đáp án đề thi thực hành tốt nghiệp khóa 3 - kế toán doanh nghiệp - mã đề thi ktdn - th (9) - Pdf 11

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
ĐÁP ÁN
ĐỀ THI TỐT NGHIỆP CAO ĐẲNG NGHỀ KHOÁ 3 (2009 - 2012)
NGHỀ: KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP
MÔN THI: THỰC HÀNH NGHỀ
Mã đề thi: ĐA KTDN - TH 09
Yêu cầu Nội dung Điểm
1
Lập chứng từ ở:
- Nghiệp vụ 11
- Nghiệp vụ 14
0.6
0.4
2
- Ghi vào sổ NKC
3
3
- Ghi sổ chi tiết bán hàng
-Ghi sổ thanh toán với người mua, người bán
1
2
- Lập bảng tổng hợp thanh toán với người mua, người bán
1
4
- Vào sổ cái các tài khoản 131, 152, 154, 155, 333
2
Cộng
10
0.12 im
Đơn vị:

kho Kế toán trởng Giám đốc
Phiếu hàng
(ký,
họ
tên)
(hoặc bộ phận

(ký, họ tên)
(ký, họ tên) (ký, họ tên) nhu cầu nhập)
(ký, họ tên)
0.12 im
Đơn vị:
Bộ phận:
Phiếu nhập kho
Ngày 24 tháng 9 Năm N Nợ: 155
Số:384 Có: 157
Họ và tên ngời giao:
Theo: Hóa đơn Số:
Nhập tại kho: địa
điểm:
STT
Tên, nhãn hiệu, qui cách,
phẩm chất Mã Đơn vị Số lợng Đơn
Thành tiền
vật t, DC, sản phẩm, hàng
hoá số tính
Theo
C.từ
Thực
nhập giá

STT Tên hàng hoá dịch vụ ĐVT Số lợng Đơn giá Thành tiền
A B C 1 2 3=1 x 2
1
Sn phm N sp
1.600 88.842 142.147.200
Cộng tiền hàng: 142.147.200
Thuế suất 10 % Tiền thuế: 14.214.720
Tổng tiền thanh toán 156.361.920
Số tiền viết bằng chữ: (Mt trm nm sỏu triu, ba trm sỏu mt nghỡn, chớn trm hai
mi ng./.)

Ngời mua hàng Ngời bán hàng Thủ trởng đơn vị
(Ký,ghi rõ họ tên) (Ký,ghi rõ họ tên) (Ký,đóng dấu ghi rõ họ tên)
0.12 im
n v :
PHIU THU
Quyn s : 01
Mu s 01-TT
a ch :
S: 812
Q s: 15/2006/Q-BTC
Ngy 24 thỏng 9 nm 2008
Ngy 20 thỏng 3 nm
2006
ca B Ti Chớnh
H v tờn ngi np tin : i lý
a ch :
Lý do np : Thu tin bỏn hng
S tin 146.980.204,8
Bng ch : Mt trm bn sỏu triu, chớn trm tỏm mi nghỡn, hai trm linh bn ng./.


Sản
phẩm

100 130.000 13.000.000

Thành phẩm M

Sản
phẩm
2.900
140.840 408.436.000

Cộng

0 0

421.436.000
Tổng số tiền (viết bằng chữ): Bn trm hai mt triu, bn trm ba sỏu nghỡn
ng
Số chứng từ gốc kèm theo:
Ngày 5 Tháng 3 năm
Ngời lập gời nhận
Thủ
kho Kế toán trởng Giám đốc
Phiếu hàng
(ký,
họ
tên)
(hoặc bộ phận có


Ngời mua hàng Ngời bán hàng Thủ trởng đơn vị
(Ký,ghi rõ họ tên) (Ký,ghi rõ họ tên) (Ký,đóng dấu ghi rõ họ tên)
0.12 im
Hoá đơn Mẫu số 01: GTKT 3LL
GTGT DG/2009B
Liên 2: Giao khách hàng 0053348
Ngày tháng năm N
Đơn vị bán hàng:
Địa chỉ:
Số tài khoản
Số điện thoại: MST: 0 2 0 0 6 7 3 6 2 7
Họ tên ngời mua hàng:
Tên đơn vị:
Địa chỉ:
Số tài khoản:
Hình thức thánh toán: MST:
STT Tên hàng hoá dịch vụ ĐVT Số lợng Đơn giá Thành tiền
A B C 1 2 3=1 x 2
1
Hoa hng
8,528,832
Cộng tiền hàng: 8,528,832
Thuế suất 10 % Tiền thuế: 852,883.2
Tổng tiền thanh toán 9,381,715.2
Số tiền viết bằng chữ: (Chớn triu, ba trm tỏm mt nghỡn, by trm mi nm
ng./.)

