Những câu nói thường gặp khi thuyết trình bằng tiếng anh - Pdf 10

Những câu nói thường gặp khi thuyết trình bằng tiếng anh
Những câu nói thường gặp khi thuyết trình bằng tiếng anh: Tìm hiểu cấu trúc chuẩn của
một bài thuyết trình bằng tiếng anh cũng như những câu nói thường được sử dụng trong
các phần giới thiệu chủ đề của bài thuyết trình
Những câu nói thường gặp khi thuyết trình bằng tiếng anh
Bảng sau đây đưa ra các ví dụ về các cấu trúc ngôn ngữ cho từng bước trong
phần giới thiệu:

Chức năng Cấu trúc ngôn ngữ
1. Chào khán giả

Good morning, ladies and gentlemen (Xin chào quý vị)
Good afternoon, everybody (Xin chào mọi người)
2. Giới thiệu chủ
đề của bài thuyết
trình

I am going to talk today about (Hôm nay tôi sẽ nói về)
The purpose of my presentation is (Mục đích bài thuyết trình
của tôi là )
I'm going to take a look at… (Tôi sẽ xem xét về )
I'm going to give you some facts and figures… (Tôi sẽ đưa ra
cho quý vị một vài sự kiện và con số )
I'm going to concentrate on… (Tôi sẽ tập trung vào ) - học
tiếng anh giao tiếp
I'm going to fill you in on the history of… (Tôi sẽ cung cấp thông
tin về lịch sử của )
I'm going to limit myself to the question of… (Tôi sẽ tự giới hạn
cho câu hỏi về )
3. Phác thảo cấu
trúc của bài

• Good afternoon, everybody(Chào buổi chiều mọi người.)
• I’m … , from [Class]/[Group]. (Tôi là…, đến từ…)
• Let me introduce myself; my name is …, member of group 1 (Để tôi tự giới
thiệu, tên tôi là …, là thành viên của nhóm 1.)
II _ INTRODUCING THE TOPIC – GIỚI THIỆU CHỦ ĐỀ
• Today I am here to present to you about [topic]….(Tôi ở đây hôm nay để
trình bày với các bạn về…)
• I would like to present to you [topic]….(Tôi muốn trình bày với các bạn về
…)
• As you all know, today I am going to talk to you about [topic]….(Như các
bạn đều biết, hôm nay tôi sẽ trao đổi với các bạn về…)
• I am delighted to be here today to tell you about…(Tôi rất vui được có mặt
ở đây hôm nay để kể cho các bạn về…)
III _ INTRODUCING THE STRUCTURE– GIỚI THIỆU CẤU TRÚC BÀI THUYẾT
TRÌNH
• My presentation is divided into x parts.(Bài thuyết trình của tôi được chia
ra thành x phần.)
• I'll start with / Firstly I will talk about… / I'll begin with(Tôi sẽ bắt đầu với/
Đầu tiên tôi sẽ nói về/ Tôi sẽ mở đầu với)
• then I will look at …(Sau đó tôi sẽ chuyển đến phần)
• Next,… (tiếp theo )
• and finally…(cuối cùng)
IV _ BEGINNING THE PRESENTATION – BẮT ĐẦU BÀI THUYẾT TRÌNH
• I'll start with some general information about … (Tôi sẽ bắt đầu với một vài
thông tin chung về…)
• I'd just like to give you some background information about… (Tôi muốn
cung cấp cho bạn vài thông tin sơ lượt về…)
• As you are all aware / As you all know…(Như các bạn đều biết…)
V _ ORDERING – SẮP XẾP CÁC PHẦN
• Firstly secondly thirdly lastly (Đầu tiên…thứ hai … thứ ba…cuối

• Many thanks for your attention. (Cảm ơn rất nhiều vì sự tập trung của
bạn.)
• May I thank you all for being such an attentive audience. (Cảm ơn các bạn
rất nhiều vì đã rất tập trung.)


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status