TÌM HIỂU NGHIỆP VỤ KẾ TOÁN - Pdf 73

Báo cáo thực tập tốt nghiệp Khoa Kế toán
TèM HIU NGHIP V K TON
2.1. K toỏn lao ng tin lng
Cụng ty cú 341 cỏn b cụng nhõn viờn (tớnh n ngy 31/08/2006), hu ht
u qua cỏc trng lp o to tay ngh vng vng kinh nghim thc t. S cỏn b
tr chim t l cao cú sc kho tt, trong sn xut kinh doanh, ham hc hi, lm
vic nghiờm tỳc, chp hnh tt cỏc ni quy cụng ty ra. c bit l i ng cỏn
b lm vic vn phũng cụng ty, ó tt nghip i hc tr nờn cú nng lc nhy
bộn trong cụng vic.
to iu kin thun li cho vic qun lý lao ng, cụng ty ó phõn loi
cụng nhõn viờn nh sau:
Bng phõn loi CBCNV ca Cụng ty
(Tớnh n ngy 30/06/2006)
St
t
Tờn n v
S ngi
K
s
(c
nhõn
Cao
ng
Trung
cp
Cụng
nhõn
Tng N Nam
1 Ban giỏm c 4 1 3 4
2 Phũng ti chớnh k toỏn 7 6 1 3 4
3 Phũng kinh doanh 9 4 5 7 2

PHềNG HNH CHNH HP
K TON TRNG
K TON TNG HP
LU TR
TH QU
TRNG CC B PHN (1)
2
3
4
5
6
8
7
9
2
Học Sinh: Đoàn Thị Lê - Lớp HTH04.5
2
Báo cáo thực tập tốt nghiệp Khoa Kế toán
2.1.2. Ni dung v tun t k toỏn lao ng tin lng
Ti cụng ty thc hin hỡnh thc tr lng sau:
Tr lng theo thi gian: Dựng chc danh cp bc, thang lng c bn ps
dng cho ton doanh nghip
Cụng thc tớnh lng ti cụng ty
Ltl = Lcb + Lkd + Lkhỏc
M:
Lcb = H s lng*350,000*
Ngy cụng thc t
+ Ph cp
Ngy cụng ngha v


Ghi
chỳ
S Ngy N Cú
12 28/06
Tớnh lng phI tr cho b phn Kinh
Doanh 6421-2 334 456.786.421
12 28/06
Tớnh lng phI tr cho b phn Vn
Phũng 6421 334 122.473.689
Cng 579.260.110
Kốm theo: chng t gc
Ngi lp K toỏn trng
ó kớ ó kớ
Cụng ty u t xõy dng v Thng mi Quc t
72-74 Kim Ngu -Hai B Trng -H Ni
CHNG T GHI S
4
Học Sinh: Đoàn Thị Lê - Lớp HTH04.5
4
Báo cáo thực tập tốt nghiệp Khoa Kế toán
Ngy 28 thỏng 06 nm 2006 S 103
Chng t
Trớch yu
S hiu TK

11 30/06 Thanh toỏn lng v hon tm ng 334 111 1.250.000
334 111 532.004.503

Cng 533.254.503
Kốm theo: chng t gc
Ngi lp K toỏn trng
ó kớ ó kớ
Cụng ty u t xõy dng v Thng mi Quc t
72-74 Kim Ngu -Hai B Trng -H Ni
5
Học Sinh: Đoàn Thị Lê - Lớp HTH04.5
5
Báo cáo thực tập tốt nghiệp Khoa Kế toán
CHNG T GHI S
Ngy 30 thỏng 06 nm 2006 S 105
Chng t
Trớch yu
S hiu TK
S tin
Ghi
chỳ
S Ngy N Cú
15 30/06 U nhim chi BHXH 338(3) 112 115.852.022
U nhim chi BHYT 338(4) 112 17.377.803

(Dựng cho hỡnh thc chng t ghi s)
Tờn tI khon: Phi tr cụng nhõn viờn S hiu: 334
Ngy
thỏng
ghi s
Chng t ghi s
Din gii
S hiu
TK i
ng
S tin
S
hiu
Ngy
thỏng
N Cú
D u kỡ