Ngời mua hàng Ngời bán hàng Thủ trởng đơn vị
(Ký,ghi rõ họ tên) (Ký,ghi rõ họ tên) (Ký,đóng dấu ghi rõ họ tên)

sang
2 Mua VLC M1
152
(M1)

650,000.0000
133

65,000.0000

331
(HN)

715,000.0000
3 Mua VLP N1
151
(N1)

10,000.0000
133

1,000.0000

331
(HT)

11,000.0000
4 Xuất kho VLC M1
SXSP M 621 (M)



10,000.0000
7 Xuất vật liệu
SXSP M 621 (M)

10,080.0000
SXSP N 621 (N)

4,320.0000
Dùng cho PX 627

1,580.0000

152
(N1)

15,980.0000
10 Tiền lương phải trả 622 (M)

300,000.0000
622 (N)

216,000.0000
627

14,000.0000
641

15,000.0000
642

214

62,200.0000
16 VLC sử dụng không hết
152
(M1)

7,500.0000
nhập kho 621 (M)

4,200.0000
621 (N)

3,300.0000
17 Kết chuyển CPSXSP M 154 (M)

923,043.0000
621

502,880.0000
622

369,000.0000
627

51,163.0000
Kết chuyển CPSXSP N 154 (N)

518,037.0000
621

157

108,114.0000
Nhập kho số chưa tiêu thụ 155

27,029.0000
157

27,029.0000
Doanh thu
131
(ĐL)

156,361.9200
511

142,147.2000
333(1)

14,214.7200
Hoa hồng đại lý 641

8,528.8320
133 852.8832

131
(ĐL)

9,381.7152
ĐL trả tiền hàng 111

Giá trị hàng bị trả lại 531

75,000.0000
333(1)

7,500.0000
111

82,500.0000
22 Bán SP cho công ty S
Giá vốn 632

424,415.0000
155 (M)

424,415.0000
Doanh thu 112

602,653.4800
511

547,866.8000
333(1)

54,786.6800
Chiết khấu thanh toán 635

6,026.5348
111


31 K/c chi phí xác định KQTT 911

931,307.8320
632

849,189.0000
641 49,978.8320
642

32,140.0000

K/c xác định doanh thu
thuần 511

75,000.0000
531

75,000.0000
K/c DTT xác định KQTT 511

1,102,108.4000
911

1,102,108.4000
K/c CP hoạt động TC 911

6,026.5348
635

6,026.5348

Ngày
thán
g ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
TK đối
ứng
Doanh thu
Các khoản tính
trừ
Số
hiệu
Ngày,
tháng
Số
lượng
Đơn
giá
Thành
tiền
Thuế
Khác
(521,
531
532)
A B C D E 1 2 (3 = 2 x 1) 4 5
21
Bán SPM cho khách hàng
K 131 (K) 1200 169 202800

SỔ CHI TIẾT THANH TOÁN VỚI KHÁCH HÀNG
Tài khoản:
131 Tên tài khoản:
Phải thu khách
hàng
Đối tượng: Công ty K
ĐVT: 1.000 VNĐ
Ngày
tháng
ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
TK
đối
ứng
Thời
hạn
được
chiết
khấu
Số phát sinh Số dư
Số
hiệu
Ngày,
tháng
Nợ Có Nợ Có
A B C D E 1 2 3 4 5
Số dư đầu kỳ 57660


ĐVT: 1.000 VNĐ
Ngày
tháng
ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
TK
đối
ứng
Thời
hạn
được
chiết
khấu
Số phát sinh Số dư
Số
hiệu
Ngày,
tháng
Nợ Có Nợ Có
A B C D E 1 2 3 4 5
Số dư đầu kỳ

