương Minh Tuấn
0716
2015-2017
M1615062
Bà
Đào Thị Hồng Vân
0717
2015-2017
M1615063
Bà
Phạm Hoàng Phi Yến
0721
2013-2015
M2613001
Bà
Trương Bích Hảo
0722
2013-2015
M2613002
Bà
Mai Thị Phượng Loan
0723
2013-2015
M2613004
Bà
08/8/1992 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
09/11/1987 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
29/8/1989 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
21/9/1991 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
03/10/1984 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
18/8/1991 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
04/01/1987 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
10/01/1981 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
16/11/1992 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
15/9/1992 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
27/7/1987 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
30/12/1990 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
25/10/1988 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
12/4/1987 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
14/10/1989 Lý luận và phương pháp dạy
Ms
Nguyen Ngoc Quyen
Mr
Nguyen Van Tham
Ms
Luong Thi Hong Thanh
Ms
Le Thi Thao
Ms
Bui Phuong Thao
Mr
Nguyen Luong Thien
Ms
Tran Do Diem Thy
Ms
Ms
Tran Thi Ngoc Vien
Ms
Phan Thanh Xuan
Ms
Phan Anh Xuan
Ms
Pham Hoang Phi Yen
Ms
Truong Bich Hao
Ms
Mai Thi Phuong Loan
Ms
Bui Thi Yen Ngoc
Ms
27 July 1987 Principles and Methods in English
Language Education
30 December 1990 Principles and Methods in English
Language Education
25 October 1988 Principles and Methods in English
Language Education
12 April 1987 Principles and Methods in English
Language Education
14 October 1989 Principles and Methods in English
Language Education
09 May 1991 Principles and Methods in English
Language Education
16 April 1988 Principles and Methods in English
Language Education
12 January 1992 Principles and Methods in English
Language Education
1987 Principles and Methods in English
Language Education
02 May 1992 Principles and Methods in English
Language Education
09 April 1991 Principles and Methods in French
Language Education
27 April 1978 Principles and Methods in French
Language Education
16 November 1981 Principles and Methods in French
Language Education
04 May 1981 Principles and Methods in French
Language Education
27 March 1989 Principles and Methods in French
Language Education
Nguyễn Thị Kiêm Qui
0728
2014-2016
M3214006
Ông
Nguyễn Xuân Hè
0729
2015-2017
M3215001
Bà
Lê Ngọc Kim Chi
0730
2015-2017
M3215002
Bà
Nguyễn Minh Duy
0734
2015-2017
M3215008
Bà
Nguyễn Thị Tuyết Hằng
0735
2015-2017
M3215009
Bà
Dương Thị Ngọc Hiền
0736
2015-2017
M3215010
Ông
0740
2015-2017
M3215014
Bà
0741
2015-2017
M3215015
Ông
Nguyễn Quốc Khánh
0742
2015-2017
M3215016
Ông
Nguyễn Minh Khoa
0743
M3215023
Bà
Hồ Thúy Như
0747
2015-2017
M3215025
Ông
Triệu Hòa Tâm
0748
2015-2017
M3215026
Ông
Mạch Giai Tân
0749
2015-2017
học bộ môn tiếng Pháp
