Mã DTC Hạng Mục Phát Hiện
P0010
Mạch Bộ Chấp Hành Vị Trí Trục Cam "A" (Thân Máy 1)
P0011
Vị trí trục cam "A" - Thời điểm phối khí quá sớm hay tính năng
của hệ thống (Thân máy 1)
P0012
Vị Trí Trục Cam "A" - Thời Điểm Phối Khí Quá Muộn (Thân Máy 1)
P0016
Tương Quan Vị Trí Trục Cam Trục Khuỷu (Thân Máy 1 Cảm Biến
A)
P0031
Mạch điện điều khiển bộ sấy của cảm biến ôxy Thấp (Thân máy
1, cảm biến 1)
P0032
Mạch điện điều khiển bộ sấy của cảm biến ôxy Cao (Thân máy 1,
cảm biến 1)
P0037
Mạch Điện Điều Khiển Bộ Sấy Của Cảm Biến Oâxy Thấp (Thân
Máy 1, Cảm Biến 2)
P0038
Mạch Điện Điều Khiển Bộ Sấy Của Cảm Biến Oâxy Cao (Thân
Máy 1, Cảm Biến 2)
P0100
Mạch Lưu lượng hay Khối lượng Khí nạp
P0102
Mạch Lưu Lượng hay Khối lượng Khí nạp - Tín hiệu vào Thấp
P0103
Mạch Lưu Lượng hay Khối lượng Khí nạp - Tín hiệu vào Cao
P0110
Hỏng Mạch Cảm Biến Nhiệt Độ Khí Nạp
Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "B" - Tín
Hiệu Thấp
P 0223
Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "B" - Tín
Hiệu Cao
P0327
Mạch Cảm biến tiếng gõ 1 Đầu vào thấp (Thân máy 1 hay cảm
biến đơn)
P0328
Mạch Cảm biến tiếng gõ 1 Đầu vào cao (Thân máy 1 hay cảm
biến đơn)
P0335
Mạch Cảm Biến Vị Trí Trục Khuỷu "A"
P0339
Mạch Cảm Biến Vị Trí Trục Khuỷu "A" Chập Chờn
P0340
Mạch "A" cảm biến vị trí trục cam (Thân máy 1 hay Cảm biến
đơn)
P03 51
Mạch Sơ Cấp / Thứ Cấp Của Cuộn Đánh Lửa "A"
P0352
Mạch Sơ Cấp / Thứ Cấp Của Cuộn Đánh Lửa "B"
P0353
Mạch Sơ Cấp / Thứ Cấp Của Cuộn Đánh Lửa "C"
P0354
Mạch Sơ Cấp / Thứ Cấp Của Cuộn Đánh Lửa "D"
P0443
Mạch Van Điều Khiển Lọc Hệ Thống Kiểm Soát Bay Hơi Khí Xả
P0500
Cảm Biến Tốc Độ Xe "A"
P2119
Cổ Họng Gió Điều Khiển Bộ Chấp Hành Bướm Ga - Tính Năng /
Phạm Vi
P2120
Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "D"
P2121
Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "D" - Tính
Năng / Phạm Vi Đo
P2122
Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "D" - Tín
Hiệu Thấp
P2123
Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "D" - Tín
Hiệu Cao
P2125
Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "E"
P2127
Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "E" - Tín
Hiệu Thấp
P2128
Mạch Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga / Công Tắc "E" - Tín
Hiệu Cao
P2135
Mối Liên Hệ Điện Aùp Của Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp / Bướm Ga /
Công Tắc A / B
P2138
Sự Tương Quan Giữa Điện Aùp Của Cảm Biến Vị Trí Bàn Đạp /
Bướm Ga / Công Tắc "D" / "E"
HỆ THỐNG HỘP SỐ TỰ ĐỘNG
Mã DTC Hạng Mục Phát Hiện
P2769
Ngắn mạch trong mạch van điện từ ly hợp khóa biến mô (van
điện từ SL)
P2770
Hở mạch trong mạch van điện từ ly hợp khóa biến mô (van điện
từ SL)
HỆ THỐNG HỘP SỐ TỰ ĐỘNG: u660E
Mã DTC Hạng Mục Phát Hiện
P0500
Cảm biến tốc độ xe A
P0560
Điện áp hệ thống
P0617
Mạch rơle máy đề cao
P0705
Hư hỏng mạch cảm biến vị trí cần số (Đầu vào PRNDL)
P0710
Hư hỏng mạch cảm biến nhiệt độ dầu hộp số tự động "A"
P0711
Tính năng của CảM BIếN NHIệT Độ ATF "A"
P0712
Tín hiệu vào của Cảm biến nhiệt độ dầu hộp số tự động "A" thấp
P0713
Tín hiệu vào của Cảm biến nhiệt độ dầu hộp số tự động "A" cao
P0715
Hư hỏng mạch cảm biến tốc độ tua bin / trục sơ cấp
P0717
Mạch cảm biến tốc độ trục sơ cấp không có tín hiệu
P0724
Mạch công tắc phanh "B" Cao
P0878
Mạch công tắc áp suất dầu hộp số No.2 Cao
P0989
Mạch công tắc áp suất dầu hộp số No.3 Thấp
P0990
Mạch công tắc áp suất dầu hộp số No.3 Cao
P2714
Tính năng của van điện từ điều khiển áp suất "D" (Van điện từ
chuyển số SLT)
P2716
Mạch điện van điện từ điều khiển áp suất "D" (Van điện từ
chuyển số SLT)
P2757
Tính năng của van điện từ điều khiển áp suất ly hợp khóa biến
mô (Van điện từ chuyển số SLT)
P2759
Mạch điện của van điện từ điều khiển áp suất ly hợp khóa biến
mô (Van điện từ chuyển số SLU)
P2769
Ngắn mạch trong mạch van điện từ ly hợp khóa biến mô (van
điện từ SL)
P2770
Hở mạch trong mạch van điện từ ly hợp khóa biến mô (van điện
từ SL)
P2808
Tính năng của van điện từ điều khiển áp suất "G" (Van điện từ
chuyển số SL4)
P2810
Mạch điện van điện từ điều khiển áp suất "G" (Van điện từ
chuyển số SL4)