Xem danh sách học viên được cấp bằng đợt xét tốt nghiệp tháng 9 2017 - Pdf 46

Họ và tên

STT

Khóa

MSHV

Danh
xưng

0519

2013-2015

M1513019



Hà Thị Thu Phương

30/4/1990 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt

Ms

Ha Thi Thu Phuong

0520

2015-2017


0522

2015-2017

M1515003



Bùi Kim Cương

17/6/1985 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt

Ms

Bui Kim Cuong

0523

2015-2017

M1515004



Nguyễn Hồng Đan

01/01/1990 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt

Nguyễn Ngọc Hà

13/4/1985 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt

Ms

Nguyen Ngoc Ha

0526

2015-2017

M1515007



Đặng Thị Thu Hằng

10/11/1986 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt

Ms

Dang Thi Thu Hang

0527

2015-2017


0529

2015-2017

M1515010



Trần Thị Thúy Ngân

15/8/1989 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt

Ms

Tran Thi Thuy Ngan

0530

2015-2017

M1515011



Nguyễn Minh Ngọc

14/01/1990 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt


học bộ môn Văn và tiếng Việt

Mr

Tong Ngoc Len Thanh

0533

2015-2017

M1515015



Đồng Thủy Thảo

08/3/1978 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt

Ms

Dong Thuy Thao

0534

2015-2017

M1515017




Chuyên ngành

Title

Name

DoB

Specialize in

30 April 1990 Principles and Methods in
Vietnamese Linguistics and
Literature Education
02 September 1992 Principles and Methods in
Vietnamese Linguistics and
Literature Education
15 January 1989 Principles and Methods in
Vietnamese Linguistics and
Literature Education
17 June 1985 Principles and Methods in
Vietnamese Linguistics and
Literature Education
01 January 1990 Principles and Methods in
Vietnamese Linguistics and
Literature Education
29 July 1984 Principles and Methods in
Vietnamese Linguistics and
Literature Education
13 April 1985 Principles and Methods in

Vietnamese Linguistics and
Literature Education


STT

Khóa

MSHV

Danh
xưng

0536

2015-2017

M1515020

Ông

0537

2015-2017

M1515021

0538

2015-2017


Nguyen Thi Kim Van

M1515022



Dương Hải Yến

14/4/1988 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt

Ms

Duong Hai Yen

2015-2017

M1515023



Huỳnh Thị Kim Yến

22/6/1991 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt

Ms

Huynh Thi Kim Yen


Ms

Nguyen Thi Ngoc Mai

0542

2015-2017

M1515031



Nguyễn Bảo Trâm

24/9/1988 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Văn và tiếng Việt

Ms

Nguyen Bao Tram

0543
0544
0545
0546
0547

2014-2016
2014-2016

0562
0563
0564
0565
0566
0567

2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2014-2016
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2014-2016
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017

M1015006
M1015009

Ông
Ông
Ông
Ông

Ông
Ông
Ông
Ông

Duong Van Anh
Le Tan Trien
Nguyen Van Nguyen
Nguyen Thanh Phong
Nguyen Phan Ngoc Tuong
Vi
Huynh Thanh Suol
Huynh Truong Giang
Nguyen Phuong Thanh
Nguyen Manh Trung
Nguyen Van Truyen
Nguyen Ni Le
Thai Hoang Nam
Nguyen Thi Huynh Nhu
Ho Quoc Dat
Le Ngoc Huong
Vo Thi Kieu Ngan
Dang Hoai An
Dinh Thanh Cong
Le Hung Cuong

Nguyễn Phú Hơn
Huỳnh Quốc Khánh
Nguyễn Hoàng Nhựt Lynh

15/8/1987
13/7/1977
11/8/1992
04/5/1992
06/01/1992

Bảo vệ thực vật
Bảo vệ thực vật
Bảo vệ thực vật
Bảo vệ thực vật
Bảo vệ thực vật

Ms
Mr
Mr
Mr
Ms

26/7/1993
01/8/1986
12/12/1987
01/6/1984
10/02/1974
15/4/1979
25/11/1979
15/9/1993

Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học

Mr
Mr
Mr
Mr
Mr
Mr
Mr
Ms
Mr
Ms
Ms
Mr
Mr
Mr
Mr
Ms
Mr
Mr
Mr
Mr

DoB

Specialize in

16 October 1978 Principles and Methods in

15 April 1979
25 November 1979
15 September 1993
05 December 1982
24 September 1992
25 May 1989
25 January 1991
10 March 1991
21 June 1992
15 June 1993
28 February 1985
10 October 1992
09 September 1992
22 October 1992
19 October 1992

Plant Protection
Plant Protection
Plant Protection
Plant Protection
Animal Science
Animal Science
Animal Science
Animal Science
Animal Science
Animal Science
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology

2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017

M0515014
M0515015
M0515016
M0515017
M0515018
M0515019
M0515020
M0515021







Ông
Ông

12/10/1985
05/9/1992
09/01/1989

2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2014-2016
2014-2016
2013-2015
2014-2016
2015-2017
2014-2016