28/5/1986 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
20/6/1991 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
03/12/1987 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
29/9/1980 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
07/8/1975 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
01/6/1982 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
03/5/1981 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
01/10/1987 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
02/9/1987 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
20/12/1988 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
26/6/1981 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
20/4/1982 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
07/02/1985 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
03/4/1991 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
01/11/1989 Lý luận và phương pháp dạy
Mr
Nguyen Xuan He
Ms
Le Ngoc Kim Chi
Ms
Nguyen Thi Diem
Mr
Nguyen Ngoc Duc
Mr
Vo Van Dung
Mr
Nguyen Minh Duy
Ms
Nguyen Thi Tuyet Hang
Ms
Ms
Nguyen Thi Lai
Ms
Pham Thi Ai Minh
Mr
Vo Van Nghiep
Ms
Ho Thuy Nhu
Mr
Trieu Hoa Tam
Mr
Mach Giai Tan
Ms
Tran Thi Minh Thai
Mr
26 June 1981 Principles and Methods in
Mathematics Education
20 April 1982 Principles and Methods in
Mathematics Education
07 February 1985 Principles and Methods in
Mathematics Education
03 April 1991 Principles and Methods in
Mathematics Education
01 November 1989 Principles and Methods in
Mathematics Education
1992 Principles and Methods in
Mathematics Education
19 September 1975 Principles and Methods in
Mathematics Education
15 May 1982 Principles and Methods in
Mathematics Education
28 August 1984 Principles and Methods in
Mathematics Education
23 January 1987 Principles and Methods in
Mathematics Education
11 November 1989 Principles and Methods in
Mathematics Education
02 August 1983 Principles and Methods in
Mathematics Education
01 January 1982 Principles and Methods in
Mathematics Education
Họ và tên
2015-2017
M3215031
Ông
Trang Tiền
0754
2015-2017
M3215032
Ông
Huỳnh Ngọc Tới
0755
2015-2017
M3215033
Bà
Phạm Thị Bảo Trân
0756
2015-2017
M1815004
Ông
Nguyễn Thanh Thừa
0760
2015-2017
M1815006
Ông
Trần Văn Tuấn
0761
2015-2017
M1815007
Bà
0762
2015-2017
M1815015
Bà
0766
0767
0768
0769
0770
0771
0772
0773
0774
0775
0776
0777
0778
0779
0780
0781
0782
0783
2014-2016
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
M2415006
Ông
Ông
Ông
Ông
Ông
Ông
Bà
Bà
Bà
Ông
Ông
Bà
Bà
Ông
Ông
Ông
Bà
Ông
Nguyễn Hoàng Yến
Thiều Thị Bảo Yến
Lê Văn Tèo
Nguyễn Thanh Hà
Trần Thanh Hải
Trần Đình Huy
Hồ Minh Phong
Lê Văn Thông
học bộ môn Toán
02/9/1989 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
10/9/1987 Lý thuyết xác suất và thống kê
toán học
03/02/1988 Lý thuyết xác suất và thống kê
toán học
08/01/1993 Lý thuyết xác suất và thống kê
toán học
06/7/1993 Lý thuyết xác suất và thống kê
toán học
05/6/1992 Lý thuyết xác suất và thống kê
toán học
