ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC THƯỜNG GẶP - Pdf 60

CÁC ĐỘNG TỪ BẤT QUI TẮC THƯỜNG GẶP
Infinitive Past Past Participle Nghĩa
Arise arose arisen nổi dậy , nổi lên
Awake awoke awoke , awaked tỉnh dậy, đánh thức
Be (am,is,are)was,were been thì,là, ở
Bear bore borne,born mang,chịu,sinh ra
Beat beat beaten đánh
Become became become thành, trở thành
Begin began begun bắt đầu
Bit bade bit,biden ra lệnh
Bind bound bound buộc, làm dính vào
Bite bite bitten cắn
Blow blew blown thổi
Break broke broken làm vỡ, bẻ gãy
Bring brought brought mang lại,đem tới
Build built built xây dựng
Burn burnt burnt đốt cháy
Burst burst burst nổ tung,bùng nổ
Buy bought bought mua
Catch caught caught bắt,chụp được
Choose chose chosen lựa, chọn
Come came come đến
Cost cost cost giá, trị
Cut cut cut cắt
Do did done làm
Draw drew drawn kéo, vẽ
Dream dreamt dreamt mơ mộng
Drink drank drunk uống
Drive droke driven đưa đi, lái xe, dồn lùa,săn đuổi
Eat ate eaten ăn
Fall fell fallen ngã, rơi

Let let let hãy để, cho phép
Lie lay lain nằm dài ra
Light lit lit đốt , thấp (đèn ), nhóm lửa
Lose lost lost mất, đánh mất, thất lạc
Make made made làm, chế tạo
Mean meant meant có nghĩa, muốn nói
Meet met met gặp gở, làm quen với, đi đón, tụ họp
Mistake mistook mistaken lầm lẩn , phạm sai lầm, hiểu sai
Melt melted molten làm chảy lỏng, nấu chảy
Overcome overcame overcome vượt qua, khắc phục, chiến thắng
Overhear overheard overheard nghe lỏm, nghe trộm, chợt nghe
Overspread overspread overspread lan ra, phủ khắp
Overhang overhung overhung nhô ra ở trên, treo lơ lửng
Pay paid paid trả tiền
Put put put đặt , để
Read read read đọc
Ride rode ridden cưỡi (ngựa xe), đi xe
Ring rang rung rung chuông
Rise rose risen mọc lên
Run ran run chạy
Saw sawed sawn cưa
Say said said nói
See saw seen xem xét, nhìn , thấy, hiểu
Seek sought sought tìm kiếm
Sell sold sold bán
Send sent sent gởi, phát đi
Set set set để, đặt, lập nên
Shake shook shaken lắc, lay, rung, đu đưa
Shine shone shone chiếu sáng
Shoot shot shot bắn, phóng mạnh

Upset upset upset lật đổ, lộn ngược
Wake woke woken thức giấc , tỉnh dậy ,đánh thức
Wear wore worn mặc ,mang ,đeo
Weep wept wept khóc, chảy nước mắt
win won won thắng, đánh thắng, thành công
wind wound wound cuộn lại,văn,quanh co,uốn khúc
wind wound wound thổi (tù và)
withstand withstood withstood chống cự, chịu đựng
wring wrung wrung ép, vắt (cho khô)
write wrote written viết


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status