S phỏt sinh trong
thỏng
102
Lng phi tr cho b
phn kinh Doanh 6421-2 456.786.421
102
Lng phi tr cho b
phn Vn phũng 6421 122.473.689
103
Khu tr vo lng
CNV 338 34.755.607
104 Thanh toỏn lng v 111 532.004.503

Trớch BHXH, BHYT
cho b phn Kinh
doanh 6421-2 77.653.691
28/06 103 28/06
Trớch BHXH, BHYT
cho b phn Vn phũng 6421 20.820.527
28/06 103 28/06 Khu tr vo lng 334 34.755.607
30/06 105 30/06 U nhim chi BHXH 112 115.852.022
30/06 105 30/06 U nhim chi BHYT 112 17.377.8037
Học Sinh: Đoàn Thị Lê - Lớp HTH04.5
7
Báo cáo thực tập tốt nghiệp Khoa Kế toán

Cng phỏt sinh 133.229.825 133.229.825
S d cui thỏng
Ngi ghi s K toỏn trng Giỏm c
ó kớ ó kớ ó kớ
2.2. K toỏn dch v mua hng.

3
4
2
5
6
8
9
7
Trc khi mua hng phi cú hp ng bỏn hng ra.
Khi mua hng cụng ty thnh lp hp ng ngoi, thanh toỏn di hỡnh thc L
CNG HO X HI CH NGHA VIT NAM
9
Học Sinh: Đoàn Thị Lê - Lớp HTH04.5
9
Báo cáo thực tập tốt nghiệp Khoa Kế toán
C LP T DO HNH PHC
HP NG KINH T MUA HNG
S 99/2006 HKT
Ngy 06 thỏng 06 nm 2006.
H tờn ngi mua hng( Bờn A): on Anh Tun.
n v: Giỏm c cụnng ty u t xõy sng v thng mi quc t
a ch; 72-74 Kim ngu _Hai B Trng -H ni.
Mó s thu:0000111765
H v tờn ngi bỏn hng( Bờn B): Mr Jonh Ke.
n v : Cụng ty Wintion.
a ch: 42 street dụn ho CI TY Singapo.
Mó s thu: 0001114252
Hai bờn tho thun nh sau:
Bờn bỏn hng chu trỏch nhim giao hng y cho bờn mua.
S lng 900 tn.

n giỏ
Theo s sỏch Theo kim kờ Chờnh lch
Ph
m
cht
tụt
SL
Thnh
tin
SL Thnh tin
Tha Thiu
SL
Thnh
tin SL
Thnh
Tin
1
Nha ng
ESSO Tn 5.554082 900 900
4.998.673.80
0 TtCụng ty u t xõy dng v thng mi quc t Mu s: 02- VT
72-74 Kim Ngu- Hai B Trng H Ni Ban hnh theo Q: 1141- TC/Q/CKT
Ngy 1-11- 1995ca B Ti Chnh
PHIU NHPKHO
Ngy thỏng 06 nm 2006
S: 120
H tờn ngi nhn hng: Phm Hoa

TH KHO
Ngy 09hỏng 06 nm 2006
Tờn nhón, quy cỏch vt t: Nha ng lng Esso.
n v tớnh: tn.
11
Học Sinh: Đoàn Thị Lê - Lớp HTH04.5
11
B¸o c¸o thùc tËp tèt nghiÖp – Khoa KÕ to¸n
Stt
Chứng từ
Diễn giải
Ngày
tháng
nhập
Số lượng
Kí xác
nhận
Số Ngày Nhập Xuất Tồn
1 2 3 4 5 6 7 8 9
12 10 09/06 Nhựa đường lỏng esso 12/06 900
Tổng 900
Người ghi
Đã kí
Công ty Đầu tư xây dựng và Thương mại Quốc tế
72-74 Kim Ngưu -Hai Bà Trưng -Hà Nội
CHỨNG TỪ GHI SỔ
Ngày tháng 06 năm 2006
Số 206
Chứng từ
Trích yếu

Ngi lp K toỏn trng
ó kớ ó kớ
Cụng ty u t xõy dng v Thng mi Quc t
72 -74 Kim Ngu -Hai B Trng - H Ni
S CI THNG 06 NM 2006
(Dựng cho hỡnh thc chng t ghi s)
Tờn ti khon: Hng hoỏ S hiu:156
Chng t ghi
s
Din gii
S
hiu
S tin
13
Học Sinh: Đoàn Thị Lê - Lớp HTH04.5
13
Báo cáo thực tập tốt nghiệp Khoa Kế toán
Ngy
thỏng
ghi s
TK
i
ng
S
hiu
Ngy
thỏng
N Cú
D u kỡ 8.167.324.046