19/10/1992 Lý thuyết xác suất và thống kê
toán học
28/10/1993 Lý thuyết xác suất và thống kê
toán học
04/11/1986 Nuôi trồng thủy sản
21/11/1981 Nuôi trồng thủy sản
1981 Nuôi trồng thủy sản
30/11/1992 Nuôi trồng thủy sản
07/9/1988 Nuôi trồng thủy sản
26/5/1979 Nuôi trồng thủy sản
15/9/1993 Nuôi trồng thủy sản
23/3/1991 Nuôi trồng thủy sản
17/01/1986 Nuôi trồng thủy sản
16/5/1978 Nuôi trồng thủy sản
20/02/1988 Nuôi trồng thủy sản
07/9/1989 Nuôi trồng thủy sản
07/11/1979 Phát triển nông thôn
Ms
Nguyen Thi Kim Trang
Mr
Nguyen Huu Tri
Mr
Tran Ngoc Vinh
Mr
Nguyen Thanh Thua
Mr
Tran Van Tuan
Ms
Nguyen Hoang Yen
Mr
Pham Toan Dinh
Mr
Nguyen Thanh Ha
Tran Thanh Hai
Tran Dinh Huy
Ho Minh Phong
Le Van Thong
Nguyen Phuong Trang
Vo Le Thanh Truc
Trinh Thi Thanh Hoa
Chau Van Nho
Phan Thanh Tao
Huynh Trang Thao
Nguyen Kien Nhan
Kim Thanh Do
Le Duy
Thach Tri Giac
Ha Thi Thu Ha
Nguyen Tien Huu
DoB
Specialize in
08 August 1990 Principles and Methods in
Mathematics Education
20 November 1991 Principles and Methods in
Mathematics Education
02 November 1991 Principles and Methods in
Mathematics Education
16 December 1982 Principles and Methods in
Mathematics Education
17 January 1986 Aquaculture
16 May 1978 Aquaculture
20 February 1988 Aquaculture
07 September 1989 Aquaculture
07 November 1979 Rural Development
16 March 1992 Rural Development
06 September 1990 Rural Development
1984 Rural Development
06 August 1981 Rural Development
25 September 1980 Rural Development
Họ và tên
STT
Khóa
MSHV
Danh
xưng
0784
0785
0786
0787
0788
0789
0790
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2013-2015
2013-2015
2014-2016
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
M3315024
M3315031
M3315033
M3315034
M3315037
M3013013
M2913012
Bà
Bà
Ông
Bà
Ông
Ông
Bà
Bà
Bà
Bà
Ông
Ông
Ông
Ông
Ông
Ông
Ông
Bà
Ông
Ông
Ông
Ông
Nguyễn Thị Bé Năm
Ông Văn Ninh
Võ Tấn Phong
Huỳnh Thanh Phường
Bùi Văn Sang
Vũ Trần Anh Tuấn
Trần Thanh Tùng
Dương Thanh Tùng
Huỳnh Thị Phương Uyên
Huỳnh Văn Dũng
Đặng Hoàng Khải
Dương Văn Quí
Phạm Thanh Tấn
Đoàn Thị Bích Thảo
Phan Thị Thanh Tâm
Trương Thanh Trước
Phạm Ngọc Thanh Hùng
0818
2013-2015
M2913017
Ông
Nguyễn Thanh Nhã
0819
Huỳnh Cảnh Thanh Lam
30/8/1993
0822
2015-2017
M2915009
Bà
Huỳnh Thị Mỹ Nhiên
08/3/1993
Ngày sinh
29/8/1992
03/10/1993
20/5/1977
06/4/1990
25/02/1979
01/02/1993
08/6/1991
07/11/1980
05/8/1988
24/6/1986
01/01/1984
04/02/1989
15/02/1991
Phát triển nông thôn
Phát triển nông thôn
Phát triển nông thôn
Phát triển nông thôn
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý nguồn lợi thủy sản
Quản lý tài nguyên và môi
trường
Quản lý tài nguyên và môi
Mr
Mr
Mr
Ms
Mr
Mr
Mr
Mr
Mr
Mr
Mr
Ms
Mr
Mr
Mr
Mr
Ms
Ms
Mr
Mr
Ho Thi My Kieu
Le Thi Huynh My
Phan Chau Ngoc
Ho Le Y Nhi
Nguyen Tri Tai
Ho Hoang Thi
Pham Thi Anh Thu
Huynh Thi Thuy
Nguyen Thi Diem Trang
25 February 1979
01 February 1993
08 June 1991
07 November 1980
05 August 1988
24 June 1986
01 January 1984
04 February 1989
15 February 1991
27 October 1990
13 June 1993
