bao cao ba cong khai 09-10 - Pdf 77

PGD -§T S¬n §éNG
Trêng ptcs h÷u s¶n
THÔNG B¸O
Cam kết chất lượng giáo dục của cơ sở giáo dục phổ thông, năm học.2010-2011
STT Nội dung Chia theo khối lớp
Lớp 6 Lớp 7 Líp 8
Líp 9 Líp
5
I Điều kiện tuyển sinh
II Chương trình giáo dục mà cơ sở
giáo dục tuân thủ
BGD
& §T
BGD
& §T
BGD &
§T
BGD &
§T
BGD
&
§T
III
Yêu cầu về phối hợp giữa cơ sở
giáo dục và gia đình.
Yêu cầu về thái độ học tập của học
sinh
IV
Điều kiện cơ sở vật chất của cơ sở
giáo dục cam kết phục vụ học sinh
(như các loại phòng phục vụ học

(tỷ lệ so với tổng số)
103 25 25 16 19 18
III Số học sinh chia theo hạnh kiểm 168 25 25 31 43 44
1
Thực hiện đầy đủ
(tỷ lệ so với tổng số)
98.8 100 100 100 97.7 97.7
2
Thực hiện chưa đầy đủ
(tỷ lệ so với tổng số)
1.2 2.3 2.3
IV Số học sinh chia theo học lực 168 25 25 31 43 44
1 Tiếng Việt 168 25 25 31 43 44
a
Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
18.4 32 16 19.4 13.9 15.9
b
Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
34.6 21.9 36 38.7 34.9 34.1
c
Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
47 40 48 41 51.2 50
d
Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
2 Toán 168 25 25 31 43 44
a

(tỷ lệ so với tổng số)
1.1 2.3
4 Lịch sử và Địa lí 87 0 0 0 43 44
a
Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
11.5 9.3 13.6
b
Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
37.9 27.9 47.7
c
Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
48.3 60.4 36.4
d
Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
2.2 2.3 2.3
8 Đạo đức 168 25 25 31 43 44
a
Hoàn thành tốt (A+)
65 14 12 8 10 21
b
Hoàn thành (A)
102 11 13 23 33 22
2
c
Chưa hoàn thành (B)
1 1

54 11 12 7 9 15
b
Hoàn thành (A)
114 14 13 24 34 29
c
Chưa hoàn thành (B)
13 Thể dục 168 25 25 31 43 44
a
Hoàn thành tốt (A+)
62 12 14 6 14 16
b
Hoàn thành (A)
106 13 11 25 29 28
c
Chưa hoàn thành (B)
V Tổng hợp kết quả cuối năm 168 25 25 31 43 44
1
Lên lớp thẳng
(tỷ lệ so với tổng số)
98.8 100 100 100 97.7 97.7
a
Trong đó:
Học sinh giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
14.9 32 16 19.3 7 9.1
b
Học sinh tiên tiến
(tỷ lệ so với tổng số)
25.6 28 32 29 18.6 25
2

2
/học sinh
II Loại phòng học -
1 Phòng học kiên cố 6 -
2 Phòng học bán kiên cố 8 -
3 Phòng học tạm -
4 Phòng học nhờ -
III Số điểm trường 2 -
IV Tổng diện tích đất (m
2
) 4950 29
V Diện tích sân chơi, bãi tập (m
2
) 350 2.1
VI Tổng diện tích các phòng 654 3.8
1 Diện tích phòng học (m
2
) 654 3.8
2 Diện tích phòng chuẩn bị (m
2
) 0
3 Diện tích thư viện (m
2
) 0
4
Diện tích nhà đa năng (Phòng giáo dục rèn luyện
thể chất) (m
2
)
0

Nội dung Số lượng phòng,
tổng diện tích (m
2
)
Số chỗ Diện tích
bình quân/chỗ
XII Phòng nghỉ cho
học sinh bán trú
XIII Khu nội trú
XIV Nhà vệ sinh Dùng cho
giáo viên
Dùng cho học sinh Số m
2
/học sinh
Chung Nam/Nữ Chung Nam/Nữ
1 Đạt chuẩn vệ sinh*
ChuÈn
2 Chưa đạt chuẩn vệ sinh* *
(*Theo Quyết định số 07/2007/QĐ-BGĐT ngày 02/4/2007 của Bộ GDĐT ban hành Điều
lệ trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học
và Quyết định số 08/2005/QĐ-BYT ngày 11/3/2005 của Bộ Y tế quy định về tiêu chuẩn vệ sinh
đối với các loại nhà tiêu).
Có Không
XV Nguồn nước sinh hoạt hợp vệ sinh *
XVI Nguồn điện (lưới, phát điện riêng) *
XVII Kết nối internet (ADSL) *
XVIII Trang thông tin điện tử (website)
của trường
*
XIX Tường rào xây *


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status