M0515022
M0515023
M0515024
M0515025
M0515026
M0515027
M0515028
M0515029
M0515030
M0515031
M0515032
M0515041

Lưu Khánh Mai
Nguyễn Thị Kiều Mỵ
Nguyễn Thị Ngọc Ngân
Nguyễn Lê Lam Ngọc
Trần Thị Diệu Nguyên
Lê Thị Sol Pha
Nguyễn Bá Phúc
Nguyễn Thanh Nhật
Phương
Nguyễn Hoàng Minh Sang
Nguyễn Diệp Minh Tân
Nguyễn Phú Thành
Trần Thị Bích Thảo
Trương Trần Thuận
Lê Thị Ngọc Thúy
Lê Tố Trâm
Lý Tú Trân
Nguyễn Thị Việt Trinh
Trương Minh Tú
Nguyễn Ngọc Hải Uyên
Phạm Từ Mỹ Linh
Chế Minh Ngữ
Nguyễn Ngọc Thạnh
Trần Phước Giang
Nguyễn Thúy Hằng
Nguyễn Vạn Năng
Nguyễn Xuân An
Nguyễn Thanh Tấn Kiệt
Nguyễn Phi Long



0597

2015-2017

M2015004



0598

2015-2017

M2015005

0599

2015-2017

0600
0601
0602
0603
0604
0605
0606

Chuyên ngành

Title

20 October 1993

Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology

Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học
Công nghệ thực phẩm
Hệ thống nông nghiệp
Hệ thống thông tin
Hệ thống thông tin
Hệ thống thông tin

Nguyen Thanh Nhat
Phuong
Nguyen Hoang Minh Sang
Nguyen Diep Minh Tan
Nguyen Phu Thanh
Tran Thi Bich Thao
Truong Tran Thuan
Le Thi Ngoc Thuy
Le To Tram
Ly Tu Tran
Nguyen Thi Viet Trinh
Truong Minh Tu
Nguyen Ngoc Hai Uyen
Pham Tu My Linh
Che Minh Ngu
Nguyen Ngoc Thanh
Tran Phuoc Giang
Nguyen Thuy Hang
Nguyen Van Nang
Nguyen Xuan An
Nguyen Thanh Tan Kiet
Nguyen Phi Long

19 October 1993
20 April 1992
12 October 1985
02 October 1992
09 September 1991
16 February 1990
12 January 1985



Nguyễn Thị Cẩm Luyến

16/9/1988 Hóa lý thuyết và hóa lý

Ms

Nguyen Thi Cam Luyen

16 September 1988

M2015009



14/9/1985 Hóa lý thuyết và hóa lý

Ms

M0113007
M0113017
M0113025
M0113039



Ông



Nguyễn Huỳnh Phương
Thảo
Nguyễn Thái Thúy Duy
Phạm Hồng Ngọc
Đồng Minh Tâm
Khampheng
Heuangsisavath
Anousone Sithilath
Tô Ngọc Dung
Trần Ngọc Hữu

Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Biotechnology
Food Technology
Agricultural Systems
Information Systems
Information Systems
Information Systems

Ms
Mr

31/3/1990
22/12/1989
12/5/1982
07/5/1962

15 February 1987

31 March 1990
22 December 1989
12 May 1982
07 May 1962

Specialize in

21 April 1968 Crop Science
10 May 1984 Crop Science
22 August 1992 Crop Science


Họ và tên

STT

Khóa

MSHV


2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015

M0115007
M0115008
M0115015
M3715001
M1113008
M1114002
M1115010
M1115015
M1115017
M1313002
M1313005
M1313007
M1313021
M1313023
M1313025

Ông




Ông

Ông
Ông

M1313036
M1313037
M1313041
M1314042
M1314043
M3513002


Ông

Ông


Ông

Ông

Nguyễn Lê Khánh Linh
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Lưu Thị Thảo Trang
Hà Thị Phương Anh
Nguyễn Thị Nhật Linh
Thái Vũ Bằng
Đỗ Kiều Oanh
Nguyễn Minh Tuấn
Hồ Vũ Khanh
Lưu Thụy Duy Anh
Huỳnh Văn Cường
Nguyễn Lê Kiều Diễm
Lê Thị Việt Anh


Ông

Nguyễn Quốc Thắng

02/01/1987

0633

2014-2016

M3514024

Ông

Nguyễn Trường Sanh

12/4/1977

0634

2014-2016

M3514026

Ông

Lâm Thiện Tín

16/3/1984


Lê Hoàng Đăng

14/6/1990

0638

2015-2017

M3515024

Ông

Phan Bình Minh

23/5/1985

0639

2015-2017

M3515025



Nguyễn Thị Bích Ngư

21/3/1982

0640


Specialize in

29/11/1993
20/9/1980
12/7/1993
30/7/1989
02/11/1990
1982
26/12/1989
01/01/1988
1992
12/5/1981
17/01/1990
16/3/1984
08/7/1985
06/6/1991
29/9/1986