04 March 1992
20 July 1979
01 November 1992
25 January 1982
24 June 1982
01 August 1980
06 December 1979
01 May 1992
28 March 1976
02 August 1984
30 May 1980
15 October 1980
30 August 1994
13 March 1983
10 October 1994
24 December 1983
04 August 1984
12 October 1980
13 May 1983
Specialize in
Rural Development
Rural Development
Rural Development
Rural Development
Rural Development
Rural Development
Rural Development
Rural Development
Rural Development
Rural Development
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
0823
2015-2017
M2915010
Ông
Nguyễn Trương Nhật Tân
0824
2015-2017
M2915011
Ông
Nguyễn Trường Thọ
0825
2015-2017
M2915013
Bà
Nguyễn Thị Quyền Trang
2015-2017
M2915018
Bà
Trần Thị Diễm Xuân
0830
2015-2017
M2915025
Bà
Nguyễn Huỳnh Như
0831
2015-2017
M2915027
Bà
Lê Thị Phượng
0832
0833
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
M1413009
M1413010
Bà
Ông
Bà
Bà
Bà
Bà
Ông
Bà
Bà
Bà
Bà
Bà
Ông
Ông
Bà
Bà
Bà
Bà
Ông
Ông
Bà
Ông
Ông
Ông
Ông
Ông
Bà
Nguyễn Tiếng Vang
Ngày sinh
Chuyên ngành
06/10/1989 Quản lý tài nguyên và môi
trường
09/7/1993 Quản lý tài nguyên và môi
trường
22/12/1993 Quản lý tài nguyên và môi
trường
23/01/1993 Quản lý tài nguyên và môi
trường
01/12/1990 Quản lý tài nguyên và môi
trường
28/01/1993 Quản lý tài nguyên và môi
trường
04/02/1992 Quản lý tài nguyên và môi
trường
06/8/1992 Quản lý tài nguyên và môi
trường
10/7/1980 Quản lý tài nguyên và môi
trường
02/10/1989 Quản trị kinh doanh
18/5/1990 Quản trị kinh doanh
18/8/1990 Quản trị kinh doanh
10/9/1986 Quản trị kinh doanh
11/10/1990 Quản trị kinh doanh
31/8/1989 Quản trị kinh doanh
12/9/1990 Quản trị kinh doanh
19/5/1984 Quản trị kinh doanh
Mr
Nguyen Truong Tho
Ms
Nguyen Thi Quyen Trang
Ms
To Ly Kim Tuyen
Mr
Nguyen Tieng Vang
Ms
Tran Thao Vy
Ms
Tran Thi Diem Xuan
Ms
Nguyen Huynh Nhu
Ms
Ms
Nguyen Hong Chuyen
Doan Minh Cuong
Phan Thi Thu Dieu
Ngo Trung Dung
Do Thi Ngoc Duy
Nguyen Pham Thu Giang
Ngo Mong Hang
Nguyen Quoc Huong
Do Hong Ky
Nguyen Thi Thanh Lan
Le Thi Truc Ly
Tran Thi Ngoc Mai
Nguyen Thi Cuc Ngan
Nguyen Thuy Nhung
Huynh Dinh Phien
Nguyen Le Minh Quang
Do Nguyet Que
Tran My Quyen
Ho Ngoc Quyen
Nguyen Thi Thanh Tam
Nguyen Duy Tan
Tran Van Thiet
Tran Thi Kim Thu
Tran Thach Tin
Ho Van Toan
Doan Trung Tri
Huynh Minh Truong
Le Nguyen Vien Vinh
12 September 1990 Business Administration
19 May 1984 Business Administration
02 October 1981 Business Administration
01 September 1989 Business Administration
01 January 1989 Business Administration
03 April 1991 Business Administration
13 July 1985 Business Administration
09 September 1991 Business Administration
16 November 1990 Business Administration
03 November 1989 Business Administration
29 August 1981 Business Administration
1989 Business Administration
1987 Business Administration
15 October 1985 Business Administration
14 January 1988 Business Administration
20 June 1988 Business Administration
30 June 1989 Business Administration
08 January 1988 Business Administration
10 January 1980 Business Administration