+ Ghi chộp v phn ỏnh chớnh xỏc, kp thi giỏ tr hin cú v tỡnh hỡnh
bin ng tng gim ti sn c nh.
+ Tớnh toỏn v phõn b s khu hao cn phi tớnh.
+ Hng dn cỏc n v s dng qun lý ti sn c ỡnh v vic ghi chộp
ban u.
+ Tham gia lp d toỏn v k hoch sa cha ln ti sn c nh. Tham
gia kim kờ ti sn c nh.
+ Lp bỏo cỏo phõn tớch tỡnh hỡnh bin ng ti sn c nh cng nh s
dng bo qun ti sn c nh.
Phõn loi ỏnh giỏ ti sn c nh:
Cn c tớnh cht ti sn c nh trong cụng ty: Cụng ty tin hnh phõn loi ti sn
c nh theo nhng mc tiờu sau:
+ Ti sn c nh dựng cho mc ớch kinh doanh: Ti sn c nh hu
hỡnh c phõn loi nh sau:
Loi 1: Nh ca, kin trỳc, kho bói, phõn xng,
Loi 2: Mỏy múc thit b.
Loi 3: Phng tin vn ti, thit b truyn dn.
Loi 4: Thit b dng c qun lý.
Loi 5: Ti sn c nh khỏc.
+ Ti sn c nh vụ hỡnh:
Quyn s dng t, quyn phỏt hnh, bng phỏt minh sỏng ch, nhón hiu hng
hoỏ,
Ti sn c nh dựng cho mc ớch phỳc li, an ninh, s nghip quc
phũng.
Ti sn c nh bo qun h, gi h cho n v khỏc, thit b kim
tra cht lng nha ng,
Trớch ti liu thỏng 6/2006.
Bng phõn loi Ti sn c nh
n v: ng.
15

2.3.2. Tỡm hiu v quy trỡnh luõn chuyn chng t, tng gim ti sn c nh,
th tc a ti sn c nh vo sn xut kinh doanh, thanh lý nhng bỏn,
phng phỏp khu hao ti sn c nh ti doanh nghip.
Phng phỏp k toỏn cỏc trng hp tng gim ti sn c nh, lp cỏc s
sỏch k toỏn liờn quan, bng phõn b ti sn khu hao ti sn c nh, s cỏi.
2.3.2.1 Hch toỏn tng ti sn c nh
Chng t s dng.
+ Hoỏ n mua hng,
+ Biờn bn giao nhn,
16
Học Sinh: Đoàn Thị Lê - Lớp HTH04.5
16
Báo cáo thực tập tốt nghiệp Khoa Kế toán
+ Th Ti sn c nh,
S sỏch k toỏn s dng,
+ S Ti sn c nh,
+ Chng t ghi s,
+ S ng ký chng t ghi s,
+ S cỏi.
S luõn chuyn chng t:
Lu tr
K toỏn trng
K toỏn TSC (6)
K toỏn tng hp
Tng Giỏm c
n v s dng
3
4
1
8

18
Báo cáo thực tập tốt nghiệp Khoa Kế toán
HO N GI TR GIA TNG
(Liờn 2 giao khỏch hng)
Ngy 16 thỏng 06 nm 2006
n v bỏn hng: Cụng ty kinh doanh thng mi H Ni
a ch: 177 - Tụn c Thng H Ni
MST: 000565821
H tờn ngi mua hng: T Thanh Xuõn
n v: Cụng ty c phn u t xõy dng v Thng mi Quc t
Mó s thu: 0000111256
Hỡnh thc thanh toỏn: Tr ngay.
Stt
Tờn hng hoỏ dch
v
Mó s
n
v tớnh
S
lng
n giỏ Thnh tin
01 Mỏy lc CITETD CDE Mỏy 01 332.828.160 332.828.160
Cng 01
Thu GTGT 10%, tin thu GTGT
Tng tin thanh toỏn
366.110.976
S tin vit bng ch: Ba trm sỏu mi sỏu triu , mt trm mi nghỡn chớn trm
by mi sỏu nghỡn ng.
Ngi mua hng K toỏn trng
ó kớ ó kớ

