Phòng gd&đt ngọc hồi
Trờng thcs tt plei kần
Tài liệu
Phân phối chơng trình THCS
môn
tiếng anh
(Lu hành nội bộ)
Thực hiện từ năm học: 2008 - 2009
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH MÔN TIẾNG ANH
LỚP 6
( Thực hiện từ năm học: 2008- 2009)
Cả năm: 3 tiết X 37 tuần = 111 tiết
Học kì I: 3 tiết X 19 tuần = 57 tiết
Học kì II: 3 tiết X 18 tuần = 54 tiết
HỌC KÌ I
Bài/ Unit Số tiết Tuần Tiết Nội dung Ghi chú
1 1 1 Hướng dẫn cách học
1
Greetings 5
1 2
3
A1,2,3,4
A5,6,7
2
4
5
6
B
C1,2
C3,4
7 21 A1,2
8
22
23
24
A3,4
B
C1,2,3
9 25 C4,5,67
5
Things I do
6
9
26
27
A1,2
A3,4
10
28
29
30
A5,6
B
C1
11 31 C2,3
1 11 32 Grammar practice
6
Places 5
11 33 A1,2,3
12
B1
17 49
50
B2
C
1 17 51 Grammar practice
Ôn tập 4
18 52
53
54
Ôn tập
Ôn tập
Ôn tập
19 55 Ôn tập
KT HKI 1 19 56 Kiểm tra HKI
1 19 57 Sửa bài kiểm tra Học kì I
HỌC KÌ II
Bài/ Unit Số tiết Tuần Tiết Nội dung Ghi chú
9
The body 5
20
58
59
60
A1,2
A3,4
A5,6
21 61
62
B1,2,3
Sports and
pastimes
5
26
77
78
A
B1,2,3
27 79
80
81
B4,5
C1,2,3,4
C5,6
13
Activities and the
seasons
5
28 82
83
84
A1,2
A3
A4
29
29
85
86
B1
B2,3
5
34 101
102
A1,2
A3,4,5
35 103
104
105
B1
B2,3,4
B5,6
1 36 106 Grammar practice
Ôn tập
4
36 107
108
Ôn tập
Ôn tập
37 109
110
Ôn tập
Ôn tập
KT HKII 1 37 111 Kiểm tra HKII
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH MÔN TIẾNG ANH
LỚP 7
( Thực hiện từ năm học: 2008- 2009)
Cả năm: 3 tiết X 37 tuần = 111 tiết
Học kì I: 3 tiết X 19 tuần = 57 tiết
Học kì II: 3 tiết X 18 tuần = 54 tiết
03
03
A1,A2,A3
A4,A5
A6*,A7*
3 07
08
09
04
04
04
B1,B2,B3
B4,B5
B6,B7,B8*
3 10
11
12
Unit 3
At home
(5 tiết)
05
05
05
A1
A2,A3, A4*
B1
3 13
14
15
06
(5 tiết)
09 A1 1 27
10
10
10
A2,A3*
A4,A5,A6*
B1,B2
3 28
29
30
11 B3,B4* 1 31
Unit 6
After school
(6 tiết)
11
11
A1
A2
2 32
33
12
12
12
A3,A4
B1
B2
3 34
35
36