19 January 1987 Business Administration
10 November 1989 Business Administration
28 July 1991 Business Administration
17 March 1986 Business Administration
STT
Khóa
MSHV
0887
0888
0889
0890
0891
0892
0893
0894
0895
0896
0897
0898
0899
0900
0901
0902
0903
0904
2014-2016
2014-2016
2014-2016
2014-2016
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2013-2015
2013-2015
2013-2015
M1414012
M1414034
M1414036
M1414071
M1415004
M1415006
M1415015
M1415022
M1415032
M1415050
M1415064
M0415003
M0415010
M0415018
M0415022
M2713005
M2713006
M2713007
M2713009
M2713010
M2713013
M2713016
M2713019
M2713020
M2713025
M2713026
Bà
Bà
Bà
Bà
Bà
Bà
Bà
Ông
Bà
Bà
Bà
Ông
Bà
Bà
Bà
Bà
Ông
Ông
Ông
Bà
Ông
Bà
Bà
Bà
Ông
Bà
Bà
Ông
Bà
Ông
Phạm Thị Hồng Hạnh
Ngô Thị Bửu Huyên
Cao Dương Hiền Huynh
Huỳnh Kim Khoa
Trương Châu Tấn Khoa
Hoàng Thị Sông Lam
Phan Hữu Linh
Quách Thị Tú Ly
Bùi Thị Ngọc Mai
Huỳnh Thị Bạch Mai
Huỳnh Trọng Nghĩa
Phùng Khánh Ngọc
Huỳnh Kim Nguyên
Mai Trọng Phước
Huỳnh Tú Phương
Nguyễn Tấn Duy Quốc
Võ Thị Tú Quyên
Đặng Lâm Trường Sơn
Ngô Hồng Thắm
Ngày sinh
01/5/1991
05/10/1990
22/02/1989
04/6/1987
01/02/1988
17/02/1993
11/6/1993
25/8/1975
15/3/1993
31/01/1990
01/01/1990
19/9/1984
28/11/1987
1981
Chuyên ngành
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Sinh thái học
Sinh thái học
Sinh thái học
Sinh thái học
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Ms
Ms
Mr
Ms
Ms
Ms
Ms
Ms
Ms
Ms
Ms
Mr
Ms
Ms
Ms
Mr
Ms
Ms
Ms
Ms
Mr
Mr
Mr
Ms
Mr
Ms
Ms
Ms
Mr
Ms
Nguyen Thi Dao
Dang Van Dat
Ho Thuy Duong
Tran Thi My Han
Pham Thi Hong Hanh
Ngo Thi Buu Huyen
Cao Duong Hien Huynh
Huynh Kim Khoa
Truong Chau Tan Khoa
Hoang Thi Song Lam
Phan Huu Linh
Quach Thi Tu Ly
Bui Thi Ngoc Mai
Huynh Thi Bach Mai
Huynh Trong Nghia
Phung Khanh Ngoc
Huynh Kim Nguyen
Mai Trong Phuoc
Huynh Tu Phuong
Nguyen Tan Duy Quoc
Vo Thi Tu Quyen
Dang Lam Truong Son
Ngo Hong Tham
DoB
01 May 1991
05 October 1990
22 February 1989
04 June 1987
01 February 1988
23 March 1991
06 April 1986
29 November 1989
18 July 1991
31 January 1990
01 January 1990
19 September 1984
28 November 1987
1981
Specialize in
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Ecology
Ecology
Ecology
Ecology
Finance - Banking
Finance - Banking
Finance - Banking
Finance - Banking
Khóa
MSHV
Danh
xưng
0905
0906
0907
0908
0909
0910
0911
0912
0913
0914
0915
0916
0917
0918
0919
0920
0921
0922
0923
0924
0925
0926
2014-2016
2014-2016
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2014-2016
M2713078
M2713079
M2713080
M2713082
M2713084
M2713086
M2713093
M2713096
M2713097
M2713098
M2713104
M2713105
Bà
Ông
Bà
Bà
Ông
Bà
Ông
Bà
Ông
Ông
Bà
Bà
Bà
Bà
Ông
Bà
Ông
Bà
Ông
Bà
Bà
Bà
Ông
Ông
Bà
Bà
Bà
Nguyễn Thanh Thoáng
Huỳnh Minh Thông
Trương Diễm Phiến
Đoàn Lê Thanh Linh
0939
2014-2016
M0814032
Ông
Nguyễn Hiếu Nhân
0940
2015-2017
M0815001
Bà
0941
2015-2017
M0815002
Ông
0942
10/02/1989
09/12/1985
30/7/1991
16/5/1982
28/5/1991
11/10/1990
06/5/1988
09/9/1991
20/8/1983
18/9/1992
16/8/1989
20/10/1992
10/9/1990
