Gián án Hướng dẫn giải tiếng Anh qua mạng cho hs tiểu học - Pdf 79

HƯỚNG DẦN ÔN THI OLYMPIC TIẾNG ANH TRÊN MẠNG
DÀNH CHO KHỐI 3
1/ Đại từ nhân xưng:
- I : tôi, tớ, mình….
- We : Chúng tôi, chúng ta, chúng mình…
- You : Bạn, anh, chị….
- You : Các bạn, các anh, các chị
- He : ông ấy, anh ta, anh ấy….
- She : bà ấy, chị ấy, cô ấy….
- It : nó
- They: Họ, chúng nó
• Ghi nhớ quan trọng :
+ I am = I’m : Tôi là…
+ We are = we’re : chúng tôi là….
+ You are = you’re : bạn là…
+ He is = he’s : anh ấy là….
+ She is = she’s : cô ấy là…
+ It is = it’s : nó là
+ They are = they’re : họ là, chúng nó là….
Ví dụ : I am Mai : Tôi là Mai
We are Peter and Alan : Chúng tôi là Peter và Alan
She is Hoa : Cô ấy là Hoa
2/ Tính từ sở hữu :
- My : của tôi
- Our : của chúng tôi
- Your : của bạn
- Your : của các bạn
- His : của anh ấy…
- Her : của cô ấy…
- Its : của nó…
- Their : của họ…

+ These books are new : Những quyển sách này thì mới
+ That house is big : Nhà đó thì lớn
+ Those houses are big : Những nhà đó thì lớn.
5/ Các câu lệnh hay dùng :
+ Sit down, please : mời ngồi xuống
+ Stand up. Please : mời đứng dậy
+ Open the book: mở sách ra
+ Close the book : Đóng sách lại
+ Go to the door : Hãy đi tới cửa chính
+ Come in : Mời vào
+ Let’s make a circle : Hãy xếp thành vòng tròn
+ Look at the board : Hãy nhìn lên bảng
+ Say hello to the teacher : Hãy chào giáo viên
+ Say goodbye to the teacher : Hãy tạm biệt giáo viên.
+ Read the book, please! Hãy đọc sách
+sing with me : Hãy hát với tôi
+ Listen to the teacher carefully : Hãy lắng nghe giáo viên
+ Put your pencil down : hãy đặt viết chì xuống
+ Write what the teacher says : Hãy viết những gì giáo viên nói.
+ Be quiet, please ! Hãy giữ im lặng.
+ Clean your brush , please ! Hãy làm vệ sinh răng
+ Brush your teeth : Hãy đánh răng
+ Give me the book, please! Làm ơn đưa cho tôi quyển sách
+Raise your hand: Giơ tay lên
+ Point to the teacher : Hãy chỉ vào giáo viên
6/ Các lời chào
- Good morning : Chào buổi sáng
- Good afternoon : chào buổi chiều
- Good evening : Chào buổi tối
- Good night: chúc ngủ ngon

• Who is that? Đó là ai?
- That is Linda= That’s Linda: Đó là bạn Linda
• Who is this? = Who’s this? Đây là ai?
- This is my grandmother : Đó là bà tôi
e. Hỏi đồ vật số ít:
• What is this? Đây là cái gì?
- It is a table : Đó là cái bàn
• What is that? Đó là cái gì?
- It is an eraser : Đó là 1 cục tẩy
• What is it? Đó là cái gì?
- It is a computer: Đó là cái máy vi tính
f. Hỏi đồ vật số nhiều:
• What are they? Đây là những cái gì?
- They are pencils: Đây là những cây viết chì
• What are these/those? They are yo-yos
g. Hỏi số lượng:
• How many clouds? Bao nhiêu đám mây?
- Four clouds : Bốn đám mây
- There is one cat in the cat
- There are four books on the table : Có 4 quyển sách
h. Hỏi khả năng:
• Can you climb a tree? Bạn có biết trèo cây không?
- Yes, I can
• Can he ride a bike? Anh ấy có thể trèo cây không?
- Yes, he can
• What can you do? Bạn có thể làm gỉ?
- I can jump rope: Tôi biết nhảy dây
i. Hỏi màu sắc:
• What colour is this? Đây là màu gì?
- It is blue: Nó màu xanh dương

- Orange : cam
- Black ; đen
- White: trắng
c. Từ chì đồ vật:
- a pen : một cây viết mực
- a pencil: viết chì
- a desk : bàn( có ngăn dùng để đựng)
- a table : bàn
- a chair : ghế
- a ruler: thước kẻ
- a book : sách
- a notebook: vở
- an eraser : cục tẩy
- a schoolbag = a bag: cặp sách
- a bookshelf : kệ sách
- a balloon : bong bóng
- a present = a gift : món quà
- chalk : phấn
- a plate: 1 cái đĩa
- a spoon: 1 cái muỗng
- a clock: đồng hồ treo tường
- a watch: đồng hồ đeo tay
- a door : cửa chính
- a window : cửa sổ
- a sofa: ghế xa lông
- a television= a TV : ti vi
- a telephone : Điện thoại
- a computer: máy tính]
- a computer keyboard : bàn phím(máy vi tính)]
- a toy : Đồ chơi


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status