a
vo
sd
Cụng
xut
thit
k
Tớnh nguyờn giỏ
TSC
Hao mũn
Giỏ mua
Chi
phớ
v/c
T l
hao
mũn
hao
mũn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
1
1
Mỏy lc
CTETD
CDE Nga 2004 2006 332.826.160
Giỏm c K toỏn trng Ngi nhn Ngi giao
ó kớ ó kớ ó kớ ó kớ
20
Học Sinh: Đoàn Thị Lê - Lớp HTH04.5
20

S hiu TK
S tin
Ghi
chỳ
S Ngy N Cú
38 Mua TSC bng tin gi ngõn hng 211 112 332.828.160
Thu GTGT 133 112 332.828.16
Cng 366.110.976
Kốm theo: chng t gc
Ngi lp K toỏn trng
ó kớ ó kớ
21
Học Sinh: Đoàn Thị Lê - Lớp HTH04.5
21
Báo cáo thực tập tốt nghiệp Khoa Kế toán
72-74 Kim Ngu -Hai B Trng -H Ni
CHNG T GHI S
Ngy 01 thỏng 06 nm 2006 S302
Chng t
Trớch yu
S hiu TK
S tin
Ghi
chỳ
S Ngy N Cú
39 Kt chuyn ngun hỡnh thnhTSC 441 411 366.110.976
Cng 366.110.976
Ngi ghi s K toỏn trng Giỏm c
ó kớ ó kớ
2.3.2.2. Hch toỏn Ti sn c nh gim

lý.

Cụng ty u t xõy dng v Thng mi quc t
Mu s 03-TSC
a ch: s 72-74 Kim Ngu- Hai B Trng- H Ni Ban hnh Q 1141/TC
Ngy 01/11/1995- BTC

BIấN BN NHNG BN
Cn c vo quyt nh s 15 ngy 28 / 06/ 2006 ca Tng giỏm c cụng ty ó thụng qua hi
ng qun tr v vic nhng bỏn ti sn c nh.
I. Bờn nhng bỏn ti sn c nh:
ễng: on Anh Tun, Tng giỏm c Cụng ty.
ễng : Phm V Lu, K toỏn trng.
B: Phm Khỏnh Võn, Trng Phũng k thut.
ễng: on Vn Tuyn, Trng i vn ti ng b.
II. Tin hnh nhng bỏn:
Tờn Ti sn c nh: ễ tụ Mờkụng.
S hiu: MK.
Mua t thỏng 01 nm 2000.
Nm a vo s dng: Thỏng 02 nm 2000.
Nguyờn giỏ: 170.000.000 ng.
Giỏ tr hao mũn: 120.000.000 ng.
Giỏ tr cũn li: 50.000.000 ng.
III. Kt lun ca nhng bỏn:
Ti sn c nh ny ó nhng bỏn vỡ khụng cũn phự hp vi yờu cu vn chuyn hng
ca cụng ty.
H Ni, ngy 20/06/2006
Trng ban nhng bỏn
ó kớ
Kt qu nhng bỏn nh sau:

Giỏ tri
hao mũn
TSC
Cng dn
1
1111
20/06 Nhng bỏn ụtụ Mờkụng 170,000,000 7 120,000,000
24
Học Sinh: Đoàn Thị Lê - Lớp HTH04.5
24
Báo cáo thực tập tốt nghiệp Khoa Kế toán
Dng c ph tựng kốm theo:
Stt Tờn quy cỏch dng c ph tựng n v S lng Giỏ tr
Cụng ty u t xõy dng v Thng mi Quc t
72-74 Kim Ngu -Hai B Trng -H Ni
CHNG T GHI S
Ngy 28 thỏng 06 nm 2006 S 303
Chng t
Trớch yu
S hiu TK
S tin
Ghi
chỳ
S Ngy N Cú
40 28 Khu hao TSC 214 211 170.000.000
Cng 170.000.000
Kốm theo: chng t gc
Ngi lp K toỏn trng
ó kớ ó kớ
Cụng ty u t xõy dng v Thng mi Quc t


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status