Số phát sinh trong
kỳ
23
Bán SPN cho công ty
P 511 284294.4
thuế

tháng
ghi
Chứng từ
Diễn giải TK
đối
ứng
Thời
hạn
được
Số phát sinh Số dư
Số
hiệu
Ngày,
tháng
Nợ Có Nợ Có
sổ chiết
A B C D E 1 2 3 4 5
Số dư đầu kỳ
Số phát sinh trong kỳ
24 Đại lý V bán được hàng 511 142147.2
333 14214.72
Hoa hồng đại lý 641 8528.8320
133 852.8832
Đại lý trả tiền hàng 111 146980.2048
Cộng số phát sinh 156361.92 156361.92
Số dư cuối kỳ 0


khấu
Số phát sinh Số dư
Số
hiệu
Ng
ày,
thá
ng
Nợ Có Nợ Có
A B C D E 1 2 3 4 5
Số dư đầu kỳ

Số phát sinh
trong kỳ
3 Mua VLP N1 151 10000
133 1000

Cộng số phát
sinh 0 11000
Số dư cuối kỳ 11000Sổ này có trang, đánh số thứ tự từ số 01
đến trang

Số
hiệu
Ngày,
tháng
Nợ Có Nợ Có
A B C D E 1 2 3 4 5
Số dư đầu kỳ 71000

Số phát sinh
trong kỳ
2 Mua VLC M1 152 650000
133 65000

Cộng số phát
sinh 0 715000
Số dư cuối kỳ 786000Sổ này có trang, đánh số thứ tự từ số 01 đến
trang

Ngày mở
sổ:


Thịnh 11000 11000 Cộng 0 71000 0 726000 0 797000
0.4 điểm
SỔ CÁI
Số hiệu tài khoản:
333
Tên tài khoản: Thuế và các
khoản phải nộp NSNN
Đơn vị tính:
1.000 VNĐ

Ng
ày
thá
ng
ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký chung
Số
hiệu
tài
khoản
đối
ứng
Số tiền
Số
0.4 điểm
SỔ CÁI
Số hiệu tài khoản: 131
Tên tài khoản: Phải
thu khách hàng
Đơn vị tính:
1.000 VNĐ

Ngày
tháng
ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký chung
Số hiệu
tài khoản
đối ứng
Số tiền
Số
Ngày
tháng
Trang
sổ
Số thứ tự
dòng
Nợ Có
A B C D E F G 1 2

Người lập Kế toán trưởng Giám đốc
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên)

0.4 điểm
SỔ CÁI
Số hiệu tài khoản: 152
Tên tài khoản: Nguyên
vật liệu
Đơn vị
tính:
1.000
VNĐ

Ngày
tháng
ghi sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký chung
Số
hiệu
tài
khoản
đối
ứng
Số tiền
Số

Cộng luỹ kế từ đầu
quý

Sổ này có trang, đánh số từ trang số 01 đến
trang
Ngày mở sổ:
Ngày tháng năm
Người lập Kế toán trưởng Giám đốc
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên)

SỔ CÁI
Số hiệu tài khoản: 154
Tên tài khoản: Chi phí sản xuất kinh
doanh dở dang
Đơn vị
tính: 1.000
VNĐ

Ngày
tháng
ghi sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký chung
Số hiệu
tài
khoản

Cộng số phát sinh
tháng 1430480 1182580
Số dư cuối tháng 247900

Cộng luỹ kế từ đầu
quý

Sổ này có trang, đánh số từ trang số 01
đến trang
Ngày mở sổ:
Ngày tháng năm
Người lập Kế toán trưởng Giám đốc
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên)
0.4 điểm
SỔ CÁI
Số hiệu tài khoản: 155
Tên tài khoản: Thành
phẩm
Đơn vị
tính: 1.000
VNĐ

Ngày
tháng
ghi sổ
Chứng từ
Diễn giải
Nhật ký chung
Số
hiệu tài

23 Bán SP cho công ty P 632 220.660
24
Đại lý trả lại số không
bán hết 157 27029 Cộng số phát sinh
tháng 1279059 936218
Số dư cuối tháng 557341

Cộng luỹ kế từ đầu
quý

Sổ này có trang, đánh số từ trang số 01
đến trang
Ngày mở sổ:
Ngày tháng năm
Người lập Kế toán trưởng Giám đốc
(Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên)


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status