Khoa học cây trồng
Khoa học cây trồng
Khoa học cây trồng
Khoa học máy tính
Khoa học môi trường
Khoa học môi trường
Khoa học môi trường
Khoa học môi trường
Khoa học môi trường
Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp


Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự
động hóa
Kỹ thuật điều khiển và tự

Pham Hong Thang
Pham Thuy An
Khuu Bao Chau
Nguyen Thi Ngan Ha
Ta Hong Sang
Chau Ngo Hoai An
Vo Van Anh
Ngo Van Den

Mr

Nguyen Thanh Nhieu

1985

Mr

Nguyen Quoc Thang

02 January 1987

Mr

Nguyen Truong Sanh

12 April 1977

Mr

Lam Thien Tin


Nguyen Dinh Tu

31 March 1992

Ms

Nguyen Thi Kim Trung

20/01/1977

12/11/1988

29 November 1993
20 September 1980
12 July 1993
30 July 1989
02 November 1990
1982
26 December 1989
01 January 1988
1992
12 May 1981
17 January 1990
16 March 1984
08 July 1985
06 June 1991
29 September 1986

Crop Science

Agricultural Economics
Agricultural Economics
Agricultural Economics
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Automation and Control
Engineering
Economic Law

16 March 1984
20 January 1977


0656
0657
0658
0659
0660
0661
0662

2014-2016
2014-2016
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2013-2015


Ông

Ông







Ông



Phạm Hồng Du
Phạm Tuyết Ngân
Dương Kim Trường Chỉnh
Lê Thị Diệu
Trần Công Đoàn
Mai Kim Hân
Phan Đăng Hữu
Ngô Hữu Khanh
Lê Trần Long
Cao Võ Thu Ngân
Nguyễn Chí Nguyện
Thạch Thị Nguyệt
Phạm Thị Yến Nhi
Huỳnh Thị Thu Oanh
Trần Thúy Quỳnh
Quách Thu Thảo

2013-2015

M1613040



Nguyễn Ngọc Tiệp

20/7/1990

0664

2014-2016

M1614032



15/8/1975

0665

2015-2017

M1615001



Nguyễn Bảo Hoàng Diễm
Trinh

M1615005



Lê Thị Hồng Bảnh

24/6/1984

0669

2015-2017

M1615006



Nguyễn Ngọc Bích

22/8/1983

0670

2015-2017

M1615007

Ông

Thái Quang Bửu


M1615011



Nguyễn Thị Phương Đoan

26/01/1982

0674

2015-2017

M1615012



Phòng Ngọc Đoan

29/01/1986

0675

2015-2017

M1615013



Nguyễn Thị Lam Giang


học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh

Title

Name

DoB


Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Economic Law
Principles and Methods in English
Language Education
Principles and Methods in English
Language Education
Principles and Methods in English
Language Education
Principles and Methods in English
Language Education
Principles and Methods in English
Language Education
Principles and Methods in English
Language Education
Principles and Methods in English
Language Education
Principles and Methods in English
Language Education

Ms
Mr
Ms
Ms

Pham Hong Du
Pham Tuyet Ngan
Duong Kim Truong Chinh
Le Thi Dieu
Tran Cong Doan
Mai Kim Han
Phan Dang Huu
Ngo Huu Khanh
Le Tran Long
Cao Vo Thu Ngan
Nguyen Chi Nguyen
Thach Thi Nguyet
Pham Thi Yen Nhi
Huynh Thi Thu Oanh
Tran Thuy Quynh
Quach Thu Thao
Le Thi Thao
Pham Thi Thuy
Nguyen Van Tin
Huynh To Uyen
Bui Thi Kim Hang

Ms

Nguyen Ngoc Tiep

Thai Quang Buu

20 February 1992

Mr

Truong Thuan Can

23 February 1976

Ms

Bui Kieu Diem

01 January 1989

Ms

Nguyen Thi Phuong Doan

26 January 1982

Ms

Phong Ngoc Doan

29 January 1986

Ms


Nguyễn Thị Kim Hiền

0677

2015-2017

M1615015



Nguyễn Thị Thu Hiền

0678

2015-2017

M1615016



Trần Thị Trúc Hiền

0679

2015-2017

M1615017




Trần Minh Khuyên

0683

2015-2017

M1615023



Tạ Thị Thanh Lan

0684

2015-2017

M1615025



Kha Thị Bích Linh

0685

2015-2017

M1615026




Dương Thị Ngọc Ngân

0689

2015-2017

M1615030



Phạm Thị Tuyết Ngân

0690

2015-2017

M1615031

Ông

0691

2015-2017

M1615032



Huỳnh Thị Ánh Ngọc


0695

2015-2017

M1615036



Đỗ Thị Ngọc Nhi

0696

2015-2017

M1615037



Huỳnh Dương Cẩm Nhung

0697

2015-2017

M1615038



Phạm Thị Hồng Nhung


Phạm Ngọc Quan

Ngày sinh

Chuyên ngành

08/9/1979 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
11/4/1976 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
10/9/1990 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
04/8/1991 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
03/4/1991 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
05/3/1991 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
20/11/1990 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
20/01/1988 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
30/12/1988 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
04/01/1979 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
07/3/1989 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
20/10/1985 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh


Ms

Nguyen Thi Kim Hien

Ms

Nguyen Thi Thu Hien

Ms

Tran Thi Truc Hien

Ms

Nguyen Thi My Hoa

Ms

Nguyen Thi Mai Huong

Mr

Nguyen Hai Khoa

Ms

Tran Minh Khuyen

Ms


Ms

Huynh Thi Anh Ngoc

Ms

Thai Thi Kim Ngoc

Ms
Ms

Pham Nguyen Thao
Nguyen
Huynh Thi Thao Nguyen

Ms

Do Thi Ngoc Nhi

Ms

Huynh Duong Cam Nhung

Ms

Pham Thi Hong Nhung

Ms


30 December 1988 Principles and Methods in English
Language Education
04 January 1979 Principles and Methods in English
Language Education
07 March 1989 Principles and Methods in English
Language Education
20 October 1985 Principles and Methods in English
Language Education
13 May 1988 Principles and Methods in English
Language Education
25 November 1992 Principles and Methods in English
Language Education
01 October 1987 Principles and Methods in English
Language Education
01 August 1984 Principles and Methods in English
Language Education
20 December 1990 Principles and Methods in English
Language Education
03 January 1991 Principles and Methods in English
Language Education
13 October 1992 Principles and Methods in English
Language Education
1988 Principles and Methods in English
Language Education
25 June 1990 Principles and Methods in English
Language Education
21 August 1987 Principles and Methods in English
Language Education
10 February 1988 Principles and Methods in English
Language Education


M1615044



Nguyễn Ngọc Quyên

0703

2015-2017

M1615046

Ông

0704

2015-2017

M1615047



Lương Thị Hồng Thanh

0705

2015-2017

M1615048


Trần Đỗ Diễm Thy

0709

2015-2017

M1615054



Huỳnh Vương Uyển Thy

0710

2015-2017

M1615055



Nguyễn Thị Kiều Tiên

0711

2015-2017

M1615057

Ông


Lê Hồng Cẩm Tú

0715

2015-2017

M1615061

Ông

Dương Minh Tuấn

0716

2015-2017

M1615062



Đào Thị Hồng Vân

0717

2015-2017

M1615063




Phạm Hoàng Phi Yến

0721

2013-2015

M2613001



Trương Bích Hảo

0722

2013-2015

M2613002



Mai Thị Phượng Loan

0723

2013-2015

M2613004




08/8/1992 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
09/11/1987 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
29/8/1989 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
21/9/1991 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
03/10/1984 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
18/8/1991 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
04/01/1987 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
10/01/1981 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
16/11/1992 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
15/9/1992 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
27/7/1987 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
30/12/1990 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
25/10/1988 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
12/4/1987 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn tiếng Anh
14/10/1989 Lý luận và phương pháp dạy

Ms

Nguyen Ngoc Quyen

Mr

Nguyen Van Tham

Ms

Luong Thi Hong Thanh

Ms

Le Thi Thao

Ms

Bui Phuong Thao

Mr

Nguyen Luong Thien

Ms

Tran Do Diem Thy

Ms


Ms

Tran Thi Ngoc Vien

Ms

Phan Thanh Xuan

Ms

Phan Anh Xuan

Ms

Pham Hoang Phi Yen

Ms

Truong Bich Hao

Ms

Mai Thi Phuong Loan

Ms

Bui Thi Yen Ngoc

Ms


27 July 1987 Principles and Methods in English
Language Education
30 December 1990 Principles and Methods in English
Language Education
25 October 1988 Principles and Methods in English
Language Education
12 April 1987 Principles and Methods in English
Language Education
14 October 1989 Principles and Methods in English
Language Education
09 May 1991 Principles and Methods in English
Language Education
16 April 1988 Principles and Methods in English
Language Education
12 January 1992 Principles and Methods in English
Language Education
1987 Principles and Methods in English
Language Education
02 May 1992 Principles and Methods in English
Language Education
09 April 1991 Principles and Methods in French
Language Education
27 April 1978 Principles and Methods in French
Language Education
16 November 1981 Principles and Methods in French
Language Education
04 May 1981 Principles and Methods in French
Language Education
27 March 1989 Principles and Methods in French
Language Education


Nguyễn Thị Kiêm Qui

0728

2014-2016

M3214006

Ông

Nguyễn Xuân Hè

0729

2015-2017

M3215001



Lê Ngọc Kim Chi

0730

2015-2017

M3215002




Nguyễn Minh Duy

0734

2015-2017

M3215008



Nguyễn Thị Tuyết Hằng

0735

2015-2017

M3215009



Dương Thị Ngọc Hiền

0736

2015-2017

M3215010

Ông


0740

2015-2017

M3215014



0741

2015-2017

M3215015

Ông

Nguyễn Quốc Khánh

0742

2015-2017

M3215016

Ông

Nguyễn Minh Khoa

0743


M3215023



Hồ Thúy Như

0747

2015-2017

M3215025

Ông

Triệu Hòa Tâm

0748

2015-2017

M3215026

Ông

Mạch Giai Tân

0749

2015-2017

học bộ môn tiếng Pháp
28/5/1986 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
20/6/1991 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
03/12/1987 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
29/9/1980 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
07/8/1975 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
01/6/1982 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
03/5/1981 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
01/10/1987 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
02/9/1987 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
20/12/1988 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
26/6/1981 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
20/4/1982 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
07/02/1985 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
03/4/1991 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
01/11/1989 Lý luận và phương pháp dạy