16/02/1990
22/02/1983
12/10/1986
25/7/1992
09/4/1992
12/4/1993
04/9/1979
14/4/1983
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Ms
Ms
Mr
Ms
Ms
Mr
Ms
Ms
Mr
Ms
Mr
Ms
Mr
Mr
Ms
Ms
Ms
Ms
Mr
Ms
Mr
Ms
Mr
Ms
Ms
Ms
Mr
Mr
Ms
Ms
Tra Thuy Trinh
Lam Van Dien
Doan Minh Hau
Pham Cam Ngan
Truong Diem Phien
Doan Le Thanh Linh
15 November 1988
22 April 1990
29 September 1982
01 January 1989
05 May 1987
29 July 1991
15 February 1989
23 October 1989
17 July 1989
20 October 1987
28 December 1990
1984
07 November 1987
10 February 1989
09 December 1985
30 July 1991
16 May 1982
28 May 1991
11 October 1990
06 May 1988
09 September 1991
20 August 1983
18 September 1992
Mr
Nguyen Hai Dang
19 October 1990
Bà
Lê Thị Hồng Điệp
10/01/1984 Vật lý lý thuyết và vật lý toán
Ms
Le Thi Hong Diep
10 January 1984
Bà
Quách Thùy Dương
01/01/1991 Vật lý lý thuyết và vật lý toán
Ms
Quach Thuy Duong
01 January 1991
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Theoretical and Mathematical
Physics
Theoretical and Mathematical
Physics
Theoretical and Mathematical
Physics
Theoretical and Mathematical
Physics
Theoretical and Mathematical
Physics
Theoretical and Mathematical
Physics
Họ và tên
STT
M0815009
0947
2015-2017
0948
Ngày sinh
Chuyên ngành
Title
Name
29/4/1989 Vật lý lý thuyết và vật lý toán
Mr
Tran Ha Duy
Nguyễn Văn Giang
04/01/1990 Vật lý lý thuyết và vật lý toán
Mr
Nguyen Van Giang
25/01/1977 Vật lý lý thuyết và vật lý toán
Mr
Chau Thanh Hoang
0949
2015-2017
M0815014
Bà
12/4/1988 Vật lý lý thuyết và vật lý toán
Ms
Bui Thi My Loan
0950
2015-2017
M0815016
Ông
Huỳnh Thanh Nhân
Trần Kim Phượng
29/6/1980 Vật lý lý thuyết và vật lý toán
Ms
Tran Kim Phuong
0953
2015-2017
M0815021
Ông
Huỳnh Văn Tèo
18/10/1982 Vật lý lý thuyết và vật lý toán
Mr
Huynh Van Teo
0954
2015-2017
M0815022
M0815029
Bà
Nguyễn Phương Dung
30/5/1991 Vật lý lý thuyết và vật lý toán
Ms
Nguyen Phuong Dung
0957
2015-2017
M0815031
Bà
Huỳnh Thị Mỹ Duyên
07/01/1993 Vật lý lý thuyết và vật lý toán
Ms
Huynh Thi My Duyen
0958
2015-2017
M0815034
Ông
Trương Hữu Nghị
16/11/1988 Vật lý lý thuyết và vật lý toán
Mr
Truong Huu Nghi
0961
2015-2017
M0815035
Ông
Nguyễn Ngọc
20/8/1993 Vật lý lý thuyết và vật lý toán
Mr
Nguyen Ngoc
Le Thu Thuy
0964
2015-2017
M0815042
Bà
Phạm Thị Trang
18/10/1982 Vật lý lý thuyết và vật lý toán
Ms
Pham Thi Trang
0965
2015-2017
M0815043
Bà
Nguyễn Thị Quế Trinh
01/11/1993 Vật lý lý thuyết và vật lý toán
14/02/1992 Vật lý lý thuyết và vật lý toán
Mr
Phan Huu Dinh
Bùi Thị Mỹ Loan
Nguyễn Nhựt Tuấn Hùng
DoB
Specialize in
29 April 1989 Theoretical and Mathematical
Physics
04 January 1990 Theoretical and Mathematical
Physics
15 February 1991 Theoretical and Mathematical
Physics
28 June 1992 Theoretical and Mathematical
Physics
25 January 1977 Theoretical and Mathematical
Physics
12 April 1988 Theoretical and Mathematical
Physics
03 November 1989 Theoretical and Mathematical
Physics
05 November 1987 Theoretical and Mathematical
Physics
14 February 1992 Theoretical and Mathematical
Physics