Đại số 7
Tuần
Tiết
Tên bài dạy
Tên
lớp
Phòng
bộ
môn
Đối với GV P2
đối với HS
Tên thiết bị Số lợng Tên thiết bị Số lợng
1
1
Tập hợp Q các số hữu tỉ.
X
Bảng phụ
Máy chiếu
1 - giấy trong, bút dạ 1
2
Cộng, trừ số hữu tỉ.
X
- M chiếu; bảng
phụ.
1 - giấy trong, bút dạ,
máy tính
1
2
3
Nhân, chia số hữu tỉ.
1 - giấy trong, bút dạ 1
8
Luyện tập
X - M chiếu; Bảng
phụ.
1 - giấy trong, bút dạ 1
5
9
Tỉ lệ thức.
X
- M chiếu; Bảng
phụ.
1 - giấy trong, bút dạ 1
10
Luyện tập
X
- M chiếu; Bảng
phụ.
1 - giấy trong, bút dạ 1
11
Tính chất của dãy tỉ số bằng nhau.
X
- M chiếu; Bảng
phụ.
1 - giấy trong, bút dạ 1
1
Đại số 7
6
12
Luyện tập
X - M chiếu; Bảng
phụ.
1 - giấy trong, bút dạ 1
18
Luyện tập
X - M chiếu; Bảng
phụ.
1 - giấy trong, bút dạ 1
10
19
Ôn tập chơng I với sự trợ giúp của máy
tính.
X - M chiếu; Bảng
phụ.
1 - giấy trong, bút dạ 1
20
Ôn tập chơng I với sự trợ giúp của máy
tính.
X - M chiếu; Bảng
phụ.
1 - giấy trong, bút dạ 1
11
21
Kiểm tra chơng I
X - M chiếu; Bảng
phụ.
1 - giấy trong, bút dạ 1
22
Đại lợng tỉ lệ thuận
X - M chiếu; Bảng
phụ.
1 - giấy trong, bút dạ 1
28
Luyện tập
X - M chiếu; Bảng
phụ.
1 - giấy trong, bút dạ 1
15
29
Hàm số.
X
- M chiếu; Bảng
phụ.
1 - giấy trong, bút dạ 1
30
Luyện tập
X - M chiếu; Bảng
phụ.
1 - giấy trong, bút dạ 1
16
31
Mặt phẳng toạ độ.
X - M chiếu; Bảng
phụ.
1 - giấy trong, bút dạ 1
32
Luyện tập
X - M chiếu; Bảng
phụ.
1 - giấy trong, bút dạ 1
37
Đồ thị hàm số y=ax
X - M chiếu; Bảng
phụ,thớc
1 - giấy trong, bút dạ,
thớc
1
19
38
Luyện tập
X nt 1 - giấy trong, bút dạ,
thớc
1
39
Trả bài kthk I
X - M chiếu; Bảng
phụ,thớc
1 - giấy trong, bút dạ,
thớc
1
40
Trả bài kthk I
X - M chiếu; Bảng
phụ,thớc
1 - giấy trong, bút dạ,
thớc
1
20
41
Thu thập số liệu thống kê, tần số
22
45
Biểu đồ
X - M chiếu; Bảng
phụ,thớc
1 - giấy trong, bút dạ,
thớc
1
46
Luyện tập
X - M chiếu; Bảng
phụ,thớc
1 - giấy trong, bút dạ,
thớc
1
23
47
Số trung bình cộng
X - M chiếu; Bảng
phụ,thớc
1 - giấy trong, bút dạ,
thớc
1
48
Luyện tập
X - M chiếu; Bảng
phụ,thớc
1 - giấy trong, bút dạ,
thớc
1
5