Mr

Nguyen Xuan He

Ms

Le Ngoc Kim Chi

Ms

Nguyen Thi Diem

Mr

Nguyen Ngoc Duc

Mr

Vo Van Dung

Mr

Nguyen Minh Duy

Ms

Nguyen Thi Tuyet Hang

Ms


Ms

Nguyen Thi Lai

Ms

Pham Thi Ai Minh

Mr

Vo Van Nghiep

Ms

Ho Thuy Nhu

Mr

Trieu Hoa Tam

Mr

Mach Giai Tan

Ms

Tran Thi Minh Thai

Mr


26 June 1981 Principles and Methods in
Mathematics Education
20 April 1982 Principles and Methods in
Mathematics Education
07 February 1985 Principles and Methods in
Mathematics Education
03 April 1991 Principles and Methods in
Mathematics Education
01 November 1989 Principles and Methods in
Mathematics Education
1992 Principles and Methods in
Mathematics Education
19 September 1975 Principles and Methods in
Mathematics Education
15 May 1982 Principles and Methods in
Mathematics Education
28 August 1984 Principles and Methods in
Mathematics Education
23 January 1987 Principles and Methods in
Mathematics Education
11 November 1989 Principles and Methods in
Mathematics Education
02 August 1983 Principles and Methods in
Mathematics Education
01 January 1982 Principles and Methods in
Mathematics Education


Họ và tên



2015-2017

M3215031

Ông

Trang Tiền

0754

2015-2017

M3215032

Ông

Huỳnh Ngọc Tới

0755

2015-2017

M3215033



Phạm Thị Bảo Trân

0756


2015-2017

M1815004

Ông

Nguyễn Thanh Thừa

0760

2015-2017

M1815006

Ông

Trần Văn Tuấn

0761

2015-2017

M1815007



0762

2015-2017


M1815015



0766
0767
0768
0769
0770
0771
0772
0773
0774
0775
0776
0777
0778
0779
0780
0781
0782
0783

2014-2016
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017

M2415006

Ông
Ông
Ông
Ông
Ông
Ông



Ông
Ông


Ông
Ông
Ông

Ông

Nguyễn Hoàng Yến

Thiều Thị Bảo Yến
Lê Văn Tèo
Nguyễn Thanh Hà
Trần Thanh Hải
Trần Đình Huy
Hồ Minh Phong
Lê Văn Thông

học bộ môn Toán
02/9/1989 Lý luận và phương pháp dạy
học bộ môn Toán
10/9/1987 Lý thuyết xác suất và thống kê
toán học
03/02/1988 Lý thuyết xác suất và thống kê
toán học
08/01/1993 Lý thuyết xác suất và thống kê
toán học
06/7/1993 Lý thuyết xác suất và thống kê
toán học
05/6/1992 Lý thuyết xác suất và thống kê
toán học
19/10/1992 Lý thuyết xác suất và thống kê
toán học
28/10/1993 Lý thuyết xác suất và thống kê
toán học
04/11/1986 Nuôi trồng thủy sản
21/11/1981 Nuôi trồng thủy sản
1981 Nuôi trồng thủy sản
30/11/1992 Nuôi trồng thủy sản
07/9/1988 Nuôi trồng thủy sản
26/5/1979 Nuôi trồng thủy sản
15/9/1993 Nuôi trồng thủy sản
23/3/1991 Nuôi trồng thủy sản
17/01/1986 Nuôi trồng thủy sản
16/5/1978 Nuôi trồng thủy sản
20/02/1988 Nuôi trồng thủy sản
07/9/1989 Nuôi trồng thủy sản
07/11/1979 Phát triển nông thôn

Ms

Nguyen Thi Kim Trang

Mr

Nguyen Huu Tri

Mr

Tran Ngoc Vinh

Mr

Nguyen Thanh Thua

Mr

Tran Van Tuan

Ms

Nguyen Hoang Yen

Mr

Pham Toan Dinh

Mr


Nguyen Thanh Ha
Tran Thanh Hai
Tran Dinh Huy
Ho Minh Phong
Le Van Thong
Nguyen Phuong Trang
Vo Le Thanh Truc
Trinh Thi Thanh Hoa
Chau Van Nho
Phan Thanh Tao
Huynh Trang Thao
Nguyen Kien Nhan
Kim Thanh Do
Le Duy
Thach Tri Giac
Ha Thi Thu Ha
Nguyen Tien Huu

DoB

Specialize in

08 August 1990 Principles and Methods in
Mathematics Education
20 November 1991 Principles and Methods in
Mathematics Education
02 November 1991 Principles and Methods in
Mathematics Education
16 December 1982 Principles and Methods in
Mathematics Education

