Tài liệu vật lý Luyện phát âm trong
tiếng anh
STT
Ví dụ
Phát âm
Nghĩa của từ
1sheep
/∫i:p/
con cừu
2meal
/mi:l/
bữa ăn
3
/hi:l/
gót chân
7peel
/pi:l/
cái xẻng
8cheap
/t∫i:p/
rẻ
9seat
/si:t/
scene
/si:n/
phong cảnh
- 1 - By Helen