17 January 1986 Aquaculture
16 May 1978 Aquaculture
20 February 1988 Aquaculture
07 September 1989 Aquaculture
07 November 1979 Rural Development
16 March 1992 Rural Development
06 September 1990 Rural Development
1984 Rural Development
06 August 1981 Rural Development
25 September 1980 Rural Development


Họ và tên

STT

Khóa

MSHV

Danh
xưng

0784
0785
0786
0787
0788
0789
0790

2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2013-2015
2013-2015
2014-2016
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017

M3315024
M3315031
M3315033
M3315034
M3315037
M3013013
M2913012



Ông

Ông
Ông




Ông
Ông
Ông
Ông
Ông
Ông
Ông

Ông
Ông
Ông
Ông

Nguyễn Thị Bé Năm
Ông Văn Ninh
Võ Tấn Phong
Huỳnh Thanh Phường
Bùi Văn Sang
Vũ Trần Anh Tuấn
Trần Thanh Tùng
Dương Thanh Tùng
Huỳnh Thị Phương Uyên
Huỳnh Văn Dũng
Đặng Hoàng Khải
Dương Văn Quí
Phạm Thanh Tấn
Đoàn Thị Bích Thảo
Phan Thị Thanh Tâm
Trương Thanh Trước
Phạm Ngọc Thanh Hùng

0818

2013-2015

M2913017

Ông

Nguyễn Thanh Nhã

0819


Huỳnh Cảnh Thanh Lam

30/8/1993

0822

2015-2017

M2915009



Huỳnh Thị Mỹ Nhiên

08/3/1993

Ngày sinh
29/8/1992
03/10/1993
20/5/1977
06/4/1990
25/02/1979
01/02/1993
08/6/1991
07/11/1980
05/8/1988
24/6/1986
01/01/1984
04/02/1989
15/02/1991

Phát triển nông thôn
Phát triển nông thôn
Phát triển nông thôn
Phát triển nông thôn
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý đất đai
Quản lý nguồn lợi thủy sản
Quản lý tài nguyên và môi
trường
Quản lý tài nguyên và môi

Mr
Mr
Mr
Ms
Mr
Mr
Mr
Mr
Mr
Mr
Mr
Ms
Mr
Mr
Mr
Mr
Ms
Ms
Mr
Mr

Ho Thi My Kieu
Le Thi Huynh My
Phan Chau Ngoc
Ho Le Y Nhi
Nguyen Tri Tai
Ho Hoang Thi
Pham Thi Anh Thu
Huynh Thi Thuy
Nguyen Thi Diem Trang

25 February 1979
01 February 1993
08 June 1991
07 November 1980
05 August 1988
24 June 1986
01 January 1984
04 February 1989
15 February 1991
27 October 1990
13 June 1993
04 March 1992
20 July 1979
01 November 1992
25 January 1982
24 June 1982
01 August 1980
06 December 1979
01 May 1992
28 March 1976
02 August 1984
30 May 1980
15 October 1980
30 August 1994
13 March 1983
10 October 1994
24 December 1983
04 August 1984
12 October 1980
13 May 1983


Specialize in
Rural Development
Rural Development
Rural Development
Rural Development
Rural Development
Rural Development
Rural Development
Rural Development
Rural Development
Rural Development
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management
Land Management

0823

2015-2017

M2915010

Ông

Nguyễn Trương Nhật Tân

0824

2015-2017

M2915011

Ông

Nguyễn Trường Thọ

0825

2015-2017

M2915013



Nguyễn Thị Quyền Trang


2015-2017

M2915018



Trần Thị Diễm Xuân

0830

2015-2017

M2915025



Nguyễn Huỳnh Như

0831

2015-2017

M2915027



Lê Thị Phượng

0832
0833

2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015
2013-2015

M1413009
M1413010


Ông




Ông





Ông
Ông




Ông
Ông

Ông
Ông
Ông
Ông
Ông


Nguyễn Tiếng Vang


Ngày sinh

Chuyên ngành

06/10/1989 Quản lý tài nguyên và môi
trường
09/7/1993 Quản lý tài nguyên và môi
trường
22/12/1993 Quản lý tài nguyên và môi
trường
23/01/1993 Quản lý tài nguyên và môi
trường
01/12/1990 Quản lý tài nguyên và môi
trường
28/01/1993 Quản lý tài nguyên và môi
trường
04/02/1992 Quản lý tài nguyên và môi
trường
06/8/1992 Quản lý tài nguyên và môi
trường
10/7/1980 Quản lý tài nguyên và môi
trường
02/10/1989 Quản trị kinh doanh
18/5/1990 Quản trị kinh doanh
18/8/1990 Quản trị kinh doanh
10/9/1986 Quản trị kinh doanh
11/10/1990 Quản trị kinh doanh
31/8/1989 Quản trị kinh doanh
12/9/1990 Quản trị kinh doanh
19/5/1984 Quản trị kinh doanh

Mr

Nguyen Truong Tho

Ms

Nguyen Thi Quyen Trang

Ms

To Ly Kim Tuyen

Mr

Nguyen Tieng Vang

Ms

Tran Thao Vy

Ms

Tran Thi Diem Xuan

Ms

Nguyen Huynh Nhu

Ms


Ms

Nguyen Hong Chuyen
Doan Minh Cuong
Phan Thi Thu Dieu
Ngo Trung Dung
Do Thi Ngoc Duy
Nguyen Pham Thu Giang
Ngo Mong Hang
Nguyen Quoc Huong
Do Hong Ky
Nguyen Thi Thanh Lan
Le Thi Truc Ly
Tran Thi Ngoc Mai
Nguyen Thi Cuc Ngan
Nguyen Thuy Nhung
Huynh Dinh Phien
Nguyen Le Minh Quang
Do Nguyet Que
Tran My Quyen
Ho Ngoc Quyen
Nguyen Thi Thanh Tam
Nguyen Duy Tan
Tran Van Thiet
Tran Thi Kim Thu
Tran Thach Tin
Ho Van Toan
Doan Trung Tri
Huynh Minh Truong
Le Nguyen Vien Vinh

12 September 1990 Business Administration
19 May 1984 Business Administration
02 October 1981 Business Administration
01 September 1989 Business Administration
01 January 1989 Business Administration
03 April 1991 Business Administration
13 July 1985 Business Administration
09 September 1991 Business Administration
16 November 1990 Business Administration
03 November 1989 Business Administration
29 August 1981 Business Administration
1989 Business Administration
1987 Business Administration
15 October 1985 Business Administration
14 January 1988 Business Administration
20 June 1988 Business Administration
30 June 1989 Business Administration
08 January 1988 Business Administration
10 January 1980 Business Administration
19 January 1987 Business Administration
10 November 1989 Business Administration
28 July 1991 Business Administration
17 March 1986 Business Administration


STT

Khóa

MSHV

0887
0888
0889
0890
0891
0892
0893
0894
0895
0896
0897
0898
0899
0900
0901
0902
0903
0904

2014-2016
2014-2016
2014-2016
2014-2016
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017

2013-2015
2013-2015
2013-2015

M1414012
M1414034
M1414036
M1414071
M1415004
M1415006
M1415015
M1415022
M1415032
M1415050
M1415064
M0415003
M0415010
M0415018
M0415022
M2713005
M2713006
M2713007
M2713009
M2713010
M2713013
M2713016
M2713019
M2713020
M2713025
M2713026








Ông



Ông




Ông
Ông
Ông

Ông



Ông


Ông

Ông

Phạm Thị Hồng Hạnh
Ngô Thị Bửu Huyên
Cao Dương Hiền Huynh
Huỳnh Kim Khoa
Trương Châu Tấn Khoa
Hoàng Thị Sông Lam
Phan Hữu Linh
Quách Thị Tú Ly
Bùi Thị Ngọc Mai
Huỳnh Thị Bạch Mai
Huỳnh Trọng Nghĩa
Phùng Khánh Ngọc
Huỳnh Kim Nguyên
Mai Trọng Phước
Huỳnh Tú Phương
Nguyễn Tấn Duy Quốc
Võ Thị Tú Quyên
Đặng Lâm Trường Sơn
Ngô Hồng Thắm

Ngày sinh
01/5/1991
05/10/1990
22/02/1989
04/6/1987
01/02/1988
17/02/1993
11/6/1993
25/8/1975
15/3/1993

31/01/1990
01/01/1990
19/9/1984
28/11/1987
1981

Chuyên ngành
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Sinh thái học
Sinh thái học
Sinh thái học
Sinh thái học
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng

Ms
Ms
Mr
Ms
Ms
Ms
Ms
Ms
Ms
Ms
Ms
Mr
Ms
Ms
Ms
Mr
Ms
Ms
Ms
Ms
Mr
Mr
Mr
Ms
Mr
Ms
Ms
Ms
Mr
Ms

Nguyen Thi Dao
Dang Van Dat
Ho Thuy Duong
Tran Thi My Han
Pham Thi Hong Hanh
Ngo Thi Buu Huyen
Cao Duong Hien Huynh
Huynh Kim Khoa
Truong Chau Tan Khoa
Hoang Thi Song Lam
Phan Huu Linh
Quach Thi Tu Ly
Bui Thi Ngoc Mai
Huynh Thi Bach Mai
Huynh Trong Nghia
Phung Khanh Ngoc
Huynh Kim Nguyen
Mai Trong Phuoc
Huynh Tu Phuong
Nguyen Tan Duy Quoc
Vo Thi Tu Quyen
Dang Lam Truong Son
Ngo Hong Tham

DoB
01 May 1991
05 October 1990
22 February 1989
04 June 1987
01 February 1988

23 March 1991
06 April 1986
29 November 1989
18 July 1991
31 January 1990
01 January 1990
19 September 1984
28 November 1987
1981

Specialize in
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Business Administration
Ecology
Ecology
Ecology
Ecology
Finance - Banking
Finance - Banking
Finance - Banking
Finance - Banking


Khóa

MSHV

Danh
xưng

0905
0906
0907
0908
0909
0910
0911
0912
0913
0914
0915
0916
0917
0918
0919
0920
0921
0922
0923
0924
0925
0926

2014-2016
2014-2016
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2015-2017
2014-2016

M2713078
M2713079
M2713080
M2713082
M2713084
M2713086
M2713093
M2713096
M2713097
M2713098
M2713104
M2713105


Ông


Ông

Ông

Ông
Ông




Ông

Ông

Ông



Ông
Ông




Nguyễn Thanh Thoáng
Huỳnh Minh Thông

Trương Diễm Phiến
Đoàn Lê Thanh Linh

0939

2014-2016

M0814032

Ông

Nguyễn Hiếu Nhân

0940

2015-2017

M0815001



0941

2015-2017

M0815002

Ông

0942

10/02/1989
09/12/1985
30/7/1991
16/5/1982
28/5/1991
11/10/1990
06/5/1988
09/9/1991
20/8/1983
18/9/1992
16/8/1989
20/10/1992
10/9/1990
16/02/1990
22/02/1983
12/10/1986
25/7/1992
09/4/1992
12/4/1993
04/9/1979
14/4/1983

Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng
Tài chính - Ngân hàng

Ms
Ms
Mr
Ms
Ms
Mr
Ms
Ms
Mr
Ms
Mr
Ms
Mr
Mr
Ms
Ms
Ms
Ms
Mr
Ms
Mr
Ms
Mr
Ms
Ms
Ms
Mr
Mr
Ms
Ms

Tra Thuy Trinh
Lam Van Dien
Doan Minh Hau
Pham Cam Ngan
Truong Diem Phien
Doan Le Thanh Linh

15 November 1988
22 April 1990
29 September 1982
01 January 1989
05 May 1987
29 July 1991
15 February 1989
23 October 1989
17 July 1989
20 October 1987
28 December 1990
1984
07 November 1987
10 February 1989
09 December 1985
30 July 1991
16 May 1982
28 May 1991
11 October 1990
06 May 1988
09 September 1991
20 August 1983
18 September 1992

Mr

Nguyen Hai Dang

19 October 1990



Lê Thị Hồng Điệp

10/01/1984 Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Ms

Le Thi Hong Diep

10 January 1984



Quách Thùy Dương

01/01/1991 Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Ms

Quach Thuy Duong

01 January 1991


Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Vietnamese Literature
Theoretical and Mathematical
Physics
Theoretical and Mathematical
Physics
Theoretical and Mathematical
Physics
Theoretical and Mathematical
Physics
Theoretical and Mathematical
Physics
Theoretical and Mathematical
Physics


Họ và tên

STT

M0815009

0947

2015-2017

0948

Ngày sinh

Chuyên ngành

Title

Name

29/4/1989 Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Mr

Tran Ha Duy

Nguyễn Văn Giang

04/01/1990 Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Mr

Nguyen Van Giang


25/01/1977 Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Mr

Chau Thanh Hoang

0949

2015-2017

M0815014



12/4/1988 Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Ms

Bui Thi My Loan

0950

2015-2017

M0815016

Ông

Huỳnh Thanh Nhân


Trần Kim Phượng

29/6/1980 Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Ms

Tran Kim Phuong

0953

2015-2017

M0815021

Ông

Huỳnh Văn Tèo

18/10/1982 Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Mr

Huynh Van Teo

0954

2015-2017

M0815022


M0815029



Nguyễn Phương Dung

30/5/1991 Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Ms

Nguyen Phuong Dung

0957

2015-2017

M0815031



Huỳnh Thị Mỹ Duyên

07/01/1993 Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Ms

Huynh Thi My Duyen

0958


2015-2017

M0815034

Ông

Trương Hữu Nghị

16/11/1988 Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Mr

Truong Huu Nghi

0961

2015-2017

M0815035

Ông

Nguyễn Ngọc

20/8/1993 Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Mr

Nguyen Ngoc


Le Thu Thuy

0964

2015-2017

M0815042



Phạm Thị Trang

18/10/1982 Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Ms

Pham Thi Trang

0965

2015-2017

M0815043



Nguyễn Thị Quế Trinh

01/11/1993 Vật lý lý thuyết và vật lý toán


14/02/1992 Vật lý lý thuyết và vật lý toán

Mr

Phan Huu Dinh

Bùi Thị Mỹ Loan

Nguyễn Nhựt Tuấn Hùng

DoB

Specialize in

29 April 1989 Theoretical and Mathematical
Physics
04 January 1990 Theoretical and Mathematical
Physics
15 February 1991 Theoretical and Mathematical
Physics
28 June 1992 Theoretical and Mathematical
Physics
25 January 1977 Theoretical and Mathematical
Physics
12 April 1988 Theoretical and Mathematical
Physics
03 November 1989 Theoretical and Mathematical
Physics
05 November 1987 Theoretical and Mathematical
Physics

14 February 1992 Theoretical and Mathematical
Physics




Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status